#39 - Phải làm gì để chuyển hoá nguồn lực hiện có thành Sức mạnh mềm Quốc gia?
Ngô Hoàng
Trong khi chính trị cường quyền vẫn đang lên ngôi, bom vẫn không ngừng rơi, đạn vẫn không ngừng nổ, vũ lực và sức mạnh cứng nói chung vẫn liên tục được áp dụng với tần suất ngày càng cao và tính chất ngày càng khốc liệt hơn, “Sức mạnh mềm” của một quốc gia vẫn ngày càng được nhắc đến nhiều, đặc biệt là như một mục tiêu cần phấn đấu để đạt được ở mức độ cao nhất có thể.
Bối cảnh toàn cầu năm 2026 lại càng cho thấy tính thời sự của chủ đề này. Theo Bảng xếp hạng Sức mạnh mềm toàn cầu 2026 (Global Soft Power Index) của Brand Finance, thế giới đang chứng kiến xu hướng sụt giảm rộng rãi trong nhận thức về thương hiệu quốc gia, do bất ổn kinh tế, căng thẳng địa chính trị và áp lực xã hội. Nước Mỹ, dù vẫn đứng đầu bảng xếp hạng, lại ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất trong tất cả các quốc gia được xếp hạng. Trung Quốc vượt Anh lên vị trí thứ hai. Việt Nam giữ vững hạng 52 thế giới và thứ 9 châu Á. Rõ ràng, sức mạnh mềm không chỉ là khái niệm hàn lâm – nó đang trở thành chiến trường thực sự của cạnh tranh quốc gia trong thế kỷ XXI.
NÊN HIỂU THẾ NÀO CHO ĐẦY ĐỦ VỀ “SỨC MẠNH MỀM”?
1. Định nghĩa gốc và di sản của Joseph Nye
Trên thực tế ở nước ta, Sức mạnh mềm cũng đang là một khái niệm được dùng khá nhiều trong các cuộc thảo luận về văn hóa, du lịch, và đặc biệt là về đối ngoại. Nhưng khi càng được dùng nhiều, khái niệm này dường như càng dễ bị hiểu rộng, hiểu lỏng, hoặc hiểu thành một cách diễn đạt “sang” hơn cho “quảng bá hình ảnh đất nước”. Không chỉ người Việt mình, người nước ngoài từng đến hay biết về nước ta cũng thường nói Việt Nam có đồ ăn ngon, cảnh quan đẹp, con người thân thiện, lịch sử đặc biệt, văn hóa phong phú... Tất cả đều đúng với thực tế, nhưng thực ra những điều đó mới chỉ là nguồn lực hay có thể gọi rộng hơn là cái gốc để từ đó có thể tạo ra sức mạnh mềm, chứ chưa phải là sức mạnh mềm theo đúng nghĩa của nó.
Giáo sư chính trị học Joseph Samuel Nye Jr. (1937–2025) – người được coi là “cha đẻ” của khái niệm Sức mạnh mềm, nguyên Khoa trưởng Trường Kennedy thuộc Đại học Harvard, từng giữ chức Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách an ninh quốc tế – đã đưa ra khái niệm này lần đầu vào năm 1990 và liên tục phát triển nó trong suốt hơn ba thập kỷ. Nye qua đời ngày 6 tháng 5 năm 2025, để lại một di sản trí tuệ đồ sộ mà tầm ảnh hưởng của nó đã vượt xa biên giới học thuật để trở thành công cụ chính sách thực tiễn của hàng chục quốc gia trên thế giới.
Trong bài viết cuối cùng được công bố sau khi ông qua đời trên tạp chí Project Syndicate vào tháng 5 năm 2025, Nye đã một lần nữa khẳng định cách hiểu cốt lõi: Quyền lực là khả năng khiến người khác làm điều mình muốn. Điều đó có thể thực hiện bằng ép buộc (“cây gậy”), bằng trả giá (“củ cà rốt”), hoặc bằng sức hấp dẫn (“mật ong”). Hai phương thức đầu là sức mạnh cứng, còn sức hấp dẫn chính là sức mạnh mềm. Sức mạnh mềm sinh ra từ văn hóa, các giá trị chính trị, và chính sách đối ngoại của một quốc gia.
Nye cũng đặc biệt nhấn mạnh một điểm then chốt: “Trong ngắn hạn, sức mạnh cứng thường thắng thế. Nhưng trong dài hạn, sức mạnh mềm thường chiến thắng”. Ông dẫn lại câu nói nổi tiếng của Stalin: “Đức Giáo hoàng có bao nhiêu sư đoàn?” – nhưng rồi Giáo hoàng vẫn tồn tại đến ngày nay, còn Liên Xô của Stalin đã từ lâu không còn nữa. Khi Bức tường Berlin sụp đổ, nó không sụp dưới làn đạn pháo binh, mà sụp dưới búa và xe ủi của những người mà tâm trí đã được thay đổi bởi Đài VOA và Đài BBC.
