#34 - Ảo tưởng thắng nhanh ở Iran và thực tế vòng xoáy leo thang
Ngô Hoàng
Đến thời điểm này, cuộc chiến của Mỹ và Israel ở Iran đã bước sang tuần thứ 4 trong bầu không khí căng thẳng tột độ với việc cả hai bên đều không tìm được lối thoát rõ ràng khỏi vòng xoáy leo thang. Điều đáng chú ý là cuộc chiến đã diễn ra chỉ hai ngày sau khi các nhà đàm phán Mỹ và Iran đối thoại gián tiếp tại Geneva thông qua trung gian Oman có những tiến bộ đột phá khiến Ngoại trưởng Oman Badr Albusaidi tự tin đưa ra tuyên bố rằng “một thỏa thuận hòa bình đang trong tầm tay". Sự kiện này đặt ra câu hỏi lớn về bản chất thực sự của chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump: Liệu Washington có thực sự mong muốn giải pháp ngoại giao, hay cuộc chiến này đã được hoạch định từ trước như một phần của chiến lược lớn hơn nhằm định hình lại trật tự khu vực Trung Đông?
Bất đồng ngay tại Washington: Ba phái với 3 tầm nhìn về mục tiêu cuối cùng
Bên trong Nhà Trắng và Lầu Năm Góc, sự đồng thuận về mục tiêu cuối cùng của cuộc chiến gần như không tồn tại. Ba phe phái chính trị với tầm nhìn chiến lược khác biệt đang cạnh tranh ảnh hưởng, tạo nên một bức tranh chính sách hỗn loạn và mâu thuẫn nội tại.
Phe Biệt lập MAGA, đại diện bởi Phó Tổng thống JD Vance, ưu tiên chấm dứt triệt để các cuộc "chiến tranh vĩnh viễn" kiểu Afghanistan và Iraq. Ông Vance công khai bày tỏ sự hoài nghi về chiến dịch Iran ngay từ đầu khi khẳng định như sau trong một cuộc phỏng vấn với Fox News: "Không có cách nào Donald Trump sẽ để đất nước này lún sâu vào một cuộc xung đột kéo dài nhiều năm mà không có mục tiêu rõ ràng”. Tuy nhiên, chính Trump đã thừa nhận rằng “Vance có phần ít nhiệt tình hơn" so với ông về cuộc chiến này - một dấu hiệu rõ ràng về sự khác biệt trong cấp cao nhất ở Washington.
Phe Tân Bảo thủ, đứng đầu là Ngoại trưởng Marco Rubio, lại ủng hộ sự can thiệp sâu rộng nhằm bảo vệ tốt nhất quyền lợi của Mỹ ở nước ngoài. Ông Rubio đã gây tranh cãi lớn khi tuyên bố tại Điện Capitol rằng “Washington biết trước Israel sẽ tấn công Iran nên quyết định hành động phủ đầu để tránh thương vong cao hơn cho lực lượng Mỹ”. Tuyên bố này ngay lập tức bị chỉ trích là bằng chứng cho thấy Tổng thống Trump đã để cho Israel dẫn dắt Mỹ vào chiến tranh – điều mà Nhà Trắng đã và vẫn đang phải vất vả xoay chuyển.
Phe Diều hâu, đại diện là Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth, tập trung vào việc phô diễn sức mạnh quân sự tối đa nhằm gây thiệt hại lớn nhất có thể cho Iran. Hegseth liên tục nhấn mạnh đến việc phải tung ra "cường độ không kích cao nhất" trong các cuộc họp báo, đồng thời khẳng định đây "không phải là cuộc chiến thay đổi chế độ" - dù ngay sau đó lại thừa nhận "chế độ đã thay đổi và thế giới tốt đẹp hơn vì điều đó". Sự bất nhất trong việc đưa ra thông điệp như trên khiến Thượng nghị sĩ Mark Warner, Phó Chủ tịch Ủy ban Tình báo Thượng viện, có cơ sở nhận xét rằng mục tiêu của chiến dịch đã thay đổi "bốn hoặc năm lần" chỉ trong tuần đầu tiên.
