250 năm sau “Wealth of Nations”: Nhìn lại di sản của Adam Smith
Tiến Phong
Sử sách ghi lại vào tháng 7 năm 1790, khi đang nằm trên giường bệnh tại Edinburgh, Scotland, Adam Smith cho mời hai người bạn thân nhất là Joseph Black và James Hutton đến bên cạnh. Ông đang có gì đó tỏ ra rất lo lắng, nhưng không phải vì cái chết đang đến gần. Thật bất ngờ, ông yêu cầu họ ném 16 tập bản thảo chưa hoàn thiện về luật, lịch sử và nghệ thuật vào lửa. Đối với giới nghiên cứu lịch sử tư tưởng, đây là sự thiêu rụi một thư viện vô giá. Nhưng đối với Smith, đó là hành động kiểm soát chất lượng cuối cùng của một học giả nghiêm túc. Ông từ chối nhắm mắt cho đến khi tận mắt chứng kiến ngọn lửa thiêu rụi những công trình chưa đạt đến sự hoàn hảo mà ông mong muốn.
Chi tiết này phản ánh bản chất thực sự của Adam Smith, không phải là một nhà tài chính hay thương nhân giàu có, mà là một giáo sư triết học khiêm nhường, thường đi bộ nhiều dặm trong trạng thái mơ màng bởi ông đang chìm đắm trong suy nghĩ về các nguyên lý kinh tế và đạo đức. Đằng sau vẻ ngoài lơ đãng của một học giả là sự sắc sảo thực tiễn đáng ngạc nhiên. Cuối đời, Adam Smith làm Ủy viên Hải quan Scotland với mức lương 600 bảng Anh mỗi năm, và được người đời kể rằng có lần ông thậm chí tự tay đốt bộ quần áo của chính mình vì nghi ngờ đó là hàng nhập lậu trốn thuế.
Bia mộ của Adam Smith tại Edinburgh khắc tên cả hai tác phẩm lớn nhất mà ông để lại cho loài người gồm “Luận về các cảm thức đạo đức” (The Theory of Moral Sentiments) xuất bản năm 1759 và “Của cải của các quốc gia” (The Wealth of Nations) xuất bản năm 1776. Tấm bia mộ ấy như có ý nhắc nhở rằng các thế hệ mai sau muốn hiểu trọn vẹn tư tưởng của ông thì cần nghiên cứu kỹ cả hai tác phẩm này.
Vượt qua những hiểu lầm lịch sử
Ngày 9 tháng 3 năm 1776 đánh dấu sự ra đời của tác phẩm kinh tế học kinh điển của Adam Smith “Nghiên cứu về bản chất và nguyên nhân của cải của các quốc gia” – về sau thường được gọi tắt là “Của cải của các quốc gia”. Theo Viện Hàn lâm Hoàng gia Scotland, trong một bức thư gửi người bạn thân David Hume trước khi xuất bản, Smith khiêm tốn viết rằng ông bắt đầu viết một cuốn sách để giết thời gian. Thực tế, đây là tác phẩm mà ông đã dành 17 năm để hoàn thiện, và nó đã trở thành một trong những văn bản quan trọng nhất của Thời kỳ Khai sáng và toàn bộ lĩnh vực kinh tế học.
Trong nhiều thập kỷ, hình ảnh Adam Smith thường bị đơn giản hóa thành biểu tượng của tư tưởng thị trường tự do cực đoan. Như David Schmidtz, Giáo sư Khoa học Đạo đức tại Đại học West Virginia, từ một thế hệ trước đã nhận xét trong bài nghiên cứu The Wealth of Nations at 250 (Của cải của các quốc gia ở tuổi 250) đăng trên tạp chí Social Philosophy and Policy, Adam Smith giống như nước, phổ biến khắp nơi nhưng không ai thực sự nhận ra. Ngày nay, hàng trăm học giả trên thế giới đang nỗ lực tìm hiểu lại tư tưởng thực sự của ông, vượt qua những diễn giải phiến diện đã tồn tại trong quá khứ.
