#38 - Hai Triết Lý Phát triển, Một Mục tiêu Nhân văn

Tiến Phong

Tháng 1 năm 2026, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã thành công tốt đẹp, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong hành trình phát triển đất nước. Đúng vào thời điểm này, cộng đồng học thuật quốc tế đã bắt đầu tổ chức hàng loạt hoạt động kỷ niệm 250 năm ngày xuất bản tác phẩm kinh điển "Của cải của các quốc gia" (The Wealth of Nations) của Adam Smith, cuốn sách được coi là nền móng của kinh tế học hiện đại. Sự trùng hợp này mở ra cơ hội hiếm có để soi chiếu những đường lối, quan điểm chỉ đạo của Đại hội XIV dưới ánh sáng tư tưởng của nhà triết học đạo đức người Scotland Adam Smith, đồng thời tìm kiếm những điểm giao thoa bất ngờ giữa hai truyền thống tư duy tưởng chừng khác biệt về bản chất.

Từ "Khán Giả Vô Tư" Đến "Dân Là Gốc"

Trong tác phẩm "Luận về các cảm thức đạo đức" xuất bản năm 1759, Adam Smith đưa ra khái niệm "khán giả vô tư" như một cơ chế nội tâm giúp con người đánh giá hành động của mình và người khác. Ông tin rằng con người có khả năng đồng cảm tự nhiên, cho phép họ đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của họ. Chính năng lực đồng cảm này là nền tảng của đạo đức xã hội, và nó không đến từ sự ép buộc bên ngoài mà từ bản tính sâu xa của con người. Adam Smith mở đầu tác phẩm này bằng tuyên bố rằng dù con người có thể được coi là ích kỷ đến đâu, vẫn có những nguyên lý trong bản tính con người khiến họ quan tâm đến vận mệnh của người khác.

Quan điểm nhân văn này của Adam Smith vang vọng một cách đáng ngạc nhiên trong triết lý phát triển của Đại hội XIV. Nghị quyết Đại hội khẳng định rõ ràng rằng mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước phải thực sự xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân; lấy việc tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, hạnh phúc và sự hài lòng của nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu. Đây không chỉ là khẩu hiệu chính trị mà là nguyên tắc định hướng được cụ thể hóa qua các chỉ tiêu như phấn đấu đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao nhất, hay mục tiêu chỉ số phát triển con người HDI đạt khoảng 0,8 vào năm 2030.

Một điểm gặp gỡ thú vị khác nằm ở quan niệm về nguồn gốc của giá trị đạo đức và sự thịnh vượng. Adam Smith cho rằng đạo đức không đến từ mệnh lệnh tôn giáo hay quy định pháp luật đơn thuần, mà từ sự tương tác xã hội và khả năng đồng cảm nội tại của con người. Tương tự, Đại hội XIV nhấn mạnh rằng Đảng không có mục đích tự thân, mà mục đích cao nhất là vì lợi ích chung của nhân dân và của dân tộc. Sức mạnh của Đảng là từ nhân dân, và việc lấy hạnh phúc của người dân làm mục tiêu phát triển là một nội dung xuyên suốt. Cả hai cách tiếp cận đều đặt con người và cộng đồng vào trung tâm của mọi cấu trúc giá trị.

Kinh tế Thị Trường và Vai trò của Nhà nước

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trên thế giới về Adam Smith là việc luôn coi ông như một người ủng hộ thị trường tự do tuyệt đối và phản đối mọi sự can thiệp của Nhà nước. Thực tế, Adam Smith thừa nhận rõ ràng vai trò không thể thiếu của Nhà nước trong việc tạo ra khuôn khổ thể chế cho thị trường hoạt động hiệu quả. Ông viết rằng cần rất ít thứ để đưa một quốc gia từ trạng thái nghèo khó nhất lên mức độ giàu có cao nhất, ngoại trừ hòa bình, thuế hợp lý, và một hệ thống tư pháp đáng tin cậy. Như vậy, "bàn tay vô hình" của thị trường chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống nền tảng bao gồm công lý, pháp luật minh bạch, và sự bảo vệ của Nhà nước đối với quyền lợi hợp pháp của người dân.