2. Nguồn lực mềm và Sức mạnh mềm
Sức mạnh mềm không chỉ là sự yêu thích, mến mộ. Sức mạnh mềm là khả năng biến sự yêu thích đó thành lựa chọn, hành vi và ảnh hưởng thực tế. Quyền lực cứng làm người khác thay đổi hành vi từ bên ngoài – bằng sự ép buộc, trừng phạt, đe dọa, tiền bạc, viện trợ, hoặc các dạng lợi ích vật chất khác. Người khác làm theo vì họ sợ, họ cần hoặc họ bị lệ thuộc. Còn sức mạnh mềm vận hành theo cơ chế hoàn toàn khác: nó khiến người khác hành động không phải vì bị ép hay được trả giá, mà vì họ thấy điều đó hấp dẫn, chính đáng, đáng tin, đáng ngưỡng mộ, hoặc phù hợp với hình ảnh mà họ muốn hướng tới. Nói đơn giản hơn: Quyền lực cứng thay đổi hành vi từ bên ngoài, sức mạnh mềm thay đổi mong muốn và cách nhìn từ bên trong.
Thấy rõ sự khác biệt giữa “nguồn lực mềm” (soft power resources) và “sức mạnh mềm” (soft power) chính là then chốt để hiểu đúng khái niệm. Một quốc gia có thể sở hữu vô số nguồn lực mềm – di sản văn hóa phong phú, ẩm thực nổi tiếng, phong cảnh tuyệt đẹp – nhưng nếu những nguồn lực đó chưa/không được chuyển hóa thành ảnh hưởng thực tế lên hành vi của người khác, thì đó vẫn chỉ là tiềm năng chưa được khai thác, chứ chưa phải là sức mạnh mềm đúng nghĩa.
3. Ba trụ cột của sức mạnh mềm theo khung lý thuyết Nye
Nye xác định ba nguồn gốc chính tạo nên sức mạnh mềm của một quốc gia. Thứ nhất là văn hóa – khi nó hấp dẫn được người khác. Thứ hai là các giá trị chính trị – khi chúng được thực thi nhất quán cả trong và ngoài nước. Thứ ba là chính sách đối ngoại – khi chúng được coi là chính đáng và có thẩm quyền đạo đức. Quan trọng hơn, Nye nhấn mạnh rằng khi một quốc gia có sức hấp dẫn, nó có thể tiết kiệm được “cà rốt” và “gậy”. Nếu đồng minh nhìn nhận bạn là đáng tin và có thiện chí, họ sẵn sàng lắng nghe và đi theo. Nếu họ nhìn bạn như một kẻ bắt nạt không đáng tin, họ sẽ kéo chân và tìm cách giảm sự phụ thuộc khi có thể.
4. Các phát triển lý thuyết mở rộng: Quyền lực sắc nhọn và Quyền lực thông minh
Bên cạnh khái niệm sức mạnh mềm, giới học thuật quốc tế đã phát triển thêm những khái niệm quan trọng để bổ sung và phản biện. Christopher Walker và Jessica Ludwig (Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Hoa Kỳ) đã đưa ra khái niệm “Quyền lực sắc nhọn” (Sharp Power) vào năm 2017 để mô tả những hình thức gây ảnh hưởng của các chế độ chuyên quyền – không hoàn toàn là ép buộc (cứng), nhưng cũng không phải hấp dẫn (mềm). Quyền lực sắc nhọn vận hành bằng cách xâm nhập các thể chế dân chủ, hạn chế tranh luận, và định hình các câu chuyện truyền thông theo hướng phá hoại sự cởi mở.
Chính Nye, trong bài viết trên Foreign Affairs năm 2018, cũng thừa nhận rằng quyền lực sắc nhọn là mối đe dọa đối với sức mạnh mềm: Khi các chế độ chuyên quyền lợi dụng sự cởi mở của xã hội dân chủ để thao túng thông tin, biên giới giữa “mềm” và “sắc nhọn” trở nên mờ nhạt. Tuy nhiên, ông cho rằng giải pháp không phải là hạn chế sự cởi mở, mà là tăng cường minh bạch – vì minh bạch chính là lợi thế cạnh tranh mà các nền dân chủ có được.
Giulio Gallarotti (Đại học Wesleyan) lại đề xuất khái niệm “Quyền lực đại đồng” (Cosmopolitan Power), nhấn mạnh rằng trong thực tế, sức mạnh cứng và mềm không tách rời mà tương tác với nhau trong một “không gian quyền lực mờ đục”. Thành công kinh tế có thể tạo ra sự ngưỡng mộ (mềm), và sự ngưỡng mộ có thể củng cố vị thế kinh tế (cứng) – tạo nên vòng xoáy tích cực. Gallarotti cũng cảnh báo về “Lời nguyền Quyền lực” (Power Curse): khi một quốc gia quá lạm dụng sức mạnh cứng, nó có thể phá hủy chính sức mạnh mềm của mình. Đây là bài học mà lịch sử đã minh chứng nhiều lần, từ các đế chế xưa đến các cường quốc đương đại.
