#30 - Học thuyết Donroe: Cường quyền khu vực và bài học cho Việt Nam

Ngô Hoàng

 

Rạng sáng 3/1/2026, lực lượng Delta Force của Mỹ với 200 binh sĩ và 150 máy bay đã thực hiện chiến dịch bắt giữ Maduro và đưa ông về New York để đối mặt với các cáo buộc liên quan đến ma túy và khủng bố. Chiến dịch quân sự nói trên đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách đối ngoại toàn cầu của Mỹ và đã được chính Tổng thống Donald Trump tuyên bố là sự khởi đầu của “Học thuyết Donroe” - tên gọi kết hợp giữa “Donald” và “Monroe”, ám chỉ sự hồi sinh của học thuyết Monroe năm 1823 trong thế kỷ 21. Điều đó không chỉ có ý nghĩa đối với Mỹ La-tinh mà còn mang tính biểu tượng cho một xu hướng toàn cầu: Các cường quốc ngày càng khẳng định quyền kiểm soát độc quyền trong “khu vực ảnh hưởng” của mình. Đối với Việt Nam - một quốc gia tầm trung đang lên, đang kiên trì duy trì quan hệ cân bằng, hài hòa với các cường quốc - việc nghiên cứu Học thuyết Donroe có thể giúp mang lại những bài học quan trọng về cách thức sinh tồn và phát triển trong môi trường địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.

Ba trụ cột của Học thuyết Donroe

Các hành động thực tế của chính quyền Trump cho thấy Học thuyết Donroe được xây dựng trên ba trụ cột:

Trụ cột thứ nhất là an ninh phi truyền thống: Chiến lược đặt trọng tâm vào các mối đe dọa phi truyền thống như ma túy, di cư bất hợp pháp và tội phạm có tổ chức. Việc mô tả chế độ Maduro như một “Nhà nước ma túy” đã tạo cơ sở pháp lý và chính trị cho can thiệp. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng toàn cầu khi các cường quốc ngày càng sử dụng các vấn đề phi truyền thống như một công cụ của chính sách đối ngoại. Đối với Việt Nam, điều này có hàm ý quan trọng và cần phải được chuẩn bị để tránh bị động khi các vấn đề như buôn lậu, tội phạm xuyên quốc gia, và an ninh hàng hải đang trở thành những lĩnh vực mà các cường quốc có thể tìm cách can thiệp sâu vào để đạt được các mục tiêu riêng.

Trụ cột thứ hai là cạnh tranh địa chính trị: Động lực trung tâm là loại bỏ ảnh hưởng của các đối thủ chiến lược khỏi “khu vực ảnh hưởng”. Venezuela dưới thời Maduro đã trở thành trường hợp điển hình: Trung Quốc đầu tư hàng chục tỷ USD vào dầu mỏ và cơ sở hạ tầng; trong khi Nga lại chú trọng cung cấp vũ khí và cố vấn quân sự; còn Iran giúp Caracas lách các lệnh trừng phạt. Bài học cho Việt Nam ở đây là Đông Nam Á cũng được các cường quốc khu vực và toàn cầu coi như “khu vực ảnh hưởng” quan trọng. Cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc ở đây sẽ chỉ gay gắt hơn, và các nước trong khu vực cần có chiến lược rõ ràng để điều hướng.

Trụ cột ba là kiểm soát tài nguyên chiến lược: Tổng thống Trump đã công khai xác nhận rằng kiểm soát tài nguyên - đặc biệt là dầu mỏ Venezuela và khoáng sản quý hiếm ở Greenland - là động lực quan trọng. Trong thời đại chuyển đổi năng lượng và cạnh tranh công nghệ cao, kiểm soát các tài nguyên chiến lược như lithium, đất hiếm, và các khoáng sản quan trọng khác đang trở thành ưu tiên hàng đầu của các cường quốc. Việt Nam, với trữ lượng đất hiếm đáng kể và vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải quan trọng, cần nhận thức rõ về giá trị địa chính trị của những tài sản này.