Cuộc chiến phi đối xứng và cấu trúc quyền lực thời hậu Ali Khamenei
Cái chết của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei đã không kéo theo sự sụp đổ bộ máy quyền lực Iran như Washington kỳ vọng. Ngay trong ngày 2/3/2026, giáo chủ Mojtaba Khamenei - con trai của cố Đại giáo chủ - được bổ nhiệm làm Lãnh tụ Tối cao mới với sự ủng hộ mạnh mẽ của lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và phe dân quân Li-băng Hezbollah. Cấu trúc quyền lực Iran hóa ra có tính phi tập trung cao hơn nhiều so với đánh giá của tình báo phương Tây: Các tướng lĩnh IRGC cấp trung cao đang vận hành chiến lược tác chiến phi đối xứng đã được thiết kế sẵn từ trước khi ông Khamenei qua đời.
Iran đã thể hiện khả năng phục hồi và trụ vững đáng kinh ngạc trong bối cảnh ngay lập tức mất lãnh tụ tối cao cùng hàng loạt quan chức chính trị - an ninh - quốc phòng cao cấp và hạ tầng quân sự bị thiệt hại nặng nề. Mặc dù Mỹ và Israel tuyên bố đã phá hủy phần lớn kho tên lửa đạn đạo, tiêu diệt hải quân Iran, và vô hiệu hóa các cơ sở hạt nhân tại Natanz và Fordow, người phát ngôn IRGC Ali Mohammad Naini - ngay trước khi bị Israel tiêu diệt vào ngày 21/3 - vẫn khẳng định Iran "không gặp vấn đề gì trong việc sản xuất và tích trữ tên lửa" ngay cả trong thời chiến.
Điểm nhấn chiến lược quan trọng nhất là vụ phóng tên lửa rất táo bạo nhắm vào căn cứ Diego Garcia ở Ấn Độ Dương vào ngày 21/3. Căn cứ này nằm cách Iran khoảng 4.000 km - gấp đôi tầm bắn 2.000 km mà Tehran từng công bố chính thức. Mặc dù cả hai quả tên lửa đều không trúng đích (một quả hỏng giữa đường bay, quả còn lại bị đánh chặn hoặc rơi trước mục tiêu), vụ tấn công đó mang tính biểu tượng cực kỳ quan trọng: Iran đang gửi thông điệp rằng toàn bộ lãnh thổ châu Âu hiện nằm trọn trong tầm ngắm của họ. Các nhà phân tích quốc phòng cho rằng đây có thể là tên lửa Khorramshahr-4 cải tiến hoặc một biến thể tầm xa chưa từng được công bố, điều đó cho thấy trong nhiều năm qua Tehran đã che giấu thành công năng lực quốc phòng thực sự của mình.
Eo biển Hormuz: "Cơn ác mộng" năng lượng toàn cầu
Sự kiểm soát của Iran đối với eo biển Hormuz, nơi 20% dầu thô và khí đốt hóa lỏng toàn cầu đi qua hàng ngày - đã trở thành quân bài chiến lược quyết định nhất của Iran trong cuộc xung đột hiện nay. Ngày 4/3, IRGC chính thức tuyên bố eo biển "đóng cửa" và cảnh báo sẽ "đốt cháy" bất kỳ tàu nào cố gắng đi qua. Điều đáng chú ý là Iran không cần đến phong tỏa hải quân truyền thống hay rải mìn quy mô lớn để đạt được mục tiêu này. Thực tế là Tehran mới chỉ tiến hành vài cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào tàu chở dầu trong vùng lân cận eo biển đã đủ khiến các công ty bảo hiểm và hãng vận tải từ chối triển khai công việc thường lệ của mình.