5. Sức mạnh mềm trong kỷ nguyên số và thời đại AI
Khi Nye đưa ra khái niệm sức mạnh mềm vào năm 1990, Internet mới chỉ ở giai đoạn sơ khai. Ba thập kỷ sau, bối cảnh đã thay đổi hoàn toàn. Mạng xã hội, nền tảng số, và trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một chiến trường mới cho sức mạnh mềm. Như một phân tích gần đây trên tạp chí SAIS Review (Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp Johns Hopkins) nhận định: truyền thông xã hội và tiến bộ công nghệ đã thay đổi triệt để cách các quốc gia thực thi ảnh hưởng quốc tế. TikTok của Trung Quốc, K-pop trên YouTube, Hollywood trên Netflix – tất cả đều là những công cụ sức mạnh mềm thời đại số, nơi mà một video viral có thể tạo ra ảnh hưởng lớn hơn cả một chiến dịch ngoại giao truyền thống.
Đáng chú ý, trong bối cảnh cuộc chạy đua AI toàn cầu năm 2025–2026, sức mạnh mềm và công nghệ đang hội tụ. Quốc gia nào định hình được chuẩn mực quản trị AI, quốc gia đó không chỉ chiếm lĩnh lợi thế kinh tế mà còn xây dựng sức mạnh mềm thông qua khả năng “định hình luật chơi” cho tương lai. Đây chính là lý do vì sao EU đi đầu với Đạo luật AI (EU AI Act), UAE công bố Chiến lược AI quốc gia, và Việt Nam cũng đang khẩn trương hoàn thiện Dự thảo Luật AI – tất cả đều nhận thức rằng quản trị công nghệ là một dạng sức mạnh mềm mới.
BỐN VÍ DỤ CỤ THỂ VỀ SỨC MẠNH MỀM QUỐC GIA
1. Nước Mỹ: Khi ý niệm mạnh hơn thực tại
Nước Mỹ có Sức mạnh mềm vào loại hàng đầu trên thế giới, ít nhất cho đến gần đây. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào đời sống hằng ngày ở nhiều nơi trên khắp nước Mỹ, người ta sẽ thấy thực tế không phải cái gì và lúc nào cũng hào nhoáng: Chi phí sinh hoạt cao, y tế đắt đỏ, chính trị phân cực, nhiều đô thị có vấn đề, nhiều vùng nông thôn cũng không có gì hấp dẫn. Nhưng thực tế là hàng triệu triệu người trên thế giới vẫn ao ước muốn đến Mỹ, học tập ở Mỹ, làm việc ở Mỹ, khởi nghiệp ở Mỹ, hoặc gửi con cái đến Mỹ.
Tại sao? Một phần là vì tiền lương, chất lượng giáo dục đại học, trình độ công nghệ, tầm cỡ thị trường và cơ hội vật chất. Nhưng không hoàn toàn chỉ có vậy. Trong đầu rất nhiều người, nước Mỹ đã trở thành một ý niệm: Tự do, cơ hội đổi đời, tiềm năng sáng tạo, khả năng thành công kiểu: “Nếu đủ giỏi thì anh hoàn toàn có thể vươn lên”. Ý niệm ấy đôi khi mạnh hơn thực tại nhiều lần, khiến người ta chấp nhận rủi ro, chi phí và bất định không hề nhỏ để đi về phía nước Mỹ. Đó là Sức mạnh mềm ở tầng sâu nhất: Không chỉ làm người khác thích quốc gia mình, mà làm người khác tưởng tượng tương lai của họ gắn chặt với quốc gia mình.
Hollywood là một chiều kích khác của sức mạnh mềm Mỹ: Các bộ phim Mỹ về quân đội, đặc nhiệm, tàu sân bay, phi công, CIA, Nhà Trắng hay các cuộc giải cứu toàn cầu không chỉ là giải trí thuần túy. Chúng tạo ra một vũ trụ tưởng tượng trong đó nước Mỹ hiện lên như trung tâm của hành động, công nghệ và chính nghĩa. Người xem không nhất thiết đồng ý với mọi chính sách đối ngoại của Mỹ, nhưng họ đã quen nhìn thế giới qua những hình ảnh do Mỹ sản xuất. Khi một quốc gia có khả năng định hình trí tưởng tượng của người khác về quyền lực và vai trò của mình, đó là sức mạnh mềm không cần phải bàn cãi.
