#25 - Sự trở lại của chính trị cường quyền: Diễn biến Mỹ - Venezuela từ góc nhìn của John Mearsheimer

Ngô Hoàng

Khi 150 máy bay chiến đấu Mỹ xâm phạm bầu trời Caracas rạng sáng ngày 3 tháng 1 năm 2026, nhiều người đã ngạc nhiên trước sự táo bạo của chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối” (Operation Absolute Resolve). Nhưng đối với những ai theo dõi công trình của John Mearsheimer - một trong những học giả quan hệ quốc tế có ảnh hưởng nhất thế kỷ 21 - sự kiện này không phải là bất ngờ mà là sự khẳng định những gì ông đã cảnh báo từ nhiều thập niên trước.

Trong một thế giới vô chính phủ, các cường quốc không thể tránh khỏi cạnh tranh quyền lực, và ảo tưởng về trật tự tự do toàn cầu chỉ là một giai đoạn nhất thời. Venezuela chỉ là một trong nhiều điểm nóng địa chính trị đang minh chứng cho sự trở lại của logic cường quyền mà Mearsheimer đã mô tả trong cuốn Sự bi kịch của chính trị cường quyền (The Tragedy of Great Power Politics).

Từ Ảo tưởng đơn cực đến Hiện thực đa cực

John J. Mearsheimer, giáo sư tại Đại học Chicago, Mỹ, đã dành cả sự nghiệp học thuật để phát triển lý thuyết “Hiện thực tấn công” (Offensive realism). Khác với những người tin rằng dân chủ, thương mại và thể chế quốc tế có thể tạo ra hòa bình lâu dài, Mearsheimer lập luận rằng cấu trúc vô chính phủ của hệ thống quốc tế buộc các cường quốc phải không ngừng tìm kiếm quyền lực để đảm bảo sinh tồn. Trong một môi trường không có cơ quan tối cao nào đảm bảo an ninh, mỗi quốc gia phải tự lo cho mình, và điều này dẫn đến một cuộc cạnh tranh không có điểm dừng.

Lý thuyết của Mearsheimer dựa trên năm giả định cơ bản: (1) Hệ thống quốc tế là vô chính phủ; (2) Tất cả các cường quốc đều có năng lực quân sự tấn công; (3) Các quốc gia không bao giờ chắc chắn về ý định của nhau; (4) Sinh tồn là mục tiêu chính; và (5) Các cường quốc là những tác nhân hợp lý. Từ những tiền đề này, ông suy ra rằng các cường quốc sẽ luôn tìm cách tối đa hóa quyền lực tương đối của mình, vì quyền lực là phương tiện tốt nhất để đảm bảo an ninh trong một thế giới đầy nguy hiểm.

Mearsheimer chỉ ra một sự cách biệt quan trọng giữa bá quyền toàn cầu và bá quyền khu vực. Do rào cản địa lý và “sức mạnh ngăn chặn của nước” (stopping power of water), không cường quốc nào có thể trở thành bá quyền toàn cầu. Thay vào đó, mục tiêu hợp lý là trở thành bá quyền khu vực trong phạm vi địa lý của mình, đồng thời ngăn chặn sự xuất hiện của các bá quyền khu vực khác. Đây chính là lý do tại sao Mỹ, sau khi thiết lập ưu thế ở Tây bán cầu, luôn can thiệp để ngăn chặn sự trỗi dậy của các cường quốc ở Châu Âu và Châu Á. Chiến dịch Venezuela năm 2026 là biểu hiện mới nhất của logic này - Washington không thể chấp nhận sự hiện diện của Trung Quốc và Nga trong “sân sau” của mình.

Trong những năm 1990 và đầu những năm 2000, khi phương Tây đắm chìm trong ảo tưởng về “sự kết thúc của lịch sử”, Mearsheimer là một trong số ít người đã lên tiếng cảnh báo rằng hòa bình chỉ là tạm thời. Ông dự đoán rằng khi Trung Quốc tiếp tục phát triển kinh tế, nước này sẽ không thể tránh khỏi việc chuyển hóa sức mạnh kinh tế thành sức mạnh quân sự và tìm cách tăng cường ảnh hưởng ở Châu Á - Thái Bình Dương. Điều này sẽ tạo ra xung đột không thể tránh khỏi với Mỹ. Thực tế đã chứng minh Mearsheimer đúng. Thế giới đã chuyển từ trật tự đơn cực sang một hệ thống đa cực với ba trung tâm quyền lực chính cạnh tranh ngày càng gay gắt: Mỹ, Trung Quốc và Nga.

