#27 - Biểu tình, hạm đội và hạt nhân: Khi tín hiệu mơ hồ của Trump đẩy Mỹ-Iran vào vòng xoáy không lối thoát
Nguyễn Kế Thùy Linh
Robert Jervis, một trong những nhà lý thuyết quan hệ quốc tế của thế kỷ XX, từng nhận định rằng “thế lưỡng nan an ninh” (security dilemma) là một trong các nghịch lý cốt lõi của chính trị quốc tế: “Những biện pháp mà một quốc gia áp dụng để tăng cường an ninh của chính họ lại bị các quốc gia khác diễn giải như một mối đe dọa, kích hoạt phản ứng đối phó, và khiến quốc gia này trở nên kém an toàn hơn”. Nói cách khác, mọi biện pháp tăng cường an ninh đều bị đối phương soi chiếu qua sự nghi kỵ. Vì vậy, một bước đi nhằm tự bảo vệ rất dễ bị hiểu nhầm là sự chuẩn bị cho tấn công. Điều này kích hoạt một vòng xoáy luẩn quẩn, khiến cả hai vô tình trở nên bất an hơn.
Quan hệ Mỹ-Iran là một ví dụ điển hình cho việc mắc kẹt ở thế lưỡng nan an ninh một cách cực đoan. Iran theo đuổi năng lực hạt nhân như một công cụ răn đe phòng vệ, nhưng lại bị Mỹ-Israel nhìn nhận là dấu hiệu chuẩn bị tấn công; ngược lại, các bước triển khai quân sự của Mỹ-Israel nhằm bảo vệ đồng minh lại củng cố nhận thức của Iran rằng một đòn đánh phủ đầu đang được chuẩn bị. Kết quả là một vòng xoáy leo thang, mà trong đó, mọi lựa chọn kiềm chế đều trở nên tốn kém về mặt chính trị và chiến lược. Bước sang tháng 1/2026, sự mơ hồ trong tín hiệu chiến lược của Trump, bất ổn nội bộ tại Iran và ngưỡng hạt nhân không tạo ra nguyên nhân mới cho xung đột, mà làm tăng tốc một cơ chế leo thang vốn đã tồn tại sẵn.
Nguồn gốc của sự nghi kỵ
Thế lưỡng nan an ninh trong quan hệ Mỹ-Iran có thể được hiểu như một vòng xoáy leo thang hình thành từ các phản ứng nối tiếp, trong đó mỗi bên đều tin rằng mình đang tự vệ, nhưng lại bị bên kia diễn giải như đang chuẩn bị tấn công. Từ góc nhìn của Iran, việc phát triển năng lực hạt nhân từ đầu những năm 2000 không xuất phát từ tham vọng gây chiến, mà từ nhận thức về một môi trường an ninh ngày càng bất lợi, nơi kinh nghiệm của Iraq và Libya - những quốc gia từ bỏ hoặc không sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt nhưng vẫn bị Mỹ can thiệp quân sự, đã củng cố niềm tin rằng thiếu năng lực răn đe đồng nghĩa với dễ rơi vào thế yếu.
Theo logic đó, chương trình hạt nhân được Tehran coi như một “bảo hiểm chiến lược” nhằm ngăn chặn khả năng bị tấn công từ Mỹ và Israel. Ngược lại, do không thể xác minh chắc chắn ý định của Iran, Washington và Tel Aviv không diễn giải các bước đi này như hành động phòng vệ, mà như dấu hiệu của một mối đe dọa đang hình thành, đặc biệt trong bối cảnh lo ngại Iran có thể làm thay đổi cán cân sức mạnh khu vực Trung Đông hoặc chuyển giao năng lực nguy hiểm cho các lực lượng ủy nhiệm. Từ cách nhìn đó, các biện pháp trừng phạt và cuộc tấn công phủ đầu của Israel vào các cơ sở hạt nhân và quân sự Iran vào tháng 6/2025 được mô tả như hành động phòng thủ nhằm ngăn chặn rủi ro trong tương lai; nhưng đối với Tehran, chính những hành động này lại trở thành bằng chứng xác nhận rằng lo ngại ban đầu của họ là có cơ sở, và rằng Mỹ-Israel sẵn sàng sử dụng vũ lực để áp đặt ý chí chiến lược.
