scholicymaker . scholicymaker .

#2 - Tân Chủ tịch Fed Kevin Warsh: Nước Cờ Cao Tay hay Canh Bạc của Trump?

Ngô Hoàng

Ngày 21/5, sau khi vượt qua được cuộc bỏ phiếu phê chuẩn của Thượng viện diễn ra trước đó một tuần với tỷ lệ 54 phiếu thuận và 45 phiếu chống, Kevin Warsh đã tuyên thệ tại Nhà Trắng chính thức trở thành Chủ tịch thứ 17 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Quyết định trên không chỉ kết thúc một quá trình tuyển chọn kéo dài mang tính đảng phái sâu sắc và đầy tranh cãi suốt từ mùa hè 2025, mà còn đánh dấu một bước ngoặt tiềm tàng trong lịch sử chính sách tiền tệ của Mỹ khi nó diễn ra ngay giữa bão lạm phát do cuộc chiến tranh Iran và khủng hoảng eo biển Hormuz.

TỪ PHỐ WALL ĐẾN CUỘC CHIẾN CHỐNG QE

Kevin Warsh, 56 tuổi, từng là thành viên trẻ nhất trong lịch sử Hội đồng Thống đốc FED và là người đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng Ngân hàng Trung ương Mỹ vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tuy nhiên, sự trở lại của ông vào thời điểm rất đặc biệt khi đang diễn cuộc đối đầu giữa hai tầm nhìn về vai trò của FED trong nền kinh tế thế giới. Cụ thể, Warsh được bầu chọn đúng lúc chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 4/2026 tăng vọt lên 3,8% so với cùng kỳ năm trước, mức cao nhất kể từ tháng 5/2023 với giá năng lượng tăng 17,9% và giá xăng tăng 28,4% do tác động trực tiếp từ việc eo biển Hormuz bị đóng cửa. Trong khi đó, giá bán buôn (PPI) tháng 4 tăng 6%, mức cao nhất kể từ tháng 12/2022. Trong bối cảnh đó, việc Tổng thống Trump chọn Warsh đặt ra một câu hỏi cơ bản: Liệu đây có phải là “nước cờ kỷ luật” nhằm khôi phục uy tín của FED sau giai đoạn nới lỏng tiền tệ kéo dài, hay là một chiến lược phục vụ lợi ích chính trị ngắn hạn? Và quan trọng hơn, những lựa chọn chính sách của FED dưới thời Warsh sẽ tác động ra sao đến các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam?

Kevin Maxwell Warsh sinh năm 1970 tại Albany, bang New York, tốt nghiệp xuất sắc tại Đại học Stanford với bằng cử nhân về chính sách công và sau đó nhận bằng Tiến sĩ Luật tại trường Harvard Law School. Khác với hầu hết các chủ tịch FED trước đây, những người thường có bằng Tiến sĩ kinh tế, Warsh là một luật sư với nền tảng thực tiễn từ Phố Wall. Sự nghiệp ban đầu tại ngân hàng đầu tư Morgan Stanley (1995-2002) đã trang bị cho ông kiến thức sâu rộng về thị trường tài chính. Kinh nghiệm này trở thành tài sản quý khi ông gia nhập Hội đồng Kinh tế Quốc gia dưới thời Tổng thống George W. Bush, nơi Warsh đóng vai trò là Trợ lý đặc biệt cho Tổng thống về chính sách kinh tế (2002-2006). Với tài sản cá nhân ước tính trên 100 triệu USD, Warsh cũng trở thành Chủ tịch FED giàu có nhất trong 113 năm lịch sử của cơ quan này, một chi tiết mà Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren không ngần ngại nhấn mạnh trong phiên điều trần tháng 4/2026.

Còn nhớ, vào năm 2006 ở tuổi 35, Warsh được Tổng thống George Bush đề cử vào Hội đồng Thống đốc FED, trở thành thành viên trẻ nhất trong lịch sử tổ chức này được phê chuẩn nhất trí tại Thượng viện, thậm chí được Thượng nghị sĩ Chuck Schumer, nay là Lãnh đạo phe thiểu số Dân chủ, trực tiếp giới thiệu trước Ủy ban Ngân hàng. Điều trớ trêu là hai mươi năm sau, cũng trước Ủy ban đó, Warsh phải đối mặt với cuộc bỏ phiếu chia rẽ nhất lịch sử. Thời điểm ông gia nhập FED năm 2006 chính là lúc những vết nứt đầu tiên của cuộc khủng hoảng tài chính sắp vỡ tung. Trong cuộc khủng hoảng 2008-2009, Warsh đóng vai trò là “cầu nối” chính giữa FED và Phố Wall. Cựu Chủ tịch Ben Bernanke sau này viết trong hồi ký rằng Warsh là “một trong những cố vấn và người thân cận nhất” của ông, đặc biệt đánh giá cao khả năng am hiểu chính trị và mạng lưới quan hệ rộng rãi ở Phố Wall của Warsh.

Ban đầu, Warsh ủng hộ mạnh mẽ các biện pháp khẩn cấp. Ông bỏ phiếu ủng hộ gói cứu trợ các ngân hàng lớn, hỗ trợ Bear Stearns, và đặc biệt là “Chương trình mua tài sản quy mô lớn” (QE) đầu tiên (QE1) trị giá 1,7 nghìn tỷ USD. Đối với Warsh khi đó, những biện pháp này là “cần thiết để tránh một cuộc suy thoái kinh tế toàn diện”. Tuy nhiên, ông bắt đầu thay đổi khi FED tiếp tục triển khai QE2 (2010) và QE3, dù nền kinh tế đã bắt đầu có dấu hiệu hồi phục. Điểm bất đồng căn bản xuất hiện rõ từ năm 2008. Khi nền kinh tế Mỹ đang trong suy thoái sâu với tỷ lệ thất nghiệp gần 10%, Warsh vẫn bày tỏ lo ngại về “rủi ro lạm phát tăng cao” hơn là mối đe dọa mất việc làm hàng loạt.

Vào tháng 3/2011, Kevin Warsh tuyên bố từ chức khỏi FED, đánh dấu sự chia tay đầy tính biểu tượng với chính sách QE kéo dài. Trong bức thư từ chức, ông nhấn mạnh rằng việc tiếp tục QE đang tạo ra “sự phân bổ vốn sai lầm trong nền kinh tế và sự phân bổ trách nhiệm sai lầm trong Chính phủ”. Ông cho rằng việc FED mua trái phiếu chính phủ và tài sản thế chấp đã đẩy giá cổ phiếu và bất động sản tăng cao, làm giàu thêm cho những người đã sở hữu tài sản, chủ yếu là tầng lớp thượng lưu, trong khi người lao động trẻ, tầng lớp trung lưu và những người không có tài sản bị bỏ lại phía sau. Một nghiên cứu của Viện Brookings năm 2015 đã xác nhận một phần lo ngại này: 10% hộ gia đình giàu nhất Mỹ nắm giữ 84% tổng giá trị cổ phiếu, trong khi 50% hộ nghèo nhất chỉ sở hữu 0,5%. Sau khi rời FED, Warsh gia nhập Hoover Institution tại Stanford với tư cách là học giả thường trú, đồng thời trở thành đối tác tại Duquesne Family Office, quỹ đầu tư gia đình của huyền thoại Stanley Druckenmiller.

