#29- Gỡ Bỏ D1-D3: Đột phá chiến lược trong Quan hệ Việt – Mỹ
Ngô Hoàng
Sau cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam Tô Lâm tại Nhà Trắng ngày 20/2/2026, hai bên đã đưa ra một tuyên bố ngắn nhưng có tầm quan trọng chiến lược, theo đó Tổng thống Mỹ sẽ chỉ đạo các cơ quan liên quan sớm đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược D1-D3.
D1-D3 trong hệ thống kiểm soát xuất khẩu chiến lược của Mỹ
Để hiểu tầm quan trọng của cam kết D1-D3, trước hết cần nắm được cấu trúc kiểm soát xuất khẩu đang vận hành tại Mỹ. Hệ thống này phân loại các quốc gia đối tác theo nhóm từ D1 đến D5 dựa trên đánh giá rủi ro đối với an ninh quốc gia. Nhóm D1 ("Danh sách An ninh Quốc gia" - National Security) áp đặt yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt nhất đối với vũ khí, thiết bị quân sự và công nghệ quốc phòng. Nhóm D3 ("Kiểm soát Thương mại Chiến lược" - Strategic Trade Controls) tập trung vào kiểm soát các công nghệ lưỡng dụng tiên tiến như chip bán dẫn cao cấp (vi mạch tích hợp), hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán lượng tử, công nghệ hàng không vũ trụ và thiết bị an ninh mạng cấp cao.
Việt Nam đã nằm trong các nhóm D này suốt nhiều thập kỷ như là di sản của thời kỳ Chiến tranh Lạnh và giai đoạn cấm vận sau tháng tư năm 1975. Điều đáng chú ý là ngay cả khi hai nước đã bình thường hóa quan hệ năm 1995, ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) năm 2001, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, và đặc biệt sau khi nâng lên quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2023, Việt Nam vẫn phải hịu nhiều hạn chế xuất khẩu công nghệ cao theo cơ chế D. Đây là nghịch lý trong quan hệ Việt-Mỹ: Dù hai nước đã trở thành đối tác kinh tế hàng đầu của nhau với Mỹ là thị trường xuất khẩu số 1, thặng dư thương mại (xuất siêu) Việt Nam với Mỹ đạt kỷ lục 133,5 tỷ USD (năm 2025) nhưng rào cản công nghệ vẫn tồn tại phản ánh tư duy thời kỳ đối đầu.
Việc nằm trong danh sách D1-D3 gây ra 4 nhóm hạn chế ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng phát triển của Việt Nam. Thứ nhất, về công nghệ cao và bán dẫn (vi mạch): Việt Nam không thể mua chip tiên tiến dùng cho AI, không tiếp cận thiết bị sản xuất chip từ các hãng hàng đầu thế giới, và không được tham gia các hợp tác nghiên cứu-phát triển (R&D) nhạy cảm. Dù đã là nhà xuất khẩu bán dẫn lớn thứ 10 thế giới với khoảng 7% tổng kim ngạch xuất khẩu, Việt Nam chủ yếu làm đóng gói và kiểm thử (packaging & testing) -các công đoạn giá trị thấp - mà chưa tham gia được vào thiết kế chip hay sản xuất tấm nền (wafer) tiên tiến.
Thứ hai, về quốc phòng: Dù Mỹ đã dỡ bỏ lệnh cấm vận vũ khí năm 2016, D1 tiếp tục tạo ra rào cản thực tế với các hệ thống vũ khí hiện đại. Máy bay vận tải C-130, máy bay chiến đấu F-16, hệ thống tên lửa phòng không và radar hiện đại vẫn đòi hỏi quy trình cấp phép phức tạp kéo dài, thực tế làm nản lòng nhiều dự án mua sắm quốc phòng. Thứ ba, về hàng không dân dụng và năng lượng: động cơ phản lực thế hệ mới, hệ thống điện tử hàng không, và thiết bị vật liệu composite tiên tiến đều bị ảnh hưởng bởi D3. Về năng lượng hạt nhân dân sự — lĩnh vực nằm trong chiến lược năng lượng đến 2050 của Việt Nam — sự tham gia của các công ty Mỹ bị hạn chế đáng kể. Thứ tư, về hội nhập chuỗi cung ứng (supply chain) toàn cầu: D3 tạo ra một "trần kính" vô hình ngăn Việt Nam leo lên các bậc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC - Global Value Chains), đặc biệt trong các lĩnh vực mà Mỹ dẫn đầu như AI, điện toán đám mây và thiết bị bán dẫn tiên tiến.
