#42 - AI trong cạnh tranh Mỹ - Trung: từ thượng đỉnh Bắc Kinh đến thế lưỡng nan mới

Ngô Hoàng

Khi Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình kết thúc hai ngày hội đàm tại Bắc Kinh vào ngày 14-15/5 vừa qua, trí tuệ nhân tạo (AI) được nhiều nhà quan sát xem là vấn đề lớn nhất nhưng cũng khó chạm tới nhất trong quan hệ Mỹ - Trung. Hai bên đều nói đến nhu cầu đối thoại về quản trị AI, song cuộc gặp gần như không đem lại thỏa thuận cụ thể nào. Phía sau sự bế tắc có phần lịch sự ấy là một thực tế ngày càng rõ: cạnh tranh AI giữa hai siêu cường đang bước vào giai đoạn mới, nơi mỗi đột phá công nghệ, từ các mô hình có năng lực tấn công mạng tự động đến hệ sinh thái chip và mô hình AI nội địa của Trung Quốc, đều mang hàm ý an ninh và địa chính trị sâu rộng. Điều đáng lo ngại không chỉ là ai dẫn trước, mà là việc cả hai bên đều hiểu rủi ro của AI nhưng lại khó hợp tác thực chất, vì bất kỳ nhượng bộ nào cũng có thể bị nhìn nhận như trao lợi thế chiến lược cho đối phương.

MYTHOS VÀ CÚ SỐC MỚI TRONG AN NINH MẠNG TOÀN CẦU

Ngày 7/4/2026, Anthropic công bố Claude Mythos Preview, một mô hình AI có khả năng tự động phát hiện và khai thác các lỗ hổng bảo mật chưa từng được biết đến trong những hệ điều hành và trình duyệt web lớn, gần như không cần chỉ dẫn trực tiếp của con người. Đáng chú ý hơn, Anthropic không phát hành rộng rãi Mythos, mà chỉ cung cấp cho Chính phủ Mỹ và khoảng 40 tổ chức đối tác thông qua chương trình Project Glasswing. Đây là một tiền lệ rất đáng chú ý: một phòng thí nghiệm AI tư nhân tự đánh giá sản phẩm của mình đủ nguy hiểm để không thể phổ biến đại trà.

Phản ứng tại Mỹ cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Phó Tổng thống JD Vance đã trực tiếp trao đổi với một số lãnh đạo công nghệ hàng đầu, trong đó có Sam Altman của OpenAI và Dario Amodei của Anthropic, về nguy cơ các ngân hàng nhỏ, bệnh viện, nhà máy nước và hạ tầng thiết yếu không đủ khả năng chống chịu trước một cuộc tấn công mạng do AI tự động thực hiện. Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cũng cảnh báo riêng các lãnh đạo ngân hàng lớn. Ngay cả Lầu Năm Góc, cơ quan từng xem Anthropic là một rủi ro trong chuỗi cung ứng và cân nhắc cắt hợp đồng, cuối cùng cũng sử dụng Mythos để phát hiện và vá lỗ hổng trong hệ thống liên bang.

Tại Trung Quốc, phản ứng ban đầu mang tính hoài nghi. Trên một số diễn đàn trực tuyến, nhiều ý kiến cho rằng Mythos chủ yếu là một màn quảng bá công nghệ. Tuy nhiên, sau khi truyền thông nhà nước Trung Quốc mô tả Mythos là công cụ có “năng lực tấn công mạng chưa từng có tiền lệ”, thị trường lập tức điều chỉnh kỳ vọng. Cổ phiếu của một số công ty an ninh mạng lớn của Trung Quốc như Qi An Xin và 360 Security Technology tăng mạnh trong nhiều phiên. Một nhà phân tích Trung Quốc dùng hình ảnh quân sự để mô tả khoảng cách công nghệ: trong khi Trung Quốc vẫn đang “mài kiếm”, phía bên kia dường như đã có trong tay một khẩu súng máy tự động.

Diễn biến đáng chú ý hơn xảy ra tại một cuộc đối thoại Track 2 do Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế tổ chức tại Singapore vào tháng 4/2026. Tại đây, một đại diện viện nghiên cứu Trung Quốc đã trực tiếp đề nghị Anthropic cấp quyền truy cập Mythos. Anthropic từ chối. Khi thông tin này được báo về Washington, Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ coi đây là một tín hiệu đáng báo động, bởi các quan chức Mỹ cho rằng một đề nghị như vậy nhiều khả năng đã được Bắc Kinh chấp thuận ở cấp cao hơn.