Mearsheimer và cuộc tranh luận xung quanh vấn đề Ukraine

Không có sự kiện nào minh chứng rõ hơn cho lý thuyết của Mearsheimer về địa chính trị cũng như gây tranh cãi hơn cuộc xung đột Ukraine. Trong nhiều năm, Mearsheimer đã cảnh báo rằng việc mở rộng NATO về phía Đông, đặc biệt là khả năng Ukraine gia nhập liên minh quân sự này, sẽ bị Nga coi là mối đe dọa sinh tồn và có thể dẫn đến xung đột quân sự. Trong bài viết gây tranh cãi “Why the Ukraine crisis is the West’s Fault” (Tại sao cuộc khủng hoảng Ukraine lại là lỗi của phương Tây) xuất bản trên Foreign Affairs năm 2014, ông lập luận rằng phương Tây phải chịu trách nhiệm chính cho khủng hoảng Ukraine vì đã cố gắng kéo Kiev vào quỹ đạo địa chính trị của mình mà không tính đến lợi ích an ninh cốt lõi của Nga.

Quan điểm này đã khiến Mearsheimer trở thành mục tiêu của những chỉ trích gay gắt ở Mỹ và châu Âu. Nhiều người cáo buộc ông biện minh cho hành động xâm lược của Nga và phủ nhận quyền tự quyết của Ukraine. Tuy nhiên, Mearsheimer kiên định rằng ông không biện hộ cho Putin mà chỉ giải thích logic địa chính trị đằng sau quyết định của Nga. Theo quan điểm hiện thực cấu trúc, các cường quốc luôn coi khu vực lân cận là vùng đệm chiến lược quan trọng và sẽ không chấp nhận việc một liên minh đối địch thiết lập sự hiện diện quân sự sát biên giới. Đối với Nga, Ukraine không chỉ là một quốc gia láng giềng mà là một phần không thể tách rời của không gian chiến lược với ý nghĩa lịch sử, văn hóa và quân sự sâu sắc.

Điểm quan trọng trong phân tích của Mearsheimer là ông không đưa ra phán xét đạo đức mà tập trung vào giải thích hành vi của các quốc gia dựa trên cấu trúc hệ thống. Ông lập luận rằng nếu Mỹ ở vị trí của Nga - với một liên minh quân sự mạnh mẽ do một cường quốc đối thủ dẫn dắt mở rộng đến sát biên giới - Washington cũng sẽ phản ứng mạnh mẽ tương tự. Thực tế, chính sách của Mỹ tại Venezuela phản ánh chính xác logic này. Khi Trung Quốc và Nga gia tăng ảnh hưởng ở Caracas, Washington đã phản ứng bằng cách loại bỏ chính quyền Maduro thông qua can thiệp quân sự. Nếu Mỹ không chấp nhận sự hiện diện của các đối thủ ở Tây bán cầu, tại sao Nga lại phải chấp nhận NATO ở Ukraine?

Cuộc xung đột Ukraine cũng bộc lộ những hạn chế của chính sách “bá quyền tự do” mà Mearsheimer đã nhiều lần chỉ trích. Trong những năm sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ đã theo đuổi một chính sách ngoại giao dựa trên việc truyền bá dân chủ và giá trị tự do, tin rằng điều này sẽ tạo ra một thế giới hòa bình và thịnh vượng hơn. Mearsheimer lập luận rằng chính sách này không chỉ phi thực tế mà còn phản tác dụng, tạo ra phản ứng dữ dội từ các cường quốc khác và làm tổn hại đến lợi ích an ninh cụ thể của Mỹ. Việc cố gắng biến Ukraine thành một nền dân chủ thân phương Tây đã dẫn đến cuộc xung đột tàn khốc kéo dài 4 năm với hàng trăm nghìn người thiệt mạng.

