#29 - Sự trở lại ngoạn mục của Học thuyết Monroe
Ngô Hoàng
Rạng sáng ngày 3/1/2026, khi lực lượng Delta Force của quân đội Mỹ đột kích dinh thự của Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro tại Caracas, Tổng thống Donald Trump đã không chỉ thực hiện một chiến dịch quân sự táo bạo mà còn đánh dấu sự hồi sinh chính thức của một học thuyết 200 năm tuổi đã từng định hình chính sách đối ngoại của quốc gia này ở Tây bán cầu. Trong cuộc họp báo sau đó tại Mar-a-Lago, ông Trump tự hào tuyên bố: “Học thuyết Monroe là một vấn đề lớn, nhưng chúng ta đã vượt qua nó rất nhiều, thực sự rất nhiều. Giờ đây người ta gọi nó là ‘Học thuyết Donroe’.”
Tên gọi “Donroe” - sự kết hợp giữa “Donald” và “Monroe” - không phải là phát minh của ông Trump. Từ ghép này lần đầu xuất hiện trên trang nhất của tờ New York Post vào tháng 1/2025, với hình ảnh Trump đứng trước bản đồ Tây bán cầu đã được chú thích: Canada trở thành “Tiểu bang thứ 51”, Greenland là “Đất của chúng ta”, và Kênh đào Panama được đổi tên thành “Pana-MAGA”. Nhưng chỉ từ sau chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối” tại Venezuela vừa qua, thuật ngữ này mới thực sự trở thành một học thuyết chính sách có sức ảnh hưởng toàn cầu.
Học thuyết Monroe 1823: Nền tảng của bá quyền khu vực
Ngày 2/12/1823, Tổng thống Mỹ lúc đó là James Monroe tuyên bố trước Quốc hội những nguyên tắc sau này được gọi là “Học thuyết Monroe”. Trong bối cảnh các nước Mỹ La-tinh vừa giành được độc lập khỏi Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Monroe cảnh báo các cường quốc châu Âu không được can thiệp vào công việc của Tây bán cầu. Học thuyết này dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: Các lãnh thổ ở châu Mỹ và châu Âu có phạm vi ảnh hưởng riêng biệt; châu Âu không được thực hiện thêm bất kỳ hoạt động thực dân nào ở châu Mỹ; và Mỹ cũng sẽ không can thiệp vào các xung đột nội bộ của châu Âu.
Tuy nhiên, vào thời điểm đó, học thuyết Monroe chỉ là một tuyên bố thể hiện khát vọng hơn là một chính sách có thể thực thi được. Nước Mỹ của thập niên 1820 vẫn là một quốc gia non trẻ, thiếu năng lực quân sự để có thể ép buộc các cường quốc châu Âu tuân thủ. Các nước châu Âu, đặc biệt là Anh và Pháp, hầu như không chú ý đến tuyên bố này. Học thuyết Monroe phần lớn bị lãng quên cho đến cuối thế kỷ 19, khi Mỹ bắt đầu nổi lên như một cường quốc công nghiệp.
Sự thay đổi mang tính quyết định đến vị thế của Mỹ xảy ra vào năm 1904 dưới thời Tổng thống Theodore Roosevelt. Sau khi hải quân Anh, Đức và Ý phong tỏa Venezuela để đòi nợ, Roosevelt đã tuyên bố những gì sau này được gọi là “Hệ quả Roosevelt” đối với học thuyết Monroe. Trong thông điệp hàng năm gửi Quốc hội vào tháng 12/1904, ông Roosevelt tuyên bố rằng Mỹ có quyền thực thi “Quyền lực cảnh sát quốc tế” ở Tây bán cầu để ngăn chặn “hành vi sai trái mạn tính” có thể mời gọi sự can thiệp của châu Âu.
“Hệ quả Roosevelt” đã biến học thuyết Monroe từ một chính sách phòng thủ thụ động thành một cơ sở pháp lý cho chủ nghĩa can thiệp của Mỹ ở khu vực Mỹ La-tinh. Roosevelt không chỉ muốn ngăn chặn châu Âu can thiệp vào Mỹ La-tinh mà còn cho rằng Mỹ có quyền can thiệp trực tiếp vào công việc nội bộ của các quốc gia trong khu vực. Với phương châm “nói nhỏ và mang theo gậy lớn”, Tổng thống Roosevelt đã biến Hải quân Mỹ thành công cụ chính sách đối ngoại chủ yếu.