Vòng xoáy tiếp tục leo thang khi Mỹ tăng cường hiện diện quân sự đầu năm 2026, với lý do bảo vệ đồng minh và tạo sức ép buộc Iran quay lại bàn đàm phán. Nhưng trong nhận thức an ninh của Tehran, việc điều động lực lượng hải quân và không quân Mỹ được hiểu như bước chuẩn bị cho một cuộc tấn công trực tiếp. Phản ứng của Iran khi đặt quân đội vào tình trạng sẵn sàng chiến đấu lại càng củng cố lo ngại từ phía Mỹ rằng Iran đang tiến gần hơn tới hành động quân sự. Ở điểm này, cả hai bên đều rơi vào cùng một tâm lý chiến lược: nếu không hành động trước, họ sẽ trở thành nạn nhân của hành động từ đối phương. Chiến tranh không phải là mục tiêu của bất kỳ bên nào, nhưng nguy cơ xung đột lại gia tăng chính vì các biện pháp phòng vệ liên tiếp được diễn giải như mối đe dọa.
Nhận thức an ninh của Iran gắn chặt với di sản lịch sử từ thời Chiến tranh Lạnh, đặc biệt là cuộc đảo chính năm 1953 do Mỹ và Anh hậu thuẫn nhằm lật đổ Thủ tướng Mosaddegh. Sự kiện này để lại một dấu ấn sâu sắc trong tư duy chiến lược của Iran rằng Mỹ sẵn sàng can thiệp trực tiếp để bảo vệ lợi ích của mình, kể cả bằng cách lật đổ các chính phủ mà Mỹ cho rằng là không có lợi. Niềm tin này tiếp tục được củng cố sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979 và đặc biệt trong thập niên 1980, khi Mỹ ủng hộ Iraq trong cuộc chiến Iran-Iraq. Từ góc nhìn của Tehran, kinh nghiệm lịch sử này dẫn đến một kết luận nhất quán: Iran không thể trông cậy vào bất kỳ bảo đảm an ninh bên ngoài nào, mà phải tự xây dựng năng lực răn đe của riêng mình.
Chính sách dual containment (kiềm chế kép) của Mỹ trong thập niên 1990 càng làm sâu sắc thêm thế lưỡng nan này. Bằng cách đồng thời cô lập cả Iraq và Iran, Washington buộc phải duy trì hiện diện quân sự lớn tại Trung Đông, điều càng khiến Iran cảm thấy bị đe dọa. Và kể cả sau khi Mỹ lật đổ chế độ Saddam Hussein ở Iraq vào năm 2003, Washington vẫn tiếp tục coi Tehran là mục tiêu kiềm chế. Trong bối cảnh đó, việc Iran tìm kiếm các công cụ phòng vệ mới, bao gồm chương trình hạt nhân, không phải là sự bất ngờ về chiến lược, mà là hệ quả logic của một môi trường an ninh, nơi mỗi bước phòng thủ của bên này lại làm gia tăng nỗi sợ hãi của bên kia.
Tại sao bây giờ là lúc tới hạn?
Vòng xoáy leo thang Mỹ-Iran đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, đến tháng 1/2026, vòng xoáy này không còn đơn thuần là một trạng thái căng thẳng kéo dài, mà đang tăng tốc tới ngưỡng rủi ro chưa từng thấy. Điều này không bắt nguồn từ một biến cố lịch sử mới, mà từ sự tập hợp của ba áp lực hiện hữu.
Trước hết là sự mơ hồ trong tín hiệu chiến lược từ phía Trump. Chỉ trong vòng chưa đầy một tháng, Nhà Trắng liên tục phát đi những thông điệp trái chiều, lúc mang tính đe dọa cứng rắn, lúc lại xoa dịu và phủ nhận ý định leo thang. Ngày 2/1, Trump tuyên bố Mỹ “sẵn sàng hành động” nếu Iran đàn áp người biểu tình. Nhưng chỉ chưa đầy hai tuần sau, ông lại nói tình hình đã được “kiểm soát” và “nhiều sinh mạng đã được cứu”, dù thừa nhận chưa hề kiểm chứng thông tin. Trên thực tế, số người thiệt mạng khi đó đã vượt 2.600 và tiếp tục tăng mạnh trong những ngày sau. Sự thiếu nhất quán này càng đáng lo khi các tuyên bố cứng rắn không đi kèm hành động tương xứng. Dù Trump nói một “armada khổng lồ” đang tiến về Iran vào ngày 23/1, tàu sân bay USS Abraham Lincoln vẫn ở Ấn Độ Dương và chưa được triển khai vào khu vực sẵn sàng tác chiến trực tiếp. Đối với Iran, câu hỏi quan trọng không phải là Mỹ có muốn tấn công hay không, mà là liệu Mỹ có thể tiến hành một đòn đánh bất ngờ như đã làm với Venezuela hay không. Khi không thể phân biệt giữa đe dọa mang tính chiến thuật và ý đồ thực sự, Iran buộc phải giả định kịch bản xấu nhất và chuẩn bị cho khả năng chiến tranh, theo đúng góc nhìn của thế lưỡng nan an ninh.