Quan điểm này cộng hưởng sâu sắc với mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đã kiên trì theo đuổi qua bốn thập kỷ đổi mới. Đại hội XIV tiếp tục khẳng định đây là nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập quốc tế, vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Mô hình này công nhận quy luật thị trường là công cụ phân bổ nguồn lực hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh vai trò kiến tạo và điều tiết của Nhà nước để đảm bảo định hướng phát triển vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách nhìn nhận khu vực kinh tế Nhà nước. Adam Smith hoài nghi về hiệu quả của doanh nghiệp Nhà nước trong các hoạt động thương mại thông thường, nhưng thừa nhận vai trò của Nhà nước trong cung cấp hàng hóa công cộng như giáo dục, cơ sở hạ tầng, và quốc phòng. Đại hội XIV và Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã có bước tiến quan trọng khi xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, trong khi kinh tế Nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo với chức năng là công cụ, lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng, điều tiết, dẫn dắt thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, khắc phục các khuyết tật của cơ chế thị trường. Đây là sự kết hợp sáng tạo giữa động lực thị trường và vai trò kiến tạo của nhà nước mà Smith có lẽ sẽ tìm thấy nhiều điểm đáng suy ngẫm.

Từ Mâu thuẫn đến Hài hòa

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Adam Smith là giải thích cách tư lợi cá nhân có thể phục vụ lợi ích chung trong một khuôn khổ thể chế phù hợp. Trong câu nói nổi tiếng của ông, không phải vì lòng nhân từ của người bán thịt, người nấu rượu hay người làm bánh mì mà chúng ta có được đồ ăn thức uống, mà là vì sự quan tâm đến lợi ích của chính họ. Tuy nhiên, Adam Smith cũng cảnh báo mạnh mẽ rằng những người cùng ngành nghề hiếm khi tụ họp mà cuộc trò chuyện không kết thúc bằng một âm mưu chống lại công chúng hoặc để tăng giá. Ông nhận thức rõ rằng tư lợi không được kiểm soát sẽ dẫn đến độc quyền và lạm dụng quyền lực kinh tế.

Nhận thức này hoàn toàn tương thích với quan điểm của Đại hội XIV về việc xây dựng môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Nghị quyết nhấn mạnh các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật. Đồng thời, Đại hội đề cao việc tăng cường kiểm soát quyền lực trong Đảng và Nhà nước; tiếp tục đẩy mạnh đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Như học giả Ấn Độ Pratap Bhanu Mehta đã nhận xét về Adam Smith, tác phẩm "Của cải của các quốc gia" thực ra là một sự phê phán cách mà các nhóm lợi ích đặc biệt, các thế lực độc quyền, những người có quyền lực chiếm đoạt Nhà nước để phục vụ mục đích riêng. Thị trường lành mạnh đòi hỏi một Nhà nước mạnh mẽ và liêm chính, có khả năng thực thi pháp luật công bằng và bảo vệ lợi ích chung.

Tuy nhiên, Đại hội XIV đi xa hơn Adam Smith trong việc thiết lập cơ chế đảm bảo lợi ích chung. Trong khi Adam Smith chủ yếu dựa vào cạnh tranh thị trường và pháp luật để kiềm chế sự lạm dụng, Đại hội XIV xây dựng một hệ thống toàn diện hơn bao gồm sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước pháp quyền, và sự tham gia giám sát của nhân dân. Người dân tham gia giám sát và người dân thụ hưởng thành quả phát triển được xác định là nguyên tắc quan trọng. Để người dân có thể giám sát hiệu quả, các mục tiêu được đặt ra một cách cụ thể, định lượng rõ ràng như tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030.