Trên thực tế, “Hệ quả Roosevelt” dẫn đến hàng loạt các cuộc can thiệp quân sự của Washington ở Mỹ La-tinh. Năm 1903, Mỹ hỗ trợ Panama tách khỏi Colombia để đảm bảo quyền xây kênh đào Panama. Năm 1905, Mỹ chiếm can thiệp vào Dominica và cai trị quốc gia này như một xứ được bảo trợ. Trong những thập niên tiếp theo, lính thủy đánh bộ Mỹ đã lần lượt chiếm đóng Cuba, Nicaragua, Haiti và Dominica. Đến cuối thế kỷ 20, Mỹ đã tiến hành tổng cộng hơn 35 can thiệp quân sự ở Mỹ La-tinh, thiết lập lên một khu vực ảnh hưởng của riêng mình trên khắp Tây bán cầu.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, học thuyết Monroe được viện dẫn như một cơ chế phòng thủ chống lại Chủ nghĩa Cộng sản. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 khi Tổng thống Mỹ Kennedy yêu cầu Liên Xô rút tên lửa khỏi Cuba là ví dụ điển hình. Sau này, chính quyền Reagan cũng viện dẫn học thuyết này để chống lại chính phủ Sandino ở Nicaragua. Bên cạnh đó, CIA đã giúp lên kế hoạch đảo chính ở Guatemala năm 1954 và can thiệp vào nhiều quốc gia khác nhằm “ngăn chặn” sự lan rộng của Chủ nghĩa Cộng sản.
Tuy nhiên, từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, học thuyết Monroe ít được viện dẫn hơn. Mỹ nổi lên như một siêu cường toàn cầu duy nhất và các chính quyền từ George H.W. Bush đến Barack Obama ít nhấn mạnh đến vai trò đặc biệt của Mỹ ở Tây bán cầu. Thay vào đó, Mỹ tập trung vào việc xây dựng một trật tự quốc tế mà họ gọi là “dựa trên luật pháp, thể chế đa phương và dân chủ tự do”. Chính quyền Obama thậm chí còn tuyên bố rằng “thời đại của học thuyết Monroe đã kết thúc”.
Cuối tháng 11/2025, chính quyền Trump 2.0 công bố Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) với một phần dành riêng cho “Hệ quả Trump đối với học thuyết Monroe”. Các nhà nghiên cứu quốc tế cho rằng đây không phải chỉ là một tham chiếu tượng trưng mà là một tuyên bố chính sách rõ ràng và toàn diện. NSS tuyên bố rằng Mỹ sẽ “khẳng định và thực thi” học thuyết Monroe để “khôi phục ưu thế của Mỹ ở Tây bán cầu”.
Theo Ryan Berg, người đứng đầu Chương trình châu Mỹ tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), tầm nhìn chiến lược của Trump là để Mỹ trở thành “cường quốc siêu việt không thể tranh cãi ở Tây bán cầu” với 3 trụ cột chính gồm:
Thứ nhất, đảm bảo Tây bán cầu “ổn định và được quản lý tốt” để ngăn chặn di cư hàng loạt sang Mỹ. Thứ hai, đảm bảo các chính phủ trong khu vực hợp tác với chiến dịch đánh các tàu buôn ma túy ở vùng biển Caribbean và phía Đông Thái Bình Dương vào Mỹ. Thứ ba, giữ cho Tây bán cầu “không có sự xâm nhập hoặc quyền sở hữu đối với các tài sản chủ chốt của các thế lực thù địch” - đặc biệt là Trung Quốc và Nga.
Nhưng điều làm cho Trump khác biệt căn bản với các Tổng thống tiền nhiệm là sự sẵn sàng sử dụng vũ lực một cách công khai và đơn phương. Trong khi Roosevelt vẫn ưu tiên ngoại giao trước khi dùng đến quân sự, Trump đã đảo ngược thứ tự ưu tiên này. Phó Giám đốc Nhà Trắng Stephen Miller giải thích cách tiếp cận của chính quyền Trump: “Chúng ta là một siêu cường. Và dưới thời Tổng thống Trump, chúng ta sẽ hành động như một siêu cường”.
Chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối”: Một khởi đầu mới trên thực tế
Chiến dịch bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro mang mật danh “Operation Absolute Resolve” là biểu hiện cụ thể nhất của học thuyết Donroe. Theo những thông tin được tiết lộ, chiến dịch này đã được lên kế hoạch trong nhiều tháng và leo thang qua nhiều giai đoạn.