Nhưng hậu quả kinh tế là thảm khốc. Giá dầu Brent đã tăng vọt lên 112,19 USD/thùng vào ngày 21/3 - mức cao nhất kể từ tháng 7/2022. Khoảng 15 triệu thùng dầu thô cộng thêm 5 triệu thùng sản phẩm dầu khác đang bị mắc kẹt trong Vịnh Ba Tư mỗi ngày, không thể xuất khẩu. Iraq, nhà sản xuất lớn thứ hai trong OPEC, đã phải cắt giảm 70% sản lượng từ các mỏ dầu lớn nhất ở phía nam. Kuwait và Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (UAE) cũng công bố cắt giảm sản xuất để quản lý vấn đề lưu trữ. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả đây là "cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất kể từ lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973" và kêu gọi người dân các nước làm việc tại nhà, tránh di chuyển bằng máy bay, giảm tốc độ trên cao tốc ít nhất 10 km/h để tiết kiệm nhiên liệu.
Chính quyền Trump buộc phải thực hiện một bước đi đầy mâu thuẫn: tạm thời dỡ bỏ trừng phạt đối với 140 triệu thùng dầu Iran đang chở trên các tàu — chính xác là dầu của quốc gia mà họ đang giao chiến. Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent biện minh rằng quyết định này sẽ nhanh chóng bổ sung nguồn cung cho thị trường toàn cầu, nhưng động thái này phơi bày một nghịch lý sâu sắc: để duy trì ổn định kinh tế trong nước và tránh lạm phát phi mã, Washington đang phụ thuộc vào chính nguồn cung của kẻ thù địa chính trị.
Các quốc gia GCC giữa “hai làn sóng lửa”
Các quốc gia vùng Vịnh thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) bao gồm Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain và Oman - đang ở vào thế tiến thoái lưỡng nan chưa từng có. Họ không muốn cuộc chiến này nhưng không thể tránh né khi Iran tấn công trả đũa vào các căn cứ quân sự Mỹ đặt trên lãnh thổ của họ. Kể từ khi chiến sự bắt đầu, Jordan đã hứng chịu 240 quả tên lửa và máy bay không người lái; UAE ghi nhận 3 người chết và 58 người bị thương; Kuwait mất 11 người; còn Dubai - trung tâm tài chính của khu vực - chứng kiến tên lửa hoặc mảnh vỡ rơi vào các tòa nhà cao tầng mang tính biểu tượng và sân bay quốc tế.
Điểm yếu sinh tử của các quốc gia GCC nằm ở hệ thống nhà máy khử mặn nước biển. Khoảng 90% nước uống của Kuwait, 86% của Oman, 70% của Saudi Arabia và 42% của UAE đến từ hơn 400 nhà máy khử mặn nằm dọc bờ biển Vịnh Ba Tư - tất cả đều trong tầm bắn của tên lửa và máy bay không người lái Iran. Vào ngày 7 và 8/3, các nhà máy khử mặn ở cả Iran (đảo Qeshm) và Bahrain đều bị tấn công, đánh dấu sự leo thang nguy hiểm vào hạ tầng dân sinh thiết yếu. Báo cáo tình báo của Mỹ cho thấy nếu Iran tấn công có hệ thống vào các cơ sở này, các quốc gia GCC có thể mất phần lớn nguồn nước uống trong vài ngày và đối mặt khủng hoảng nước kéo dài nhiều tháng.
Phản ứng ngoại giao của các nước Vịnh thể hiện sự bất lực trước tình thế. UAE đã triệu hồi đại sứ khỏi Israel - tín hiệu mạnh mẽ về sự thất vọng với quỹ đạo sự kiện. Tổng thống Ai Cập Abdel-Fattah el-Sissi và Thái tử Saudi Mohammed bin Salman nhấn mạnh rằng "sự leo thang tấn công của Iran đe dọa an toàn và ổn định của toàn khu vực", nhưng không quốc gia GCC nào sẵn sàng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến bên cạnh Mỹ. Như một chuyên gia nhận định: "Đây không phải là cuộc chiến của họ, và họ sẽ làm mọi cách để bảo vệ hạ tầng năng lượng và nguồn nước - bởi không có điều hòa và nước khử mặn, các quốc gia vùng Vịnh nóng bỏng và khô cằn về cơ bản không thể sinh sống được".