Một ví dụ điển hình về sự hiểu lầm là khái niệm “Bàn tay vô hình” (invisible hand, tức cơ chế tự điều tiết của thị trường). Nhiều người vẫn cho rằng đây là nguyên lý xuyên suốt toàn bộ tác phẩm của Adam Smith. Tuy nhiên, cụm từ này chỉ xuất hiện đúng một lần duy nhất trong toàn bộ 900 trang của cuốn sách nói trên. Ngữ cảnh thực sự của nó là một quan sát về tâm lý kinh doanh mà các thương nhân vì lo ngại rủi ro nên thường thích đầu tư vốn ở quê nhà thay vì nước ngoài, và chính xu hướng tìm kiếm sự an toàn này vô tình thúc đẩy ngành công nghiệp trong nước phát triển. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cơ chế tự điều tiết này không phải là một lực lượng độc lập tự vận hành, mà chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống nền tảng bao gồm công lý, pháp luật minh bạch, và sự bảo vệ của nhà nước đối với quyền lợi hợp pháp của người dân.
Hành trình từ Kirkcaldy đến Glasgow
Để hiểu được tư tưởng của Adam Smith, cần quay trở lại nguồn gốc hình thành của nó. Lớn lên tại thị trấn cảng Kirkcaldy ở bờ biển Scotland, Smith từ nhỏ đã thích quan sát tiếng búa đập từ các xưởng làm đinh và dòng hàng hóa qua lại trạm hải quan nơi cha ông từng làm việc. Đây là nền tảng thực tiễn đầu tiên về phân công lao động (division of labor, tức việc chia nhỏ công việc để mỗi người chuyên môn hóa một khâu) và thương mại. Ví dụ nổi tiếng về xưởng sản xuất đinh ghim trong tác phẩm “Của cải của các quốc gia” có nguồn gốc từ những quan sát thời thơ ấu này, một công nhân làm việc một mình chỉ sản xuất được khoảng một cây đinh mỗi ngày, nhưng mười công nhân phối hợp với nhau và phân chia công đoạn có thể tạo ra tới 48.000 cây đinh mỗi ngày.
Tại Đại học Glasgow, trung tâm của Thời kỳ Khai sáng Scotland, Smith tiếp thu triết học thực tiễn từ người thầy Francis Hutcheson, nhà tiên phong trong việc giảng dạy triết học bằng tiếng Anh thay vì tiếng La-tinh để chạm đến đời sống thực. Chính tại đây, mối quan hệ nghiên cứu tri thức sâu sắc với David Hume được hình thành. Nếu Hume là người đặt câu hỏi hoài nghi về tôn giáo và đạo đức truyền thống, thì Smith là người xây dựng hệ thống để trả lời những câu hỏi ấy. Hai người bổ sung cho nhau, Hume phá vỡ những niềm tin cũ kỹ, còn Smith kiến tạo nền tảng mới cho đạo đức và kinh tế học. Cùng nhau, họ thúc đẩy cuộc cách mạng tư duy của Kỷ nguyên Khai sáng.
Sáu năm học tập tại Đại học Oxford mang đến cho Adam Smith một bài học quan trọng khác. Ông nhận thấy rằng các giáo sư tại đây lười biếng vì nhận lương cố định từ các quỹ tài trợ mà không cần thực sự nỗ lực giảng dạy tốt hơn. Đây là bài học đầu tiên về tầm quan trọng của hệ thống khuyến khích (incentives, tức các cơ chế thưởng phạt để thúc đẩy hành vi mong muốn): Khi không có sự cạnh tranh và trách nhiệm giải trình, chất lượng sẽ suy giảm. Quan sát này sau đó trở thành một phần quan trọng trong lý thuyết của ông về vai trò của Nhà nước trong việc tạo ra môi trường khuyến khích phù hợp.
Mối quan hệ logic giữa đạo đức và kinh tế
Một trong những tranh luận kéo dài nhất trong giới học thuật về Adam Smith là cái gọi là Vấn đề Adam Smith (Das Adam Smith Problem). Câu hỏi được đặt ra là làm sao tác giả của một cuốn sách về đạo đức và sự đồng cảm năm 1759 đến năm 1776 lại có thể viết một cuốn sách về tư lợi kinh tế? Hai tác phẩm dường như mâu thuẫn với nhau về bản chất con người.