Tuy nhiên, Bảng xếp hạng Global Soft Power Index 2026 cho thấy sức mạnh mềm của Mỹ đang bị bào mòn nghiêm trọng dưới các chính sách “Nước Mỹ trên hết”. Điểm Uy tín (Reputation) của Mỹ tụt xuống hạng 26, các chỉ số về thân thiện giảm 32 bậc, về hào phóng giảm 68 bậc. Đây chính là minh họa sống động cho cảnh báo cuối cùng của Nye: Khi một quốc gia hành xử như kẻ bắt nạt không đáng tin, đồng minh sẽ kéo chân và tìm cách giảm sự phụ thuộc.
2. Hàn Quốc: Mô hình mẫu về chuyển hóa văn hóa thành Sức mạnh mềm
Hàn Quốc là ví dụ gần nhất với các nước châu Á và cũng là bài học phong phú nhất cho Việt Nam. Làn sóng Hallyu không chỉ khiến thế giới, đặc biệt là giới trẻ các nước trong khu vực, biết đến K-pop, phim Hàn, mỹ phẩm Hàn hay đồ ăn Hàn. Quan trọng hơn, nó khiến người ta tự động thay đổi hành vi. Người ta học tiếng Hàn, mua mỹ phẩm Hàn, đi du lịch Hàn, ăn món Hàn, mặc theo phong cách Hàn, theo dõi thần tượng Hàn, và tự chung lại là đều xem Hàn Quốc như một xã hội hiện đại, trẻ trung và đáng trải nghiệm. Văn hóa ở đây không chỉ là biểu diễn – nó trở thành công nghiệp, tiêu dùng, du lịch, thương hiệu và uy tín quốc gia.
Điều quan trọng mà nhiều người không biết: thành công của Hallyu không phải là ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ một quyết định chiến lược có chủ đích của chính phủ Hàn Quốc. Từ năm 1998, Tổng thống Kim Dae-jung đã khởi động “Kế hoạch hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp Hallyu”, biến văn hóa đại chúng thành trục phát triển quốc gia sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc được tăng ngân sách đáng kể, hàng trăm khoa công nghiệp văn hóa được thành lập tại các trường đại học trên cả nước. Đến năm 2012, Bộ này ước tính giá trị kinh tế của Hallyu đạt khoảng 83,2 tỷ USD.
Hallyu đã trải qua ba giai đoạn phát triển chiến lược: Hallyu 1.0 (cuối thập niên 1990 – giữa 2000) tập trung vào phim truyền hình và điện ảnh, chủ yếu lan tỏa trong châu Á; Hallyu 2.0 (giữa 2000 – đầu 2010) mở rộng qua K-pop và mạng xã hội, đặc biệt là YouTube, vươn tới Âu, Mỹ; Hallyu 3.0 (từ đầu 2010 đến nay) đa dạng hóa sang game online, K-beauty, thời trang, ẩm thực, phân phối qua các nền tảng OTT như Netflix. Sự liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và ngành công nghiệp giải trí tạo nên một hệ sinh thái mà theo một số ước tính, riêng nhóm nhạc BTS đã đóng góp khoảng 5 tỷ USD mỗi năm cho nền kinh tế Hàn Quốc.
Trong Bảng xếp hạng Brand Finance 2025, Hàn Quốc đứng hạng 12 thế giới (tăng từ hạng 15 năm 2024), đứng thứ 9 về Văn hóa & Di sản, thứ 7 về Nghệ thuật & Giải trí, thứ 6 về Giáo dục & Khoa học. Nhưng cũng cần thấy rằng: Hàn Quốc cũng đã phải đối mặt với phản ứng ngược khi chính phủ can thiệp quá sâu vào ngành giải trí, biến nó thành công cụ tuyên truyền lộ liễu. Các phong trào phản-Hallyu (Anti-Hallyu) cũng đã xuất hiện ở Nhật Bản và một số nước. Bài học rút ra là sức mạnh mềm hiệu quả nhất khi nó sinh ra một cách tự nhiên từ sự sáng tạo, chứ không phải từ mệnh lệnh hành chính.
3. Nước Pháp: Sức mạnh mềm của sự tinh tế thầm lặng
Nước Pháp có một kiểu Sức mạnh mềm khác hẳn. Không nhất thiết ồn ào, sôi nổi như văn hóa đại chúng Hàn Quốc, nhưng Pháp gắn với ngôn ngữ, ẩm thực, thời trang, rượu vang, bảo tàng, triết học, ngoại giao, lối sống và ý niệm về sự tinh tế. Sức mạnh cứng của nước Pháp không còn như thời của Vua Louis XIV, nhưng hàng triệu người trên hành tinh nay vẫn đang miệt mài học tiếng Pháp hàng ngày, mong mỏi một lần được đến tận mắt ngắm tháp Eiffel, và muốn được tới để cống hiến cho nền kinh tế Pháp, đồng thời mưu cầu một cuộc sống đủ đầy và hạnh phúc hơn.