Mục tiêu tối hậu và giới hạn sức mạnh của không quân Israel
Israel dưới thời Thủ tướng Benjamin Netanyahu đang áp dụng "công thức Gaza/Lebanon" tại Iran - đánh thẳng vào "đầu rắn" với mục tiêu không chỉ làm suy yếu mà là thay đổi chế độ triệt để và vô hiệu hóa vĩnh viễn chương trình hạt nhân. Benjamin Netanyahu tuyên bố trong họp báo ngày 6/3 rằng nếu không hành động ngay, "ngành công nghiệp chết chóc của Iran" sẽ trở nên miễn nhiễm với mọi cuộc tấn công trong vài tháng tới. Quan điểm của Israel hoàn toàn thuận theo ưu tiên sống còn: Làm chế độ ở Tehran sụp đổ hoàn toàn và vô “hiệu hóa vĩnh viễn” kho vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, diễn biến trên thực địa đang cho thấy giới hạn của chiến lược nêu trên. Ngày 22/3, Iran tấn công hai cộng đồng dân cư gần cơ sở nghiên cứu hạt nhân Dimona của Israel tại các thành phố Dimona và Arad - lần đầu tiên trong cuộc chiến Israel bị tấn công trực tiếp vào khu vực gần hạ tầng hạt nhân. Hệ thống phòng thủ tên lửa của Israel đã không thể đánh chặn các tên lửa này, khiến 4 người bị thương nặng (bao gồm một bé gái 4 tuổi) và 29 người bị thương nhẹ. Sự kiện này phơi bày lỗ hổng trong hệ thống "Vòm Sắt" thần thoại của Israel và cho thấy Iran vẫn duy trì năng lực trả đũa đáng kể.
Vấn đề cốt lõi vẫn chưa được giải quyết: số phận của 440 kg uranium đã được làm giàu lên 60% - đủ để chế tạo tới 10 quả bom hạt nhân nếu được làm giàu thêm. Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế Rafael Grossi nhận định rằng "phần lớn vật liệu sẽ vẫn còn đó" sau khi xung đột kết thúc, cùng với năng lực làm giàu và một phần cơ sở hạ tầng. Lãnh đạo đối lập Israel Yair Lapid cảnh báo: "Câu hỏi không phải Iran có thể làm gì hôm nay, mà là họ sẽ có thể làm gì ngày mai, khi chiến tranh kết thúc hoặc trong một năm nữa." Nói cách khác, các cuộc tấn công có thể phá hủy cơ sở vật chất nhưng không thể xóa bỏ tri thức khoa học - và bất kỳ chế độ kế nhiệm nào ở Tehran cũng sẽ thừa hưởng một môi trường chiến lược khiến lập luận về răn đe hạt nhân trở nên mạnh mẽ hơn chứ không yếu đi.
Bài học từ Gallipoli và giới hạn của sức mạnh quân sự
Nhiều chuyên gia quốc phòng đã so sánh tình thế hiện tại với thảm họa Gallipoli năm 1915, khi liên quân Anh - Pháp cố gắng dùng hải quân áp đảo để mở eo biển Dardanelles nhưng cuối cùng thất bại thảm hại trước hệ thống thủy lôi và hỏa lực bờ biển của Thổ Nhĩ Kỳ với tổng số 250.000 thương vong. Eo biển Hormuz ngày nay còn nguy hiểm hơn nhiều: Iran sở hữu một số lượng lớn máy bay không người lái tự sát, thủy lôi thông minh, tên lửa hành trình chống hạm và hệ thống phòng thủ bờ biển hiện đại; tất cả đang tạo nên cái mà một nguồn tin Mỹ gọi là "Thung lũng Chết" trên biển.
