#37 - Thỏa thuận Islamabad: Bước ngoặt hay chỉ một khoảng nghỉ?
Ngô Hoàng
Vào 8 giờ tối ngày 7/4/2026 giờ Washington, chỉ chưa đầy hai tiếng trước thời hạn chót Tổng thống Donald Trump đe dọa sẽ xóa sổ "cả một nền văn minh", thế giới nhận được một tin khiến tất cả đều thở phào nhẹ nhõm: Mỹ và Iran đã nhất trí về một lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần; sau đó các cuộc đàm phán trực tiếp sẽ được khởi động tại Islamabad vào ngày 10/4. Giá dầu lập tức giảm sâu 16-18%, từ mức đỉnh gần 150 USD/thùng xuống dưới 95 USD/thùng. Chỉ số S&P 500 tăng hơn 2,5%, Dow Jones tăng 1.374 điểm trong phiên giao dịch tốt nhất trong một năm, và bóng mây chiến tranh dường như đã tạm thời tan đi khỏi vùng Vịnh.
Tuy nhiên, chỉ vài giờ sau khi thỏa thuận được công bố, Israel tiến hành "cuộc tấn công phối hợp lớn nhất kể từ đầu cuộc xung đột" tại Lebanon, với hơn 100 mục tiêu bị tấn công chỉ trong 10 phút. Với gần 200 người chết và gần 1.000 người bị thương, 8/4 trở thành ngày đẫm máu nhất trong cuộc chiến Israel-Hezbollah. Ngay lập tức, Iran tuyên bố đình chỉ cho phép tàu thuyền qua eo biển Hormuz và đe dọa rút khỏi thỏa thuận, trong khi Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cảnh báo Iran sẽ phải đối mặt với "hậu quả nghiêm trọng" nếu phá vỡ cam kết.
Sự phá sản của Học thuyết thay đổi chế độ
Rạng sáng ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự phối hợp mang tên "Epic Fury" (phía Mỹ) và "Roaring Lion" (phía Israel), đánh dấu cuộc tấn công quy mô lớn nhất nhằm vào một quốc gia Trung Đông kể từ cuộc xâm lược Iraq năm 2003. Với hơn 900 cuộc không kích trong 12 giờ đầu tiên nhắm thẳng vào các cơ sở tên lửa, hệ thống phòng không, hạ tầng quân sự và đặc biệt là giới lãnh đạo cấp cao của Iran. Ngay trong đợt tấn công mở màn, Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei đã thiệt mạng cùng hàng chục quan chức an ninh - quốc phòng cấp cao khác.
Theo các nguồn tin tình báo Israel, đằng sau chiến dịch này là kế hoạch do giám đốc Mossad David Barnea vạch ra: Sử dụng các cuộc không kích "chặt đầu rắn" để triệt hạ tầng lớp lãnh đạo Iran, từ đó tạo điều kiện cho một cuộc nổi dậy của quần chúng lật đổ chế độ thần quyền ở Tehran. Cả Tổng thống Trump lẫn Thủ tướng Netanyahu đều đã công khai kêu gọi người dân Iran "tiếp quản chính phủ" khi chiến dịch kết thúc. Tuy nhiên, sau 40 ngày dội bom với hơn 13.000 mục tiêu bị tấn công, kế hoạch này đã hoàn toàn phá sản.
Thất bại này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân cấu trúc sâu xa. Trước hết, chế độ thần quyền Iran không phải là một cấu trúc quyền lực tập trung, mà là mạng lưới phức tạp của các thiết chế tôn giáo, an ninh, kinh tế và quân sự đan xen chặt chẽ. Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) không chỉ là lực lượng quân sự, mà còn kiểm soát hàng tỷ đô la tài sản kinh tế và có sự hiện diện ở mọi tầng lớp xã hội Iran. Ngay cả khi các chỉ huy cấp cao bị ám sát, hệ thống chỉ huy phân tán và các kế hoạch kế nhiệm đã được chuẩn bị từ trước cho phép các đơn vị hoạt động độc lập. Sau cái chết của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei, Hội đồng Chuyên gia đã nhanh chóng họp khẩn cấp và bầu con trai ông, giáo chủ Mojtaba Khamenei, làm Lãnh tụ Tối cao mới của Iran, bảo đảm tính liên tục của chế độ.