Thực ra, như các học giả hiện đại đã chỉ ra, là không hề có mâu thuẫn. Smith hiểu rằng con người là những sinh vật phức tạp, sống trong nhiều môi trường khác nhau và có nhiều động lực khác nhau. Trong cuốn “Luận về các cảm thức đạo đức”, Adam Smith phân tích cách con người hình thành các phán đoán đạo đức thông qua khả năng đồng cảm (sympathy, tức khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của họ). Ông giới thiệu khái niệm “Khán giả vô tư” (impartial spectator), một vị quan tòa tưởng tượng bên trong mỗi chúng ta, giúp đánh giá hành động của ta qua lăng kính của xã hội. Đạo đức, theo Smith, không đến từ sự sợ hãi trừng phạt hay tuân theo mệnh lệnh bên ngoài, mà từ mong muốn tự nhiên của con người được xã hội chấp nhận và tôn trọng.
Trong cuốn “Của cải của các quốc gia”, Adam Smith chuyển sang phân tích một lĩnh vực cụ thể của hoạt động con người là thị trường kinh tế. Ở đây, động lực chủ đạo là tư lợi (self-interest, tức mong muốn cải thiện điều kiện sống của bản thân). Tuy nhiên, điều quan trọng là Smith không ca ngợi tư lợi như một đức tính cao quý. Ông chỉ đơn giản quan sát rằng trong các giao dịch thị trường, người ta thường hành động vì lợi ích của mình, và khi được đặt trong một khuôn khổ thể chế phù hợp với luật pháp công bằng và cạnh tranh lành mạnh, thì tư lợi cá nhân có thể tạo ra kết quả có lợi cho toàn xã hội.
Như Karen Horn, một học giả chuyên nghiên cứu về Adam Smith, đã chỉ ra rằng Smith có một mô hình nhất quán về con người, nhưng ông thừa nhận rằng con người có nhiều động lực khác nhau. Động lực đầu tiên là mong muốn cải thiện bản thân, còn động lực thứ hai là xu hướng xã hội, hướng tới và quan tâm đến người khác. Một xã hội lành mạnh cần cả hai, tư lợi tạo ra động cơ thúc đẩy hoạt động kinh tế, còn đồng cảm và đạo đức tạo ra cơ chế kiềm chế để ngăn chặn sự lạm dụng. Thiếu một trong hai sẽ dẫn đến những hệ lụy tiêu cực. Schmidtz nhấn mạnh rằng đối với Adam Smith, khuôn khổ để hiểu “Của cải của các quốc gia” chính là “Luận về các cảm thức đạo đức”, chứ không phải kinh tế học toán học sẽ xuất hiện một thế kỷ sau đó.
Nguồn gốc của thịnh vượng và những lời cảnh báo lớn
Đóng góp lớn nhất của Adam Smith trong “Của cải của các quốc gia” là việc thay đổi cách hiểu về bản chất của sự giàu có quốc gia. Trước ông, tư duy chủ đạo ở châu Âu là chủ nghĩa trọng thương (mercantilism, tức quan điểm cho rằng sự giàu có của một quốc gia được đo bằng lượng vàng bạc tích lũy trong kho bạc). Theo quan điểm này, thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không, nước này giàu lên thì nước khác phải nghèo đi. Do đó, chính sách tối ưu là hạn chế nhập khẩu, tối đa hóa xuất khẩu, và tích lũy càng nhiều kim loại quý càng tốt.
Adam Smith phản bác hoàn toàn quan điểm này. Ông lập luận rằng của cải thực sự của một quốc gia không nằm ở số vàng trong kho, mà nằm ở năng lực sản xuất của xã hội, tức dòng chảy liên tục của hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi lao động và đất đai. Năng suất khổng lồ này bắt nguồn từ một bản năng chỉ có ở loài người là xu hướng đổi chác và mặc cả với nhau. Như Smith viết một cách hình ảnh, không ai từng thấy hai con chó trao đổi xương cho nhau một cách có tính toán. Chính khả năng hợp tác và chuyên môn hóa thông qua trao đổi là nền tảng của sự thịnh vượng.