Kế hoạch của Mỹ sử dụng tàu chiến hộ tống tàu chở dầu qua eo biển Hormuz gợi nhớ đến Chiến dịch "Ý chí chân thành" thời Chiến tranh Iran - Iraq (1987-1988). Tuy nhiên, chuyên gia Michael Connell của Trung tâm Phân tích Hải quân cảnh báo: "Bạn không thể ngăn chặn mọi tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình hay máy bay không người lái." Thực tế đã chứng minh điều này khi tàu sân bay USS Gerald Ford - một trong những tàu sân bay hiện đại nhất thế giới - phải rút lui khỏi vùng Vịnh, phơi bày những hạn chế về hậu cần và phòng thủ của hải quân Mỹ trong môi trường eo biển chật hẹp.
Một điểm đáng chú ý là Mỹ đã ngừng hoạt động 4 tàu quét mìn lớp Avenger cuối cùng vào tháng 9/2025 - chỉ vài tháng trước khi chiến tranh nổ ra. Thay thế chúng là các tàu chiến ven bờ sử dụng thiết bị không người lái tự hành để săn mìn, nhưng công nghệ này chưa được thử nghiệm trong điều kiện chiến tranh thực sự. Iran vẫn duy trì 80-90% đội tàu nhỏ và khả năng rải mìn, có thể triển khai hàng trăm quả mìn trong thời gian ngắn. Như một nhà phân tích nhận xét: "Thủy lôi là vũ khí rẻ tiền của người nghèo, dễ dàng triển khai ngay cả bằng thuyền nhỏ - một vũ khí phi đối xứng kinh điển".
Vòng xoáy leo thang hay kịch bản kết thúc chiến tranh?
Tổng thống Trump đang đối mặt với bài toán nan giải nhất trong nhiệm kỳ thứ hai hiện nay: Tìm cách tuyên bố chiến thắng và rút lui trong khi Iran vẫn duy trì khả năng kiểm soát eo biển Hormuz và tiếp tục tấn công các mục tiêu trong khu vực. Ngày 21/3, Trump viết trên mạng xã hội rằng Mỹ đang "cân nhắc giảm dần" nỗ lực quân sự, liệt kê các thành tựu như làm suy yếu năng lực tên lửa của Iran, phá hủy hải quân, không quân, vũ khí phòng không và năng lực hạt nhân của họ. Tuy nhiên, chỉ vài giờ sau, USS Boxer chở hàng nghìn lính thủy đánh bộ rời California hướng về Vịnh Ba Tư - một tín hiệu leo thang trái ngược hoàn toàn.
Hiện đã xuất hiện hai kịch bản chính được giới phân tích cân nhắc. Kịch bản thứ nhất là "Thỏa thuận xấu": Mỹ và Israel dừng tấn công và từ bỏ mục tiêu thay đổi chế độ ở Tehran; Iran mở cửa lại eo biển Hormuz và ngừng tấn công các đồng minh vùng Vịnh. Trump có thể tuyên bố chiến thắng bằng cách nhấn mạnh đã làm suy yếu nghiêm trọng Iran và duy trì quyền tấn công nếu Tehran khôi phục chương trình hạt nhân. Iran cũng có thể tuyên bố chiến thắng: chế độ đã tồn tại trước cuộc tấn công quy mô lớn nhất của quân đội hùng mạnh nhất thế giới. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng là: Tại sao Tehran lại có thể tin ông Trump sẽ giữ lời, đặc biệt khi Israel và Mỹ đã liên tục ám sát các lãnh đạo Iran?