Tháng 8/2025, Mỹ tăng tiền thưởng cho việc bắt giữ Maduro lên 50 triệu USD. Để đối phó, ông Maduro đã huy động 4,5 triệu thành viên của Lực lượng dân quân Bolivarian. Từ tháng 9/2025, Mỹ bắt đầu chiến dịch tấn công các tàu ma túy, triển khai một phần năm Hải quân đến vùng Caribbean. Đến cuối năm 2025, Mỹ thiết lập vùng cấm bay và phong tỏa hải quân đối với Venezuela. Vào rạng sáng 3/1/2026, lực lượng Delta Force của Mỹ với 200 binh sĩ và 150 máy bay đã đột kích dinh thự của ông Maduro tại Caracas, nhanh chóng bắt được cả Tổng thống Maduro và phu nhân Cilia Flores và đưa ngay đến New York để xét xử với các cáo buộc về buôn bán ma túy, khủng bố ma túy và sở hữu vũ khí. Ngay sau chiến dịch kết thúc thành công, Tổng thống Trump đã nhanh chóng tuyên bố rằng Mỹ sẽ “điều hành” Venezuela cho đến khi có sự chuyển giao quyền lực an toàn.
Học thuyết Donroe không chỉ áp dụng cho Venezuela mà còn mở rộng ra nhiều mục tiêu khác trong và ngoài Tây bán cầu, trong đó có:
Trường hợp Panama: Tổng thống Trump đã nhiều lần tuyên bố Mỹ nên lấy lại quyền kiểm soát Kênh đào Panama với lập luận rằng Panama tính phí quá cao cho tàu Mỹ. Vào tháng 12/2024, ông Trump yêu cầu Panama trả lại kênh đào cho Mỹ. Khi Panama từ chối, ông nói rằng sẽ không loại trừ việc sử dụng vũ lực quân sự để đạt mục tiêu này. Và ngay trong tháng 3/2025, Trump ra tuyên bố rằng Mỹ đã “lấy lại” kênh đào Panama sau khi một tập đoàn do Mỹ dẫn đầu mua được một lượng cổ phần đủ để giành quyền kiểm soát trong công ty vận hành các cảng gần kênh đào. Trong khi đó, Tổng thống Panama đã lên tiếng cáo buộc Trump “nói dối một lần nữa” và khẳng định kênh đào vẫn thuộc chủ quyền Panama.
Tầm quan trọng của Panama trong học thuyết Donroe không chỉ là về kinh tế mà còn là về việc loại bỏ ảnh hưởng của Trung Quốc ở khu vực sân sau của Mỹ. Thực tế là công ty Hồng Kông Hutchison Whampoa từng vận hành các cơ sở cảng quan trọng ở cả hai đầu kênh đào, tạo ra mối lo ngại về an ninh tại Washington.
Trường hợp Greenland thể hiện ý đồ mở rộng táo bạo nhất của học thuyết Donroe ra ngoài khu vực Tây bán cầu truyền thống. Ông Trump đã nhiều lần tuyên bố rằng Mỹ “cần” Greenland vì lý do an ninh quốc gia, lập luận rằng hòn đảo “được bao phủ bởi tàu của Nga và Trung Quốc khắp nơi”; và không loại trừ việc sử dụng vũ lực quân sự hoặc kinh tế để chiếm hòn đảo Bắc cực rộng lớn này. Tháng 1/2025, con trai Trump là Donald Trump Jr. đã đến thủ đô Nuuk của Greenland để phát mũ MAGA. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen phản ứng với tuyên bố rằng Trump “không có quyền sáp nhập” lãnh thổ này, rằng Đan Mạch đã cung cấp cho Mỹ quyền truy cập rộng rãi vào Greenland thông qua các thỏa thuận an ninh hiện có. Sau cuộc sự kiện bắt giữ Maduro, lo ngại của Đan Mạch gia tăng đáng kể. Mujtaba Rahman, giám đốc điều hành khu vực châu Âu tại Eurasia Group, nói rằng chính phủ Đan Mạch đang ở trong “tình trạng khủng hoảng toàn diện” sau những bình luận mới nhất của Trump.