Thứ hai, áp lực quân sự từ bên ngoài thường phản tác dụng khi thực tế nó lại giúp củng cố đoàn kết nội bộ. Như một nhà phân tích tại Đại học Tehran nhận định: "Mục tiêu của lãnh đạo Iran là đảo ngược câu chuyện rằng họ đã suy yếu và chín muồi cho sự sụp đổ". Thay vì kích hoạt một cuộc nổi dậy, các cuộc không kích đã khiến người Iran thêm đoàn kết hơn bao giờ hết, ít nhất là dưới ngọn cờ "bảo vệ Tổ quốc". Chính Giám đốc CIA, trong một báo cáo bị rò rỉ, đã gọi kế hoạch lật đổ chế độ do Israel hậu thuẫn là "trò hề" (farcical). Như một câu nói châm biếm đang lan truyền trong giới phân tích: "Mỹ mất 20 năm để thay thế Taliban bằng Taliban. Nhưng chỉ mất 6 ngày để thay thế Khamenei bằng Khamenei"
Áp lực kinh tế: Eo biển Hormuz và cái giá không thể gánh nổi
Không chỉ chiến lược "thay đổi chế độ" đã thất bại về mặt quân sự, mà chiến lược "gây áp lực tối đa" cũng đã tạo ra phản ứng ngược về mặt kinh tế. Ngay sau khi chiến dịch bắt đầu, Iran đáp trả bằng cách phong tỏa một phần eo biển Hormuz, nút thắt chiến lược mà qua đó 20% nguồn cung dầu thô và khí hóa lỏng toàn cầu được vận chuyển. Hành động này đã tạo ra cú sốc năng lượng lớn nhất trong lịch sử khi 11-15 triệu thùng dầu mỗi ngày bị tắc lại.
Hậu quả kinh tế là vô cùng nặng nề và lan rộng trên quy mô toàn cầu. Giá dầu tăng vọt lên ngưỡng 112 USD/thùng, có thời điểm chạm mức 150 USD. Giá dầu Dubai đạt mức kỷ lục 166 USD/thùng vào ngày 19 tháng 3. Tại Mỹ, giá xăng tại California vượt ngưỡng 5 USD/gallon, đe dọa trực tiếp triển vọng tái đắc cử của Trump trong năm bầu cử. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) đã phát cảnh báo về tình trạng giá lương thực tăng vọt và mất an ninh lương thực do tắc nghẽn vận tải và giá dầu, khí đốt, phân bón leo thang.
Riêng Qatar, nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới, đã chịu thiệt hại ước tính 26 tỷ USD cho cơ sở hạ tầng trực tiếp và mất khoảng 20 tỷ USD doanh thu hàng năm trong 3-5 năm tới. Các tập đoàn vận tải biển và bảo hiểm hàng hải từ chối hoạt động trong khu vực. Lloyd's Market Association cảnh báo rằng ngay cả khi có ngừng bắn, giao thương qua vùng Vịnh "khó có thể đơn giản nối lại được ngay" vì khu vực vẫn ở trong tình trạng rủi ro cao và các điều khoản cùng độ bền của thỏa thuận còn chưa rõ ràng.
Điều quan trọng cần nhận thức được đầy đủ là Iran đã biến eo biển Hormuz từ huyết mạch vận tải toàn cầu thành một "trạm thu phí" chiến lược. Thay vì phong tỏa hoàn toàn, Tehran kiểm soát việc qua lại eo biển, thu phí từ 1-2 triệu USD cho mỗi tàu chở dầu muốn đi qua an toàn. Kế hoạch 10 điểm của Iran bao gồm điều khoản cho phép Iran hợp tác với Oman để tiếp tục kiểm soát eo biển và thu phí tàu thuyền đi qua để dùng cho việc tái thiết đất nước. Đây là thắng lợi địa chính trị quan trọng mà Tehran có thể mang đến bàn đàm phán Islamabad, bởi điều này sẽ đảo ngược tiền lệ hàng thập kỷ coi eo biển Hormuz là tuyến đường thủy quốc tế tự do lưu thông.