Giáo Dục, Văn Hóa và Phát Triển Con Người Toàn Diện

Adam Smith có một mối quan ngại sâu sắc về tác động tiêu cực của phân công lao động quá mức đối với sự phát triển toàn diện của con người. Ông cảnh báo rằng khi công nhân phải lặp đi lặp lại một công việc đơn giản suốt cả đời, họ có nguy cơ trở nên mất đi khả năng tư duy sáng tạo, không còn có thể đánh giá các vấn đề lớn của xã hội hay quốc gia. Để khắc phục điều này, Adam Smith đề xuất rằng Nhà nước cần đầu tư vào giáo dục công để bảo vệ sự phát triển toàn diện của người dân. Đây là một trong những lập luận sớm nhất ủng hộ giáo dục phổ cập do Nhà nước tài trợ.

Quan điểm này tìm thấy sự đồng điệu mạnh mẽ trong các đường lối của Đại hội XIV. Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt giáo dục vào vị trí quốc sách hàng đầu. Đặc biệt, Đảng và Nhà nước đã quyết định miễn học phí cho học sinh trường công lập từ mầm non đến trung học phổ thông từ năm học 2025-2026, một bước tiến lớn trong việc hiện thực hóa quyền được giáo dục của mọi người dân. Mục tiêu tỉ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt 35-40% vào năm 2030 thể hiện cam kết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Không chỉ vậy, Đại hội XIV còn mở rộng tầm nhìn về phát triển con người vượt xa phạm vi giáo dục thuần túy mà Adam Smith đề cập. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam khẳng định văn hóa không chỉ là mục tiêu và nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là nguồn lực nội sinh và một hình thức sức mạnh mềm. Phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường là trung tâm; xây dựng Đảng là then chốt; phát triển văn hóa, con người là nền tảng. Đây là cách tiếp cận toàn diện, tích hợp các chiều cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường trong một khung khổ phát triển thống nhất mà Adam Smith, với tư cách nhà triết học đạo đức sống trong thế kỷ 18, chưa thể hình dung đầy đủ.

Đổi mới sáng tạo và Mô hình tăng trưởng mới

Nếu Adam Smith tập trung vào phân công lao động và thương mại tự do như động lực chính của tăng trưởng kinh tế, Đại hội XIV phản ánh một thực tế mới của thế kỷ 21 khi xác lập khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính cho sự phát triển. Nghị quyết đặt mục tiêu xác lập mô hình tăng trưởng mới với trọng tâm là kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Đây là sự thích ứng cần thiết với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa vào tri thức và công nghệ hơn là lao động và tài nguyên truyền thống.

Tuy nhiên, tinh thần cốt lõi của Adam Smith về việc giải phóng năng lực sáng tạo của cá nhân vẫn hiện diện trong quan điểm của Đại hội XIV. Nghị quyết nhấn mạnh đột phá mạnh mẽ về thể chế phát triển nhằm khơi thông, giải phóng và phát huy hiệu quả mọi nguồn lực. Adam Smith từng viết rằng con người có xu hướng tự nhiên là đổi chác và mặc cả với nhau, một bản năng chỉ có ở loài người và là nền tảng của sự thịnh vượng. Đại hội XIV thể hiện sự tin tưởng tương tự vào khả năng sáng tạo của con người khi kêu gọi phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp mới, thúc đẩy lực lượng sản xuất mới, các mô hình và phương thức sản xuất kinh doanh mới.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở vai trò của Nhà nước trong quá trình đổi mới sáng tạo. Adam Smith cho rằng Nhà nước nên tạo điều kiện thuận lợi thông qua pháp luật và cơ sở hạ tầng, nhưng không nên can thiệp trực tiếp vào các quyết định kinh tế. Đại hội XIV, ngược lại, đề cao vai trò kiến tạo chủ động của Nhà nước, đặc biệt trong việc thúc đẩy đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phục vụ, kiến tạo phát triển. Đây là sự khác biệt về mức độ, không phải về bản chất, bởi Adam Smith cũng thừa nhận vai trò của Nhà nước trong giáo dục và các lĩnh vực mà thị trường không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu xã hội.