Song song với đó là khủng hoảng nội bộ sâu sắc tại Iran, khiến không gian linh hoạt chiến lược của Tehran bị thu hẹp nghiêm trọng. Các cuộc biểu tình quy mô lớn từ cuối năm 2025, với mức độ bạo lực và thương vong chưa từng có kể từ năm 1979, đã đẩy chế độ vào trạng thái phòng vệ mang tính sống còn. Việc Lãnh tụ tối cao Khamenei rút vào hầm ngầm không chỉ phản ánh nỗi lo trước nguy cơ tấn công từ bên ngoài, mà còn cho thấy mức độ bất ổn và thiếu an toàn ngay trong lòng hệ thống quyền lực. Trong bối cảnh đó, bất kỳ tín hiệu nào mang tính nhượng bộ đối ngoại đều có nguy cơ bị diễn giải trong nước như dấu hiệu suy yếu của chế độ. Hệ quả là Tehran càng có động cơ thể hiện lập trường cứng rắn hơn, không phải để leo thang, mà để duy trì tính chính danh và khả năng kiểm soát nội bộ - một động lực thường xuyên bị đánh giá thấp trong các phân tích thuần túy về quân sự.
Yếu tố thứ ba, và cũng là yếu tố quan trọng nhất, nằm ở tiến độ hạt nhân của Iran. Việc làm giàu uranium ở mức 60% đã đưa Tehran tiến rất gần tới ngưỡng vũ khí, nơi “breakout time” chỉ còn tính bằng tuần. Điều này kích hoạt một logic chiến tranh phòng ngừa từ phía Mỹ và Israel: nếu không hành động sớm, cửa sổ ngăn chặn sẽ đóng lại, và mọi lựa chọn quân sự sau đó sẽ trở nên rủi ro hơn nhiều. Ngược lại, từ góc nhìn của Iran, chính việc tiến sát ngưỡng này lại làm tăng xác suất bị tấn công khiến họ càng có động cơ chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất. Hai bên vì thế bị kéo vào một thế đối xứng nghịch lý: mỗi bên càng trì hoãn thì càng cảm thấy rủi ro tăng lên, và càng hành động sớm thì càng đẩy đối phương đến phản ứng mạnh hơn.
Cơ hội nào để thoát khỏi vòng xoáy?
Trong những điều kiện nhất định, các quốc gia vẫn có thể làm chậm, làm dịu, hoặc thậm chí tạm thời thoát khỏi vòng xoáy leo thang này. Tuy nhiên, những biện pháp đó đòi hỏi chi phí chính trị cao, mức độ tin cậy nhất định, và quan trọng nhất là khả năng xác minh ý định của đối phương.
Một trong những cách tiếp cận nổi tiếng nhằm làm dịu thế lưỡng nan an ninh là costly signaling, tức việc một quốc gia chủ động thực hiện những hành động mang tính rủi ro hoặc gây tổn thất chính trị nội bộ để phát đi tín hiệu rằng họ không theo đuổi ý đồ xâm lược. Điểm mấu chốt của loại tín hiệu này nằm ở chi phí mà nó tạo ra: càng tốn kém và gây tranh cãi trong nước, tín hiệu đó càng khó bị coi là giả. Trường hợp Anwar Sadat đến Jerusalem năm 1977 là ví dụ: hành động này gây tranh cãi sâu sắc trong nội bộ Ai Cập, thậm chí đặt tính mạng Sadat vào nguy hiểm, nhưng chính vì vậy nó trở thành một tín hiệu đáng tin cậy về ý định hòa bình. Trong bối cảnh Iran, những động thái như cho phép thanh sát quốc tế toàn diện hơn, hoặc cam kết không làm giàu uranium vượt ngưỡng thấp, về mặt lý thuyết có thể đóng vai trò tương tự như một tín hiệu rằng chương trình hạt nhân chỉ mang tính phòng thủ chứ không nhằm chế tạo vũ khí. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi là: sau kinh nghiệm JCPOA 2015-2018, Iran không còn tin rằng những tín hiệu tốn kém đó sẽ được Mỹ đáp lại bằng sự kiềm chế tương xứng.