Khi siêu cường buộc phải lùi bước
Một trong những thực tế chiến lược khắc nghiệt nhất mà Washington phải đối mặt là khoảng cách giữa mục tiêu đề ra và kết quả thực tế đạt được. Mục tiêu ban đầu của Mỹ bao gồm việc lật đổ chế độ, xóa sổ chương trình hạt nhân, và vô hiệu hóa năng lực tên lửa đạn đạo của Iran. Sau 40 ngày chiến dịch, không một mục tiêu nào trong số trên được hoàn thành đầy đủ.
Theo Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ, Tướng Dan Caine, lực lượng Mỹ đã tấn công hơn 13.000 mục tiêu, phá hủy 80% hệ thống phòng không của Iran, hơn 450 cơ sở lưu trữ tên lửa đạn đạo, 800 cơ sở lưu trữ drone và "tất cả các nhà máy sản xuất drone Shahed". Tuy nhiên, khoảng 90% nhà máy vũ khí, hơn 80% cơ sở tên lửa và gần 80% cơ sở hạ tầng hạt nhân bị tấn công, nghĩa là vẫn còn 10-20% còn nguyên vẹn. Quan trọng hơn, Iran vẫn duy trì khả năng phóng 10-15 quả tên lửa mỗi ngày vào các mục tiêu trong khu vực.
Quan trọng hơn, Iran đã chứng minh khả năng tác chiến bất đối xứng mà ưu thế không quân tuyệt đối của Mỹ không thể đối phó hiệu quả. Với hàng ngàn xuồng cao tốc, drone không người lái và thủy lôi rải rác, Iran kiểm soát eo biển thông qua cấu trúc phân tán. Các bệ phóng tên lửa ẩn giấu sâu trong nội địa và dọc theo các dãy núi hiểm trở nằm ngoài tầm quan sát của các tàu hộ tống. Kết quả là hạm đội Hải quân Mỹ đã phải lùi xa bờ biển Iran 3.000 km do lo ngại tên lửa đạn đạo, làm giảm đáng kể hiệu quả răn đe. Giao thông thương mại vẫn tê liệt vì Hải quân Mỹ không thể tổ chức hộ tống do mức độ rủi ro quá cao.
Ngoài ra, chiến dịch kéo dài đã phơi bày những giới hạn về mặt pháp lý và chính trị nội bộ Mỹ. Theo Đạo luật Quyền lực Chiến tranh (War Powers Act), Tổng thống buộc phải có sự phê chuẩn của Quốc hội sau 60 ngày duy trì chiến dịch quân sự. Với cửa sổ 60 ngày đang khép lại và sự ủng hộ trong nước cho cuộc chiến ngày càng suy giảm, việc tiếp tục leo thang sẽ đặt chính quyền Trump vào thế khó về cả pháp lý lẫn chính trị. Thất bại của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử Tòa án Tối cao “bang chiến trường” Wisconsin, được nhiều nhà phân tích xem là dấu hiệu cho thấy cử tri Mỹ đang quay lưng với cuộc chiến.
Pakistan & Trung Quốc: Kiến trúc sư của Thỏa thuận ngừng bắn 2 tuần
Sự xuất hiện của Pakistan với tư cách trung gian hòa giải chính là một trong những bất ngờ lớn nhất của cuộc khủng hoảng này. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Pakistan đồng thời quản lý hoạt động hòa giải xung đột giữa hai đối thủ trong bối cảnh leo thang quân sự đang diễn ra mà không có liên lạc trực tiếp giữa các bên. Islamabad không chỉ đóng vai "người đưa tin" mà đã chủ động định hình trình tự, thời điểm và khuôn khổ của các đề xuất.
Pakistan sở hữu vị thế địa chính trị hiếm có khiến quốc gia này trở nên phù hợp một cách độc đáo cho vai trò trung gian: Có 900 km đường biên giới với Iran, có mối quan hệ lịch sử sâu đậm với cả Tehran lẫn Riyadh – một đồng minh lâu năm của Washington nằm sát Iran, nhưng đồng thời duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Bắc Kinh bất kể thời cuộc biến đổi. Pakistan đã ký Hiệp ước phòng thủ chiến lược tương hỗ với Saudi Arabia vào tháng 9/2025, song kiên quyết từ chối cho phép lãnh thổ của mình được sử dụng cho các hoạt động chống Iran. Khi các cuộc tấn công nổ ra, Islamabad phát tín hiệu rõ ràng: Trung lập tích cực, chứ không phải trung lập thụ động.