Tuy nhiên, Adam Smith cũng đưa ra những lời cảnh báo quan trọng mà ngày nay thường bị bỏ qua. Thứ nhất, ông lo ngại về tác động tiêu cực của phân công lao động quá mức đối với người lao động. Khi công nhân phải lặp đi lặp lại một công việc đơn giản suốt cả đời, họ có nguy cơ trở nên mất đi khả năng tư duy sáng tạo. Smith đề xuất rằng Nhà nước cần đầu tư vào giáo dục công để bảo vệ sự phát triển toàn diện của người dân. Thứ hai, ông cảnh báo rằng giới doanh nhân và thương nhân không phải lúc nào cũng là đồng minh của thị trường cạnh tranh công bằng. Ông viết rằng những người cùng ngành nghề hiếm khi tụ họp mà cuộc trò chuyện không kết thúc bằng một âm mưu chống lại công chúng hoặc để tăng giá. Thứ ba, ông phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa thực dân và độc quyền thương mại, gọi đế chế thuộc địa là một dự án tốn kém và đầy rủi ro, đồng thời kêu gọi chuyển sang thương mại bình đẳng giữa các quốc gia.
Những diễn giải khác nhau qua các thời kỳ
Lịch sử tiếp nhận tư tưởng của Adam Smith cho thấy cách các nhóm khác nhau đã sử dụng và diễn giải ông theo những cách khác nhau. Trong thập niên 1780, các nhà lập quốc Hoa Kỳ đã tham khảo Adam Smith một cách chọn lọc. Một số người sử dụng các luận điểm của ông về tự do thương mại, trong khi những người khác lại áp dụng các phân tích về hệ thống tài chính và tín dụng. Cuối thế kỷ 19, khi kinh tế học trở thành một môn khoa học ngày càng toán học hóa, phần triết học đạo đức trong tư tưởng của Adam Smith dần bị bỏ qua. Khái niệm “khán giả vô tư” nhường chỗ cho mô hình “Homo Economicus” (con người kinh tế) - tức giả định rằng con người là những máy tính toán lợi ích thuần túy.
Giữa thế kỷ 20, trong bối cảnh cạnh tranh ý thức hệ toàn cầu, một số học giả đã nhấn mạnh một chiều những khía cạnh ủng hộ thị trường tự do trong tư tưởng của Adam Smith, trong khi giảm nhẹ vai trò của Nhà nước và các mối quan tâm đạo đức của ông. Hình ảnh Adam Smith bị thu hẹp lại thành biểu tượng của một quan điểm kinh tế cụ thể, thay vì được hiểu như một nhà tư tưởng toàn diện với cả kinh tế học và triết học đạo đức. Ngày nay, các học giả đang nỗ lực khôi phục sự cân bằng trong cách hiểu về Adam Smith, nhấn mạnh rằng ông không chỉ quan tâm đến hiệu quả kinh tế mà còn quan tâm sâu sắc đến công bằng xã hội và phẩm giá con người.
Hoạt động kỷ niệm 250 năm và những thảo luận đương đại
Năm 2026 đánh dấu 250 năm ngày xuất bản cuốn “Của cải của các quốc gia” của Adam Smith với các sự kiện kỷ niệm dự kiến sẽ diễn ra trên khắp thế giới. Ngày 9/3/2026 vừa qua, Đại học Heriot-Watt đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm Adam Smith tại Panmure House ở Edinburgh, ngôi nhà nơi ông đã sống từ năm 1778 cho đến khi qua đời năm 1790. Baroness Dambisa Moyo, nhà kinh tế toàn cầu, đã trình bày bài phát biểu quan trọng. Bà nhấn mạnh rằng hoạt động kỷ niệm này đến vào thời điểm chúng ta cần đánh giá lại một cách nghiêm túc sự phù hợp của kinh tế học truyền thống, khi phải đối mặt với những thách thức mới như trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và vai trò ngày càng phức tạp của Nhà nước trong nền kinh tế.