Đối đầu đồng thời cả Nga và Trung Quốc là sai lầm

Một trong những khuyến nghị quan trọng nhất của Mearsheimer là Mỹ cần tránh đồng thời đối đầu với cả Nga và Trung Quốc. Ông lập luận rằng Trung Quốc, với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới và dân số 1,4 tỷ người, là mối đe dọa tiềm tàng lớn hơn nhiều đối với vị thế bá quyền của Mỹ so với Nga. Do đó, chiến lược hợp lý là tìm cách tách Nga khỏi Trung Quốc hoặc ít nhất là tránh đẩy Moscow quá gần Bắc Kinh, để tập trung nguồn lực đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc ở Châu Á - Thái Bình Dương.

Đây chính là chiến lược tam giác mà Henry Kissinger đã vận dụng thành công trong những năm 1970, khi Mỹ tận dụng mâu thuẫn Trung-Xô để tách Trung Quốc khỏi Liên Xô và cải thiện vị thế của Washington trong Chiến tranh Lạnh. Mearsheimer muốn Mỹ áp dụng chiến lược tương tự nhưng theo hướng ngược lại: Tách Nga khỏi Trung Quốc để đối phó với Bắc Kinh. Tuy nhiên, chính sách của phương Tây đối với Ukraine đã làm chính xác điều ngược lại. Các lệnh trừng phạt toàn diện đối với Nga sau cuộc xâm lược Ukraine đã đẩy Putin vào vòng tay của Tập Cận Bình.

Sự hình thành “liên minh không giới hạn” giữa Nga và Trung Quốc, được tuyên bố vào tháng 2 năm 2022 ngay trước cuộc xâm lược Ukraine, tạo ra một thách thức địa chính trị nghiêm trọng cho Mỹ. Moscow và Bắc Kinh đang tăng cường hợp tác về quân sự, năng lượng, công nghệ và tài chính dựa trên lợi ích chung là chống lại “chủ nghĩa bá quyền” của Mỹ. Nga cung cấp năng lượng và vũ khí cho Trung Quốc, trong khi Trung Quốc cung cấp thị trường và công nghệ cho Nga. Hai nước cùng nhau thách thức trật tự do Mỹ thiết lập ở nhiều khu vực trên thế giới.

Mearsheimer cảnh báo rằng trong một cuộc đối đầu đồng thời với cả Nga và Trung Quốc, Mỹ sẽ phải phân tán nguồn lực và đối mặt với nguy cơ bị kéo vào xung đột trên nhiều mặt trận. Ở Đông Âu, Mỹ phải duy trì cam kết quân sự với NATO và hỗ trợ Ukraine. Ở Châu Á, Mỹ phải đối phó với tham vọng của Trung Quốc ở Biển Đông và Đài Loan. Ở Trung Đông, cả Nga và Trung Quốc đều đang mở rộng ảnh hưởng. Và giờ đây, với chiến dịch Venezuela, Mỹ còn phải đối phó với sự hiện diện của cả hai cường quốc này ngay trong Tây bán cầu. Đây là một thách thức chiến lược khổng lồ mà ngay cả một siêu cường như Mỹ cũng khó có thể duy trì trong dài hạn.

Biển Đông và Đài Loan: Điểm nóng nguy hiểm

Nếu Ukraine là minh chứng cho lý thuyết Mearsheimer ở Đông Âu, thì Biển Đông và Đài Loan là biểu hiện của nó ở Châu Á. Trung Quốc đang tích cực khẳng định chủ quyền ở Biển Đông thông qua việc xây dựng và quân sự hóa các đảo nhân tạo, triển khai tàu hải cảnh và dân quân biển với số lượng lớn, và liên tục gây sức ép đối với các nước láng giềng.

Theo Mearsheimer, hành vi này là hoàn toàn dự đoán được. Khi một cường quốc trỗi dậy, nó sẽ tìm cách thiết lập ưu thế trong khu vực của mình. Biển Đông, với vị trí chiến lược quan trọng và trữ lượng tài nguyên khổng lồ, là khu vực mà Trung Quốc coi là cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia. Bắc Kinh lập luận rằng việc kiểm soát Biển Đông là cần thiết để đảm bảo an ninh năng lượng, bảo vệ các tuyến thương mại biển, và ngăn chặn sự bao vây từ Mỹ và các đồng minh. Từ góc độ của Trung Quốc, đây không phải là chủ nghĩa bành trướng mà là hành động phòng thủ hợp lý trong một môi trường địa chính trị đầy nguy hiểm.