Ý nghĩa của Mythos vì vậy vượt xa một bước tiến kỹ thuật trong ngành an ninh mạng. Nó cho thấy AI đang bước vào một vùng xám nguy hiểm giữa công cụ phòng thủ, vũ khí tấn công và lợi thế chiến lược quốc gia. Một mô hình có thể giúp phát hiện lỗ hổng để vá hệ thống, nhưng cũng có thể được dùng để tìm điểm yếu và tấn công đối phương trước. Khi năng lực này nằm trong tay một số ít chính phủ và tập đoàn công nghệ, câu hỏi đặt ra không chỉ là ai có công nghệ tốt hơn, mà là ai được quyền tiếp cận, ai bị loại khỏi vòng bảo vệ, và ai phải sống trong một môi trường mạng ngày càng bất cân xứng.

TRUNG QUỐC ĐÁP TRẢ: DEEPSEEK V4, CHIP ASCEND VÀ HỆ SINH THÁI AI NỘI ĐỊA

Nếu Mythos cho thấy lợi thế của Mỹ trong những năng lực AI nhạy cảm về an ninh mạng, thì DeepSeek V4 là câu trả lời đáng chú ý từ phía Trung Quốc. Ra mắt ngày 24/4/2026, DeepSeek V4 được giới thiệu là mô hình quy mô lớn, có kết quả nổi bật trên nhiều bài kiểm tra về lập trình và suy luận kỹ thuật. Nhưng điểm quan trọng không chỉ nằm ở năng lực của bản thân mô hình. Điều đáng chú ý hơn là DeepSeek V4 lần đầu tiên được tối ưu hóa chính thức trên chip Ascend 950 của Huawei, một bộ xử lý được Trung Quốc phát triển để phục vụ huấn luyện và vận hành các mô hình AI lớn.

Điều này có ý nghĩa chiến lược rõ ràng. Trong nhiều năm, điểm nghẽn lớn nhất của Trung Quốc trong cuộc đua AI không phải là thiếu nhân tài hay thiếu dữ liệu, mà là mức độ phụ thuộc vào chip tiên tiến và hệ sinh thái phần mềm của Mỹ, đặc biệt là Nvidia. Vì vậy, việc một mô hình tiền tuyến của Trung Quốc có thể vận hành trên chip nội địa và được nhiều nhà sản xuất chip trong nước tuyên bố tương thích chỉ trong vòng 24 giờ sau khi ra mắt cho thấy Bắc Kinh đang dần thu hẹp khoảng cách ở tầng hạ tầng. Đây không chỉ là một sản phẩm công nghệ mới, mà là dấu hiệu của một hệ sinh thái AI đang tự hoàn thiện.

Sự chuyển dịch này cũng làm thay đổi cách nhìn về hiệu quả của các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Mỹ. Washington có thể làm chậm khả năng tiếp cận chip tiên tiến của Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng tạo thêm động lực để Bắc Kinh đầu tư mạnh hơn vào năng lực tự chủ. Theo các đánh giá thị trường được trích dẫn trong bản thảo gốc, câu hỏi tại Trung Quốc đang chuyển từ “chip nội địa có dùng được không” sang “nhà cung cấp nào sẽ chiếm thị phần lớn nhất khi nhu cầu suy luận AI tăng nhanh”. Nói cách khác, Trung Quốc có thể chưa bắt kịp Mỹ trong chip huấn luyện cao cấp, nhưng đang tìm cách xây dựng lợi thế riêng trong giai đoạn ứng dụng và triển khai AI ở quy mô lớn.

Cần nhìn nhận điểm này một cách tỉnh táo. Khoảng cách công nghệ giữa chip AI hàng đầu của Trung Quốc và Nvidia vẫn còn lớn, nhất là trong các tác vụ huấn luyện mô hình nền tảng quy mô cực lớn. Tuy nhiên, chiến lược của Trung Quốc không nhất thiết là sao chép hoàn toàn con đường của Mỹ. Thay vào đó, Bắc Kinh có thể tập trung vào những khâu có giá trị thực tế cao hơn trong ngắn hạn, đặc biệt là suy luận, triển khai mô hình, ứng dụng trong công nghiệp, chính phủ và an ninh. Đây là một cách đi bất đối xứng: không nhất thiết dẫn đầu ở mọi tầng công nghệ, nhưng đủ năng lực để giảm phụ thuộc và tạo sức chống chịu trong cạnh tranh dài hạn.