Kịch bản thứ hai là leo thang tiếp tục, với tâm điểm là đảo Kharg - nơi lưu trữ và xuất khẩu 90% dầu mỏ của Iran. Cho đến nay, ông Trump đã ra lệnh tấn công các mục tiêu quân sự trên đảo, nhưng vẫn chưa đụng đến cơ sở hạ tầng dầu mỏ. Cả hai bên đều hiểu rằng phá hủy các cơ sở dầu này sẽ vượt qua lằn ranh đỏ dẫn đến chiến tranh toàn diện chống lại các quốc gia vùng Vịnh. Với 18 triệu thùng dầu được cho là đang lưu trữ tại Kharg, quyết định tấn công hay không sẽ định đoạt quỹ đạo của cuộc xung đột và số phận của nền kinh tế toàn cầu.
Nghịch lý của Sức mạnh và sự trở lại của Địa chính trị Cổ điển
Cuộc chiến của Mỹ - Israel chống lại Iran năm 2026 không chỉ là một xung đột khu vực mà còn là bài kiểm tra nghiêm khắc đối với toàn bộ cấu trúc quyền lực thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Trong suốt ba thập kỷ qua, học thuyết quân sự phương Tây được xây dựng trên giả định về "ưu thế thông tin toàn phổ" - niềm tin rằng công nghệ tiên tiến, vũ khí chính xác và khả năng trinh sát vượt trội sẽ cho phép kiểm soát hoàn toàn không gian chiến trường. Iran đã chứng minh điều ngược lại: Trong kỷ nguyên của máy bay không người lái giá rẻ, thủy lôi thông minh và chiến tranh mạng, ưu thế công nghệ tuyệt đối không còn là điều kiện đủ cho chiến thắng chính trị.
Điều đáng suy ngẫm sâu sắc nhất là sự trở lại của địa lý như yếu tố quyết định trong cạnh tranh chiến lược. Học giả địa chính trị cổ điển Halford Mackinder từng viết rằng "Ai kiểm soát vùng lõi Á - Âu, kẻ đó kiểm soát thế giới". Cuộc chiến Iran năm 2026 cho thấy một phiên bản hiện đại của mệnh đề này: Ai kiểm soát các điểm nghẽn chiến lược - eo biển Hormuz, kênh đào Suez, eo biển Malacca – người đó nắm trong tay đòn bẩy đối với nền kinh tế toàn cầu. Iran, với GDP chỉ bằng 2% của Hoa Kỳ, đã chứng minh rằng vị trí địa lý có thể bù đắp cho sự bất đối xứng về sức mạnh kinh tế và quân sự - một bài học mà các lý thuyết gia toàn cầu hóa đã vội vàng lãng quên.
Cuộc xung đột ở Iran hiện nay cũng phơi bày một mâu thuẫn nội tại sâu sắc trong cấu trúc quyền lực toàn cầu đương đại: Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế đã trở thành cả điểm mạnh lẫn điểm yếu của hệ thống quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa tự do thể chế lâu nay cho rằng mạng lưới thương mại toàn cầu sẽ làm giảm nguy cơ xung đột vì chi phí chiến tranh trở nên quá cao. Nhưng Iran đã lật ngược lập luận này: Chính sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào dòng chảy dầu mỏ qua Hormuz đã biến eo biển này thành vũ khí - điều đó khiến Washington buộc phải dỡ bỏ trừng phạt đối với chính quốc gia mà họ đang giao chiến để tránh sụp đổ kinh tế nội địa. Đây là nghịch lý mà Karl Marx nếu còn sống có lẽ sẽ gọi điều đó là "mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản toàn cầu hóa" - nơi chính các mối liên kết kinh tế tạo ra sự dễ bị tổn thương chiến lược.
Từ góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực tấn công theo trường phái John Mearsheimer, cuộc chiến Iran là minh chứng cho sự bất khả thi của bá quyền đơn cực trong thế kỷ 21. Mearsheimer từng lập luận rằng các cường quốc khu vực sẽ luôn tìm cách cân bằng lại bá quyền toàn cầu, và Iran - với chiến lược phòng ngự tiến công dựa trên lực lượng ủy nhiệm, năng lực phi đối xứng và kiểm soát địa lý - chính là hình mẫu của sự kháng cự này. Điều đáng lo ngại hơn là tiền lệ Iran có thể tạo ra: nếu một quốc gia với GDP khiêm tốn có thể đẩy siêu cường vào thế tiến thoái lưỡng nan chiến lược như vậy, các cường quốc khu vực khác - từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Ấn Độ, từ Brazil đến Indonesia - sẽ rút ra bài học gì cho riêng mình?