Nước Pháp còn cho thấy rằng sức mạnh mềm có thể tồn tại bền bỉ qua nhiều thế kỷ nếu nó dựa trên nền tảng giá trị sâu sắc: Tự do, bình đẳng, bác ái – những lý tưởng từ cuộc Cách mạng Pháp 1789 vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho hàng triệu người. Mạng lưới Alliance Française trên toàn cầu, hệ thống trường Pháp ở nước ngoài, tổ chức Cộng đồng Pháp ngữ (Francophonie) – tất cả đều là những công cụ thể chế hóa sức mạnh mềm một cách có hệ thống.
4. Thái Lan: Bài học về Ẩm thực Ngoại giao
Một ví dụ gần gũi hơn với Việt Nam là Thái Lan – quốc gia đi tiên phong trong “Ẩm thực Ngoại giao” (Gastrodiplomacy). Năm 2002, Thái Lan khởi động chương trình “Global Thai” với mục tiêu cụ thể bao gồm tăng số nhà hàng Thái trên toàn cầu, biến Pad Thai và Tom Yum thành những món ăn được nhận biết quốc tế, qua đó nâng cao hình ảnh đất nước. Chính phủ hỗ trợ tài chính cho nhà đầu tư mở nhà hàng Thái ở nước ngoài, đào tạo đầu bếp, tạo hệ thống chứng nhận “Thai Select” để đảm bảo chất lượng và bản sắc.
Đến năm 2019, Thái Lan đón trên 38 triệu lượt khách quốc tế, nhiều người trong số đó đến vì ẩm thực. So sánh với Việt Nam, sự khác biệt rất rõ: Ẩm thực Việt Nam lan tỏa toàn cầu nhờ cộng đồng kiều bào và mạng xã hội, nhưng thiếu sự phối hợp chiến lược từ nhà nước. Sau khi đầu bếp nổi tiếng Anthony Bourdain giới thiệu bún chả Hà Nội với Tổng thống Obama trong chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống năm 2016, du lịch ẩm thực Việt Nam tăng vọt, nhưng rồi giảm dần vào năm 2018 khi du khách chuyển sang các nước có chiến lược quảng bá ẩm thực bài bản hơn. Bài học là rất rõ ràng: Nguồn lực nổi trội nhưng thiếu chiến lược thì không chuyển hóa được thành Sức mạnh bền vững.
III- Sức mạnh mềm của Việt Nam
1. Đánh giá vị thế theo các bảng xếp hạng quốc tế
Theo cả hai bản Global Soft Power Index 2025 và 2026 của Brand Finance, Việt Nam vẫn ổn định ở vị trí thứ 52 thế giới và thứ 9 châu Á, đứng sau Singapore (21), Malaysia (36), Thái Lan (39), Indonesia (45). Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam xếp thứ 5 về sức mạnh mềm. Các điểm mạnh được ghi nhận bao gồm: Tiềm năng tăng trưởng (hạng 15 thế giới – một vị trí rất ấn tượng), chất lượng sản phẩm (hạng 36), thương mại và kinh doanh (hạng 56), và ảnh hưởng truyền thông (tăng 23 bậc).
Tuy nhiên, cần thấy rõ rằng Sức mạnh mềm không thể đo lường hoàn toàn bằng vài con số cụ thể. Có rất nhiều thứ nằm trong cảm xúc, trí tưởng tượng, niềm tin, thói quen và khát vọng của con người. Một bảng xếp hạng với những con số cụ thể có thể hữu ích, nhưng không thể nói lên được hết sức mạnh mềm của một quốc gia. Song, không có đo lường hoàn hảo không có nghĩa là muốn đánh giá thế nào cũng được.
2. Kiểm chứng Sức mạnh mềm quốc gia
Nếu nghiêm túc, chúng ta không chỉ hỏi: Thế giới có yêu thích Việt Nam không? Mà còn phải hỏi cụ thể hơn: Sự yêu thích đó đã chuyển hoá thành những thay đổi gì trong cách ứng xử của họ đối với quốc gia này?
Nhiều người đã thích đồ ăn Việt Nam, nhưng liệu họ đã sẵn sàng bảo vệ quan điểm đồ ăn Việt Nam ngon hơn đồ ăn một nước X gì đó chưa? Nhiều người đã thích đi du lịch Việt Nam, nhưng thực tế đã có bao nhiêu người quay lại một và nhiều lần, ở lại dài hạn, đưa gia đình đến sống, hoặc xem Việt Nam là một điểm đến đáng tin cậy cho công việc và tương lai? Nhiều người đã có thiện cảm với lịch sử Việt Nam, nhưng thiện cảm đó đã chuyển hóa thành sự ủng hộ đối với lập trường của Việt Nam trên những vấn đề cụ thể – thí dụ về vấn đề mà Việt Nam vẫn đang phải đối phó ở Biển Đông – hay không? Nhiều người đã biết Việt Nam đang phát triển nhanh, nhưng đã có bao nhiêu sinh viên, kỹ sư, nhà sáng lập, lập trình viên, nghệ sĩ hay nhà đầu tư quốc tế đến Việt Nam thực sự vì họ đã có niềm tin vào một “giấc mơ Việt Nam”?