Vì vậy, DeepSeek V4 không nên được hiểu đơn giản như một mô hình AI mới của Trung Quốc. Nó là biểu hiện của một xu hướng rộng hơn: Trung Quốc đang cố biến sức ép công nghệ từ Mỹ thành động lực xây dựng hệ sinh thái nội địa. Nếu Mythos làm nổi bật ưu thế tấn công và phòng thủ mạng của Mỹ, thì DeepSeek V4 cho thấy Trung Quốc đang trả lời bằng năng lực hệ thống: mô hình, chip, phần mềm, doanh nghiệp và thị trường nội địa cùng vận động theo một hướng. Chính sự vận động đó mới là điều đáng chú ý trong cuộc cạnh tranh AI Mỹ - Trung hiện nay.

THƯỢNG ĐỈNH BẮC KINH VÀ GIỚI HẠN VỀ HỢP TÁC AI

Cuộc gặp giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình tại Bắc Kinh ngày 14-15/5/2026 diễn ra đúng lúc cạnh tranh AI giữa hai nước đang nóng lên nhanh chóng. Đây không còn là một chủ đề kỹ thuật nằm bên lề quan hệ Mỹ - Trung. AI, chip bán dẫn và năng lực tính toán đã trở thành một phần trực tiếp của cạnh tranh quyền lực, gắn với thương mại, an ninh quốc gia, chuỗi cung ứng và vị thế công nghệ dài hạn của mỗi bên. Vì vậy, nhiều nhà quan sát kỳ vọng thượng đỉnh Bắc Kinh ít nhất sẽ mở ra một cơ chế đối thoại cụ thể hơn về quản trị AI.

Trước thềm hội nghị, cả hai bên đều phát đi những tín hiệu tương đối tích cực. Phía Mỹ cho biết sẵn sàng thăm dò các kênh giảm căng thẳng về AI. Phía Trung Quốc đề xuất thiết lập một cơ chế đối thoại chính thức về AI. Một số học giả Trung Quốc cũng nhấn mạnh rằng an toàn AI là lĩnh vực hai nước có lợi ích chung, bởi nếu một cường quốc mất kiểm soát với AI thì phần còn lại của thế giới cũng khó có thể an toàn. Về hình thức, đây là những tín hiệu cho thấy Washington và Bắc Kinh đều hiểu rằng cạnh tranh AI nếu không được quản lý có thể tạo ra rủi ro vượt khỏi khuôn khổ song phương.

Tuy nhiên, kết quả thực chất của thượng đỉnh lại rất hạn chế. Không có văn kiện chung về quản trị AI. Không có thỏa thuận đáng kể nào về kiểm soát rủi ro. Vấn đề kiểm soát xuất khẩu chip, vốn là điểm nghẽn lớn nhất trong quan hệ công nghệ Mỹ - Trung, cũng không được xử lý một cách rõ ràng tại cuộc gặp song phương. Nói cách khác, AI hiện diện như một vấn đề ai cũng thấy, nhưng chưa bên nào sẵn sàng biến nó thành trọng tâm của một thỏa thuận chính trị thực chất.

Lý do nằm ở mâu thuẫn căn bản giữa nhu cầu hợp tác và logic cạnh tranh. Về mặt lý thuyết, Mỹ và Trung Quốc đều có lợi ích trong việc ngăn AI gây ra khủng hoảng an ninh mạng, mất kiểm soát mô hình hoặc các rủi ro liên quan đến vũ khí sinh học, giám sát và hạ tầng thiết yếu. Nhưng về mặt chiến lược, mỗi bên đều lo ngại rằng hợp tác quá sâu có thể làm lộ năng lực, làm suy yếu lợi thế hoặc tạo cơ hội để đối phương bắt kịp. Trong môi trường thiếu lòng tin, ngay cả một cuộc đối thoại về an toàn cũng dễ bị diễn giải như một công cụ để kiềm chế, dò xét hoặc trì hoãn đối phương.