Một giải pháp khác là thể chế hóa thông qua các tổ chức quốc tế. Việc tham gia các hiệp ước và cơ chế kiểm soát vũ khí, điển hình là vai trò của IAEA: các cơ chế thanh sát và báo cáo được kỳ vọng sẽ làm tăng chi phí vi phạm, đồng thời tạo ra một kênh giám sát mang tính kỹ trị và tương đối trung lập. Ở đây, Iran là bên dễ bị kiểm chứng hơn. Cơ sở hạt nhân có thể bị thanh sát, uranium có thể đo lường, chuỗi cung ứng có thể truy vết. Tuy nhiên, chính sự dễ kiểm chứng này lại bộc lộ một nghịch lý căn bản. Trong khi cộng đồng quốc tế có thể xác nhận rằng Iran không tiến gần tới bom hạt nhân, thì hầu như không tồn tại một cơ chế tương đương nào để bảo đảm rằng Mỹ sẽ không sử dụng vũ lực trong tương lai. Từ góc nhìn của Tehran, sự minh bạch vì thế không nhất thiết đồng nghĩa với an ninh. Trái lại, nó có thể bị cảm nhận như việc tự phơi bày năng lực phòng vệ của mình, trong khi mối đe dọa từ bên ngoài vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát và không thể được xác minh theo cách tương tự.
Chiến lược đa dạng hóa liên minh cũng thường được coi là cách giảm áp lực từ một đối thủ duy nhất. Iran đã chủ động thắt chặt quan hệ với Trung Quốc và Nga; Mỹ củng cố mạng lưới với Israel, Saudi Arabia và UAE. Tuy nhiên, sự phân cực liên minh không giúp tháo gỡ thế lưỡng nan an ninh, mà chỉ tái cấu trúc nó thành một trạng thái đối đầu kéo dài. Mỗi bên cảm thấy an toàn hơn trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng càng nghi ngờ ý định của khối bên kia, khiến các hành động phòng thủ tiếp tục bị diễn giải như sự chuẩn bị tấn công.
Một yếu tố thường được nhắc đến là răn đe hạt nhân. Lập luận cơ bản cho rằng, khi cả hai bên đều sở hữu credible retaliation (năng lực răn đe đáng tin cậy), chi phí của một cuộc chiến toàn diện sẽ trở nên quá lớn để bất kỳ bên nào chấp nhận. Ở cấp độ chiến lược, điều này có thể tạo ra một dạng ổn định. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ Chiến tranh Lạnh cho thấy cái giá phải trả của sự ổn định đó là: trong khi chiến tranh tổng lực được ngăn chặn, các xung đột ở mức thấp hơn như chiến tranh ủy nhiệm, những va chạm quân sự có kiểm soát, và các tính toán sai lầm lại diễn ra thường xuyên hơn. Đặt vào bối cảnh Mỹ-Iran, răn đe hạt nhân có thể giúp tránh một cuộc đối đầu trực diện, nhưng đồng thời cũng duy trì trạng thái căng thẳng kéo dài, nơi nguy cơ leo thang ngoài dự tính luôn hiện hữu.
Tính đến cuối tháng 1/2026, triển vọng ngoại giao Mỹ-Iran vẫn đang ở trạng thái mập mờ. Cả hai bên đều có động cơ đàm phán: Iran cần giảm nhẹ trừng phạt để ổn định kinh tế, trong khi Mỹ không muốn bị cuốn vào một cuộc chiến kéo dài khác ở Trung Đông. Các nước trung gian như Oman, Qatar hay UAE vẫn tồn tại và có vai trò nhất định. Tuy nhiên, những trở ngại cấu trúc vẫn rất lớn. Mỹ tiếp tục yêu cầu Iran từ bỏ hoàn toàn chương trình hạt nhân - điều Tehran coi là không thể chấp nhận vì liên quan trực tiếp đến sự sống còn của quốc gia. Ngược lại, Iran đòi dỡ bỏ toàn bộ trừng phạt, trong khi Mỹ không sẵn sàng làm vậy nếu Iran vẫn duy trì mạng lưới ủy nhiệm và chương trình tên lửa.