3. Nguồn lực mềm dồi dào nhưng thách thức chuyển hóa cũng lớn
Đặt ra những câu hỏi như trên hoàn toàn không phải là để làm giảm giá trị của Việt Nam. Ngược lại, chúng giúp ta nhìn nhận một cách đầy đủ và nghiêm túc hơn về những gì đất nước ta đang có. Việt Nam có rất nhiều “nguồn lực mềm”: ẩm thực phong phú, cảnh quan đẹp, lịch sử đặc biệt, con người linh hoạt, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, hình ảnh một đất nước ổn định, hiếu khách, đến đường lối đối ngoại cân bằng, ủng hộ những quan điểm tiến bộ chung của nhân loại. Nhưng nguồn lực không tự động trở thành quyền lực hay ảnh hưởng.
Thách thức lớn nhất của Việt Nam lúc này không phải là thiếu chất liệu mà là những chiến lược chuyển hóa: Chuyển hóa thiện cảm thành hành vi. Chuyển hóa hình ảnh quốc gia thành lựa chọn của người tiêu dùng, nhà đầu tư, sinh viên, du khách và bạn bè quốc tế. Chuyển hóa bản sắc Việt Nam thành những câu chuyện, thương hiệu, bộ phim, bài hát, trò chơi, thiết kế, thành phố và trải nghiệm mà bạn bè quốc tế muốn quay lại, muốn chia sẻ, muốn gắn bó.
4. Ngoại giao cây tre – Nguồn lực mềm đặc thù của Việt Nam
Một trong những nguồn lực mềm đặc thù nhất của Việt Nam chưa được khai thác đầy đủ là “Ngoại giao cây tre” (Bamboo Diplomacy) – chiến lược đối ngoại được cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng chính thức trình bày tại Hội nghị Đối ngoại toàn quốc năm 2016 với hình ảnh “gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển”. Chiến lược này, lấy cảm hứng từ biểu tượng cây tre trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự kiên cường và khả năng thích ứng. Nó cho phép Việt Nam duy trì được mối quan hệ đồng thời với tất cả các cường quốc – một thành tựu mà rất ít quốc gia trên thế giới có thể đạt được.
Nhưng Ngoại giao cây tre, dù thành công trong việc duy trì vị thế chiến lược, vẫn chưa đủ để chuyển hóa thành sức mạnh mềm theo đúng nghĩa của Nye. Cần phải đi xa hơn: Từ “không chọn bên” sang “tạo ra sức hút riêng”, từ “duy trì cân bằng” sang “định hình lựa chọn của người khác”. Ngoại giao cây tre cần được kể lại như một câu chuyện truyền cảm hứng – về một quốc gia nhỏ nhưng khôn khéo, kiên cường nhưng linh hoạt, có bản sắc riêng nhưng luôn cởi mở – để nó trở thành hình mẫu cho các nước vừa và nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt.
CẦN LÀM GÌ ĐỂ BIẾN NGUỒN LỰC HIỆN CÓ THÀNH SỨC MẠNH MỀM QUỐC GIA?
Ở đây, Nhà nước có vai trò rất quan trọng. Nhà nước có thể tạo hạ tầng, luật chơi, nguồn lực, chính sách thị thực, bảo hộ sở hữu trí tuệ, môi trường kinh doanh, thiết chế văn hóa và các chương trình quảng bá quốc gia. Nghị quyết số 80 của Ban chấp hành Trung ương Đảng thực sự là một cú hích rất mạnh về mặt thể chế để cởi trói kèm những định hướng chiến lược cụ thể nhằm thúc đẩy quá trình biến các nguồn lực văn hóa thành các hình thức sức mạnh mềm quốc gia. Nhưng sức sống của văn hóa không thể chỉ đến từ mệnh lệnh hành chính. Văn hóa mạnh thường có phần tự nhiên, bất ngờ, khó kiểm soát: Đó là những tài năng trẻ, là thị trường, là gu thẩm mỹ mới, là cộng đồng người hâm mộ, là những thử nghiệm sáng tạo và những sản phẩm thành công vì chúng thật, chứ không phải vì chúng được giao nhiệm vụ “phải thành công”.