Vấn đề chip H200 cho thấy rõ thế bế tắc này. Về danh nghĩa, Washington đã cân nhắc mở một số kênh bán chip cho các công ty lớn của Trung Quốc. Nhưng trên thực tế, chưa có chuyển biến đáng kể nào đủ để tạo niềm tin rằng hai bên sẵn sàng đi tới một thỏa hiệp công nghệ ổn định hơn. Phía Mỹ không muốn để Trung Quốc tiếp cận năng lực tính toán có thể phục vụ mô hình tiền tuyến. Phía Trung Quốc, trong khi đó, cũng ngày càng muốn giảm phụ thuộc vào Nvidia khi hệ sinh thái chip nội địa bắt đầu có kết quả. Vì vậy, H200 không còn là một giao dịch thương mại thông thường, mà trở thành một con bài trong cuộc mặc cả rộng hơn về quyền lực công nghệ.

Điểm đáng chú ý nhất của thượng đỉnh Bắc Kinh vì vậy không phải là điều hai bên đã đạt được, mà là điều họ chưa thể nói với nhau một cách thẳng thắn. Mỹ và Trung Quốc đều biết AI sẽ định hình cán cân quyền lực trong nhiều thập kỷ tới. Cả hai cũng đều hiểu rằng một sự cố AI lớn có thể gây hậu quả vượt khỏi biên giới quốc gia. Nhưng ở thời điểm hiện tại, logic cạnh tranh vẫn mạnh hơn logic hợp tác. Đây chính là nghịch lý trung tâm của ngoại giao AI: càng cần hợp tác để giảm rủi ro, các cường quốc lại càng khó hợp tác vì công nghệ đó quá quan trọng đối với vị thế chiến lược của họ.

THẾ LƯỠNG NAN KIỂU CHIẾN TRANH LẠNH: HỢP TÁC HAY CẠNH TRANH?

AI đang tạo ra một thế lưỡng nan đặc biệt nguy hiểm trong quan hệ Mỹ - Trung. Một mặt, công nghệ này ngày càng gắn với tăng trưởng kinh tế, năng lực quân sự, an ninh mạng và vị thế quốc gia. Không cường quốc nào muốn chậm chân trong một lĩnh vực có thể định hình trật tự quyền lực của thế kỷ XXI. Mặt khác, AI càng mạnh thì rủi ro càng lớn, từ tấn công mạng tự động, thiết kế vũ khí sinh học, thao túng thông tin, giám sát xã hội, cho đến khả năng các hệ thống AI vận hành theo những cách con người không dự đoán hết. Vì vậy, Mỹ và Trung Quốc vừa có lý do để cạnh tranh quyết liệt, vừa có lý do để ngồi lại với nhau.

Điểm khó là hai logic này kéo theo hai hướng ngược nhau. Nếu nhìn AI như một nguồn sức mạnh quốc gia, mỗi bên sẽ muốn giữ kín năng lực, bảo vệ dữ liệu, kiểm soát chip và ngăn đối phương tiếp cận mô hình tiên tiến. Nhưng nếu nhìn AI như một nguồn rủi ro chung, hai bên lại cần chia sẻ thông tin, thống nhất tiêu chuẩn an toàn và xây dựng cơ chế cảnh báo khủng hoảng. Trong môi trường lòng tin thấp, ngay cả những biện pháp hợp tác tối thiểu cũng dễ bị nghi ngờ. Mỹ có thể cho rằng Trung Quốc dùng đối thoại an toàn để tiếp cận công nghệ nhạy cảm. Trung Quốc có thể cho rằng Mỹ dùng an toàn AI như một lý do mới để duy trì ưu thế và áp đặt luật chơi.

Về lý thuyết, vẫn có một số tầng hợp tác khả dĩ. Tầng thấp nhất là đối thoại chiến lược, trong đó hai bên trao đổi về nhận thức rủi ro, lằn ranh đỏ và cách xử lý sự cố mà không cần chia sẻ công nghệ lõi. Tầng cao hơn là thống nhất một số phương pháp kiểm tra an toàn mô hình, chẳng hạn đánh giá khả năng mô hình hỗ trợ tấn công mạng, tạo mã độc hoặc hướng dẫn chế tạo tác nhân sinh học. Tầng tham vọng nhất là một cơ chế quốc tế có tính xác minh, nơi các trung tâm dữ liệu lớn hoặc mô hình có rủi ro cao phải tuân thủ một số tiêu chuẩn giám sát nhất định. Tuy nhiên, càng đi lên các tầng cao hơn, vấn đề chủ quyền, bí mật công nghệ và lợi thế chiến lược càng trở nên khó xử lý.