Tuy nhiên, Mỹ coi việc Trung Quốc nắm giữ Biển Đông là mối đe dọa không thể chấp nhận. Nếu Bắc Kinh kiểm soát được khu vực này, Trung Quốc sẽ có khả năng gây áp lực đối với các đồng minh của Mỹ như Nhật Bản, Hàn Quốc và Philippines, đồng thời kiểm soát một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới. Do đó, Washington đã tăng cường đáng kể hiện diện quân sự và các hoạt động tuần tra tự do hàng hải ở Biển Đông, thách thức trực diện các tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc. Các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn với Nhật Bản, Úc, Philippines và Ấn Độ được tổ chức thường xuyên, nhằm gửi thông điệp rõ ràng về quyết tâm của Mỹ.

Đài Loan là điểm nóng nguy hiểm hơn nữa. Tập Cận Bình đã nhiều lần nhấn mạnh rằng thống nhất với Đài Loan là “nhiệm vụ lịch sử” không thể từ bỏ và không loại trừ việc sử dụng vũ lực nếu cần thiết. Đối với Bắc Kinh, Đài Loan không chỉ là vấn đề chủ quyền lãnh thổ mà còn là vấn đề hệ trọng đối với tính hợp pháp của Đảng Cộng sản Trung Quốc và tham vọng của Trung Quốc trong việc mở rộng ảnh hưởng ở khu vực. Nếu Trung Quốc không thể thống nhất với một hòn đảo chỉ cách đại lục 180 km, làm sao Bắc Kinh có thể tuyên bố là cường quốc ở Châu Á?

Mỹ, mặc dù duy trì chính sách “mơ hồ chiến lược” về việc có can thiệp quân sự để bảo vệ Đài Loan hay không, đã ngày càng rõ ràng hơn trong cam kết hỗ trợ khả năng phòng thủ của hòn đảo. Washington đã bán vũ khí tiên tiến cho Đài Loan, tăng cường quan hệ ngoại giao một cách công khai, và thường xuyên cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng nếu Bắc Kinh sử dụng vũ lực. Tổng thống Biden thậm chí đã nhiều lần tuyên bố Mỹ sẽ bảo vệ Đài Loan nếu bị tấn công, dù Nhà Trắng sau đó phải làm rõ rằng chính sách chính thức không thay đổi.

Mearsheimer lập luận rằng xung đột về Đài Loan gần như không thể tránh khỏi trong dài hạn nếu Trung Quốc tiếp tục trỗi dậy. Đây là một ví dụ điển hình của “bẫy Thucydides” - khi một cường quốc trỗi dậy thách thức một cường quốc thống trị hiện hành, khả năng chiến tranh tăng cao. Lịch sử cho thấy trong 16 trường hợp tương tự trong 500 năm qua, 12 trường hợp đã dẫn đến chiến tranh. Câu hỏi không phải là liệu xung đột có xảy ra hay không, mà là khi nào và trong hoàn cảnh nào. Với vũ khí hạt nhân và công nghệ quân sự hiện đại, một cuộc xung đột giữa Mỹ và Trung Quốc về Đài Loan có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc không chỉ cho khu vực mà là toàn thế giới.

Ba kịch bản cho tương lai

Trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc gia tăng, thế giới đang đứng trước ba kịch bản có thể xảy ra. Mỗi kịch bản mang đến những cơ hội và thách thức khác nhau, đặc biệt là đối với các quốc gia trung bình và nhỏ.