Tuy nhiên, theo các nguồn tin của tờ Associated Press và The New York Times, vai trò thực sự quyết định thuộc về Trung Quốc. Bắc Kinh đã can thiệp vào phút chót, thuyết phục Iran chấp nhận thỏa thuận ngừng bắn tạm thời. Trung Quốc kêu gọi Iran "thể hiện sự linh hoạt và giảm leo thang căng thẳng". Sự phụ thuộc của Trung Quốc vào dòng dầu khí chảy qua eo biển Hormuz khiến Bắc Kinh không thể đứng ngoài cuộc (Ngoại trưởng Vương Nghị đã thực hiện 26 cuộc điện thoại với tất cả các bên liên quan trong suốt cuộc khủng hoảng).
Đặc biệt quan trọng là chuyến thăm Bắc Kinh của Phó Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Pakistan Ishaq Dar vào ngày 31/3. Sau nhiều giờ hội đàm với Ngoại trưởng Vương Nghị, Trung Quốc và Pakistan đã công bố "Sáng kiến 5 điểm" bao gồm: Ngừng bắn ngay lập tức, khởi động đối thoại sớm nhất có thể, bảo vệ dân thường, đảm bảo an ninh hàng hải, và tuân thủ Hiến chương Liên Hợp Quốc. Một quan chức tham gia hòa giải tiết lộ với Associated Press rằng thỏa thuận đạt được nhờ sự phối hợp của Phó Tổng thống Vance (người ban đầu thể hiện rõ quan điểm phản đối tấn công Iran) và sự vận động của Trung Quốc, chứ không chỉ riêng nỗ lực của Pakistan.
Cú sốc tỉnh thức của vùng Vịnh
Một trong những hệ quả địa chính trị sâu xa nhất của cuộc chiến là sự "thức tỉnh" của các quốc gia Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) về giới hạn thực sự của chiếc ô an ninh Mỹ. Dù Washington tuyên bố đánh chặn 90% tên lửa, thực tế chiếc "ô bảo vệ" ấy đã biến các nước vùng Vịnh thành hồng tâm hứng chịu đòn trả đũa. Iran liên tục tấn công xuyên thủng lớp phòng thủ này, trong khi Mỹ tỏ ra bất lực trong việc cung cấp sự bảo vệ tuyệt đối như vẫn dành cho Israel.
Các cuộc tấn công của Iran gây thiệt hại nặng nề cho các nước GCC: Kuwait hứng chịu 28 drone Iran, ba nhà máy điện và khử mặn bị hư hại nghiêm trọng; UAE phải đối phó với 35 drone, gây ra hỏa hoạn tại tổ hợp khí đốt Habshan ở Abu Dhabi; Qatar xác nhận đánh chặn 7 tên lửa và drone; Saudi Arabia đánh chặn 9 drone. Tổng thiệt hại cho các quốc gia GCC ước tính hàng chục tỷ đô la. Như nhà phân tích tại Carnegie Endowment nhận xét: "Thu hút khách du lịch, xây dựng và vận hành các trung tâm dữ liệu, duy trì các trung tâm logistics phức tạp trở nên vô cùng khó khăn ở giữa một vùng chiến sự."
Các quốc gia GCC hiện đang gấp rút đa dạng hóa quan hệ an ninh và kinh tế. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron tuyên bố khoảng 15 quốc gia từ Châu Á, Châu Âu và Trung Đông đang phối hợp dưới sự lãnh đạo của Pháp để triển khai "nhiệm vụ thuần túy phòng thủ" nhằm khôi phục giao thông hàng hải qua eo biển Hormuz, phối hợp với Iran. Lãnh đạo 18 nước trên thế giới, ngoài ông Macron, còn có Thủ tướng Đức Merz, Thủ tướng Anh Starmer, Thủ tướng Canada Carney, Thủ tướng Italy Meloni, đã ra tuyên bố chung kêu gọi tất cả các bên thực thi lệnh ngừng bắn "bao gồm cả Lebanon" và cam kết đóng góp vào việc đảm bảo tự do hàng hải qua eo biển Hormuz.