Đại học Glasgow, nơi Adam Smith từng là sinh viên và sau đó là Giáo sư, cũng có kế hoạch tổ chức chương trình kỷ niệm trong suốt năm 2026 với 3 chủ đề chính là Bản chất của Thịnh vượng, Nguyên nhân của Thịnh vượng, và Chính sách của Thịnh vượng. Các hoạt động bao gồm hội thảo quốc tế vào tháng 10 về việc Hiểu sự thịnh vượng và phát triển trong thế giới hiện đại. Viện Kinh tế (Institute of Economic Affairs) tại London công bố báo cáo nghiên cứu “Thiên tài của Adam Smith” do Mark Skousen từ Đại học Chapman biên soạn, phân tích 3 trụ cột trong hệ thống của Adam Smith gồm “pháp quyền và công lý”, “tự do cá nhân theo đuổi lợi ích chính đáng”, và “cạnh tranh lành mạnh để điều tiết thị trường và hướng hoạt động kinh tế theo hướng có lợi cho xã hội”.
Như J.D. Tuccille nhận xét trên tạp chí Reason, ít cuốn sách nào có thể nói là đã vượt qua thử thách của thời gian 250 năm như “Của cải của các quốc gia”. Trong bối cảnh nhiều chính phủ trên thế giới một lần nữa thử nghiệm với việc can thiệp sâu vào nền kinh tế, và thương mại quốc tế đang bị coi như một cuộc cạnh tranh có người thắng người thua, cuốn sách nói trên của Adam Smith nhắc nhở chúng ta rằng hợp tác thương mại có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
Công thức thịnh vượng và bài học cho Việt Nam
Adam Smith đã đưa ra một công thức đơn giản nhưng sâu sắc về con đường dẫn đến thịnh vượng quốc gia. Ông viết rằng “cần rất ít thứ để đưa một quốc gia từ trạng thái nghèo khó nhất lên mức độ giàu có cao nhất, ngoại trừ hòa bình, thuế hợp lý, và một hệ thống tư pháp đáng tin cậy”. Theo ông, ba yếu tố này tạo nên nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Nhìn lại lịch sử kinh tế thế giới, những nguyên tắc trên đã được kiểm chứng. GDP bình quân đầu người toàn cầu về cơ bản là phẳng trong hàng nghìn năm trước năm 1776, sau đó bắt đầu tăng trưởng vượt bậc khi các nguyên tắc của Adam Smith được áp dụng rộng rãi. Thế kỷ 19 chứng kiến sự gia tăng của cải và mức sống vượt qua tất cả các thế kỷ trước đó cộng lại. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy những dao động trong chính sách, từ chủ nghĩa trọng thương trước Adam Smith, đến thời kỳ thương mại tương đối tự do trong thế kỷ 19, rồi quay lại các hình thức bảo hộ khác nhau trong thế kỷ 20 và 21. Mỗi lần xa rời các nguyên tắc cơ bản về thị trường mở và cạnh tranh công bằng đều dẫn đến những hệ quả tiêu cực.
Đối với Việt Nam, trong hành trình hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, những bài học từ Adam Smith mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng trong gần bốn thập kỷ đổi mới, dựa trên nền tảng hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài, và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Ba trụ cột thịnh vượng của Adam Smith gồm hòa bình ổn định, hệ thống thuế khuyến khích sản xuất, và nền tư pháp công bằng đáng tin cậy, chính là những yếu tố then chốt để duy trì và đẩy mạnh tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động phức tạp với cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, và những thách thức mới từ biến đổi khí hậu và công nghệ, Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối hội nhập và hợp tác quốc tế. Cảnh báo của Adam Smith về nguy cơ các nhóm lợi ích thao túng chính sách để tìm kiếm đặc quyền cũng là lời nhắc nhở quan trọng về việc duy trì môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, nơi mọi doanh nghiệp đều có cơ hội phát triển dựa trên năng lực thực sự của mình.