Kịch bản thứ nhất là một thế giới của các vùng ảnh hưởng được công nhận. Trong mô hình này, các cường quốc đạt được sự thừa nhận ngầm về vùng ảnh hưởng cốt lõi của nhau. Mỹ có ưu thế ở Tây bán cầu, Nga ở không gian hậu Xô-viết, Trung Quốc ở một phần Châu Á - Thái Bình Dương. Các cường quốc tránh thách thức trực tiếp nhau trong vùng ảnh hưởng cốt lõi nhưng cạnh tranh quyết liệt ở các khu vực tranh chấp. Ưu điểm của kịch bản này là có thể giảm nguy cơ xung đột trực tiếp giữa các cường quốc, tạo ra sự rõ ràng và dự đoán được trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, nhược điểm là các quốc gia nhỏ trong vùng ảnh hưởng bị tước quyền tự quyết, tạo ra bất công và có thể dẫn đến phẫn nộ và kháng cự lâu dài, xói mòn các nguyên tắc chủ quyền bình đẳng.

Chiến dịch Venezuela có thể được hiểu như một nỗ lực của Mỹ để thiết lập rõ ràng ranh giới vùng ảnh hưởng của mình. Bằng cách loại bỏ chính quyền Maduro và tuyên bố sẽ “điều hành” Venezuela, Washington đang gửi thông điệp mạnh mẽ đến Trung Quốc và Nga rằng sự hiện diện của họ ở Tây bán cầu là không thể chấp nhận. Tương tự, hành động của Nga ở Ukraine có thể được xem như nỗ lực thiết lập vùng đệm an ninh ở không gian hậu Xô-viết. Trung Quốc, thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường và các hành động ở Biển Đông, đang cố gắng tạo ra vùng ảnh hưởng của mình ở Châu Á.

Kịch bản thứ hai là nguy cơ hỗn loạn và xung đột leo thang. Trong trường hợp này, cạnh tranh vùng ảnh hưởng tiếp tục leo thang mà không có quy tắc và ranh giới rõ ràng. Các cường quốc ngày càng thiên về sử dụng vũ lực để bảo vệ và mở rộng vùng ảnh hưởng, nguy cơ xung đột quân sự lớn tăng cao, các thể chế đa phương mất khả năng hoạt động hiệu quả. Điều này giống thế giới trước Thế chiến I và II khi cạnh tranh đế quốc mất kiểm soát dẫn đến thảm họa toàn cầu. Với vũ khí hạt nhân và công nghệ quân sự hiện đại, hậu quả có thể còn thảm khốc hơn nhiều.

Các dấu hiệu cho thấy thế giới đang trượt về phía kịch bản này. Việc Mỹ tiến hành can thiệp quân sự tại Venezuela mà không có ủy quyền của Quốc hội Mỹ, không có ủy nhiệm của Hội đồng Bảo an LHQ, và bất chấp phản đối từ nhiều đồng minh truyền thống cho thấy các quy tắc quốc tế đang bị xói mòn. Tương tự, Nga đã vi phạm chủ quyền Ukraine, trong khi Trung Quốc thường xuyên vi phạm không phận và vùng biển của các nước láng giềng. Các thể chế đa phương như Liên hợp quốc, WTO và các tòa án quốc tế ngày càng trở nên kém hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp và thực thi các quy tắc.

Kịch bản thứ ba, và có lẽ là khả thi nhất, là một trật tự lai ghép với cạnh tranh có quản lý. Trong trường hợp này, các yếu tố của cả hai kịch bản trên được kết hợp lại. Các cường quốc có vùng ảnh hưởng được công nhận một cách ngầm định, nhưng cũng tham gia vào các thể chế đa phương để quản lý cạnh tranh và giải quyết các thách thức toàn cầu chung. Sự phân tán quyền lực giúp nhiều quốc gia tầm trung có thêm ảnh hưởng. Các quốc gia trung bình và nhỏ có thêm không gian điều chỉnh quan hệ với các cường quốc. Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau tạo ra động lực hạn chế xung đột, và các chuẩn mực quốc tế vẫn còn vai trò nhất định.

Kịch bản này phản ánh sự phức tạp của thế giới hiện đại nơi các yếu tố hợp tác và cạnh tranh đan xen. Các cường quốc cạnh tranh khốc liệt trong một số lĩnh vực nhưng hợp tác trong các lĩnh vực khác. Mỹ và Trung Quốc có mâu thuẫn sâu sắc về Đài Loan và Biển Đông, nhưng vẫn duy trì quan hệ thương mại trị giá hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Nga và phương Tây đối đầu ở Ukraine, nhưng châu Âu vẫn phụ thuộc một phần vào năng lượng của Nga (mặc dù đang giảm dần). Các cường quốc cạnh tranh về ảnh hưởng ở châu Phi và Mỹ Latinh, nhưng cũng hợp tác trong việc chống khủng bố và chống dịch bệnh.