TRIẾT LÝ “CHỦ NGHĨA TIỀN TỆ THỰC DỤNG” VÀ BỐN TRỤ CỘT CẢI TỔ

Sự trở lại của Kevin Warsh đặt ra một nghịch lý làm nhiều người bất ngờ: Tại sao Tổng thống Trump, người liên tục kêu gọi cắt giảm lãi suất mạnh mẽ lại chọn một người được biết đến là “diều hâu” về lạm phát? Câu trả lời nằm ở sự tinh tế trong tư duy chính sách của Warsh, được xây dựng trên bốn trụ cột cốt lõi mà ông đã phác họa rõ nét trong phiên điều trần trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện ngày 21/4/2026.

Trụ cột đầu tiên là quan điểm “Lạm phát là một sự lựa chọn”. Warsh kế thừa di sản từ Milton Friedman với niềm tin rằng lạm phát luôn là một hiện tượng tiền tệ. Tại phiên điều trần, ông tuyên bố thẳng thắn: “Khi anh để lạm phát bám rễ vào nền kinh tế, việc kéo nó xuống sẽ tốn kém hơn và khó khăn hơn rất nhiều. Sai lầm chính sách chết người từ bốn, năm năm trước vẫn là di sản mà chúng ta đang phải gánh chịu”. Warsh cho rằng làn sóng lạm phát cao trong giai đoạn 2021-2023 không phải do các yếu tố bên ngoài mà là kết quả trực tiếp từ các “lựa chọn sai lầm” của FED dưới thời Powell, đặc biệt là việc duy trì bảng cân đối kế toán khổng lồ (lên đến 8,9 nghìn tỷ USD vào đỉnh điểm năm 2022) và giữ lãi suất ở mức gần 0% trong thời gian quá dài. Ông đề xuất xây dựng một khung đo lường lạm phát mới, chỉ trích rằng các chỉ số hiện hành như CPI và PCE (Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân) chỉ phản ánh quá khứ và khiến FED phản ứng chậm với biến động kinh tế.

Trụ cột thứ hai là chiến lược “Thu hẹp bảng cân đối kế toán để tạo không gian cho cắt giảm lãi suất”, một ý tưởng có vẻ mâu thuẫn với logic chính sách tiền tệ truyền thống, nhưng lại thể hiện tư duy độc đáo của Warsh. Ông lập luận rằng bảng cân đối kế toán “phình to” của FED (hiện vẫn ở mức khoảng 6,7 nghìn tỷ USD) đang tạo ra một dạng “thống trị tiền tệ”, trong đó thị trường tài chính trở nên phụ thuộc quá mức vào sự hỗ trợ của ngân hàng trung ương. Tại phiên điều trần, ông Warsh giải thích rõ logic đó: Việc tăng lãi suất là thắt chặt, và việc giảm quy mô bảng cân đối kế toán cũng là một hình thức thắt chặt – nhưng nếu bảng cân đối nhỏ hơn, thanh khoản trong hệ thống giảm đi, áp lực lạm phát sẽ giảm theo, và khi đó FED “có thể chấp nhận mức lãi suất thấp hơn”. Tuy nhiên, Warsh cũng thận trọng nhấn mạnh rằng đây không phải điều có thể làm nhanh, rằng bảng cân đối được xây dựng qua nhiều thập kỷ và việc giảm quy mô đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn, cẩn trọng, và phải được FOMC, Ủy ban Thị trường mở Liên bang, cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ quyền lực nhất thuộc FED, đồng thuận là một thông điệp rõ ràng rằng ông không có ý định hành động đơn phương.

Trụ cột thứ ba là “Niềm tin mạnh mẽ vào tác động giảm phát của cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo (AI)”. Đây chính là “cầu nối” cho phép ông Warsh hòa giải mâu thuẫn giữa quá khứ “diều hâu” với yêu cầu cắt giảm lãi suất của ông Trump. Warsh viết trong bài xã luận trên Wall Street Journal tháng 11/2025: “AI sẽ là một lực lượng giảm phát đáng kể, tăng năng suất và củng cố khả năng cạnh tranh của Mỹ”. Luận điểm này dựa trên tiền lệ lịch sử từ thời kỳ cựu Chủ tịch FED Alan Greenspan, khi cuộc cách mạng công nghệ thông tin những năm 1990 tạo ra thập kỷ vàng với tăng trưởng cao, lạm phát thấp. Tuy nhiên, cuộc chiến tranh Iran đã phần nào làm suy yếu luận điểm này. Tại phiên điều trần, Warsh thừa nhận nền kinh tế Mỹ vẫn đang chịu tác động lan tỏa từ cú sốc lạm phát thời đại dịch và FED cần một khung chính sách lạm phát khác biệt. Phó Chủ tịch FED Philip Jefferson cũng cảnh báo rằng tác động của AI lên lạm phát “không chỉ là áp lực giảm”, vì đầu tư ồ ạt vào công nghệ AI trong ngắn hạn có thể đẩy giá cả lên trước khi hiệu ứng năng suất phát huy tác dụng.

Trụ cột thứ tư và là điểm mới nhất, được Warsh nhấn mạnh trong phiên điều trần: “Cải cách toàn diện cách thức vận hành của FED”. Ông muốn giảm số lần họp chính sách của FOMC từ 8 lần xuống có thể chỉ còn 4 lần mỗi năm; giảm tần suất họp báo; từ bỏ thông lệ phát tín hiệu chính sách trước (Forward Guidance); và có thể xóa bỏ biểu đồ “Dot plot” vốn thể hiện dự báo lãi suất của từng thành viên FOMC. Warsh cho rằng FED hiện nay nói quá nhiều và hành động quá ít, rằng “tìm kiếm sự thật quan trọng hơn sự lặp lại”. Ông muốn các cuộc họp FOMC phải có “tranh luận gia đình thực sự” thay vì tìm kiếm sự đồng thuận hình thức. Theo phân tích của JP Morgan, tất cả những thay đổi này đều nằm trong thẩm quyền của Chủ tịch FED.

PHIÊN ĐIỀU TRẦN LỊCH SỬ VÀ CUỘC CHIẾN ĐỘC LẬP

Phiên điều trần ngày 21/4/2026 trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện Mỹ là một trong những cuộc tranh luận được theo dõi sát sao nhất trong nhiều thập kỷ. Câu hỏi trung tâm chỉ có một: liệu Warsh có đủ bản lĩnh giữ FED độc lập trước một Tổng thống nổi tiếng không tha thứ cho sự bất tuân? Warsh trả lời dứt khoát: “Tổng thống chưa bao giờ yêu cầu tôi cam kết, ấn định hay quyết định trước bất kỳ mức lãi suất nào trong bất cứ cuộc trao đổi nào giữa chúng tôi, và tôi cũng sẽ không bao giờ đồng ý làm điều đó”. Ông nhấn mạnh thêm: “Tính độc lập trong chính sách tiền tệ là thiết yếu. Các nhà hoạch định chính sách tiền tệ phải hành động vì lợi ích quốc gia, với các quyết định là sản phẩm của sự phân tích nghiêm ngặt, thảo luận thực chất và phán đoán không bị che mờ”.

Tuy nhiên, phiên điều trần cũng bộc lộ những điểm mù đáng lo ngại. Warsh từ chối bày tỏ quan điểm về việc Trump sa thải Thống đốc FED Lisa Cook – một vụ kiện đang chờ Tòa án Tối cao phán quyết – với lý do “không muốn can thiệp vào vấn đề tư pháp đang xét xử”. Đây là sự tương phản rõ rệt với Powell, người đã công khai bảo vệ bà Lisa Cook. Đây có thể là lý do khiến Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren gọi Warsh là “con rối” của cả Trump lẫn các CEO Phố Wall, và cảnh báo rằng phê chuẩn ông đồng nghĩa với việc bỏ phiếu cho “thảm họa” đối với tính độc lập của FED.