Quan hệ giữa D1-D3 với TFP - Điểm nghẽn của mô hình tăng trưởng cũ
Để thấy tại sao D1-D3 quan trọng đến vậy, cần đặt nó vào phương trình tăng trưởng dài hạn của Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIV đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10% trở lên giai đoạn 2026-2030 - một con số được coi là "rất cao và thách thức". Để đạt được trong khi hệ số ICOR (vốn đầu tư cần thiết để tạo ra 1 đồng tăng trưởng) vẫn ở mức 5, Việt Nam buộc phải chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa trên vốn và lao động sang mô hình dựa trên TFP (Total Factor Productivity - Năng suất nhân tố tổng hợp đo lường phần tăng trưởng kinh tế không giải thích được bằng tăng thêm vốn hay lao động).
Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: TFP không thể tăng nhanh nếu nền kinh tế không được tự do nhập khẩu những công nghệ tiên tiến nhất của thế giới. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng trong khi FDI (vốn đầu tư nước ngoài) đã thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam vượt bậc, lan tỏa công nghệ sang doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế -phần lớn vì các tập đoàn lớn vận hành theo mạng lưới đóng, ít kết nối với chuỗi cung ứng nội địa. D3 là một trong những rào cản thể chế cản trở Việt Nam thu hút đúng loại FDI có chứa đựng công nghệ thực sự: đầu tư vào thiết kế chip, AI, phần mềm, và các công đoạn sản xuất thâm dụng tri thức.
Cam kết gỡ bỏ D1-D3 tác động đến TFP qua 3 kênh chính, mỗi kênh có độ trễ và cường độ khác nhau nhưng cộng hưởng tạo ra hiệu ứng tổng thể mạnh mẽ.
Kênh thứ nhất là chuyển giao công nghệ trực tiếp và nâng cấp chuỗi giá trị. Khi D3 được gỡ bỏ, Việt Nam có thể tiếp cận các loại chip AI tiên tiến, thiết bị sản xuất bán dẫn hiện đại, phần mềm EDA (Electronic Design Automation - công cụ tự động hóa thiết kế điện tử) - những công cụ thiết yếu để tham gia vào công đoạn thiết kế chip thay vì chỉ đóng gói. Hiện tại Việt Nam có khoảng 26.000 kỹ sư bán dẫn và nghịch lý nhập siêu (nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu) bán dẫn 25 tỷ USD dù là nước xuất khẩu bán dẫn lớn - phản ánh sự vắng mặt ở công đoạn thiết kế và sản xuất có giá trị cao.
Kênh thứ hai là thu hút FDI chất lượng cao trong công nghệ. Khi D3 được gỡ bỏ, các công ty Mỹ trong lĩnh vực AI, điện toán đám mây (cloud computing), an ninh mạng (cybersecurity) và thiết kế vi mạch - vốn tích hợp sâu hơn với đối tác địa phương - sẽ có điều kiện mở rộng đầu tư tại Việt Nam. Điều này tạo ra dạng FDI có lan tỏa công nghệ thực chất, thay vì chỉ tận dụng lao động giá rẻ và cơ sở hạ tầng sẵn có.
Kênh thứ ba là tái cơ cấu xuất khẩu và giảm rủi ro thương mại. Khi đầu tư công nghệ cao từ Mỹ mở rộng, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sẽ dần dịch chuyển: từ hàng hóa thâm dụng lao động sang hàng hóa thâm dụng công nghệ. Điều này vừa tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho mỗi đồng hàng xuất khẩu, vừa giảm áp lực thặng dư thương mại "nhìn thấy được" với Mỹ - yếu tố luôn tiềm ẩn nguy cơ trả đũa thuế quan.
Học thuyết "An ninh toàn diện" và công nghệ phòng thủ
Đại hội XIV lần đầu tiên chính thức xác lập quan điểm "An ninh toàn diện" - một sự mở rộng căn bản khái niệm an ninh quốc gia vượt ra ngoài an ninh lãnh thổ truyền thống. An ninh giai đoạn mới bao gồm an ninh kinh tế, an ninh tài chính, an ninh dữ liệu, an ninh số, an ninh hạt nhân, an ninh năng lượng và an ninh không gian mạng. Đặc biệt, Đại hội XIV xác lập "Tự chủ chiến lược về an ninh" như một nguyên tắc xuyên suốt - bao gồm xây dựng năng lực tự chủ, tự cường về công nghệ trong bảo đảm an ninh, và phát triển công nghiệp an ninh theo hướng lưỡng dụng (vừa phục vụ kinh tế, vừa phục vụ quốc phòng).