Lebanon - điểm mấu chốt hiện nay
Một trong những điểm gây tranh cãi lớn nhất trong thỏa thuận ngừng bắn là vấn đề Lebanon. Thủ tướng Pakistan Sharif tuyên bố lệnh ngừng bắn áp dụng "ở mọi nơi, kể cả Lebanon." Tuy nhiên, Thủ tướng Israel Netanyahu ngay lập tức bác bỏ, khẳng định thỏa thuận "không bao gồm Lebanon." Phó Tổng thống Vance giải thích rằng đây là "sự hiểu lầm thực sự" và "chúng tôi chưa bao giờ hứa hẹn điều đó". Netanyahu tuyên bố các cuộc không kích ngày 8/4 là "đòn mạnh nhất kể từ vụ tấn công máy nhắn tin”, ám chỉ vụ nổ thiết bị điện tử của Hezbollah tháng 9/2024.
Hậu quả là thảm khốc. Bộ Y tế Lebanon xác nhận 182 người chết và 890 người bị thương chỉ trong ngày 8/4, ngày đẫm máu nhất trong cuộc chiến Israel-Hezbollah. Tổng số người chết tại Lebanon đã lên tới 1.739 người và 5.873 người bị thương chỉ sau hơn 5 tuần chiến sự. Hơn 1 triệu người phải rời bỏ nhà cửa. Tổng thống Lebanon Joseph Aoun gọi các cuộc tấn công của Israel là "man rợ". Thủ tướng Nawaf Salam cáo buộc Israel leo thang đúng lúc Lebanon đang tìm kiếm giải pháp đàm phán, tấn công các khu dân cư "bất chấp hoàn toàn các nguyên tắc của luật quốc tế".
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi lập tức lên án: "Thế giới đang chứng kiến các vụ thảm sát tại Lebanon. Quả bóng nằm trong sân Mỹ, và thế giới đang theo dõi liệu họ có thực hiện cam kết hay không". Tổng Thư ký Liên đoàn Ả-rập Ahmed Aboul Gheit cáo buộc Israel "liên tục tìm cách phá hoại" thỏa thuận ngừng bắn. Cao ủy Nhân quyền LHQ Volker Türk lên án: "Quy mô giết chóc và tàn phá tại Lebanon hôm nay không gì khác ngoài kinh hoàng. Sự tàn sát như vậy, chỉ vài giờ sau khi đồng ý ngừng bắn với Iran, thách thức mọi niềm tin".
Đáp trả các cuộc tấn công vào Lebanon, Iran tuyên bố đình chỉ cho phép tàu thuyền qua eo biển Hormuz. Hãng tin Fars của IRGC cho biết "hai tàu chở dầu đã được phép đi qua an toàn với sự cho phép của Iran" vào sáng sớm sau khi thỏa thuận được công bố, nhưng "tàu thuyền đã bị đình chỉ đi qua sau các cuộc tấn công của Israel vào Lebanon." Thư ký báo chí Nhà Trắng Karoline Leavitt gọi việc đóng cửa eo biển là "hoàn toàn không thể chấp nhận được," nhắc lại "kỳ vọng và yêu cầu" của Trump rằng tuyến đường thủy phải được mở lại.
Phép thử Islamabad và một trật tự Trung Đông mới
Thỏa thuận ngừng bắn Islamabad, dù vô cùng mong manh, đánh dấu một bước ngoặt địa chính trị có ý nghĩa lịch sử. Nó không đơn thuần là sự tạm dừng chiến sự mà còn là sự thừa nhận ngầm rằng chiến lược "thay đổi chế độ từ trên không" và "áp lực tối đa" do Mỹ áp dụng tại Iran lần này đã hoàn toàn phá sản. Cuộc khủng hoảng này đã định hình lại Trung Đông theo những cách khó có thể đảo ngược được. Cấu trúc an ninh cũ với Mỹ làm trung tâm đã sụp đổ, và những gì sẽ thay thế nó vẫn còn đang trong quá trình định hình.
