#36 - Vũng lầy Iran: Từ quyền lực mềm đến địa chính trị cổ điển

Ngô Hoàng

Gần đây, bài viết của Daron Acemoglu, chủ nhân giải Nobel Kinh tế 2024 và đồng tác giả công trình kinh điển "Tại sao các quốc gia thất bại" về cuộc chiến Iran đã thu hút sự chú ý rộng rãi trong giới hoạch định chính sách và học thuật. Acemoglu đã đúng khi cảnh báo rằng "vũng lầy Iran" có thể nhấn chìm nước Mỹ, xói mòn quyền lực mềm và đe dọa các định chế dân chủ. Tuy nhiên, phân tích của ông, dù sắc sảo về chiều kích thể chế và kinh tế chính trị, vẫn còn để ngỏ nhiều câu hỏi quan trọng từ góc nhìn địa chính trị và an ninh quân sự.

Eo biển Hormuz trở thành vũ khí

Acemoglu nhắc đến eo biển Hormuz như "quân bài tẩy" của Iran, nhưng không đi sâu phân tích cách Tehran đã biến vị trí địa lý thành đòn bẩy chiến lược bù đắp cho sự bất đối xứng về sức mạnh quân sự. Đây là khoảng trống quan trọng, bởi chiều kích địa lý chính là yếu tố quyết định khiến cuộc chiến Iran khác biệt căn bản với các can thiệp quân sự trước đây của Mỹ tại Trung Đông.

Học giả địa chính trị cổ điển Alfred Thayer Mahan đã chỉ ra từ cuối thế kỷ 19 rằng ai kiểm soát các điểm nghẽn hàng hải, người đó nắm trong tay đòn bẩy đối với thương mại toàn cầu. Eo biển Hormuz, rộng chỉ 33 km tại điểm hẹp nhất, với luồng lạch đi qua hoàn toàn nằm trong lãnh hải Iran và Oman, là minh họa hoàn hảo cho nguyên lý này. Khoảng 20% lượng dầu thô và khí đốt hóa lỏng toàn cầu đi qua eo biển này mỗi ngày. Khi Iran tuyên bố "đóng cửa" Hormuz từ ngày 4 tháng 3, họ không chỉ đang gây áp lực lên Washington mà còn đang đe dọa toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Điều đáng chú ý là Iran không cần đến phong tỏa hải quân truyền thống hay rải thủy lôi quy mô lớn để đạt được mục tiêu này. Chỉ vài cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào tàu chở dầu trong vùng lân cận eo biển đã đủ khiến các công ty bảo hiểm và hãng vận tải từ chối hoạt động. Đây là ứng dụng thông minh của nguyên lý "chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực" mà Trung Quốc đang áp dụng ở Biển Đông, nhưng với chi phí thấp hơn nhiều lần. Iran đã chứng minh rằng với GDP chỉ bằng 2% của Mỹ, vị trí địa lý có thể bù đắp cho sự bất đối xứng về sức mạnh kinh tế và quân sự.

Nghịch lý sâu sắc mà Acemoglu chưa đề cập là: chính sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào dòng chảy dầu mỏ qua Hormuz đã biến eo biển này thành vũ khí, khiến Washington buộc phải dỡ bỏ trừng phạt đối với 140 triệu thùng dầu Iran đang trên biển, chính xác là dầu của quốc gia mà họ đang giao chiến. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho điều mà Karl Marx có lẽ sẽ gọi là "mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản toàn cầu hóa", nơi chính các mối liên kết kinh tế tạo ra sự dễ bị tổn thương chiến lược.

Máy bay không người lái giá rẻ đang thắng tên lửa triệu đô

Acemoglu phê phán cuộc chiến là "được hoạch định tồi tệ," nhưng ông phân tích chủ yếu từ góc nhìn chính trị - thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu chiến lược rút lui. Điều ông bỏ qua là chiều kích tác chiến: Ngay cả khi có mục tiêu rõ ràng, liệu phương tiện quân sự mà Mỹ đang sử dụng có phù hợp để đạt được mục tiêu đó? Câu trả lời từ bốn tuần đầu của cuộc xung đột cho thấy sự hoài nghi là có cơ sở.