Hội nhập quốc tế và Độc lập Tự chủ

Adam Smith là một trong những người phê phán mạnh mẽ nhất chủ nghĩa trọng thương thịnh hành ở châu Âu thế kỷ 18. Ông bác bỏ quan điểm coi thương mại quốc tế là trò chơi có tổng bằng không, thay vào đó lập luận rằng hợp tác thương mại có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia. Ông cũng phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa thực dân và độc quyền thương mại, gọi đế chế thuộc địa là một dự án tốn kém và đầy rủi ro. Tư tưởng này của Smith, dù ra đời cách đây 250 năm, vẫn có giá trị thời sự khi thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và chiến tranh thương mại.

Đại hội XIV thể hiện một quan điểm cân bằng và tinh tế về hội nhập quốc tế. Nghị quyết khẳng định thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Đây vừa là sự tiếp nối truyền thống ngoại giao tre của Việt Nam, vừa phản ánh bài học từ thực tiễn hội nhập quốc tế. Đặc biệt, Đại hội nhấn mạnh việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, phát huy tối đa nguồn lực trong nước và quốc tế. Đây là sự cân bằng khôn ngoan giữa hội nhập sâu rộng và bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc mà Adam Smith có lẽ sẽ tán đồng.

Tuy nhiên, Đại hội XIV đặc biệt nhấn mạnh yếu tố tự chủ chiến lược, một khái niệm mà Smith không đề cập trực tiếp nhưng hoàn toàn phù hợp với tinh thần của ông. Adam Smith quan ngại về sự phụ thuộc quá mức vào nước ngoài trong các lĩnh vực then chốt như lương thực và quốc phòng. Đại hội XIV mở rộng quan ngại này sang các lĩnh vực mới như an ninh năng lượng, an ninh dữ liệu, an ninh mạng, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực. Quan điểm lấy phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững đất nước thể hiện một triết lý tổng thể về an ninh và phát triển trong bối cảnh thế giới biến động phức tạp.

Công bằng Xã Hội và Phát triển Bền vững

Một trong những khía cạnh ít được biết đến trong tư tưởng của Adam Smith là mối quan tâm sâu sắc của ông đối với công bằng xã hội. Ông viết rằng không một xã hội nào có thể hưng thịnh và hạnh phúc nếu phần lớn thành viên của nó nghèo khổ. Adam Smith hiểu rằng con người không chỉ là công cụ sản xuất mà còn là mục đích của phát triển. Một xã hội thịnh vượng thực sự phải là nơi phần lớn người dân được hưởng thành quả của sự phát triển, không chỉ một thiểu số. Đây là quan điểm tiến bộ vượt xa thời đại của ông và vẫn còn nguyên giá trị ngày nay.

Đại hội XIV thể hiện cam kết mạnh mẽ về công bằng xã hội thông qua một hệ thống các mục tiêu và chính sách cụ thể. Nghị quyết đặt mục tiêu tỉ lệ hộ nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2026-2030 duy trì mức giảm 1-1,5 điểm phần trăm mỗi năm. Các chính sách miễn học phí cho học sinh trường công lập và hướng tới miễn viện phí toàn dân theo lộ trình đến năm 2030-2035 thể hiện quan điểm thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và từng chính sách phát triển. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc mà Smith đề xuất nhưng chưa thể hệ thống hóa thành chính sách trong thời đại của ông.