Bài học Hàn Quốc cũng nên được hiểu theo hướng đó. Hàn Quốc mạnh lên vì đã biến văn hóa thành ngành công nghiệp, biến ngành công nghiệp thành trải nghiệm toàn cầu, rồi biến trải nghiệm đó thành tiêu dùng, du lịch, học ngôn ngữ, thiện cảm, uy tín và ảnh hưởng. Việt Nam có thể học tinh thần ấy, nhưng không nên sao chép máy móc. Sức mạnh mềm của Việt Nam chỉ bền vững nếu nó đi ra từ những gì thật sự là Việt Nam, nhưng được tổ chức, kể lại và đưa ra thế giới bằng năng lực chuyên nghiệp hơn.
Để biến các nguồn lực văn hóa, lịch sử và truyền thống hào hùng hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của người Việt thành sức mạnh mềm quốc gia, chúng ta cần sớm xây dựng được một hệ giá trị quốc gia đồng bộ, hiện đại hóa văn hóa, đẩy mạnh truyền thông quốc tế và hội nhập sâu rộng. Các giải pháp chiến lược cần bao gồm:
Một là định hình và phát huy giá trị cốt lõi
Xác định rõ hệ giá trị quốc gia gắn liền với nền tảng văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, lấy đó làm kim chỉ nam cho sự phát triển. Nhưng hệ giá trị này cần được diễn đạt bằng ngôn ngữ mà thế giới hiểu và đồng cảm – không chỉ bằng khẩu hiệu mà bằng những câu chuyện cụ thể về con người Việt Nam, về cách Việt Nam giải quyết các vấn đề toàn cầu, về tầm nhìn mà Việt Nam đem đến cho cộng đồng quốc tế.
Hai là chuyển hóa văn hóa thành ngành công nghiệp sáng tạo
Đẩy mạnh kết nối, gia tăng giá trị các sản phẩm văn hóa, biến văn hóa thành nguồn lực nội sinh và động lực phát triển bền vững. Học theo mô hình Hàn Quốc, cần xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp sáng tạo với sự phối hợp giữa nhà nước (tạo chính sách, hạ tầng), doanh nghiệp (đầu tư, sản xuất), và nghệ sĩ/nhà sáng tạo (nội dung). Đặc biệt cần đầu tư vào phim ảnh, game, âm nhạc, thiết kế, ẩm thực – những lĩnh vực mà sản phẩm có thể lan tỏa toàn cầu qua nền tảng số.
Ba là xây dựng chiến lược ẩm thực ngoại giao có hệ thống
Học từ bài học “Global Thai” của Thái Lan, Việt Nam cần một chương trình ẩm thực ngoại giao quốc gia: hỗ trợ mở nhà hàng Việt Nam chất lượng cao ở các thủ đô lớn, tạo hệ thống chứng nhận “Vietnamese Authentic”, đào tạo và cử đầu bếp Việt ra nước ngoài, kết hợp ẩm thực với du lịch và truyền thông số. Ẩm thực Việt Nam đang được yêu thích trên toàn cầu – nhưng sự yêu thích tự phát nếu không được tổ chức bài bản sẽ phai nhạt dần, như bài học sau hiệu ứng Bourdain đã cho thấy.
Bốn là hội nhập và lan tỏa văn hóa trong kỷ nguyên số
Tăng cường hội nhập văn hóa để nâng tầm sức mạnh mềm quốc gia. Bảo tồn, phát huy và lan tỏa các giá trị văn hóa độc đáo ra thế giới – nhưng bằng những nền tảng mà thế giới đang sử dụng. Cần đầu tư nghiêm túc vào nội dung số bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ lớn, phát triển kênh truyền thông quốc tế chuyên nghiệp, hỗ trợ các nhà sáng tạo nội dung Việt Nam tiếp cận khán giả toàn cầu. Trong bối cảnh AI đang thay đổi toàn bộ ngành truyền thông, Việt Nam cần tận dụng công nghệ này để tạo nội dung đa ngôn ngữ, cá nhân hóa và phân phối hiệu quả.
Năm là xây dựng thế trận truyền thông quốc tế
Tạo dựng “thế trận thông tin” để quảng bá bản sắc, truyền thống và hình ảnh đất nước, góp phần nâng cao vị thế dân tộc. Nhưng “thế trận” ở đây không chỉ là tuyên truyền một chiều. Theo xu hướng toàn cầu 2026, tính xác thực (authenticity) đánh bại tự động hóa (automation). Truyền thông quốc tế hiệu quả nhất khi nó dựa trên những câu chuyện thật, kể bởi những con người thật, qua những kênh mà công chúng quốc tế tin tưởng – chứ không phải qua những thông cáo báo chí và video giới thiệu hình thức.