Iran đang áp dụng chiến lược chiến tranh phi đối xứng một cách có hệ thống và hiệu quả. Máy bay không người lái Shahed-136 có giá sản xuất khoảng 20.000 - 50.000 USD/chiếc, trong khi tên lửa đánh chặn Patriot và THAAD mà Mỹ sử dụng để bắn hạ chúng có giá từ 2 - 4 triệu USD/quả. Phương trình kinh tế này hoàn toàn có lợi cho Iran: Họ có thể tiếp tục sản xuất và phóng máy bay không người lái với tốc độ nhanh hơn nhiều so với khả năng bổ sung kho tên lửa đánh chặn của Mỹ. Theo các nhà phân tích, Lầu Năm Góc đã phải điều chuyển một phần hệ thống THAAD từ Hàn Quốc sang Trung Đông, một động thái làm suy yếu thế trận răn đe đối với Triều Tiên.

Cấu trúc chỉ huy phi tập trung của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo cũng là yếu tố mà Acemoglu không đề cập. Cái chết của Lãnh tụ Tối cao Khamenei và hàng chục quan chức cấp cao trong ngày đầu tiên của cuộc chiến đáng lẽ phải làm tê liệt bộ máy quân sự Iran nếu họ hoạt động theo mô hình chỉ huy tập trung truyền thống. Nhưng thực tế cho thấy điều ngược lại: Các đơn vị tên lửa và máy bay không người lái tiếp tục hoạt động với cường độ cao cho thấy họ đã được ủy quyền trước để tấn công các mục tiêu đã định sẵn ngay cả khi đường dây liên lạc và chuỗi chỉ huy bị cắt đứt. Đây là bài học mà các lực lượng du kích và khủng bố đã áp dụng từ lâu, nhưng Iran đã nâng lên thành học thuyết quân sự chính quy.

Vụ phóng tên lửa nhắm vào căn cứ Diego Garcia ở Ấn Độ Dương cách Iran khoảng 4.000 km, gấp đôi tầm bắn 2.000 km mà Tehran từng công bố chính thức là minh chứng cho thấy Iran đã cố tình che giấu năng lực thực sự trong nhiều năm. Dù cả hai quả tên lửa đều không trúng đích, thông điệp chiến lược là rõ ràng: toàn bộ lãnh thổ châu Âu và các căn cứ Mỹ ở Ấn Độ Dương giờ đây nằm trong tầm ngắm của Iran. Đây là sự thay đổi căn bản trong phương trình răn đe mà các nhà hoạch định chính sách phương Tây phải tính đến.

Các quốc gia vùng Vịnh kẹt giữa “hai làn đạn”

Phân tích của Acemoglu chủ yếu tập trung vào hệ quả đối với nước Mỹ - quyền lực mềm, định chế dân chủ và cuộc bầu cử giữa kỳ vào cuối năm 2026 này. Ông ít quan tâm đến tác động đối với trật tự khu vực Trung Đông, nơi cuộc chiến đang định hình lại cán cân quyền lực theo những cách sâu sắc và có thể không thể đảo ngược được.

Các quốc gia vùng Vịnh thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) gồm Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain và Oman đang ở vào thế tiến thoái lưỡng nan chưa từng có. Trong thâm tâm, họ không muốn cuộc chiến này, nhưng lại không thể tránh né khi Iran tấn công trả đũa vào các căn cứ quân sự Mỹ đặt trên lãnh thổ của họ. Điểm yếu sinh tử nằm ở hệ thống khử mặn nước biển khi khoảng 90% nước uống của Kuwait, 70% của Saudi Arabia và 42% của UAE đến từ hơn 400 nhà máy khử mặn nằm dọc bờ biển Vịnh Ba Tư, tất cả đều trong tầm bắn của tên lửa và máy bay không người lái Iran. Như một chuyên gia nhận định: "Không có điều hòa và nước khử mặn, các quốc gia vùng Vịnh nóng bỏng và khô cằn về cơ bản không thể sinh sống được".

Phản ứng ngoại giao của các nước Vịnh thể hiện sự bất lực và chia rẽ. UAE đã triệu hồi Đại sứ khỏi Israel, tín hiệu mạnh mẽ về sự thất vọng với quỹ đạo sự kiện. Oman, quốc gia đã nỗ lực làm trung gian đàm phán giữa Mỹ và Iran, giờ đây chứng kiến những nỗ lực ngoại giao của mình tan thành mây khói. Qatar, nơi đặt căn cứ không quân lớn nhất của Mỹ tại Trung Đông, đã bắt giữ 10 cá nhân bị cáo buộc hoạt động cho Vệ binh Cách mạng, nhưng đồng thời cũng đang chịu áp lực lớn từ việc mỏ khí đốt Pars mà họ chia sẻ với Iran bị tấn công.