Nguyên tắc "tự chủ chiến lược về an ninh" đặt ra câu hỏi thực tiễn quan trọng: Làm thế nào để "tự chủ" nếu còn thiếu công nghệ hiện đại? Câu trả lời của Đại hội XIV là tiếp cận đa dạng hóa nguồn cung công nghệ để tránh phụ thuộc vào một đối tác duy nhất, kết hợp với đẩy mạnh R&D trong nước. D1 được gỡ bỏ mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ quốc phòng tiên tiến, tăng năng lực phòng thủ và khả năng bảo vệ chủ quyền lãnh thổ - trong khi Việt Nam vẫn duy trì nguyên tắc đối ngoại độc lập và quan hệ quốc phòng đa dạng.
Trong bất kỳ thảo luận nào về hợp tác quốc phòng Việt-Mỹ, Việt Nam đều kiên trì chính sách quốc phòng "Bốn Không": Không tham gia liên minh quân sự với các nước khác, không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam, không sử dụng quan hệ với nước này để chống nước khác, và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Đây là nền tảng ổn định của chính sách đối ngoại Việt Nam, được tái khẳng định tại Đại hội XIV, và không thay đổi bởi bất kỳ thỏa thuận mua sắm quốc phòng cụ thể nào.
Trong khuôn khổ "Bốn Không", việc mua sắm trang thiết bị quân sự từ Mỹ - nếu D1 được gỡ bỏ - được định vị như đa dạng hóa nguồn cung quốc phòng, tương tự như cách nhiều quốc gia phi liên kết khác trên thế giới vẫn làm: mua vũ khí từ nhiều nguồn khác nhau để giảm phụ thuộc và tăng năng lực phòng thủ tự chủ. Đây là thực hành phổ biến trong thế giới đa cực ngày nay, không mâu thuẫn với chính sách trung lập.
Đối ngoại “tầm cao mới” từ "hội nhập" sang "đóng góp"
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của Đại hội XIV là sự chuyển dịch trong chính sách đối ngoại. Nếu các kỳ Đại hội trước nhấn mạnh "hội nhập quốc tế" với nghĩa tham gia các thể chế đa phương và tuân thủ luật chơi quốc tế, thì Đại hội XIV xác lập mục tiêu Việt Nam sẽ "đóng góp tích cực và có trách nhiệm vào hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững". Chuyển dịch từ thụ động sang chủ động này có hàm nghĩa sâu xa: Việt Nam không chỉ đồng hành với trật tự quốc tế mà còn tham gia vào việc định hình trật tự đó nhằm làm cho nó trở nên công bằng hơn, phù hợp hơn với lợi ích của Việt Nam và các nước đang phát triển.
Lần đầu tiên trong lịch sử của Đảng, Đại hội XIV xác lập đối ngoại và hội nhập quốc tế là "nhiệm vụ cốt lõi, thường xuyên" ngang bằng với quốc phòng-an ninh. Điều này phản ánh nhận thức thực tiễn: trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược, ranh giới giữa đối ngoại và an ninh, giữa kinh tế và địa chính trị đã không còn rõ ràng. Mỗi thỏa thuận thương mại, mỗi chuyến thăm ngoại giao, mỗi quan hệ đối tác đều mang hàm lượng an ninh và chiến lược ngày càng lớn.
Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza với tư cách thành viên sáng lập đã thu hút nhiều sự chú ý của quốc tế. Nhìn từ góc độ chiến lược của Hà Nội, quyết định này có 3 lý do hội tụ. Thứ nhất là lý do nguyên tắc: Việt Nam có lập trường nhất quán về quyền tự quyết của các dân tộc và ủng hộ giải pháp hòa bình cho các xung đột. Lý do vị thế: Đại hội XIV muốn xây dựng hình ảnh Việt Nam là "cường quốc tầm trung có trách nhiệm" - một quốc gia từng trải qua chiến tranh tàn khốc có chính danh đặc biệt trong các nỗ lực hòa bình. Lý do kinh tế: trong bối cảnh áp lực thuế quan từ phía Mỹ, cần một cơ chế để tiếp cận trực tiếp lãnh đạo Mỹ ở cấp cao nhất và thúc đẩy đàm phán thương mại song phương bên lề.