Hai tuần đàm phán sắp tới không chỉ là khoảng thời gian để các bên tập trung soạn thảo một hòa ước. Đây là phép thử liệu khu vực có thể kiến tạo một Cấu trúc an ninh tự chủ mới, hay sẽ lại rơi vào vòng xoáy hỗn loạn. Phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống Vance dẫn đầu, cùng với Steve Witkoff và Jared Kushner, sẽ đến Islamabad vào ngày 10/4 để bắt đầu vòng đàm phán đầu tiên. Nhưng những điểm bất đồng còn lại rất lớn: Kế hoạch 10 điểm của Iran (đã được Tổng thống Trump chấp nhận làm nền tảng đàm phán) bao gồm những yêu sách táo bạo như quyền kiểm soát và giám sát của Iran đối với eo biển Hormuz, quyền làm giàu uranium (điều Trump kiên quyết bác bỏ), rút toàn bộ lực lượng chiến đấu Mỹ khỏi các căn cứ tại Trung Đông, chấm dứt các chiến dịch quân sự nhằm vào các nhóm vũ trang đồng minh trên toàn khu vực, bồi thường đầy đủ thiệt hại chiến tranh, và dỡ bỏ toàn bộ các lệnh trừng phạt.
Đáng chú ý, có sự khác biệt giữa văn bản tiếng Ba Tư và tiếng Anh của Kế hoạch 10 điểm. Bản tiếng Ba Tư bao gồm cụm từ "chấp nhận làm giàu" (uranium), trong khi cụm từ này không xuất hiện trong các bản tiếng Anh mà các nhà ngoại giao Iran chia sẻ với báo giới. Phó Tổng thống Vance cho biết có đến 3 phiên bản Kế hoạch 10 điểm khác nhau, trong đó phiên bản đầu tiên "có lẽ được viết bằng ChatGPT" đã bị vứt bỏ ngay lập tức. Điều này cho thấy sự hỗn loạn trong truyền thông nội bộ và tiềm năng xung đột về cách diễn giải thỏa thuận.
Nhìn rộng hơn, cuộc chiến đã phơi bày những nghịch lý sâu xa trong trật tự quốc tế đương đại. Siêu cường quân sự hàng đầu thế giới, với ngân sách quốc phòng vượt trội, đã không thể khuất phục một quốc gia tầm trung bằng sức mạnh không quân đơn thuần. Chiến tranh bất đối xứng đã chứng minh rằng những drone giá 20.000 USD/chiếc có thể gây thiệt hại không tương xứng cho những nền kinh tế tiên tiến nhất. Hệ thống răn đe truyền thống dựa trên ưu thế công nghệ tuyệt đối đã tỏ ra không còn hiệu quả trước một đối thủ sẵn sàng chấp nhận tổn thất lớn và có khả năng áp đặt chi phí kinh tế toàn cầu.
Đối với trục quyền lực toàn cầu, cuộc chiến đã tạo ra những dịch chuyển đáng kể. Mỹ buộc phải rút các lực lượng quân sự chủ chốt từ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương để điều sang Trung Đông, làm suy yếu nghiêm trọng khả năng răn đe đối với Bắc Kinh mà không tốn một viên đạn nào từ phía Trung Quốc. Liên kết Nga-Trung Quốc-Iran đang tiến hóa từ đối tác kinh tế thành liên minh chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ quân sự trực tiếp. Nga và Trung Quốc đã phủ quyết nghị quyết của Hội đồng Bảo an LHQ về eo biển Hormuz do Bahrain đề xuất. Trật tự đơn cực thời hậu Chiến tranh Lạnh đang nhường chỗ cho một cấu trúc đa cực phức tạp hơn, nơi các cường quốc tầm trung và các liên minh khu vực đóng vai trò ngày càng quyết định.
Như cựu quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ và CIA Ned Pryce nhận định ngày 8/4: "Cuối cùng, Iran kiểm soát eo biển Hormuz, và các lệnh trừng phạt của Mỹ đối với dầu mỏ Iran đã được dỡ bỏ". Sự suy thoái hệ thống cơ sở hạ tầng dân sự của Iran, sự cực đoan hóa của giới lãnh đạo mới, và việc phá vỡ các quy tắc leo thang cũ bảo đảm rằng sự bất ổn tại Trung Đông sẽ kéo dài. Cấu trúc an ninh và kinh tế của trật tự toàn cầu đã thay đổi vĩnh viễn. Cuộc chiến 2026 sẽ được các nhà sử học tương lai ghi nhận như cột mốc đánh dấu sự kết thúc của "Thời đại Mỹ" tại Trung Đông và khởi đầu cho một giai đoạn mới của cạnh tranh đa cực.