So sánh với kiểm soát vũ khí hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh có giá trị nhất định, nhưng cũng có giới hạn. Vũ khí hạt nhân là năng lực hữu hình hơn, số lượng đầu đạn, bệ phóng và vụ thử có thể được theo dõi tương đối rõ. AI thì khác. Mô hình có thể được sao chép, tinh chỉnh, triển khai qua biên giới, giấu trong trung tâm dữ liệu thương mại hoặc tích hợp vào những sản phẩm dân sự. Ranh giới giữa dân sự và quân sự, phòng thủ và tấn công, nghiên cứu và triển khai đều rất mờ. Chính vì vậy, ngoại giao AI có thể còn khó hơn kiểm soát hạt nhân ở một số khía cạnh, dù mức độ hủy diệt trực tiếp của AI không giống vũ khí hạt nhân.

Vấn đề sâu hơn là AI không chỉ tạo ra cuộc đua về năng lực, mà còn tạo ra cuộc đua về tốc độ. Khi mỗi bên tin rằng đối phương đang tiến nhanh, áp lực chính trị và thương mại sẽ thúc đẩy họ phát hành mô hình mới nhanh hơn, triển khai rộng hơn và chấp nhận mức rủi ro cao hơn. Đây là điểm nguy hiểm nhất của thế lưỡng nan hiện nay. Không nhất thiết phải có một bên chủ động gây khủng hoảng. Chỉ cần cả hai cùng sợ bị bỏ lại phía sau, hệ thống đã có thể trượt vào một cuộc chạy đua thiếu kiểm soát.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm của ngoại giao AI không chỉ là Mỹ và Trung Quốc có thể hợp tác hay không. Câu hỏi khó hơn là liệu hai bên có thể tạo ra một mức hợp tác đủ tối thiểu để giảm rủi ro, trong khi vẫn tiếp tục cạnh tranh ở những lĩnh vực không thể tránh khỏi hay không. Nói cách khác, thách thức không phải là chấm dứt cạnh tranh AI. Điều đó gần như không thực tế. Thách thức là ngăn cạnh tranh AI biến thành một vòng xoáy thiếu phanh, nơi mỗi bước đi hợp lý ở cấp quốc gia lại làm cho toàn hệ thống trở nên kém an toàn hơn.

HAI KỊCH BẢN ĐẾN NĂM 2028 VÀ CUỘC ĐUA ĐỊNH HÌNH LUẬT CHƠI AI

Cạnh tranh AI Mỹ - Trung không chỉ là cuộc đua xem bên nào có mô hình mạnh hơn, chip tốt hơn hay trung tâm dữ liệu lớn hơn. Ở tầng sâu hơn, đây còn là cuộc cạnh tranh xem ai sẽ định hình luật chơi cho kỷ nguyên AI. Nếu Mỹ và các đồng minh giữ được lợi thế công nghệ đủ lớn, họ sẽ có vị thế thuận lợi hơn trong việc đặt ra tiêu chuẩn về an toàn, quyền riêng tư, kiểm soát xuất khẩu, quản trị dữ liệu và trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ. Ngược lại, nếu Trung Quốc thu hẹp khoảng cách nhanh hơn dự kiến, thế giới có thể bước vào một môi trường AI phân mảnh hơn, nơi các chuẩn mực khác nhau cùng tồn tại và cạnh tranh gay gắt.

Báo cáo chính sách của Anthropic về hai kịch bản đến năm 2028 phản ánh rất rõ tâm thế này. Trong kịch bản thứ nhất, Mỹ duy trì khoảng cách dẫn trước đáng kể nhờ kiểm soát chặt dòng chip tiên tiến, ngăn buôn lậu, hạn chế các hình thức tiếp cận gián tiếp qua trung tâm dữ liệu nước ngoài, đồng thời bảo vệ mô hình tiền tuyến khỏi bị sao chép hoặc khai thác để huấn luyện mô hình khác. Nếu kịch bản này xảy ra, Washington và các đồng minh phương Tây sẽ có thêm thời gian để xây dựng tiêu chuẩn an toàn, kiểm soát triển khai và thuyết phục các nước khác đi theo khuôn khổ của mình.