Điều đáng lo ngại hơn là tiền lệ mà cuộc chiến này tạo ra. Nếu một quốc gia với GDP khiêm tốn như Iran có thể đẩy siêu cường vào thế tiến thoái lưỡng nan chiến lược như vậy, các cường quốc khu vực khác - từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Ấn Độ, từ Brazil đến Indonesia - sẽ rút ra bài học gì cho riêng mình? Cuộc xung đột đang chứng minh rằng chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực kết hợp với kiểm soát các điểm nghẽn chiến lược có thể bù đắp cho sự bất đối xứng về sức mạnh tổng thể - một bài học mà các đối thủ tiềm tàng của Mỹ chắc chắn sẽ nghiên cứu kỹ lưỡng.

Từ chủ nghĩa tự do thể chế đến chủ nghĩa hiện thực tấn công

Khung phân tích của Acemoglu dựa chủ yếu trên lý thuyết quyền lực mềm của Joseph Nye và mô hình thể chế mà ông đã phát triển trong các công trình học thuật. Đây là lăng kính của chủ nghĩa tự do thể chế - trường phái tin rằng các định chế quốc tế, mạng lưới thương mại và quyền lực mềm có thể kiềm chế xung đột và tạo ra hợp tác bền vững giữa các quốc gia. Từ góc nhìn này, cuộc chiến Iran là sai lầm vì nó phá hủy uy tín và khả năng thuyết phục của Mỹ.

Tuy nhiên, một nhà phân tích theo trường phái hiện thực tấn công của John Mearsheimer sẽ nhìn nhận vấn đề khác đi. Mearsheimer lập luận rằng các cường quốc khu vực sẽ luôn tìm cách cân bằng lại bá quyền toàn cầu, và xung đột là hệ quả cấu trúc của hệ thống quốc tế vô chính phủ - không phải kết quả của những quyết định sai lầm của cá nhân lãnh đạo. Từ góc nhìn này, cuộc chiến Iran không phải là "phiêu lưu sai lầm" của Trump, mà là biểu hiện của logic cạnh tranh quyền lực khi một bá quyền suy tàn tìm cách duy trì vị thế của mình.

Carl von Clausewitz từ cách đây hai thế kỷ đã cảnh báo rằng "chiến tranh là sự tiếp nối của chính trị bằng các phương tiện khác". Nhưng điều gì xảy ra khi phương tiện quân sự không thể đạt được mục tiêu chính trị đã đề ra? Mỹ và Israel có thể phá hủy cơ sở hạ tầng vật chất của Iran, nhưng như Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế Rafael Grossi nhận định, họ không thể xóa bỏ tri thức khoa học hay ý chí chính trị của một dân tộc 90 triệu người. Khoảng 440 kg uranium đã được làm giàu lên 60% - đủ để chế tạo tới 10 quả bom hạt nhân, nhiều khả năng sẽ vẫn còn đó sau khi xung đột kết thúc. Sức mạnh phá hủy không tương đương với sức mạnh kiến tạo.

Khi đế chế sa lầy: bài học từ syracuse đến kabul

Acemoglu đã nhắc đến cuộc đảo chính ở Iran năm 1953 như bài học lịch sử, nhưng còn những tiền lệ xa hơn và có tính phổ quát hơn mà ông chưa đề cập. Năm 415 trước Công nguyên, Athens, một cường quốc hải quân thống trị thế giới Hy Lạp cổ đại, phát động cuộc viễn chinh Sicily nhằm chinh phục Syracuse. Giống như cuộc chiến Iran ngày nay, quyết định được đưa ra trong bầu không khí hưng phấn về sức mạnh quân sự, với kỳ vọng chiến thắng nhanh chóng. Kết quả là thảm họa: toàn bộ lực lượng viễn chinh bị tiêu diệt, và Athens không bao giờ hồi phục hoàn toàn, dẫn đến thất bại cuối cùng trong Chiến tranh Peloponnese.