Quá trình phê chuẩn còn bị làm phức tạp bởi cuộc điều tra hình sự mà Bộ Tư pháp mở vào đầu năm 2026, do Công tố viên liên bang Jeanine Pirro tại Washington D.C. dẫn đầu, nhắm vào dự án cải tạo trụ sở FED trị giá 2,5 tỷ USD. Powell tuyên bố cuộc điều tra này “nên được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của các mối đe dọa và áp lực liên tục của chính quyền”. Thượng nghị sĩ Cộng hòa Thom Tillis phản ứng quyết liệt, tuyên bố phong tỏa đề cử Warsh cho đến khi cuộc điều tra được giải quyết. Với tương quan 12-10 trong Ủy ban Ngân hàng, phiếu của Tillis đủ sức ngăn cản toàn bộ tiến trình. Cuối cùng, vào ngày 24/4/2026, Bộ Tư pháp đã hủy bỏ cuộc điều tra, chuyển hồ sơ cho Tổng Thanh tra FED, giúp Tillis rút lại phản đối và mở đường cho Warsh được phê chuẩn.

JEROME POWELL Ở LẠI: TIỀN LỆ 75 NĂM CHƯA TỪNG CÓ 

Một diễn biến cũng gây chấn động mà ít ai dự đoán được là quyết định của đương kim Chủ tịch FED Jerome Powell tiếp tục ở lại Hội đồng Thống đốc FED với tư cách thành viên thường từ sau khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc ngày 15/5/2026 cho đến tháng 1/2028 theo luật định – phá vỡ tiền lệ 75 năm kể từ trường hợp Marriner Eccles năm 1948. Ngoài ra, ông Powell còn được cử làm “Chủ tịch lâm thời FED” từ sau 15/5 cho đến ngày ông Warsh được FED tổ chức lễ tuyên thệ, sự kiện mà ngày diễn ra nay vẫn chưa được công bố. Tại cuộc họp báo cuối cùng trên cương vị Chủ tịch FED ngày 29/4/2026, Powell giải thích: “Những sự kiện xảy ra trong ba tháng qua không cho tôi lựa chọn nào khác ngoài việc ở lại cho đến khi tôi thấy chúng được giải quyết”, ám chỉ cuộc điều tra hình sự mà ông coi là nhằm đe dọa tính độc lập của FED.

Quyết định của Powell có ý nghĩa chiến lược sâu xa. Bằng cách ở lại, ông chặn đứng khả năng Tổng thống Trump bổ nhiệm thêm một Thống đốc có xu hướng “bồ câu” vào Hội đồng. Như nhà phân tích Josh Jamner của ClearBridge Investments nhận định, việc Warsh thay thế Stephen Miran (người được ông Trump bổ nhiệm vào tháng 9/2025 và đã bỏ phiếu phản đối tại mọi cuộc họp FOMC kể từ đó, luôn ủng hộ cắt giảm lãi suất mạnh hơn) “không làm thay đổi cán cân giữa phái diều hâu và bồ câu trong FOMC”. Tuy nhiên, Powell cũng cẩn thận phát tín hiệu rằng ông sẽ không trở thành “người bất đồng chính kiến nổi bật”: “Chỉ bao giờ có một Chủ tịch duy nhất. Khi Kevin Warsh được phê chuẩn và tuyên thệ, ông ấy sẽ là Chủ tịch đó”. Powell thậm chí ca ngợi Warsh là người có “khả năng và kỹ năng để làm tốt” công việc xây dựng đồng thuận trong FOMC.

FOMC CHIA RẼ NHẤT KỂ TỪ NĂM 1992

Cuộc họp FOMC cuối cùng dưới thời Powell ngày 28-29/4 vừa qua đã cho thấy quy mô thách thức mà Warsh sẽ phải đối mặt. FED giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5-3,75% lần thứ ba liên tiếp, nhưng có tới 4 thành viên bỏ phiếu phản đối – mức bất đồng cao nhất kể từ tháng 10/1992. Thống đốc Miran tiếp tục phản đối, muốn cắt giảm 25 điểm cơ bản. Nhưng đáng chú ý hơn, ba Chủ tịch FED khu vực – Beth Hammack (Cleveland), Neel Kashkari (Minneapolis) và Lorie Logan (Dallas) – phản đối từ hướng ngược lại: họ không ủng hộ việc duy trì ngôn từ “nghiêng về nới lỏng” trong tuyên bố chính sách, trên thực tế muốn mở cửa cho khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát tiếp tục leo thang.

Tình hình trên cho thấy FOMC đang phân cực sâu sắc giữa một bên muốn cắt lãi suất, một bên muốn giữ nguyên hoặc thậm chí tăng, trong khi đa số ở giữa đang ngày càng nghiêng về phía thận trọng. Christopher Hodge, nhà kinh tế trưởng về Mỹ tại Natixis CIB, nhận định Warsh có thể “là chủ tịch FED ít ảnh hưởng nhất trong một thời gian dài”, vì ông sẽ “rất khó thuyết phục các thành viên khác cắt giảm lãi suất nhanh chóng”. Chủ tịch FED chi nhánh Boston Susan Collins thậm chí tuyên bố công khai ngay trong ngày Warsh được phê chuẩn rằng FED “có thể cần phải tăng lãi suất” nếu áp lực lạm phát không dịu đi. Thị trường hiện đánh giá xác suất FED tăng lãi suất vào tháng 10/2026 ở mức 20%, và tăng lên 30% vào tháng 12 – một viễn cảnh hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng của Trump.

Cuộc họp FOMC đầu tiên của Warsh trên cương vị Chủ tịch dự kiến vào ngày 16-17/6/2026 cũng là kỳ họp công bố Tóm tắt Dự báo Kinh tế (Summary of Economic Projections - SEP) đầu tiên dưới sự lãnh đạo mới. Theo đánh giá của Axios, nếu ba quan chức đã sẵn sàng phản đối chỉ vì ngôn từ trong tuyên bố chính sách, thì Warsh sẽ đối mặt với sự chống đối mạnh mẽ hơn nhiều nếu ông tìm cách cắt giảm lãi suất khi dữ liệu kinh tế không hỗ trợ. Như Stephen Coltman, Trưởng bộ phận Macro tại 21shares, nhận xét: “Về mặt lý thuyết, người ta có thể lập luận FED nên bỏ qua lạm phát do thuế quan và dầu mỏ, nhưng trong thực tế Warsh sẽ rất khó có được đa số FOMC bỏ phiếu cắt giảm lãi suất khi PCE cơ bản và tổng thể đang chạy trên 3% và GDP vẫn tăng trưởng ổn định ở mức 2%”.

BÃO LẠM PHÁT TỪ CHIẾN TRANH IRAN - PHÉP THỬ NGHIỆT NGÃ

Warsh nhậm chức đúng vào thời điểm nền kinh tế Mỹ đang hứng chịu cú sốc năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ những năm 1970. Cuộc chiến tranh của Mỹ tại Iran, khởi phát từ Chiến dịch “Epic Fury” cuối tháng 2/2026 và dẫn đến việc đóng cửa eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển 20% tổng sản lượng dầu thế giới, đã tạo ra cái mà Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi là “thách thức an ninh năng lượng toàn cầu lớn nhất trong lịch sử”.