Sáu là phát huy tinh thần dân tộc và cộng đồng người Việt ở nước ngoài
Khai thác các giá trị truyền thống dựng nước và giữ nước, tinh thần đoàn kết để tạo nên sức mạnh nội sinh. Đặc biệt, cộng đồng hơn 5 triệu người Việt ở nước ngoài là một nguồn lực sức mạnh mềm vô cùng quý giá – họ là những “đại sứ văn hóa” tự nhiên, là cầu nối giữa Việt Nam và thế giới. Cần có chính sách hỗ trợ và kết nối cộng đồng kiều bào không chỉ về kinh tế mà cả về văn hóa, giáo dục, và truyền thông.
Bảy là tận dụng quản trị công nghệ và AI như sức mạnh mềm mới
Trong cuộc chạy đua AI toàn cầu, việc Việt Nam sớm hoàn thiện Luật AI không chỉ phục vụ quản trị trong nước mà còn là cách xây dựng hình ảnh một quốc gia có năng lực quản trị công nghệ – một dạng sức mạnh mềm ngày càng quan trọng. Khi một quốc gia đang phát triển chủ động tham gia định hình chuẩn mực toàn cầu về AI, nó phát đi tín hiệu mạnh mẽ rằng đây là một đối tác đáng tin cậy, có tầm nhìn và có năng lực.
KẾT LUẬN
Khi nói Việt Nam cần có sức mạnh mềm ở tầm cao hơn, đó là một khát vọng đáng ủng hộ. Nhưng để khát vọng ấy không dừng ở khẩu hiệu, chúng ta cần hiểu đúng cơ chế vận hành của sức mạnh mềm. Đây chắc chắn không phải là cuộc thi xem ai có nhiều di sản hơn, món ăn ngon hơn, phong cảnh đẹp hơn hay lời giới thiệu hay hơn. Đây là câu chuyện về ảnh hưởng thực chất mà những thứ đó có thể mang lại.
Nói cách khác, sức mạnh mềm không phải chỉ là việc thế giới có thích Việt Nam hay không. Câu hỏi sâu hơn là: Khi thế giới có thiện cảm với Việt Nam, thiện cảm đó có khiến họ hành động khác đi theo hướng có lợi cho Việt Nam hay không? Nếu câu trả lời là có, đó là chúng ta đang có sức mạnh mềm. Nếu câu trả lời là không hoặc còn mơ hồ, thì việc cần làm không phải chỉ là nói hay hơn về Việt Nam, mà là xây dựng những cơ chế tốt hơn và có những chương trình hành động toàn diện và khả thi hơn để biến sự hấp dẫn của Việt Nam thành niềm tin, lựa chọn và sức ảnh hưởng.
Di sản cuối cùng của Joseph Nye – người vừa rời xa chúng ta – nhắc nhở rằng trong một thế giới mà sức mạnh cứng đang trỗi dậy mạnh mẽ, sức mạnh mềm không hề trở nên lỗi thời. Ngược lại, nó trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Đối với Việt Nam, một quốc gia sở hữu nguồn lực mềm phong phú và đường lối đối ngoại khéo léo, câu hỏi không phải là liệu chúng ta có thể xây dựng sức mạnh mềm hay không, mà là liệu chúng ta có đủ quyết tâm, chiến lược và năng lực chuyên nghiệp để thực sự chuyển hóa tiềm năng thành sức mạnh hay không.
__________________________________
Tham chiếu chính
Nye, Joseph S. Jr. (2025). “The Future of American Soft Power.” Project Syndicate (bài viết cuối cùng, công bố sau khi ông qua đời ngày 6/5/2025).
Nye, Joseph S. Jr. (2021). “Soft power: the evolution of a concept.” Journal of Political Power, 14(1), 196–208.
Nye, Joseph S. Jr. (2018). “How Sharp Power Threatens Soft Power.” Foreign Affairs.
Nye, Joseph S. Jr. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. New York: Public Affairs.
Walker, Christopher & Ludwig, Jessica (2017). “The Meaning of Sharp Power.” Foreign Affairs / National Endowment for Democracy.
Gallarotti, Giulio M. (2011). “Soft Power: What it is, Why it’s Important, and the Conditions for its Effective Use.” Journal of Political Power, 4(1), 25–47.
Brand Finance (2026). Global Soft Power Index 2026: A Global Mood Shift.
Brand Finance (2025). Global Soft Power Index 2025. Báo cáo về Hàn Quốc và Việt Nam.
U.S. Army War College (2025). “South Korea’s Use of Culture as an Instrument of National Power.” War Room.
SAIS Review of International Affairs, Johns Hopkins University (2025). “The Role of Soft Power in the Digital Age.”
International Relations Review (2025). “The Taste of Influence: Southeast Asia’s Culinary Diplomacy and Tourism Appeal.”
USC Center on Public Diplomacy. “Eight Great Gastrodiplomacy Nations.”
Nghị quyết số 80 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển văn hóa.