Kịch bản thứ hai đáng lo ngại hơn. Nếu các lỗ hổng chính sách không được bịt lại, Trung Quốc có thể nhanh chóng thu hẹp khoảng cách, nhất là thông qua việc tiếp cận chip bị hạn chế bằng các kênh không chính thức, sử dụng trung tâm dữ liệu ở nước thứ ba, hoặc khai thác mô hình phương Tây để phát triển mô hình nội địa. Khi khoảng cách bị rút ngắn, áp lực cạnh tranh sẽ tăng mạnh. Các công ty và chính phủ có thể bị cuốn vào vòng xoáy phát hành mô hình nhanh hơn, mạnh hơn, rộng hơn, trong khi thời gian kiểm tra an toàn và đánh giá tác động bị rút ngắn. Rủi ro khi đó không chỉ đến từ một bên, mà từ chính nhịp độ chạy đua của cả hệ thống.

Điểm đáng chú ý là Anthropic nhìn năm 2026 như một thời điểm bản lề. Đây là cách nhìn có phần quyết liệt, nhưng không phải vô lý. Trong công nghệ AI, lợi thế dẫn trước vài tháng có thể nhanh chóng bị xoá bỏ nếu đối thủ tiếp cận được năng lực tính toán, dữ liệu huấn luyện, nhân tài và phương pháp tối ưu hóa phù hợp. Nhưng nếu lợi thế đó được chuyển hóa thành hệ sinh thái, tiêu chuẩn, liên minh và cơ chế kiểm soát, nó có thể tạo ra khoảng cách bền hơn. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là ai đang dẫn đầu hôm nay, mà là bên nào có thể biến lợi thế công nghệ ngắn hạn thành quyền lực thể chế dài hạn.

Tuy nhiên, cũng cần tránh cách nhìn quá đơn giản rằng thế giới chỉ có hai lựa chọn: hoặc chuẩn mực phương Tây thắng, hoặc chuẩn mực Trung Quốc thắng. Trong thực tế, nhiều nước sẽ không muốn bị khóa chặt vào một hệ sinh thái duy nhất. Các nền kinh tế vừa và nhỏ có thể dùng mô hình Mỹ, hạ tầng Trung Quốc, dữ liệu trong nước, tiêu chuẩn châu Âu và các quy định riêng của khu vực. Điều này khiến trật tự AI toàn cầu nhiều khả năng không hình thành theo kiểu một trung tâm thống trị tuyệt đối, mà theo hướng phân tầng và lai ghép: một số lĩnh vực do Mỹ dẫn dắt, một số lĩnh vực Trung Quốc có ảnh hưởng lớn, và một số không gian do các nước trung gian hoặc tổ chức quốc tế cố gắng định hình.

Chính vì vậy, cuộc đua đến năm 2028 không chỉ là cuộc đua về công nghệ, mà còn là cuộc đua về tính chính danh. Ai có thể chứng minh rằng hệ sinh thái AI của mình vừa mạnh, vừa an toàn, vừa có lợi cho các nước khác, bên đó sẽ có ưu thế lớn hơn trong việc định hình chuẩn mực toàn cầu. Mỹ có lợi thế về các mô hình tiền tuyến, hệ sinh thái doanh nghiệp và mạng lưới đồng minh. Trung Quốc có lợi thế về quy mô thị trường, năng lực triển khai nhanh, sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp, cùng khả năng đưa AI vào các lĩnh vực sản xuất và quản trị. Cuộc cạnh tranh vì thế sẽ không kết thúc bằng một chiến thắng rõ ràng, mà nhiều khả năng kéo dài dưới dạng một cuộc giằng co giữa năng lực công nghệ, sức hấp dẫn thể chế và khả năng cung cấp giải pháp thực tế cho phần còn lại của thế giới.

HÀM Ý ĐỐI VỚI THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

Cuộc cạnh tranh AI Mỹ - Trung không còn là câu chuyện riêng giữa hai siêu cường. Khi AI gắn ngày càng chặt với an ninh mạng, bán dẫn, dữ liệu, năng lực quân sự và hạ tầng số, mọi quốc gia đều chịu tác động, dù có trực tiếp tham gia cuộc đua công nghệ tiền tuyến hay không. Điều đáng lo ngại là khoảng cách giữa nhóm nước có năng lực tiếp cận các mô hình AI mạnh nhất và nhóm nước còn lại có thể ngày càng rộng. Trong một thế giới mà các công cụ như Mythos chỉ được cung cấp cho một số chính phủ và tổ chức được lựa chọn, phần lớn các quốc gia, doanh nghiệp và hạ tầng công cộng có thể rơi vào tình thế dễ bị tổn thương hơn trước các hình thức tấn công mạng ngày càng tinh vi.