Tác động lan tỏa rộng khắp nền kinh tế. Giá vé máy bay tăng 20,7% so với cùng kỳ năm trước. Giá thực phẩm tăng 3,2%, trong đó giá thịt bò tăng 14,8%. Giá cà phê tăng 18,5%. Nghiên cứu của FED chi nhánh Dallas ước tính rằng việc đóng cửa eo biển Hormuz đẩy lạm phát PCE tổng thể tăng thêm 0,6 điểm phần trăm trong cả năm 2026, và lạm phát cơ bản tăng thêm 0,2 điểm phần trăm. Đáng lo ngại hơn, nhiều nhà kinh tế cảnh báo tác động chưa dừng lại: giá dầu cao đang lan sang chi phí vận tải, phân bón, và toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm. Seema Shah, Chiến lược gia trưởng toàn cầu tại Principal Asset Management, cho rằng các dữ liệu lạm phát đã “đẩy khả năng FED cắt giảm lãi suất tối thiểu đến tháng 12, với rủi ro ngày càng lớn rằng điều đó sẽ không xảy ra cho đến năm 2027”.

Trước chiến tranh Iran, Warsh từng lạc quan rằng AI sẽ là lực lượng giảm phát cho phép FED cắt giảm lãi suất, và coi thuế quan chỉ là “tác động giá một lần”. Cuộc chiến đã thay đổi phương trình căn bản đó. Tại phiên điều trần tháng 4/2026, Warsh thận trọng hơn rõ rệt, thừa nhận FED cần “một khung lạm phát mới, khác biệt”. Câu hỏi lớn là liệu Warsh sẽ kiên trì lập luận cho cắt giảm lãi suất như kỳ vọng của Trump, hay sẽ quay trở lại bản năng “diều hâu” khi đối mặt với dữ liệu thực tế. Michael Feroli, nhà kinh tế trưởng về Mỹ tại JP Morgan Chase, nhận định Warsh có thể sẽ lập luận cho cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn, nhưng “theo thời gian, xu hướng của ông có thể mở cửa cho việc xem xét lại và có lẽ sẽ quay trở lại quan điểm diều hâu hơn”.

HỆ LỤY TOÀN CẦU - TỪ ĐỒNG ĐÔLA ĐẾN THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI

Quyết định về người đứng đầu FED không chỉ là vấn đề nội bộ của Mỹ. Với tư cách là Ngân hàng Trung ương của đồng tiền dự trữ toàn cầu, mọi thay đổi trong chính sách FED đều tạo ra sóng lan tỏa mạnh mẽ đến toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế. Các chiến lược gia của JP Morgan dự báo FED sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt phần còn lại của năm 2026, khi tỷ lệ thất nghiệp tương đối ổn định ở mức 4,3% và lạm phát vẫn cao. Thị trường hiện đánh giá xác suất FED cắt giảm lãi suất tại bất kỳ cuộc họp nào trong năm nay dưới 3%. Đáng chú ý, các nhà đầu tư thậm chí không kỳ vọng FED giảm lãi suất trước năm 2028.

Đối với các nền kinh tế mới nổi, viễn cảnh lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao kéo dài tạo ra áp lực kép quen thuộc nhưng nghiêm trọng hơn trong bối cảnh chiến tranh Iran: Các quốc gia có nợ bằng USD thấy gánh nặng nợ tăng lên khi đồng nội tệ mất giá, đồng thời dòng vốn tiếp tục bị “hút” về thị trường Mỹ nơi lợi suất trái phiếu chính phủ hấp dẫn hơn. Bài học từ vụ “taper tantrum” năm 2013 (hiện tượng lợi tức kho bạc tại Mỹ tăng vọt năm 2013) vẫn còn nguyên tính thời sự: Khi Chủ tịch Bernanke chỉ đơn giản ám chỉ FED có thể giảm tốc độ mua trái phiếu, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 10 năm đã tăng vọt từ 1,6% lên 3%, và dòng vốn chảy ra ròng hàng trăm tỷ USD khỏi thị trường mới nổi.

Với Warsh, một người nổi tiếng với việc mong muốn giảm tần suất họp báo và từ bỏ forward guidance, nguy cơ các “cú sốc bất ngờ” có thể còn cao hơn. Nhưng cũng có mặt tích cực. Krishna Guha từ Evercore ISI nhận xét rằng dưới thời Warsh, nếu FED áp dụng tầm nhìn trung và dài hạn thay vì phản ứng với từng dữ liệu kinh tế riêng lẻ, thị trường có thể ít biến động hơn trước mỗi phát biểu của quan chức FED. Janus Henderson của Investors thì kết luận: “Thị trường nên chuẩn bị cho một FED đồng thời khó lường hơn và chính thống hơn.”

CƠ HỘI ĐAN XEN THÁCH THỨC ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Đối với Việt Nam, FED dưới thời Warsh mang đến bức tranh phức tạp nhưng không thuần túy tiêu cực. Về dòng vốn đầu tư, Việt Nam bước vào giai đoạn này với nền tảng FDI vững chắc. Trong quý I/2026, Việt Nam thu hút hơn 15,2 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 42,9% so với cùng kỳ năm trước, với vốn giải ngân đạt hơn 5,4 tỷ USD, mức cao nhất cho một quý đầu năm trong năm năm trở lại đây. Lĩnh vực chế biến, chế tạo chiếm hơn 60% tổng vốn đăng ký, phản ánh làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang mạnh. Nếu chính sách “America First” của ông Trump tiếp tục tạo căng thẳng thương mại với Trung Quốc, Việt Nam có thể tiếp tục hưởng lợi với tư cách là điểm đến thay thế cho các công ty muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Về tỷ giá và lạm phát, ngân hàng thương mại đa quốc gia lớn nhất châu Á (UOB) dự báo tỷ giá USD/VND sẽ dao động trong biên độ 2-3% trong năm 2026, đạt khoảng 26.400 VND vào quý II, sau đó giảm dần về 26.100 VND vào cuối năm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong toàn năm 2026. Tuy nhiên, nếu Warsh thực thi chiến lược thu hẹp bảng cân đối kế toán mạnh mẽ, thanh khoản toàn cầu sẽ giảm và tạo áp lực lên VND cùng các đồng tiền khu vực. Áp lực tỷ giá kết hợp với lạm phát nhập khẩu gia tăng, đặc biệt từ giá năng lượng leo thang do chiến tranh Iran, sẽ khiến nhiệm vụ cân bằng ổn định giá cả, quản lý tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng của Ngân hàng Nhà nước trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.

Về nợ công, Việt Nam có một lợi thế quan trọng so với nhiều nền kinh tế mới nổi khác: tỷ lệ nợ công trên GDP hiện còn tương đối thấp (khoảng 36-37%) và phần lớn nợ công là nợ nội địa. Điều này giúp Việt Nam ít bị tổn thương hơn trước “cú sốc USD” so với các nước có nợ ngoại tệ cao như Argentina hay Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hiện đại hóa cơ sở hạ tầng vẫn rất lớn, chi phí đi vay quốc tế tăng cao sẽ là thách thức đáng kể. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường dự trữ ngoại hối phòng ngừa các cú sốc tiềm ẩn, linh hoạt hơn trong điều chỉnh lãi suất chính sách, và theo dõi sát sao diễn biến tại FED, đặc biệt khi cuộc họp FOMC ngày 16-17/6 sẽ là cột mốc mà dòng vốn vào châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng có thể được định hướng lại.

BA KỊCH BẢN CHO TƯƠNG LAI

Với những mâu thuẫn và diễn biến mới nhất, bức tranh kịch bản cần được cập nhật so với thời điểm Warsh được đề cử hồi tháng 1/2026.