Trường hợp Cuba: Sau chiến dịch Venezuela, Cuba trở thành mối lo ngại tiếp theo. Tổng thống Trump đã nói rằng Cuba “trông có vẻ sẵn sàng sụp đổ”, còn Ngoại trưởng Marco Rubio, người có cha mẹ trước đây đã chạy khỏi Cuba, thì tuyên bố “chính quyền Cộng sản Cuba đang gặp rắc rối lớn”. Mới đây nhất, ông Trump đã tuyên bố sẽ trừng phạt tất cả những ai cung cấp dầu mỏ cho Cuba khiến chính quyền Havana phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp trên toàn quốc. Chiến lược của ông Trump đối với Cuba dường như đang dựa trên việc “để cho áp lực kinh tế tự làm công việc của nó”. Với việc mất nguồn dầu từ Venezuela và sự suy giảm nhập khẩu từ Mexico, Cuba đang đối mặt với cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng. Thực tế là lượng dầu nhập khẩu dầu của Cuba từ Venezuela đã giảm 15% trong năm 2025, xuống còn 27.400 thùng mỗi ngày, trong khi nguồn cung từ Mexico giảm 73% xuống chỉ còn 5.000 thùng mỗi ngày.
Trường hợp Colombia: Tổng thống Trump đã có lập trường đặc biệt gay gắt đối với Colombia, cáo buộc Tổng thống Gustavo Petro - một đồng minh của Tổng thống Venezuela Maduro - sản xuất và buôn bán cocaine bất hợp pháp. “Colombia rất bệnh, do một người bệnh hoạn điều hành, người thích sản xuất cocaine và bán nó cho Mỹ, và ông ta sẽ không làm điều đó lâu nữa đâu”, Tổng thống Trump từng công khai nói như vậy. Khi được hỏi liệu ông có tiến hành một chiến dịch quân sự ở Colombia hay không, ông Trump trả lời: “Nghe có vẻ hay đấy”. Colombia rõ ràng là một mục tiêu phức tạp hơn nhiều so với Venezuela – bởi đây là một quốc gia lớn hơn, giàu có hơn và có địa hình hiểm trở và lực lượng quân đội đáng kể. Tuy nhiên, các thị trường đã bắt đầu đặt cược vào khả năng Mỹ tấn công Colombia.
Donroe gây chia rẽ thế giới
Chiến dịch can thiệp của Mỹ vào Venezuela đã tạo ra sự chia rẽ sâu sắc ở Mỹ La-tinh theo ranh giới hệ tư tưởng. Phản ứng này cho thấy học thuyết Donroe không chỉ thách thức chủ quyền quốc gia mà còn đe dọa phá vỡ sự đoàn kết khu vực đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Các nhà lãnh đạo cánh tả ở Brazil, Mexico, Chile và Colombia đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ. Tổng thống Brazil Luiz Inácio Lula da Silva - một trong những biểu tượng cuối cùng còn lại của “Làn sóng Hồng” cánh tả - nói hành động quân sự của Trump ở Venezuela “gợi nhớ đến những khoảnh khắc tồi tệ nhất của sự can thiệp vào nền chính trị Mỹ La-tinh”. Những khoảnh khắc đó bao gồm việc quân đội Mỹ chiếm đóng các quốc gia Trung Mỹ và Caribbean để thúc đẩy lợi ích của các công ty Mỹ như Chiquita vào đầu những năm 1900, và Washington hỗ trợ các chế độ độc tài quân sự ở Argentina, Brazil, Chile, Paraguay và Uruguay nhằm chống lại ảnh hưởng của Liên Xô trong những năm 1970. Tổng thống Chile Gabriel Boric đã cáo buộc Trump hành động như một “hoàng đế”. Tổng thống Mexico Claudia Sheinbaum, đã viện dẫn Hiến chương Liên hợp quốc để phản đối sự đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của các quốc gia trong khu vực. Nhiều người trong Đảng Morena cầm quyền muốn có lập trường cứng rắn hơn, nhưng bà Sheinbaum nhận thức được rằng Mexico đang ở trong tình thế tế nhị, phải khôn khéo quản lý mối quan hệ ngày càng khó lường với Washington. Còn Tổng thống Colombia Gustavo Petro, người trực tiếp đối mặt với đe dọa của Trump, đã lên án can thiệp như một sự vi phạm luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia. Petro đặc biệt lo ngại vì Colombia có bầu cử vào tháng 5/2026, và sự can thiệp của Mỹ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Ngược lại, các chính phủ cánh hữu trong khu vực đã tỏ ra ít phê phán hơn. Tổng thống Argentina Javier Milei - người đã nhận hỗ trợ tài chính từ Mỹ cho cuộc bầu cử lập pháp tháng 10/2025, thậm chí đã có phát biểu hoan nghênh cuộc đột kích ở Caracas như một “chiến thắng của thiện chống lại ác”. Tổng thống Ecuador Daniel Noboa cũng tán dương hành động đó như một thất bại cho “tội phạm ma túy chavista”. Tuy nhiên, ngay cả một số đồng minh thân cận của Trump cũng có phản ứng không thoải mái. Tổng thống El Salvador Nayib Bukele, người lâu nay thường rất ủng hộ Tổng thống Trump, đã tỏ im lặng - một dấu hiệu cho thấy ngay cả những người ủng hộ mạnh mẽ Trump cũng lo ngại về việc tạo tiền lệ cho can thiệp quân sự.