Việt Nam tham gia vào Hội đồng Hòa bình tập trung vào "tái thiết nhân đạo", trước hết là sử dụng kinh nghiệm hậu chiến của mình về xây dựng hạ tầng, hỗ trợ quản trị và đào tạo nguồn nhân lực. Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung đã xác nhận Việt Nam đang nghiên cứu khả năng tham gia hỗ trợ bảo đảm an ninh dân sự tại Gaza - mở rộng đáng kể so với vai trò gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc truyền thống. Bên lề Hội đồng, Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam cũng có các cuộc gặp song phương với Ngoại trưởng UAE, Ai Cập và Thổ Nhĩ Kỳ - mở rộng quan hệ với khu vực Trung Đông và khẳng định chiều sâu ngoại giao đa phương của chuyến thăm.
Lộ trình thực hiện cam kết D1-D3
D1-D3 là cam kết chính trị ở cấp cao nhất giữa Mỹ với Việt Nam, nhưng giữa cam kết chính trị và thực thi pháp lý luôn là một chặng đường đòi hỏi sự kiên trì và thiện chí của cả 2 bên. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc thực hiện các cam kết tương tự thường mất 12-24 tháng để chuyển hóa thành thay đổi pháp lý cụ thể, qua nhiều vòng đánh giá kỹ thuật, tham vấn và phê duyệt từ nhiều phía.
Để thúc đẩy, Việt Nam cần chủ động trên cả ba hướng sau đây: Trước hết, xây dựng một lộ trình ưu tiên rõ ràng: Không phải toàn bộ D3 sẽ được gỡ bỏ cùng lúc, mà theo thứ tự từ các danh mục ít nhạy cảm nhất (phần mềm EDA, chip AI thế hệ trung) đến nhạy cảm hơn (thiết bị sản xuất chip tiên tiến). Việc có một danh sách ưu tiên cụ thể giúp đàm phán kỹ thuật tiến nhanh hơn. Tiếp theo, cần xây dựng khung pháp lý kiểm soát tái xuất (end-use monitoring — giám sát sử dụng cuối) để trấn an phía Mỹ rằng công nghệ tiếp nhận được sử dụng đúng mục đích và không chuyển cho bên thứ ba. Đây là điều kiện tiên quyết mà phía Mỹ sẽ đòi hỏi. Cuối cùng, song song với đàm phán D1-D3, cần triển khai ngay chiến lược nhân lực cho kỷ nguyên công nghệ mới: mục tiêu 50.000 kỹ sư bán dẫn vào 2030 cần bắt đầu bằng hành động cụ thể từ 2026.
Thỏa thuận Section 122 tạo ra cửa sổ 150 ngày để Việt Nam chứng minh "thương mại công bằng" và đạt thỏa thuận toàn diện giảm thuế. Trong khuôn khổ này, D1-D3 cần được xử lý song hành với các vấn đề thương mại. Phía Việt Nam có thể đề xuất một "gói cam kết tổng thể" gắn tiến độ gỡ D3 với việc Việt Nam tăng mua hàng công nghệ Mỹ, thiết lập cơ chế giám sát chống trung chuyển (transshipment - hàng hóa nước thứ ba giả mạo xuất xứ Việt Nam), và mở rộng hợp tác bảo vệ sở hữu trí tuệ (IPR - Intellectual Property Rights). Chiến lược này biến thuế quan từ một đe dọa thành đòn bẩy đàm phán.
Thặng dư thương mại Việt-Mỹ 133,5 tỷ USD năm 2025 là nguyên nhân cấu trúc của mọi rủi ro thuế quan. Gói hợp tác 37,2 tỷ USD từ chuyến thăm tạo cơ sở để đề xuất một "Kế hoạch tái cân bằng thương mại 5 năm": tăng mua nông sản Mỹ; nhập khí đốt hóa lỏng LNG (Liquefied Natural Gas) từ Mỹ cho an ninh năng lượng; tăng nhập chip và thiết bị bán dẫn Mỹ; và mở rộng dịch vụ giáo dục, du lịch. Chiến lược này vừa thực chất giảm thặng dư, vừa gắn lợi ích các tập đoàn và tiểu bang cụ thể của Mỹ vào quan hệ Việt-Mỹ — tạo đồng minh Quốc hội Mỹ bền vững.