Kịch bản thứ nhất là “Cuộc cách mạng Warsh” (xác suất 25%): Warsh nhanh chóng thiết lập uy tín bằng cách kiên định với kỷ luật chống lạm phát, thuyết phục FOMC đồng thuận về khung chính sách mới. Cuộc cách mạng AI thực sự bắt đầu phát huy tác dụng giảm phát từ cuối năm 2026. Chiến tranh Iran kết thúc hoặc de-escalate, giá dầu hạ nhiệt. FED bắt đầu cắt giảm lãi suất vào cuối 2026 hoặc đầu 2027, đồng thời đẩy mạnh QT. Đây là kịch bản thuận lợi nhất cho Việt Nam, khi môi trường thanh khoản toàn cầu cải thiện và Ngân hàng Nhà nước có không gian nới lỏng chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, kịch bản này phụ thuộc vào quá nhiều yếu tố thuận lợi cùng lúc, đặc biệt là diễn biến chiến trường Iran vượt ngoài tầm kiểm soát của FED.

Kịch bản thứ hai là “Mất độc lập” (xác suất 15%): Tòa án Tối cao phán quyết có lợi cho Tổng thống Trump trong vụ Lisa Cook, tạo tiền lệ cho phép tổng thống sa thải các quan chức FED. Ồng Trump tiếp tục chiến dịch áp lực khi đã từng nửa đùa nửa thật tuyên bố sẽ “kiện Warsh” nếu không cắt giảm lãi suất. Warsh dần nhượng bộ, FED cắt giảm lãi suất mạnh bất chấp lạm phát cao, thị trường bắt đầu nghi ngờ cam kết của FED, kỳ vọng lạm phát tăng, niềm tin vào USD suy giảm. Xác suất kịch bản này thấp hơn trước nhờ việc Powell ở lại đã phần nào trở thành “chốt chặn” bất kỳ sự dịch chuyển nào trong cán cân quyền lực của Hội đồng Thống đốc. Tuy nhiên, đây vẫn là kịch bản nguy hiểm nhất đối với hệ thống tài chính toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng.

Kịch bản thứ ba là “Trung đạo gập ghềnh” (xác suất 60%): Đây là kịch bản có khả năng nhất, và cũng là kịch bản mà thị trường hiện đang dùng làm sơ sở định giá. Warsh nỗ lực duy trì độc lập nhưng đối mặt với FOMC chia rẽ sâu sắc, không thể cắt giảm lãi suất trong năm 2026 vì dữ liệu kinh tế không cho phép. FED giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5-3,75% trong phần còn lại của năm, có thể đưa vào ngôn từ cân bằng hơn giữa khả năng tăng và giảm. Warsh tập trung vào các cải cách thể chế, giảm tần suất họp, thay đổi truyền thông, bắt đầu nghiên cứu tác động AI lên nền kinh tế thay vì thay đổi lãi suất ngay lập tức. Một số xung đột công khai xảy ra giữa Warsh và Trump nhưng ông Trump chuyển hướng sự chú ý sang các vấn đề khác, đặc biệt là ngoại giao với Trung Quốc. Năm 2027, nếu chiến tranh Iran kết thúc và lạm phát hạ nhiệt, Warsh có thể bắt đầu thực hiện tầm nhìn của mình. Đối với Việt Nam, kịch bản này đòi hỏi chính sách thận trọng, cân bằng, với trọng tâm là duy trì nền tảng vĩ mô ổn định và sẵn sàng phản ứng linh hoạt trước biến động.

CHUẨN BỊ CHO MỘT KỶ NGUYÊN BẤT ĐỊNH

Kevin Warsh nhậm chức Chủ tịch FED trong một thời khắc lịch sử đầy nghịch lý. Ông là người được Tổng thống Trump chọn để cắt giảm lãi suất, nhưng nhậm chức đúng giữa cơn bão lạm phát do chiến tranh Iran. Ông muốn FED “nói ít hơn, hành động chính xác hơn”, nhưng thừa hưởng một FOMC chia rẽ nhất trong 34 năm. Ông tin vào sức mạnh giảm phát của AI, nhưng phải đối mặt với cú sốc năng lượng thuộc loại “kinh tế cũ” nhất có thể. Ông cam kết bảo vệ tính độc lập của FED, nhưng hoạt động dưới sự giám sát của một Tổng thống đã không ngần ngại sử dụng Bộ Tư pháp để gây áp lực lên người tiền nhiệm.

Đối với Việt Nam, kỷ nguyên Warsh ở FED đặt ra một loạt câu hỏi chiến lược. Liệu Ngân hàng Nhà nước có nên điều chỉnh chiến lược để chuẩn bị cho một FED khó lường hơn, ít minh bạch hơn trong truyền thông nhưng có thể kỷ luật hơn trong hành động? Cuộc cách mạng AI mà Warsh tin tưởng sẽ tác động như thế nào đến lợi thế cạnh tranh dựa trên lao động của Việt Nam? Nếu hệ thống USD là trung tâm bắt đầu lung lay, Việt Nam có nên đẩy mạnh đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và thúc đẩy sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực?

Cuộc tranh luận về Kevin Warsh cuối cùng còn là cuộc tranh luận về một câu hỏi lớn hơn nhiều: Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong thế kỷ 21 là gì? Liệu chúng ta có thể duy trì mô hình “Ngân hàng Trung ương độc lập” khi áp lực chính trị và xã hội ngày càng tăng? Và trong một thế giới nơi chiến tranh quay trở lại tâm điểm, công nghệ thay đổi chóng mặt, và sự không chắc chắn lan tràn, cân bằng đúng đắn giữa quy tắc và quyền quyết định, giữa kỷ luật và linh hoạt, là gì? Đây có lẽ không chỉ là câu hỏi cho FED hay Việt Nam, mà là cho toàn bộ cộng đồng quốc tế. Và câu trả lời sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình nền kinh tế toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới.

Dù thế nào thì có một điều chắc chắn là kỷ nguyên hậu Powell sẽ không giống bất cứ những gì thế giới từng biết. Với một FOMC chia rẽ, một cựu Chủ tịch vẫn ngồi tại bàn họp, một cuộc chiến tranh đang đẩy giá dầu lên ba chữ số, và một Tổng thống không biết chấp nhận nghe từ “không”, Kevin Warsh đang bước vào một trong những vị trí khó khăn hơn bất kỳ người tiền nhiệm nào của mình. Như chính Kevin Warsh từng nói: “Nước Mỹ đang ở bước ngoặt”. Câu hỏi là bước ngoặt đó dẫn đến đâu, và ai sẽ phải trả giá nếu câu trả lời sai.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#1 - 250 năm sau “Wealth of Nations”: Nhìn lại di sản của Adam Smith

Tiến Phong

Sử sách ghi lại vào tháng 7 năm 1790, khi đang nằm trên giường bệnh tại Edinburgh, Scotland, Adam Smith cho mời hai người bạn thân nhất là Joseph Black và James Hutton đến bên cạnh. Ông đang có gì đó tỏ ra rất lo lắng, nhưng không phải vì cái chết đang đến gần. Thật bất ngờ, ông yêu cầu họ ném 16 tập bản thảo chưa hoàn thiện về luật, lịch sử và nghệ thuật vào lửa. Đối với giới nghiên cứu lịch sử tư tưởng, đây là sự thiêu rụi một thư viện vô giá. Nhưng đối với Smith, đó là hành động kiểm soát chất lượng cuối cùng của một học giả nghiêm túc. Ông từ chối nhắm mắt cho đến khi tận mắt chứng kiến ngọn lửa thiêu rụi những công trình chưa đạt đến sự hoàn hảo mà ông mong muốn.