Hàm ý cho các nước vừa và nhỏ

Trong bối cảnh chính trị cường quyền trở lại, các quốc gia trung bình và nhỏ đối mặt với những thách thức sinh tồn mà Venezuela đã minh họa một cách đau đớn. Mặc dù sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới với 303 tỷ thùng, chiếm khoảng 17-18% trữ lượng dầu mỏ trên toàn thế giới, Venezuela đã không thể bảo vệ được chủ quyền của mình. Quốc gia này đã mất gần 75% GDP trong một thập kỷ, 8 triệu người dân phải rời bỏ đất nước, và cuối cùng bị can thiệp quân sự trực tiếp. Bài học từ Venezuela là chủ quyền không chỉ được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế mà còn phụ thuộc vào năng lực quốc gia toàn diện.

Từ góc độ lý thuyết của Mearsheimer, các quốc gia nhỏ và tầm trung có thể rút ra một số hàm ý chiến lược quan trọng. Thứ nhất, ổn định nội bộ là nền tảng của an ninh quốc gia. Sự bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế tạo ra lỗ hổng cho can thiệp từ bên ngoài. Venezuela rơi vào khủng hoảng phức tạp với siêu lạm phát, tham nhũng tràn lan, và các mạng lưới tội phạm xâm nhập sâu vào nhà nước, tạo ra cớ để Mỹ can thiệp dưới danh nghĩa chống “nhà nước ma túy”. Các quốc gia cần phát triển thể chế mạnh, minh bạch và hiệu quả, đấu tranh mạnh mẽ chống tham nhũng, và duy trì sự ủng hộ rộng rãi từ người dân.

Thứ hai, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại là chiến lược sống còn. Venezuela đã mắc sai lầm khi liên kết quá chặt chẽ với Trung Quốc và Nga trong khi đối đầu toàn diện với Mỹ. Mặc dù Bắc Kinh đã cho Caracas vay hơn 60 tỷ USD, Trung Quốc không thể (hoặc không muốn) ngăn chặn can thiệp của Mỹ. Nga, dù cung cấp vũ khí và có cố vấn quân sự tại Venezuela, cũng không thể bảo vệ Maduro khi cuộc đột kích xảy ra. Hệ thống phòng không do Nga cung cấp gần như không hoạt động. Điều này cho thấy giới hạn của việc dựa vào “đối tác chiến lược” khi lợi ích cốt lõi của họ không trùng khớp hoàn toàn với lợi ích của bạn.

Các quốc gia trung bình và nhỏ cần duy trì quan hệ cân bằng với nhiều cường quốc, tránh phụ thuộc quá nhiều vào bất kỳ bên nào. Chính sách “hedging” - cân bằng giữa các cường quốc - là cách tiếp cận hợp lý. Ấn Độ là một ví dụ điển hình: New Delhi là thành viên của Quad (cùng với Mỹ, Nhật Bản và Úc) nhằm cân bằng với Trung Quốc, nhưng đồng thời duy trì quan hệ quốc phòng chặt chẽ với Nga và tham gia vào BRICS. Việt Nam cũng áp dụng chiến lược tương tự, tăng cường quan hệ với Mỹ để bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông, nhưng vẫn duy trì quan hệ đảng-đảng với Bắc Kinh và quan hệ quốc phòng với Nga.

Thứ ba, bảo vệ chủ quyền tài nguyên chiến lược là vấn đề sinh tồn. Venezuela sở hữu 303 tỷ thùng dầu nhưng không bảo vệ được chủ quyền năng lượng. Trump đã công khai tuyên bố Mỹ sẽ kiểm soát ngành dầu mỏ Venezuela, và các công ty Mỹ như Chevron và ConocoPhillips dự kiến sẽ sớm quay lại. Điều này cho thấy tài nguyên có thể trở thành cả mục tiêu và công cụ trong cạnh tranh địa chính trị. Các quốc gia cần duy trì kiểm soát quốc gia đối với tài nguyên chiến lược, cẩn trọng trong việc cho phép đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực nhạy cảm, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, và tránh vay nợ quá mức đặc biệt với một chủ nợ duy nhất.