Một rủi ro tiềm ẩn là Việt Nam có thể chuyển từ phụ thuộc vào một nguồn cung công nghệ này sang phụ thuộc vào một nguồn khác - mâu thuẫn với học thuyết "tự chủ chiến lược" của Đại hội XIV. Để quản lý rủi ro này, Việt Nam cần duy trì chiến lược đa dạng hóa: vừa tận dụng D3 để tiếp cận hệ sinh thái công nghệ Mỹ, vừa duy trì hợp tác với EU (Liên minh châu Âu) về tiêu chuẩn AI và quản trị dữ liệu, với Hàn Quốc-Nhật Bản trong sản xuất chip, và đẩy mạnh phát triển năng lực công nghệ nội sinh của các doanh nghiệp Việt Nam.
Nguyên tắc cần quán triệt là "tiếp nhận để làm chủ, làm chủ để tự cường": Tiếp nhận công nghệ nước ngoài không phải là đích đến mà là phương tiện - công cụ để xây dựng năng lực công nghệ nội sinh, đào tạo kỹ sư, và cuối cùng tạo ra các sản phẩm và công nghệ mang nhãn "Designed in Vietnam" (Thiết kế tại Việt Nam) thay vì chỉ "Made in Vietnam" (Sản xuất tại Việt Nam).
Một thập kỷ được định hình bởi quyết định của năm 2026
Chuyến công tác ngắn ngày tại Washington vào tháng 2/2026 của Tổng Bí thư Tô Lâm sẽ được nhớ đến qua nhiều lăng kính từ câu chuyện thuế quan, vai trò Việt Nam trong Hội đồng Hòa bình Gaza đến các hợp đồng thương mại hàng chục tỷ đô. Nhưng nhìn về dài hạn, cam kết D1-D3 dù chưa được thực thi ngay vẫn là kết quả có tiềm năng định hình sâu nhất thập kỷ tới.
Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra hai mục tiêu 100 năm: Thu nhập trung bình cao vào 2030 và quốc gia phát triển thu nhập cao vào 2045. Cả hai mục tiêu này đều đòi hỏi chuyển đổi cơ cấu sâu xa từ "Công xưởng thế giới" sang "Trung tâm đổi mới sáng tạo", từ lao động giá rẻ sang lao động chất lượng cao, từ "Made in Vietnam" sang "Designed in Vietnam" và "Innovated in Vietnam" (Sáng tạo tại Việt Nam). Không có con đường nào ngắn hơn để đến đích đó ngoài việc tham gia thực sự vào chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu — và D1-D3 chính là cánh cổng quan trọng nhất để bước vào.
Trong thế giới ngày càng phân cực hôm nay nơi các nước bị áp lực phải chọn phe, Việt Nam đang tìm kiếm và duy trì không gian chiến lược riêng của mình - tham gia sâu với tất cả, phụ thuộc vào không ai, và luôn đặt lợi ích phát triển quốc gia làm la bàn. Sự thành công hay thất bại của chiến lược này trong 150 ngày tới sẽ là phép thử quan trọng đầu tiên của tư duy đối ngoại mới Đại hội XIV.
—
MỘT SỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 1/2026). Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương.
Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, ngày 7/2/2026. Các chuyên đề về kinh tế-xã hội, an ninh, quốc phòng và đối ngoại.
Bộ trưởng Ngoại giao (2026). Phỏng vấn về kết quả chuyến tham dự Hội đồng Hòa bình về Gaza. Báo Quốc tế, 21/2/2026.
Báo điện tử Chính phủ (2026). "Nhiều điểm mới đột phá trong tư duy, nhận thức về an ninh". baochinhphu.vn, 7/2/2026.
Vietnam.vn (2026). "Double-digit growth — the engine of prosperity" (Tăng trưởng hai con số — động lực của thịnh vượng). Dữ liệu đóng góp TFP.
OECD (2025). "OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025 — Harnessing trade and investment flows to boost productivity" (Tận dụng dòng chảy thương mại và đầu tư để thúc đẩy năng suất).
RMIT University Vietnam (2025). "Vietnam's electronics FDI: Growth without spillovers?" (FDI điện tử Việt Nam: Tăng trưởng mà không có lan tỏa công nghệ?). Phân tích liên kết FDI-TFP.
Washington Times (19/2/2026). "Vietnam's General Secretary at the Board of Peace on Gaza: Strategic Signals in an Uncertain World" (Tổng Bí thư Việt Nam tại Hội đồng Hòa bình về Gaza: Tín hiệu chiến lược trong thế giới bất định).
World Bank (2024). "Viet Nam 2045: Trading up in a Changing World — Pathways to a High-Income Future" (Nâng tầm thương mại trong thế giới đang thay đổi — Lộ trình đến quốc gia thu nhập cao)..