Chi tiết này phản ánh bản chất thực sự của Adam Smith, không phải là một nhà tài chính hay thương nhân giàu có, mà là một giáo sư triết học khiêm nhường, thường đi bộ nhiều dặm trong trạng thái mơ màng bởi ông đang chìm đắm trong suy nghĩ về các nguyên lý kinh tế và đạo đức. Đằng sau vẻ ngoài lơ đãng của một học giả là sự sắc sảo thực tiễn đáng ngạc nhiên. Cuối đời, Adam Smith làm Ủy viên Hải quan Scotland với mức lương 600 bảng Anh mỗi năm, và được người đời kể rằng có lần ông thậm chí tự tay đốt bộ quần áo của chính mình vì nghi ngờ đó là hàng nhập lậu trốn thuế.

Bia mộ của Adam Smith tại Edinburgh khắc tên cả hai tác phẩm lớn nhất mà ông để lại cho loài người gồm “Luận về các cảm thức đạo đức” (The Theory of Moral Sentiments) xuất bản năm 1759 và “Của cải của các quốc gia” (The Wealth of Nations) xuất bản năm 1776. Tấm bia mộ ấy như có ý nhắc nhở rằng các thế hệ mai sau muốn hiểu trọn vẹn tư tưởng của ông thì cần nghiên cứu kỹ cả hai tác phẩm này.

Vượt qua những hiểu lầm lịch sử

Ngày 9 tháng 3 năm 1776 đánh dấu sự ra đời của tác phẩm kinh tế học kinh điển của Adam Smith “Nghiên cứu về bản chất và nguyên nhân của cải của các quốc gia” – về sau thường được gọi tắt là “Của cải của các quốc gia”. Theo Viện Hàn lâm Hoàng gia Scotland, trong một bức thư gửi người bạn thân David Hume trước khi xuất bản, Smith khiêm tốn viết rằng ông bắt đầu viết một cuốn sách để giết thời gian. Thực tế, đây là tác phẩm mà ông đã dành 17 năm để hoàn thiện, và nó đã trở thành một trong những văn bản quan trọng nhất của Thời kỳ Khai sáng và toàn bộ lĩnh vực kinh tế học.

Trong nhiều thập kỷ, hình ảnh Adam Smith thường bị đơn giản hóa thành biểu tượng của tư tưởng thị trường tự do cực đoan. Như David Schmidtz, Giáo sư Khoa học Đạo đức tại Đại học West Virginia, từ một thế hệ trước đã nhận xét trong bài nghiên cứu The Wealth of Nations at 250 (Của cải của các quốc gia ở tuổi 250) đăng trên tạp chí Social Philosophy and Policy, Adam Smith giống như nước, phổ biến khắp nơi nhưng không ai thực sự nhận ra. Ngày nay, hàng trăm học giả trên thế giới đang nỗ lực tìm hiểu lại tư tưởng thực sự của ông, vượt qua những diễn giải phiến diện đã tồn tại trong quá khứ.

Một ví dụ điển hình về sự hiểu lầm là khái niệm “Bàn tay vô hình” (invisible hand, tức cơ chế tự điều tiết của thị trường). Nhiều người vẫn cho rằng đây là nguyên lý xuyên suốt toàn bộ tác phẩm của Adam Smith. Tuy nhiên, cụm từ này chỉ xuất hiện đúng một lần duy nhất trong toàn bộ 900 trang của cuốn sách nói trên. Ngữ cảnh thực sự của nó là một quan sát về tâm lý kinh doanh mà các thương nhân vì lo ngại rủi ro nên thường thích đầu tư vốn ở quê nhà thay vì nước ngoài, và chính xu hướng tìm kiếm sự an toàn này vô tình thúc đẩy ngành công nghiệp trong nước phát triển. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cơ chế tự điều tiết này không phải là một lực lượng độc lập tự vận hành, mà chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống nền tảng bao gồm công lý, pháp luật minh bạch, và sự bảo vệ của nhà nước đối với quyền lợi hợp pháp của người dân.

Hành trình từ Kirkcaldy đến Glasgow

Để hiểu được tư tưởng của Adam Smith, cần quay trở lại nguồn gốc hình thành của nó. Lớn lên tại thị trấn cảng Kirkcaldy ở bờ biển Scotland, Smith từ nhỏ đã thích quan sát tiếng búa đập từ các xưởng làm đinh và dòng hàng hóa qua lại trạm hải quan nơi cha ông từng làm việc. Đây là nền tảng thực tiễn đầu tiên về phân công lao động (division of labor, tức việc chia nhỏ công việc để mỗi người chuyên môn hóa một khâu) và thương mại. Ví dụ nổi tiếng về xưởng sản xuất đinh ghim trong tác phẩm “Của cải của các quốc gia” có nguồn gốc từ những quan sát thời thơ ấu này, một công nhân làm việc một mình chỉ sản xuất được khoảng một cây đinh mỗi ngày, nhưng mười công nhân phối hợp với nhau và phân chia công đoạn có thể tạo ra tới 48.000 cây đinh mỗi ngày.

Tại Đại học Glasgow, trung tâm của Thời kỳ Khai sáng Scotland, Smith tiếp thu triết học thực tiễn từ người thầy Francis Hutcheson, nhà tiên phong trong việc giảng dạy triết học bằng tiếng Anh thay vì tiếng La-tinh để chạm đến đời sống thực. Chính tại đây, mối quan hệ nghiên cứu tri thức sâu sắc với David Hume được hình thành. Nếu Hume là người đặt câu hỏi hoài nghi về tôn giáo và đạo đức truyền thống, thì Smith là người xây dựng hệ thống để trả lời những câu hỏi ấy. Hai người bổ sung cho nhau, Hume phá vỡ những niềm tin cũ kỹ, còn Smith kiến tạo nền tảng mới cho đạo đức và kinh tế học. Cùng nhau, họ thúc đẩy cuộc cách mạng tư duy của Kỷ nguyên Khai sáng.

Sáu năm học tập tại Đại học Oxford mang đến cho Adam Smith một bài học quan trọng khác. Ông nhận thấy rằng các giáo sư tại đây lười biếng vì nhận lương cố định từ các quỹ tài trợ mà không cần thực sự nỗ lực giảng dạy tốt hơn. Đây là bài học đầu tiên về tầm quan trọng của hệ thống khuyến khích (incentives, tức các cơ chế thưởng phạt để thúc đẩy hành vi mong muốn): Khi không có sự cạnh tranh và trách nhiệm giải trình, chất lượng sẽ suy giảm. Quan sát này sau đó trở thành một phần quan trọng trong lý thuyết của ông về vai trò của Nhà nước trong việc tạo ra môi trường khuyến khích phù hợp.

Mối quan hệ logic giữa đạo đức và kinh tế

Một trong những tranh luận kéo dài nhất trong giới học thuật về Adam Smith là cái gọi là Vấn đề Adam Smith (Das Adam Smith Problem). Câu hỏi được đặt ra là làm sao tác giả của một cuốn sách về đạo đức và sự đồng cảm năm 1759 đến năm 1776 lại có thể viết một cuốn sách về tư lợi kinh tế? Hai tác phẩm dường như mâu thuẫn với nhau về bản chất con người.

Thực ra, như các học giả hiện đại đã chỉ ra, là không hề có mâu thuẫn. Smith hiểu rằng con người là những sinh vật phức tạp, sống trong nhiều môi trường khác nhau và có nhiều động lực khác nhau. Trong cuốn “Luận về các cảm thức đạo đức”, Adam Smith phân tích cách con người hình thành các phán đoán đạo đức thông qua khả năng đồng cảm (sympathy, tức khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của họ). Ông giới thiệu khái niệm “Khán giả vô tư” (impartial spectator), một vị quan tòa tưởng tượng bên trong mỗi chúng ta, giúp đánh giá hành động của ta qua lăng kính của xã hội. Đạo đức, theo Smith, không đến từ sự sợ hãi trừng phạt hay tuân theo mệnh lệnh bên ngoài, mà từ mong muốn tự nhiên của con người được xã hội chấp nhận và tôn trọng.