Trong khi đó, các tổ chức xã hội dân sự, công đoàn và giới trí thức Mỹ Latin phần lớn phê phán hành động của Mỹ. Central Única dos Trabalhadores của Brazil và Confederación General del Trabajo của Argentina bày tỏ lo ngại rằng sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên ở khu vực có thể dẫn đến các cuộc can thiệp tiếp theo của các quốc gia mạnh hơn. Hội đồng Khoa học Xã hội châu Mỹ Latin (CLACSO), một trong những tổ chức học thuật có ảnh hưởng nhất trong khu vực, gọi can thiệp là một bước lùi lịch sử về quyền tự chủ chính trị và toàn vẹn lãnh thổ mà hầu hết các quốc gia châu Mỹ Latin đã đạt được trong bốn thập kỷ qua. Ngay cả những trí thức vui mừng khi thấy Maduro bị loại bỏ cũng chỉ trích cách thức Washington đạt được điều này.
Jorge Castañeda, tác giả cuốn sách quan trọng “Utopia Unarmed: The Latin American Left After the Cold War” và cựu Ngoại trưởng Mexico, đã lên tiếng về sự mâu thuẫn này: “Vui mừng về kết quả nhưng lo lắng về phương pháp và tiền lệ mà nó tạo ra”.
Ở châu Âu, cuộc can thiệp của Mỹ vào Venezuela và vấn đề Greenland đã đặt các nhà lãnh đạo lục địa già vào tình thế khó xử. Các quốc gia EU và NATO phải cân bằng giữa việc duy trì quan hệ đồng minh với Washington và bảo vệ các nguyên tắc luật pháp quốc tế. Vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn khi Tổng thống Trump công khai khả năng dùng vũ lực để thâu tóm bằng được Greenland - lãnh thổ của Đan Mạch, một đồng minh NATO. Các chính phủ châu Âu đã bày tỏ quan ngại về vi phạm luật pháp quốc tế, nhưng họ rất cẩn trọng trong cách diễn đạt. Pháp cố gắng thấy cả hai mặt, với Tổng thống Macron chào đón sự ra đi của Maduro nhưng Ngoại trưởng bày tỏ tiếc nuối về vi phạm luật pháp quốc tế. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen phải tuyên bố mạnh mẽ rằng ông Trump “không có quyền sáp nhập” Greenland, đồng thời nhắc nhở rằng Đan Mạch đã cung cấp cho Mỹ quyền truy cập rộng rãi thông qua các thỏa thuận an ninh hiện có. Tình thế hiện tại của châu Âu cho thấy rằng ngay cả các đồng minh lâu đời cũng phải điều chỉnh trong môi trường địa chính trị mới, nơi quyền lực ngày càng thay thế luật pháp như yếu tố quyết định.