Mối quan tâm của Adam Smith về giáo dục công cũng đặc biệt phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Trong nền kinh tế tri thức đang hình thành, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Adam Smith hiểu rằng con người không chỉ là công cụ sản xuất mà còn là mục đích của phát triển. Một xã hội thịnh vượng thực sự phải là nơi phần lớn người dân được hưởng thành quả của sự phát triển, không chỉ một thiểu số. Như ông đã viết, không một xã hội nào có thể hưng thịnh và hạnh phúc, nếu phần lớn thành viên của nó nghèo khổ.
Adam Smith không phải là đại diện cho một phe phái tư tưởng cụ thể nào. Ông là một nhà tư tưởng toàn diện yêu cầu chúng ta nhìn nhận nền kinh tế không chỉ qua lăng kính hiệu quả mà còn qua lăng kính đạo đức và nhân văn. Câu hỏi ông đặt ra không chỉ là chính sách này có hiệu quả không, mà còn là chính sách này có công bằng không, có góp phần nâng cao phẩm giá con người không, có tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân không.
Như học giả Ấn Độ Pratap Bhanu Mehta đã nhận xét, cuốn sách “Của cải của các quốc gia” thực ra là một sự phê phán cách mà các nhóm lợi ích đặc biệt, các thế lực độc quyền, những người có quyền lực chiếm đoạt Nhà nước để phục vụ mục đích riêng. Adam Smith nói rằng bạn cần giải quyết vấn đề đó trước, rồi thị trường tự do mới có thể hoạt động hiệu quả. Nói cách khác, thị trường lành mạnh đòi hỏi một nhà nước mạnh mẽ và liêm chính, có khả năng thực thi pháp luật công bằng và bảo vệ lợi ích chung.
250 năm sau ngày xuất bản, đọc lại Adam Smith là được nhắc nhở rằng kinh tế học đích thực không chỉ là các con số và phương trình, mà là khoa học về hành vi con người và tổ chức xã hội. Nó phải được xây dựng trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về bản chất con người, với cả những điểm mạnh và điểm yếu, cả xu hướng hợp tác và xu hướng tư lợi. Như Schmidtz kết luận, khi các học giả như Adam Smith thảo luận về các hiện tượng phức tạp của đời sống, đó không phải vì họ thiếu năng lực đưa ra các công thức toán học đơn giản. Đó là vì họ mong muốn vượt qua những giản lược hóa kỹ thuật để nói lên điều gì đó thực sự có ý nghĩa về điều kiện con người.
Với Việt Nam đang trên hành trình hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh và hạnh phúc, những bài học từ Adam Smith mang đến cả nguồn cảm hứng và những lời nhắc nhở quý giá. Sự thịnh vượng bền vững không thể được xây dựng chỉ trên nền tảng tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà cần đi đôi với công bằng xã hội, giáo dục toàn diện, pháp quyền vững mạnh, và một nền quản trị liêm chính phục vụ lợi ích của toàn dân. Đó chính là di sản thực sự mà Adam Smith, nhà triết học đạo đức đã kiến tạo nền móng cho kinh tế học hiện đại, để lại cho nhân loại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Schmidtz, David. The Wealth of Nations at 250. Social Philosophy and Policy, Vol. 42, No. 2 (2025), trang 223-236.
2. Institute of Economic Affairs. Celebrating 250 years of The Wealth of Nations. IEA Press Release, ngày 9/3/2026.
3. Royal Society of Edinburgh. Wealth of Nations at 250. RSE, tháng 3/2026.
4. Tuccille, J.D. 250 Years Later, The Wealth of Nations Still Has Lessons to Offer. Reason, ngày 9/3/2026.
5. Heriot-Watt University / Panmure House. Dambisa Moyo Keynote Address. Tháng 3/2026.
6. Reuters. From 1776 to 2026 - Adam Smiths lessons for the global economy. Business Standard, ngày 8/3/2026.
7. University of Glasgow. Wealth of Nations 250 - Programme of Events 2026.
8. Princeton University. 250 Years of Adam Smiths Wealth of Nations. Princeton SPIA Conference, 2026.