Về phát triển bền vững, Đại hội XIV đưa vào tầm nhìn những yếu tố mà Smith, sống trong giai đoạn đầu của cách mạng công nghiệp, chưa thể nhận thức đầy đủ. Nghị quyết xác định phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường là ba trụ cột quan trọng. Các mục tiêu về chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, kinh tế tuần hoàn phản ánh một hiểu biết mới về mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và giới hạn sinh thái của hành tinh. Tuy nhiên, tinh thần của Adam Smith về sự phát triển hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố kinh tế và xã hội vẫn là nguồn cảm hứng cho cách tiếp cận này. Ông từng cảnh báo về những hậu quả tiêu cực của công nghiệp hóa đối với người lao động và cộng đồng, một mối quan ngại mà ngày nay được mở rộng sang môi trường tự nhiên.

Sự giao thoa của Hai Truyền thống vì Mục tiêu Nhân văn

Cuộc đối thoại xuyên thời gian giữa đường lối Đại hội XIV và di sản tư tưởng Adam Smith cho thấy những điểm giao thoa bất ngờ giữa hai truyền thống tưởng chừng khác biệt về bản chất. Cả hai đều đặt con người và hạnh phúc của cộng đồng vào trung tâm của mọi cấu trúc giá trị. Cả hai đều thừa nhận vai trò của thị trường như cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả, đồng thời nhận thức rõ những khuyết tật của thị trường và sự cần thiết của khuôn khổ thể chế để kiềm chế sự lạm dụng. Cả hai đều coi giáo dục và phát triển con người toàn diện là nền tảng của sự thịnh vượng bền vững.

Tuy nhiên, những khác biệt cũng rất rõ ràng và phản ánh sự phát triển của tư duy nhân loại qua 250 năm. Đại hội XIV thể hiện một cách tiếp cận có hệ thống và toàn diện hơn, tích hợp các chiều cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và an ninh trong một khung khổ phát triển thống nhất. Vai trò kiến tạo của Nhà nước được đề cao mạnh mẽ hơn, không chỉ trong việc tạo khuôn khổ pháp lý mà còn trong việc dẫn dắt quá trình đổi mới sáng tạo và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Đặc biệt, Đại hội XIV đặt sự phát triển trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia đang phát triển, với những thách thức đặc thù về cạnh tranh chiến lược toàn cầu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, và biến đổi khí hậu.

Như David Schmidtz đã nhận xét, Adam Smith giống như nước, phổ biến khắp nơi nhưng không ai thực sự nhận ra. Có lẽ điều tương tự cũng đúng với những giá trị nhân văn cốt lõi mà cả Smith và Đại hội XIV cùng chia sẻ: con người là mục đích tối thượng của phát triển, không phải phương tiện; sự thịnh vượng chỉ có ý nghĩa khi được chia sẻ rộng rãi; và một xã hội tốt đẹp cần cả sự năng động của cá nhân lẫn sự gắn kết của cộng đồng. Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động phức tạp với nhiều giá trị bị thách thức, những điểm gặp gỡ này giữa Đông và Tây, giữa quá khứ và hiện tại, có thể là nguồn cảm hứng cho những ai đang tìm kiếm một con đường phát triển vừa hiệu quả vừa nhân văn.

Với Việt Nam đang trên hành trình hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh và hạnh phúc, đặt mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, những bài học từ cả Đại hội XIV và Adam Smith đều mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Sự thịnh vượng bền vững không thể được xây dựng chỉ trên nền tảng tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà cần đi đôi với công bằng xã hội, giáo dục toàn diện, pháp quyền vững mạnh, và một nền quản trị liêm chính phục vụ lợi ích của toàn dân. Đó chính là sự giao thoa tinh tế giữa hai truyền thống tư tưởng, hướng tới một tương lai mà trong đó sự phát triển phục vụ con người chứ không phải ngược lại.

Previous
Previous

#39- Nền Kinh tế Token: Cuộc Cách mạng Công nghiệp mới

Next
Next

#37 - Thỏa thuận Islamabad: Bước ngoặt hay chỉ một khoảng nghỉ?