Trong cuốn “Của cải của các quốc gia”, Adam Smith chuyển sang phân tích một lĩnh vực cụ thể của hoạt động con người là thị trường kinh tế. Ở đây, động lực chủ đạo là tư lợi (self-interest, tức mong muốn cải thiện điều kiện sống của bản thân). Tuy nhiên, điều quan trọng là Smith không ca ngợi tư lợi như một đức tính cao quý. Ông chỉ đơn giản quan sát rằng trong các giao dịch thị trường, người ta thường hành động vì lợi ích của mình, và khi được đặt trong một khuôn khổ thể chế phù hợp với luật pháp công bằng và cạnh tranh lành mạnh, thì tư lợi cá nhân có thể tạo ra kết quả có lợi cho toàn xã hội.

Như Karen Horn, một học giả chuyên nghiên cứu về Adam Smith, đã chỉ ra rằng Smith có một mô hình nhất quán về con người, nhưng ông thừa nhận rằng con người có nhiều động lực khác nhau. Động lực đầu tiên là mong muốn cải thiện bản thân, còn động lực thứ hai là xu hướng xã hội, hướng tới và quan tâm đến người khác. Một xã hội lành mạnh cần cả hai, tư lợi tạo ra động cơ thúc đẩy hoạt động kinh tế, còn đồng cảm và đạo đức tạo ra cơ chế kiềm chế để ngăn chặn sự lạm dụng. Thiếu một trong hai sẽ dẫn đến những hệ lụy tiêu cực. Schmidtz nhấn mạnh rằng đối với Adam Smith, khuôn khổ để hiểu “Của cải của các quốc gia” chính là “Luận về các cảm thức đạo đức”, chứ không phải kinh tế học toán học sẽ xuất hiện một thế kỷ sau đó.

Nguồn gốc của thịnh vượng và những lời cảnh báo lớn

Đóng góp lớn nhất của Adam Smith trong “Của cải của các quốc gia” là việc thay đổi cách hiểu về bản chất của sự giàu có quốc gia. Trước ông, tư duy chủ đạo ở châu Âu là chủ nghĩa trọng thương (mercantilism, tức quan điểm cho rằng sự giàu có của một quốc gia được đo bằng lượng vàng bạc tích lũy trong kho bạc). Theo quan điểm này, thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không, nước này giàu lên thì nước khác phải nghèo đi. Do đó, chính sách tối ưu là hạn chế nhập khẩu, tối đa hóa xuất khẩu, và tích lũy càng nhiều kim loại quý càng tốt.

Adam Smith phản bác hoàn toàn quan điểm này. Ông lập luận rằng của cải thực sự của một quốc gia không nằm ở số vàng trong kho, mà nằm ở năng lực sản xuất của xã hội, tức dòng chảy liên tục của hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi lao động và đất đai. Năng suất khổng lồ này bắt nguồn từ một bản năng chỉ có ở loài người là xu hướng đổi chác và mặc cả với nhau. Như Smith viết một cách hình ảnh, không ai từng thấy hai con chó trao đổi xương cho nhau một cách có tính toán. Chính khả năng hợp tác và chuyên môn hóa thông qua trao đổi là nền tảng của sự thịnh vượng.

Tuy nhiên, Adam Smith cũng đưa ra những lời cảnh báo quan trọng mà ngày nay thường bị bỏ qua. Thứ nhất, ông lo ngại về tác động tiêu cực của phân công lao động quá mức đối với người lao động. Khi công nhân phải lặp đi lặp lại một công việc đơn giản suốt cả đời, họ có nguy cơ trở nên mất đi khả năng tư duy sáng tạo. Smith đề xuất rằng Nhà nước cần đầu tư vào giáo dục công để bảo vệ sự phát triển toàn diện của người dân. Thứ hai, ông cảnh báo rằng giới doanh nhân và thương nhân không phải lúc nào cũng là đồng minh của thị trường cạnh tranh công bằng. Ông viết rằng những người cùng ngành nghề hiếm khi tụ họp mà cuộc trò chuyện không kết thúc bằng một âm mưu chống lại công chúng hoặc để tăng giá. Thứ ba, ông phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa thực dân và độc quyền thương mại, gọi đế chế thuộc địa là một dự án tốn kém và đầy rủi ro, đồng thời kêu gọi chuyển sang thương mại bình đẳng giữa các quốc gia.

Những diễn giải khác nhau qua các thời kỳ

Lịch sử tiếp nhận tư tưởng của Adam Smith cho thấy cách các nhóm khác nhau đã sử dụng và diễn giải ông theo những cách khác nhau. Trong thập niên 1780, các nhà lập quốc Hoa Kỳ đã tham khảo Adam Smith một cách chọn lọc. Một số người sử dụng các luận điểm của ông về tự do thương mại, trong khi những người khác lại áp dụng các phân tích về hệ thống tài chính và tín dụng. Cuối thế kỷ 19, khi kinh tế học trở thành một môn khoa học ngày càng toán học hóa, phần triết học đạo đức trong tư tưởng của Adam Smith dần bị bỏ qua. Khái niệm “khán giả vô tư” nhường chỗ cho mô hình “Homo Economicus” (con người kinh tế) - tức giả định rằng con người là những máy tính toán lợi ích thuần túy.

Giữa thế kỷ 20, trong bối cảnh cạnh tranh ý thức hệ toàn cầu, một số học giả đã nhấn mạnh một chiều những khía cạnh ủng hộ thị trường tự do trong tư tưởng của Adam Smith, trong khi giảm nhẹ vai trò của Nhà nước và các mối quan tâm đạo đức của ông. Hình ảnh Adam Smith bị thu hẹp lại thành biểu tượng của một quan điểm kinh tế cụ thể, thay vì được hiểu như một nhà tư tưởng toàn diện với cả kinh tế học và triết học đạo đức. Ngày nay, các học giả đang nỗ lực khôi phục sự cân bằng trong cách hiểu về Adam Smith, nhấn mạnh rằng ông không chỉ quan tâm đến hiệu quả kinh tế mà còn quan tâm sâu sắc đến công bằng xã hội và phẩm giá con người.

Hoạt động kỷ niệm 250 năm và những thảo luận đương đại

Năm 2026 đánh dấu 250 năm ngày xuất bản cuốn “Của cải của các quốc gia” của Adam Smith với các sự kiện kỷ niệm dự kiến sẽ diễn ra trên khắp thế giới. Ngày 9/3/2026 vừa qua, Đại học Heriot-Watt đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm Adam Smith tại Panmure House ở Edinburgh, ngôi nhà nơi ông đã sống từ năm 1778 cho đến khi qua đời năm 1790. Baroness Dambisa Moyo, nhà kinh tế toàn cầu, đã trình bày bài phát biểu quan trọng. Bà nhấn mạnh rằng hoạt động kỷ niệm này đến vào thời điểm chúng ta cần đánh giá lại một cách nghiêm túc sự phù hợp của kinh tế học truyền thống, khi phải đối mặt với những thách thức mới như trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và vai trò ngày càng phức tạp của Nhà nước trong nền kinh tế.