Đối với Việt Nam, hàm ý đầu tiên nằm ở chuỗi cung ứng bán dẫn. Cạnh tranh Mỹ - Trung đang thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, mở ra cơ hội cho các nước có vị trí địa kinh tế thuận lợi, lực lượng lao động trẻ và quan hệ cân bằng với nhiều đối tác. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm sức ép mới. Nếu Mỹ và các đồng minh tiếp tục siết kiểm soát xuất khẩu chip, thiết bị và phần mềm liên quan, các nước nằm trong chuỗi cung ứng như Việt Nam sẽ phải xử lý cẩn trọng hơn các vấn đề về tuân thủ, lựa chọn đối tác, chuyển giao công nghệ và quản trị rủi ro. Nói cách khác, tham gia sâu hơn vào chuỗi bán dẫn không chỉ là câu chuyện thu hút đầu tư, mà còn là bài toán định vị chiến lược.

Hàm ý thứ hai là năng lực tự bảo vệ trong không gian số. Khi AI có thể tự động tìm và khai thác lỗ hổng, các hệ thống yếu nhất sẽ trở thành điểm dễ bị tấn công nhất. Những lĩnh vực như tài chính, năng lượng, y tế, cấp nước, giao thông, dữ liệu dân cư và dịch vụ công trực tuyến đều có thể bị đặt trước rủi ro lớn hơn. Việt Nam vì vậy không thể chỉ nhìn AI như một động lực tăng trưởng hay công cụ nâng cao năng suất. AI cũng phải được xem là một phần của an ninh quốc gia theo nghĩa rộng, đòi hỏi năng lực phòng thủ mạng, kiểm định hệ thống, bảo vệ dữ liệu và phản ứng sự cố ở mức cao hơn nhiều so với trước đây.

Hàm ý thứ ba liên quan đến nhân tài và dòng chảy công nghệ. Việc cạnh tranh Mỹ - Trung lan sang các startup, phòng thí nghiệm, trung tâm dữ liệu và quốc gia thứ ba cho thấy không gian công nghệ ở Đông Nam Á sẽ ngày càng bị chú ý. Việt Nam và ASEAN có thể hưởng lợi từ sự dịch chuyển đầu tư, nhân lực và hạ tầng số, nhưng cũng có thể bị kéo vào các vòng cạnh tranh nhạy cảm hơn. Điều quan trọng là phải xây dựng môi trường đủ hấp dẫn để thu hút công nghệ và nhân tài, nhưng đồng thời đủ tỉnh táo để tránh trở thành điểm trung chuyển rủi ro, nơi các bên lợi dụng kẽ hở pháp lý hoặc hạ tầng để né kiểm soát.

Từ góc nhìn chính sách, bài học lớn nhất đối với Việt Nam là cần tiếp cận AI theo hướng vừa mở, vừa thận trọng. Mở để tận dụng cơ hội phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị mới. Thận trọng để không đánh giá thấp các rủi ro về an ninh, phụ thuộc công nghệ, phân mảnh tiêu chuẩn và sức ép lựa chọn trong cạnh tranh nước lớn. Trong bối cảnh đó, ưu tiên của Việt Nam không nên là chạy theo cuộc đua mô hình tiền tuyến bằng mọi giá, mà là xây dựng năng lực ứng dụng, năng lực quản trị, năng lực phòng thủ mạng và năng lực lựa chọn công nghệ một cách độc lập hơn.

NGOẠI GIAO AI: PHÉP THỬ CHO TRÍ TUỆ CON NGƯỜI

Thượng đỉnh Bắc Kinh khép lại mà không tạo ra đột phá về AI, nhưng chính sự im lặng tương đối ấy lại nói lên nhiều điều. Mỹ và Trung Quốc đều hiểu AI là công nghệ có thể định hình cán cân quyền lực trong nhiều thập kỷ tới. Cả hai cũng đều hiểu rằng nếu AI vượt khỏi tầm kiểm soát, hậu quả sẽ không dừng lại trong biên giới quốc gia. Tuy nhiên, nhận thức chung về rủi ro chưa đủ để tạo ra hợp tác thực chất, bởi mỗi bên vẫn nhìn công nghệ này trước hết qua lăng kính cạnh tranh chiến lược.