Thứ tư, các tổ chức khu vực có vai trò quan trọng nhưng không phải là đảm bảo tuyệt đối. Tổ chức các Quốc gia Châu Mỹ (OAS) không thể ngăn chặn can thiệp của Mỹ tại Venezuela do bất đồng nội bộ. Hội đồng Bảo an LHQ bị tê liệt bởi quyền phủ quyết của các cường quốc. Tuy nhiên, các tổ chức khu vực như ASEAN, với nguyên tắc không can thiệp và giải quyết tranh chấp bằng phương tiện hòa bình, vẫn là nền tảng quan trọng để bảo vệ lợi ích chung. Tính hiệu quả phụ thuộc vào đoàn kết nội bộ và khả năng hành động tập thể. Khi ASEAN đoàn kết, khối này có thể tạo ra tiếng nói có trọng lượng trong các vấn đề khu vực. Khi bị chia rẽ, mỗi quốc gia thành viên trở nên dễ bị tổn thương trước áp lực từ các cường quốc.

Thứ năm, năng lực phòng thủ bất đối xứng có thể làm tăng chi phí can thiệp. Các quốc gia trung bình và nhỏ không thể cạnh tranh về quy mô quân sự với các cường quốc, nhưng có thể phát triển năng lực răn đe và phòng thủ hiệu quả thông qua chiến lược bất đối xứng. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ phòng thủ tiên tiến như hệ thống tên lửa chống hạm, máy bay không người lái, chiến tranh mạng, và khả năng tác chiến phi đối xứng khác có thể làm tăng đáng kể chi phí cho bất kỳ cuộc can thiệp nào. Mục tiêu không phải là đánh bại một cường quốc trong xung đột trực diện - điều này gần như không thể - mà là làm cho can thiệp trở nên đủ tốn kém để các cường quốc phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Mearsheimer và giới hạn của “Hiện thực tấn công”

Mặc dù lý thuyết của Mearsheimer mạnh mẽ trong việc giải thích các mô hình rộng của cạnh tranh cường quốc, nó cũng có những hạn chế cần được thừa nhận. Thứ nhất, lý thuyết có xu hướng đơn giản hóa các yếu tố nội bộ và ý thức hệ ảnh hưởng đến hành vi của các quốc gia. Giá trị, văn hóa chính trị và bản sắc quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lợi ích và chiến lược, và không thể chỉ đơn giản quy mọi thứ về cân bằng quyền lực vật chất. Sự khác biệt giữa chế độ dân chủ và độc tài, giữa các hệ thống giá trị khác nhau, có ảnh hưởng thực sự đến cách các quốc gia tương tác với nhau.

Thứ hai, trong thế kỷ 21, các thách thức xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu, mất an ninh mạng, và khủng bố quốc tế đòi hỏi các hình thức hợp tác quốc tế mà khung phân tích hiện thực truyền thống khó có thể giải thích đầy đủ. Những thách thức này không thể được giải quyết thông qua cạnh tranh quyền lực mà đòi hỏi hợp tác chân thành giữa các quốc gia, bao gồm cả các cường quốc đối thủ. Đại dịch COVID-19 đã cho thấy rằng virus không phân biệt biên giới quốc gia, và không một quốc gia nào, dù mạnh đến đâu, có thể tự mình đối phó với các mối đe dọa toàn cầu.

Thứ ba, lý thuyết của Mearsheimer có thể trở thành “lời tiên tri tự ứng nghiệm” (self-fulfilling prophecy). Nếu các nhà lãnh đạo tin rằng xung đột với các cường quốc khác là không thể tránh khỏi, họ có thể hành động theo cách làm tăng khả năng xảy ra xung đột đó. Khi Mỹ coi Trung Quốc là mối đe dọa sinh tồn và hành động theo đó, Trung Quốc cũng sẽ phản ứng tương tự, tạo ra một vòng xoáy leo thang. Tương tự, khi phương Tây coi Nga như một đối thủ thù địch và mở rộng NATO sát biên giới, Moscow sẽ phản ứng bằng các hành động mà phương Tây lại coi là chứng cứ cho thấy Nga thực sự là một mối đe dọa.