Đại học Glasgow, nơi Adam Smith từng là sinh viên và sau đó là Giáo sư, cũng có kế hoạch tổ chức chương trình kỷ niệm trong suốt năm 2026 với 3 chủ đề chính là Bản chất của Thịnh vượng, Nguyên nhân của Thịnh vượng, và Chính sách của Thịnh vượng. Các hoạt động bao gồm hội thảo quốc tế vào tháng 10 về việc Hiểu sự thịnh vượng và phát triển trong thế giới hiện đại. Viện Kinh tế (Institute of Economic Affairs) tại London công bố báo cáo nghiên cứu “Thiên tài của Adam Smith” do Mark Skousen từ Đại học Chapman biên soạn, phân tích 3 trụ cột trong hệ thống của Adam Smith gồm “pháp quyền và công lý”, “tự do cá nhân theo đuổi lợi ích chính đáng”, và “cạnh tranh lành mạnh để điều tiết thị trường và hướng hoạt động kinh tế theo hướng có lợi cho xã hội”.

Như J.D. Tuccille nhận xét trên tạp chí Reason, ít cuốn sách nào có thể nói là đã vượt qua thử thách của thời gian 250 năm như “Của cải của các quốc gia”. Trong bối cảnh nhiều chính phủ trên thế giới một lần nữa thử nghiệm với việc can thiệp sâu vào nền kinh tế, và thương mại quốc tế đang bị coi như một cuộc cạnh tranh có người thắng người thua, cuốn sách nói trên của Adam Smith nhắc nhở chúng ta rằng hợp tác thương mại có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.

Công thức thịnh vượng và bài học cho Việt Nam

Adam Smith đã đưa ra một công thức đơn giản nhưng sâu sắc về con đường dẫn đến thịnh vượng quốc gia. Ông viết rằng “cần rất ít thứ để đưa một quốc gia từ trạng thái nghèo khó nhất lên mức độ giàu có cao nhất, ngoại trừ hòa bình, thuế hợp lý, và một hệ thống tư pháp đáng tin cậy”. Theo ông, ba yếu tố này tạo nên nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Nhìn lại lịch sử kinh tế thế giới, những nguyên tắc trên đã được kiểm chứng. GDP bình quân đầu người toàn cầu về cơ bản là phẳng trong hàng nghìn năm trước năm 1776, sau đó bắt đầu tăng trưởng vượt bậc khi các nguyên tắc của Adam Smith được áp dụng rộng rãi. Thế kỷ 19 chứng kiến sự gia tăng của cải và mức sống vượt qua tất cả các thế kỷ trước đó cộng lại. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy những dao động trong chính sách, từ chủ nghĩa trọng thương trước Adam Smith, đến thời kỳ thương mại tương đối tự do trong thế kỷ 19, rồi quay lại các hình thức bảo hộ khác nhau trong thế kỷ 20 và 21. Mỗi lần xa rời các nguyên tắc cơ bản về thị trường mở và cạnh tranh công bằng đều dẫn đến những hệ quả tiêu cực.

Đối với Việt Nam, trong hành trình hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, những bài học từ Adam Smith mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng trong gần bốn thập kỷ đổi mới, dựa trên nền tảng hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài, và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Ba trụ cột thịnh vượng của Adam Smith gồm hòa bình ổn định, hệ thống thuế khuyến khích sản xuất, và nền tư pháp công bằng đáng tin cậy, chính là những yếu tố then chốt để duy trì và đẩy mạnh tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động phức tạp với cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, và những thách thức mới từ biến đổi khí hậu và công nghệ, Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối hội nhập và hợp tác quốc tế. Cảnh báo của Adam Smith về nguy cơ các nhóm lợi ích thao túng chính sách để tìm kiếm đặc quyền cũng là lời nhắc nhở quan trọng về việc duy trì môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, nơi mọi doanh nghiệp đều có cơ hội phát triển dựa trên năng lực thực sự của mình.

Mối quan tâm của Adam Smith về giáo dục công cũng đặc biệt phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Trong nền kinh tế tri thức đang hình thành, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Adam Smith hiểu rằng con người không chỉ là công cụ sản xuất mà còn là mục đích của phát triển. Một xã hội thịnh vượng thực sự phải là nơi phần lớn người dân được hưởng thành quả của sự phát triển, không chỉ một thiểu số. Như ông đã viết, không một xã hội nào có thể hưng thịnh và hạnh phúc, nếu phần lớn thành viên của nó nghèo khổ.

Adam Smith không phải là đại diện cho một phe phái tư tưởng cụ thể nào. Ông là một nhà tư tưởng toàn diện yêu cầu chúng ta nhìn nhận nền kinh tế không chỉ qua lăng kính hiệu quả mà còn qua lăng kính đạo đức và nhân văn. Câu hỏi ông đặt ra không chỉ là chính sách này có hiệu quả không, mà còn là chính sách này có công bằng không, có góp phần nâng cao phẩm giá con người không, có tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân không.

Như học giả Ấn Độ Pratap Bhanu Mehta đã nhận xét, cuốn sách “Của cải của các quốc gia” thực ra là một sự phê phán cách mà các nhóm lợi ích đặc biệt, các thế lực độc quyền, những người có quyền lực chiếm đoạt Nhà nước để phục vụ mục đích riêng. Adam Smith nói rằng bạn cần giải quyết vấn đề đó trước, rồi thị trường tự do mới có thể hoạt động hiệu quả. Nói cách khác, thị trường lành mạnh đòi hỏi một nhà nước mạnh mẽ và liêm chính, có khả năng thực thi pháp luật công bằng và bảo vệ lợi ích chung.

250 năm sau ngày xuất bản, đọc lại Adam Smith là được nhắc nhở rằng kinh tế học đích thực không chỉ là các con số và phương trình, mà là khoa học về hành vi con người và tổ chức xã hội. Nó phải được xây dựng trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về bản chất con người, với cả những điểm mạnh và điểm yếu, cả xu hướng hợp tác và xu hướng tư lợi. Như Schmidtz kết luận, khi các học giả như Adam Smith thảo luận về các hiện tượng phức tạp của đời sống, đó không phải vì họ thiếu năng lực đưa ra các công thức toán học đơn giản. Đó là vì họ mong muốn vượt qua những giản lược hóa kỹ thuật để nói lên điều gì đó thực sự có ý nghĩa về điều kiện con người.

Với Việt Nam đang trên hành trình hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh và hạnh phúc, những bài học từ Adam Smith mang đến cả nguồn cảm hứng và những lời nhắc nhở quý giá. Sự thịnh vượng bền vững không thể được xây dựng chỉ trên nền tảng tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà cần đi đôi với công bằng xã hội, giáo dục toàn diện, pháp quyền vững mạnh, và một nền quản trị liêm chính phục vụ lợi ích của toàn dân. Đó chính là di sản thực sự mà Adam Smith, nhà triết học đạo đức đã kiến tạo nền móng cho kinh tế học hiện đại, để lại cho nhân loại.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Schmidtz, David. The Wealth of Nations at 250. Social Philosophy and Policy, Vol. 42, No. 2 (2025), trang 223-236.

2. Institute of Economic Affairs. Celebrating 250 years of The Wealth of Nations. IEA Press Release, ngày 9/3/2026.

3. Royal Society of Edinburgh. Wealth of Nations at 250. RSE, tháng 3/2026.

4. Tuccille, J.D. 250 Years Later, The Wealth of Nations Still Has Lessons to Offer. Reason, ngày 9/3/2026.

5. Heriot-Watt University / Panmure House. Dambisa Moyo Keynote Address. Tháng 3/2026.

6. Reuters. From 1776 to 2026 - Adam Smiths lessons for the global economy. Business Standard, ngày 8/3/2026.

7. University of Glasgow. Wealth of Nations 250 - Programme of Events 2026.

8. Princeton University. 250 Years of Adam Smiths Wealth of Nations. Princeton SPIA Conference, 2026.

Read More