Nhà sử học Thucydides đã ghi lại rằng Athens sa vào vũng lầy Syracuse không phải vì thiếu sức mạnh quân sự, mà vì sự kiêu ngạo tin rằng quyền lực của họ là vô hạn và chiến thắng là tất yếu. Hai nghìn năm sau, Mỹ lặp lại cùng một sai lầm tại Afghanistan và Iraq. Mỗi lần, các nhà hoạch định chính sách đều tin rằng "lần này sẽ khác" - rằng công nghệ quân sự vượt trội, tình báo chính xác và ý chí chính trị sẽ đảm bảo chiến thắng. Mỗi lần, họ đều sai. Cuộc rút lui hỗn loạn khỏi Kabul năm 2021 là minh chứng gần nhất cho thấy ngay cả siêu cường với ngân sách quốc phòng lớn nhất thế giới cũng không thể áp đặt ý chí của mình lên một quốc gia quyết tâm kháng cự.

Paul Kennedy trong tác phẩm kinh điển "Sự trỗi dậy và sụp đổ của các cường quốc" đã chỉ ra rằng các đế chế sụp đổ không phải vì thiếu sức mạnh quân sự, mà vì tham vọng mở rộng quá mức ảnh hưởng khi cam kết toàn cầu vượt khả năng duy trì. Mỹ hiện đang đối mặt với lựa chọn mà mọi bá quyền suy tàn đều từng phải đối mặt: chấp nhận một thỏa hiệp không hoàn hảo để bảo toàn nguồn lực và uy tín, hay tiếp tục leo thang với chi phí ngày càng tăng và kết quả ngày càng bất định.

Câu hỏi mà Acemoglu chưa trả lời

Acemoglu đã đúng khi cảnh báo rằng cuộc chiến Iran có thể "nhấn chìm nước Mỹ". Nhưng câu hỏi quan trọng hơn mà ông chưa trả lời đầy đủ là: Liệu nước Mỹ có sẵn sàng chấp nhận những chi phí cần thiết để thoát khỏi vũng lầy này, hay động cơ lợi ích chính trị nội bộ và lòng kiêu hãnh quốc gia sẽ tiếp tục đẩy Washington vào những cam kết ngày càng sâu rộng hơn?

Lịch sử các đế chế cho thấy câu trả lời thường không mấy lạc quan. Các nhà lãnh đạo hiếm khi chấp nhận thỏa hiệp khi họ vẫn còn tin rằng chiến thắng quân sự là khả thi ngay cả khi mọi bằng chứng cho thấy điều ngược lại. Logic chính trị nội bộ thường đẩy họ về phía leo thang: rút lui sẽ bị coi là thất bại, trong khi tiếp tục chiến đấu ít nhất còn giữ được hy vọng về một kết cục khác. Đây là cái bẫy tâm lý mà Graham Allison gọi là "escalation trap" - vòng xoáy leo thang mà mỗi bên đều tin rằng chỉ cần thêm một chút áp lực nữa, đối phương sẽ nhượng bộ.

Cuộc chiến Iran năm 2026 không chỉ là bài kiểm tra đối với chính quyền Trump hay định chế dân chủ Mỹ. Đây là bài kiểm tra đối với toàn bộ trật tự quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh - trật tự được xây dựng trên giả định rằng sức mạnh quân sự vượt trội và mạng lưới liên minh rộng khắp có thể đảm bảo an ninh và thịnh vượng cho bá quyền dẫn đầu. Iran đang chứng minh rằng giả định này có thể bị thách thức không phải bằng cách đánh bại Mỹ trên chiến trường, mà bằng cách khiến chi phí của chiến thắng trở nên quá cao so với lợi ích có thể thu được.

Cuối cùng, câu hỏi không phải là "liệu Mỹ có thể chiến thắng không" - với sức mạnh quân sự áp đảo, họ chắc chắn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho Iran. Câu hỏi đúng đắn có lẽ là: "Chiến thắng sẽ như thế nào, và chi phí để đạt được nó có xứng đáng không?". Đó là câu hỏi mà cho đến nay, không ai trong chính quyền Trump - và cả Acemoglu - trả lời được một cách thuyết phục. Và có lẽ, đó là câu hỏi mà lịch sử sẽ buộc nước Mỹ phải tự trả lời bằng máu, tiền bạc và uy tín của chính mình.

Next
Next

#35 - Bốn gương mặt của “Tâm hồn Ba Tư”