Cuộc chiến còn đặt ra câu hỏi sâu sắc về mối quan hệ giữa công cụ quân sự và mục tiêu chính trị - điều mà Carl von Clausewitz đã cảnh báo cách đây hai thế kỷ. "Chiến tranh là sự tiếp nối của chính trị bằng các phương tiện khác". Clausewitz viết trong tác phẩm kinh điển "Bàn về chiến tranh”. Nhưng điều gì sẽ xảy ra khi các phương tiện quân sự không thể đạt được mục tiêu chính trị đã đề ra? Mỹ và Israel có thể phá hủy cơ sở hạ tầng vật chất của Iran, nhưng như Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế nhận định, họ không thể xóa bỏ tri thức khoa học hay ý chí chính trị của một dân tộc 90 triệu người. Bài học từ Afghanistan, Iraq, Libya và giờ là Iran cho thấy sức mạnh phá hủy không tương đương với sức mạnh kiến tạo. Thay đổi chế độ từ trên không là ảo tưởng; xây dựng trật tự mới sau chiến tranh là bài toán mà quân đội không được thiết kế để giải.
Cuộc chiến hiện nay báo hiệu sự kết thúc của "kỷ nguyên đơn cực" mà Charles Krauthammer tuyên bố vào năm 1990. Trật tự thế giới đang chuyển đổi sang một cấu trúc đa cực phức tạp hơn, nơi các cường quốc khu vực có khả năng thách thức - không phải đánh bại, nhưng thách thức - bá quyền toàn cầu bằng các công cụ phi đối xứng. Hệ quả lớn hơn là sự xói mòn của niềm tin vào "trật tự quốc tế dựa trên luật lệ" - khi chính những kiến trúc sư của trật tự này vi phạm các nguyên tắc chủ quyền và cấm sử dụng vũ lực mà họ từng rao giảng. Cuộc tấn công vào Iran diễn ra giữa lúc đàm phán đang có tiến triển chỉ củng cố nhận thức rằng ngoại giao phương Tây là công cụ câu giờ chứ không phải cam kết thiện chí - một tường thuật sẽ định hình hành vi của các quốc gia bất mãn trong nhiều thập kỷ tới.
Cuối cùng, cuộc chiến Mỹ-Israel tại Iran năm 2026 là lời nhắc nhở rằng trong địa chính trị không có "chiến thắng cuối cùng". Như nhà sử học Paul Kennedy đã chỉ ra trong tác phẩm "Sự trỗi dậy và sụp đổ của các cường quốc", các đế chế sụp đổ không phải vì thiếu sức mạnh quân sự, mà vì sự quá mở rộng - khi cam kết toàn cầu vượt quá khả năng duy trì. Washington đang đối mặt với lựa chọn mà mọi bá quyền suy tàn đều từng phải đối mặt: chấp nhận một thỏa hiệp không hoàn hảo để bảo toàn nguồn lực và uy tín, hay tiếp tục leo thang với chi phí ngày càng tăng và kết quả ngày càng bất định. Lịch sử cho thấy các đế chế thường chọn sai - không phải vì thiếu thông tin, mà vì lòng kiêu hãnh không cho phép thừa nhận giới hạn. Câu hỏi đặt ra cho Washington lúc này không phải là "liệu chúng ta có thể chiến thắng không", mà là "chiến thắng sẽ trông như thế nào, và chi phí để đạt được nó có xứng đáng không?". Đó là câu hỏi mà cho đến nay, chính quyền Trump vẫn chưa thể trả lời một cách thuyết phục.