Học thuyết Donroe còn tác động đáng kể đến chiến lược của Trung Quốc và Nga ở Mỹ La-tinh. Trước hết, Trung Quốc đặc biệt lo ngại vì đã đầu tư hàng tỷ USD vào khu vực trong hai thập kỷ qua. Ngoài ra, Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn thứ hai của Brazil và có các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng ở nhiều quốc gia khác ở khu vực. Các nhà phân tích Trung Quốc dự đoán Washington sẽ sử dụng mọi đòn bẩy như kinh tế, quân sự, thông tin… để buộc các nước Mỹ La-tinh phải tính giảm quan hệ hợp tác với Trung Quốc. Nước Nga cũng đã từng nỗ lực tìm cách duy trì quan hệ an ninh với Cuba, Nicaragua và Venezuela để mở rộng ảnh hưởng quân sự. Năm 2024, một hạm đội tàu chiến Nga, bao gồm tàu ngầm hạt nhân, đã đến vùng nước Cuba - một động thái nhằm nhắc nhở Washington về Chiến tranh Lạnh (có thể trở lại). Chính vì thế, việc mất Venezuela là một đòn nghiêm trọng giáng vào những nỗ lực đó. Mặc dù vậy, cả Trung Quốc và Nga đều phải cân nhắc giữa lợi ích ở Mỹ Latin với các ưu tiên chiến lược khác thiết yếu hơn nhiều như ổn định ở Đông Á đối với Trung Quốc và giải quyết xung đột ở Ukraine và khôi phục lại quan hệ với Mỹ đối với Nga.
Donroe với tương lai thế giới
Học thuyết Donroe có thể phát triển theo nhiều hướng khác nhau trong những năm tới, mỗi hướng sẽ mang lại những hệ lụy khác nhau đối với trật tự thế giới nói chung và tình hình nhiều nước/khu vực cụ thể nói riêng.
Kịch bản đầu tiên là sự mở rộng tiếp tục, trong đó chính quyền Trump tiến hành thêm các hành động tương tự ở các quốc gia khác. Cuba, với chính phủ đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng sau khi mất nguồn dầu từ Venezuela, có thể là mục tiêu tiếp theo. Colombia, với cuộc bầu cử vào tháng 5/2026 và một chính phủ cánh tả hiện tại, cũng nằm trong tầm ngắm. Brazil, với bầu cử vào tháng 10/2026, là một mục tiêu chiến lược quan trọng hơn nhiều. Nếu kịch bản này xảy ra, căng thẳng trong khu vực sẽ gia tăng đáng kể, và có thể dẫn đến phản ứng ngược mạnh mẽ từ các nước Mỹ Latin và cộng đồng quốc tế.
Kịch bản thứ hai là củng cố, trong đó sau can thiệp Venezuela, Mỹ tập trung vào việc ổn định tình hình và loại bỏ ảnh hưởng của Trung Quốc và Nga khỏi khu vực thông qua các phương tiện kinh tế và ngoại giao hơn là quân sự trực tiếp. Trong kịch bản này, Washington có thể sử dụng các công cụ như viện trợ phát triển, ưu đãi thương mại, và áp lực ngoại giao để thuyết phục các quốc gia Mỹ La-tinh hạ cấp quan hệ với Bắc Kinh và Moscow. Đây là một cách tiếp cận ít gây tranh cãi hơn nhưng đòi hỏi sự kiên nhẫn và nguồn lực đáng kể. Kịch bản thứ ba là phản công, trong đó các nước châu Mỹ Latin, đặc biệt là các chính phủ cánh tả, hình thành liên minh để chống lại áp lực từ Mỹ, có thể với sự hỗ trợ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, khả năng thành công của kịch bản này là hạn chế do sự chia rẽ sâu sắc trong khu vực và sự phụ thuộc kinh tế của nhiều nước vào Mỹ.
Bất kể học thuyết Donroe phát triển theo hướng nào ở Tây bán cầu, những hệ lụy của nó sẽ có ảnh hưởng sâu rộng đến các khu vực khác trên thế giới, trong đó có Đông Nam Á. Đầu tiên là khả năng cạnh tranh Mỹ-Trung ở Đông Nam Á sẽ tiếp tục gia tăng về cường độ và phạm vi. Nếu Mỹ thành công trong việc loại bỏ ảnh hưởng của Trung Quốc khỏi Tây bán cầu, rất có thể họ sẽ áp dụng chiến thuật tương tự ở Đông Nam Á, nơi lợi ích chiến lược của Mỹ còn lớn hơn nhiều. Ngược lại, nếu Trung Quốc thấy mình bị đẩy ra khỏi Mỹ La-tinh, để bù đắp, Bắc Kinh có thể tập trung nguồn lực và nỗ lực hơn nữa vào Đông Nam Á và áp lực chọn phe sẽ tăng lên đáng kể. Kinh nghiệm của các nước Mỹ La-tinh cho thấy trong môi trường cạnh tranh cao độ giữa các cường quốc, không gian cho ngoại giao độc lập sẽ bị thu hẹp nhanh chóng.