Tuy nhiên, mặc dù có những hạn chế này, lý thuyết của Mearsheimer vẫn cung cấp một lăng kính quan trọng để hiểu các động lực cơ bản của chính trị quốc tế. Ông nhắc nhở chúng ta rằng dù chúng ta có mong muốn một thế giới hòa bình và hợp tác đến đâu, cấu trúc vô chính phủ của hệ thống quốc tế tạo ra những ràng buộc và áp lực mạnh mẽ buộc các quốc gia phải cạnh tranh về quyền lực. Bỏ qua những thực tế này không làm chúng biến mất, mà chỉ khiến chúng ta dễ bị tổn thương hơn khi chúng xuất hiện.

Thế giới sẽ đi về đâu

Cuối cùng, câu hỏi lớn nhất mà lý thuyết của Mearsheimer đặt ra là liệu loài người có thể thoát khỏi vòng lặp bi kịch của chính trị cường quyền hay không. Mearsheimer, với quan điểm bi quan của mình, tin rằng câu trả lời là không - miễn là hệ thống quốc tế vẫn là vô chính phủ, cạnh tranh quyền lực sẽ tiếp tục và nguy cơ chiến tranh giữa các cường quốc vẫn là một phần không thể tránh khỏi của chính trị quốc tế. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng hiểu rõ những động lực này là bước đầu tiên để quản lý chúng một cách có trách nhiệm hơn.

Bằng cách từ bỏ những ảo tưởng về một trật tự thế giới hòa bình vĩnh viễn và chấp nhận thực tế khắc nghiệt của chính trị quyền lực, các nhà lãnh đạo có thể đưa ra những quyết định khôn ngoan hơn để giảm thiểu nguy cơ xung đột thảm khốc trong khi vẫn bảo vệ lợi ích quan trọng của quốc gia mình. Điều này không có nghĩa là từ bỏ các giá trị đạo đức hoặc chấp nhận mọi hành động của các cường quốc, mà là nhận ra rằng đạo đức và quyền lực phải được cân bằng một cách thận trọng.

Đối với các quốc gia trung bình và nhỏ, thông điệp từ Mearsheimer là rõ ràng nhưng khó khăn: trong một thế giới nơi quyền lực vẫn là yếu tố quyết định cuối cùng, chủ quyền phải được xây dựng trên nền tảng vững chắc của năng lực quốc gia toàn diện, ổn định nội bộ, ngoại giao khôn ngoan, và liên minh chiến lược. Luật pháp quốc tế và các thể chế đa phương có thể cung cấp một lớp bảo vệ, nhưng cuối cùng, mỗi quốc gia phải có khả năng tự bảo vệ mình hoặc ít nhất là làm cho chi phí can thiệp trở nên đủ cao để các cường quốc phải suy nghĩ kỹ.

Chiến dịch Venezuela, cuộc xung đột Ukraine, căng thẳng ở Biển Đông và nguy cơ xung đột về Đài Loan - tất cả đều là những biểu hiện của một xu hướng lớn hơn mà Mearsheimer đã dự đoán: Sự trở lại của chính trị cường quyền trong một thế giới đa cực. Trong bối cảnh này, câu hỏi không phải là liệu chính trị cường quyền có biến mất hay không - câu trả lời rõ ràng là không - mà là các quốc gia sẽ lựa chọn con đường nào để điều hành trong một thế giới mà bi kịch của chính trị cường quốc đang trở lại với đầy đủ sức mạnh. Con đường của Hiến chương Liên hợp quốc với hòa bình và luật pháp, hay con đường của hỗn loạn với bạo lực và trả thù không ngừng nghỉ? Đây không chỉ là câu hỏi cho các nhà hoạch định chính sách, mà là câu hỏi cho mỗi quốc gia, mỗi chính phủ, và cuối cùng, cho cả nhân loại.​​​​​​​​​​​​​​​​

Previous
Previous

#26 - Nước Nga thời Putin và Chiến lược “Quốc gia Văn minh”

Next
Next

#24 - Thế giới quan của Trump: Nhìn từ Chiến lược An ninh quốc gia 2025