Một số học giả đề xuất một lối thoát ở cấp độ hệ thống: xây dựng một kiến trúc an ninh khu vực bao trùm các tác nhân chính, lấy cảm hứng từ Helsinki Accords hay OSCE tại châu Âu. Trên lý thuyết, một khuôn khổ như vậy có thể duy trì đối thoại thường xuyên, hình thành các chuẩn mực hành vi và cung cấp cơ chế quản lý khủng hoảng. Tuy nhiên, trong bối cảnh Trung Đông, triển vọng này bị giới hạn nặng nề bởi sự thiếu hụt niềm tin được tích lũy, sự phân hóa sâu sắc về lợi ích chiến lược, và trên hết là xung đột giữa Israel và Palestine - một điểm nghẽn mang tính cấu trúc mà bất kỳ kiến trúc an ninh nào bỏ qua đều khó có thể đứng vững lâu dài.
Triển vọng tương lai
Dữ liệu lịch sử cho thấy các đối đầu giữa một cường quốc và một quốc gia ở ngưỡng hạt nhân hiếm khi kết thúc bằng thỏa thuận bền vững hoặc chiến tranh toàn diện. Trong đa số trường hợp kể từ 1945, kết cục phổ biến nhất là duy trì trạng thái căng thẳng hoặc bùng phát xung đột hạn chế. Nói cách khác, hệ thống quốc tế thường có xu hướng trung hòa các cú sốc bằng cách đẩy chúng vào những hình thức đối đầu dưới ngưỡng chiến tranh tổng lực, thay vì khép lại bằng một thỏa thuận ổn định lâu dài hay một kết cục mang tính hủy diệt.
Trên nền tảng đó, biến số then chốt hiện đang chi phối mạnh xác suất các kịch bản là breakout time (thời điểm đột phá) của Iran: khi thời gian tiến tới năng lực vũ khí hạt nhân rút ngắn, động cơ tiến hành tấn công phòng ngừa của Mỹ và Israel gia tăng rõ rệt. Song song với đó là áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ trong bối cảnh bầu cử, khiến chi phí nhượng bộ trước Iran trở nên cao hơn. Ở phía Iran, khủng hoảng kinh tế xã hội vừa mở ra khả năng thỏa hiệp, vừa làm gia tăng xu hướng cứng rắn nếu quốc gia lựa chọn con đường đàn áp. Các động lực khu vực, đặc biệt là lập trường của Israel và Saudi Arabia, cùng với vai trò kiềm chế có điều kiện của Trung Quốc và Nga sẽ tiếp tục đẩy cán cân theo hướng đối đầu hơn là hòa dịu.
Các sự kiện xảy ra đến nay cho thấy các biến số này đang đồng loạt dịch chuyển theo hướng bất lợi cho ngoại giao. Việc Iran tiến sát ngưỡng vũ khí hạt nhân, các tín hiệu răn đe ngày càng công khai và cứng rắn từ Washington, cùng với tuyên bố sẵn sàng hành động của Israel, làm suy giảm nghiêm trọng không gian đàm phán. Trong bối cảnh đó, xác suất tái lập một thỏa thuận kiểu JCPOA giảm mạnh, trong khi nguy cơ xung đột, đặc biệt là chiến tranh hạn chế sẽ gia tăng rõ rệt.
Tổng hợp các yếu tố trên, kịch bản khả dĩ nhất trong ngắn hạn là một cuộc giao tranh hạn chế, nơi các đòn đánh tập trung vào mục tiêu hạt nhân và quân sự then chốt, kèm theo phản ứng trả đũa có kiểm soát, trước khi các bên bị kéo trở lại bàn kiềm chế dưới sức ép quốc tế. Rủi ro chiến tranh toàn diện tuy chưa phải kịch bản trung tâm, nhưng đã tăng lên mức đáng kể trong trường hợp Iran vượt qua ngưỡng gia tăng các quyết định. Trong khi đó, khả năng duy trì trạng thái ban đầu của cuộc khủng hoảng ngày càng mong manh, khi chi phí không hành động đối với cả hai phía đều tăng nhanh. Nói cách khác, cửa sổ quyết định đang thu hẹp, và trong vài tuần tới, khủng hoảng Mỹ-Iran nhiều khả năng sẽ buộc phải trượt sang một trong những quỹ đạo đối đầu rõ ràng hơn, thay vì tiếp tục mập mờ như trước.