Đây là điểm khiến ngoại giao AI trở thành một bài toán khó hơn nhiều so với các khẩu hiệu về “quản trị toàn cầu”. Khi một công nghệ vừa tạo ra lợi ích kinh tế khổng lồ, vừa có giá trị quân sự và tình báo, vừa có thể làm thay đổi cấu trúc quyền lực quốc tế, các bên khó có thể hợp tác bằng thiện chí chung chung. Mỗi cơ chế chia sẻ thông tin đều đặt ra câu hỏi: thông tin nào được chia sẻ, ai được tiếp cận, ai xác minh, và liệu bên kia có dùng chính thông tin đó để tăng tốc hay không. Vì vậy, vấn đề không chỉ là thiếu lòng tin. Vấn đề là cấu trúc lợi ích hiện nay khiến lòng tin rất khó hình thành.

Dù vậy, không hợp tác cũng không phải là lựa chọn an toàn. Nếu hai bên tiếp tục chạy đua trong trạng thái thiếu đối thoại, nguy cơ xảy ra sự cố sẽ tăng lên. Đó có thể là một cuộc tấn công mạng do AI hỗ trợ nhằm vào hạ tầng trọng yếu, một mô hình bị lạm dụng để tạo năng lực sinh học nguy hiểm, một chiến dịch thao túng thông tin quy mô lớn, hoặc một sự cố do hệ thống tự động gây ra mà không bên nào kịp kiểm soát. Điều đáng sợ là trong nhiều kịch bản như vậy, khủng hoảng có thể diễn ra rất nhanh, trong khi cơ chế ngoại giao truyền thống lại vận hành chậm.

Vì thế, mục tiêu thực tế trong ngắn hạn có lẽ không phải là một hiệp ước lớn về AI theo kiểu kiểm soát vũ khí hạt nhân toàn diện. Điều đó hiện còn quá xa. Mục tiêu khả thi hơn là xây dựng các “lan can” tối thiểu: duy trì kênh liên lạc về sự cố AI, trao đổi ở mức kỹ thuật về các loại rủi ro nghiêm trọng nhất, thống nhất một số nguyên tắc không tấn công hạ tầng dân sự bằng công cụ AI tự động, và khuyến khích các cơ chế kiểm định an toàn có thể được nhiều bên công nhận. Đây không phải là giải pháp hoàn hảo, nhưng có thể giúp giảm nguy cơ hiểu lầm và làm chậm vòng xoáy leo thang.

Nhìn rộng hơn, ngoại giao AI là phép thử xem con người có đủ tỉnh táo để quản lý chính công nghệ do mình tạo ra hay không. Lịch sử cho thấy các cường quốc thường chỉ nghiêm túc xây dựng luật chơi sau khi đã trải qua một cú sốc lớn. Nhưng với AI, chờ một “Chernobyl kỹ thuật số” mới hành động có thể là lựa chọn quá đắt. Câu hỏi đặt ra sau thượng đỉnh Bắc Kinh vì vậy không chỉ là Mỹ và Trung Quốc sẽ làm gì trong các cuộc gặp tiếp theo. Câu hỏi sâu hơn là liệu thế giới có thể xây dựng được một mức trật tự tối thiểu cho AI trước khi một sự cố lớn buộc tất cả phải thừa nhận rằng cạnh tranh không kiểm soát đã đi quá xa.

Nguồn tham khảo chính:

The Economist, "AI creates a fearsome cold-war-style dilemma" (07/05/2026);
South China Morning Post, "China's AI ascent leaves Trump a stark choice" (12/05/2026);
Times of India/ProQuest, "Chinese request to Anthropic" (14/05/2026);
Anthropic, "2028: Two scenarios for global AI leadership" (14/05/2026);
TIME, "How A.I. Was the Elephant in the Room at the Trump-Xi Summit" (15/05/2026);
CNBC, Atlantic Council, CSIS – phân tích hậu thượng đỉnh (15-16/05/2026);
Morgan Stanley, "China AI GPU market report" (04/2026);
MIT Technology Review, Fortune, Reuters – phân tích DeepSeek V4 (24/04/2026).

Next
Next

#40 - Thượng đỉnh Mỹ - Trung tại Bắc Kinh: Liệu có thỏa thuận lớn?