Bài học và một số định hướng cho Việt Nam

Học thuyết Donroe không chỉ là một chính sách đối ngoại của Mỹ ở Tây bán cầu. Nó phản ánh một xu hướng toàn cầu sâu rộng hơn là sự quay trở lại của chính trị cường quyền, nơi quyền lực thô đang dần thay thế luật pháp quốc tế như yếu tố quyết định trong quan hệ quốc tế. Đối với Việt Nam, những bài học từ Venezuela và học thuyết Donroe là vô cùng quý giá, trước hết có thể bao gồm:

Bài học về địa lý: Vị trí địa lý vẫn là yếu tố quan trọng. Việt Nam, nằm trong một khu vực được nhiều cường quốc quan tâm, cần có chiến lược rõ ràng để biến thách thức thành cơ hội.

Bài học về cân bằng quan hệ: Không xích lại quá gần bất kỳ cường quốc nào, đồng thời duy trì quan hệ tốt đẹp với tất cả. Chiến lược đối ngoại độc lập, tự chủ theo phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến” của Ngoại giao Hồ Chí Minh vẫn là lựa chọn đúng đắn và cần được tiếp tục duy trì, phát huy hơn nữa.

Bài học về nội lực: Sức mạnh thực sự đến từ bên trong - nền kinh tế mạnh, xã hội ổn định, thể chế vững chắc, nhân dân đoàn kết. Đây mới là nền tảng cho an ninh lâu dài.

Bài học về đoàn kết: ASEAN là tài sản chiến lược quý giá. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào ASEAN, thúc đẩy đoàn kết khu vực, và duy trì ASEAN Centrality.

Bài học về thời cơ: Trong khi thách thức gia tăng thì vẫn có không gian cho ngoại giao và Việt Nam cần nắm bắt thời cơ, chủ động định hình môi trường chiến lược trong khả năng của mình.

Trường hợp Venezuela minh họa rõ nét sự nguy hiểm của việc liên kết quá chặt với một phe trong khi đối đầu với phe khác. Caracas đã phụ thuộc nặng vào Trung Quốc về đầu tư và Nga về vũ khí, đồng thời có lập trường công khai thù địch với Washington. Khi Mỹ quyết định can thiệp, đã không có cường quốc nào sẵn sàng hoặc có khả năng bảo vệ Venezuela. Ngược lại, Việt Nam đã thành công hơn nhờ chính sách đối ngoại độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; không chọn bên mà duy trì quan hệ tốt nhất có thể với tất cả các cường quốc bao gồm Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ và EU, không liên minh quân sự chính thức với bất kỳ bên nào, đa dạng hóa quan hệ kinh tế để tránh phụ thuộc, và tham gia nhiều khuôn khổ đa phương khác nhau. Chiến lược này đã giúp Việt Nam duy trì độc lập chiến lược trong khi vẫn thu được lợi ích từ quan hệ với nhiều đối tác.

Tuy nhiên, thực tế là môi trường an ninh và phát triển đang trở nên khó khăn hơn. Áp lực “chọn phe” cũng đang gia tăng từ các phía và không gian cho ngoại giao độc lập đang dần bị thu hẹp. Trong bối cảnh đó, để vượt qua được những khó khăn, thách thức mới vô cùng phức tạp hiện nay, Việt Nam cần nỗ lực trên tất cả các lĩnh vực hoạt động của mình, cụ thể như sau:

Thứ nhất là duy trì ổn định nội bộ và đoàn kết vững chắc bên trong, một nền tảng không thể thiếu để tồn tại và phát triển. Trường hợp Venezuela minh họa một nguyên lý cơ bản trong quan hệ quốc tế: Sức mạnh bền vững của một quốc gia đến từ nội lực, không phải từ sự bảo trợ của các cường quốc bên ngoài. Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng với lạm phát hàng nghìn phần trăm, những vấn đề trong quản trị nhà nước, và sự suy giảm niềm tin công chúng đã làm Venezuela trở nên dễ bị tổn thương trước áp lực từ bên ngoài. Kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng nội bộ vững chắc như một yếu tố then chốt của an ninh quốc gia.

Từ đó, Việt Nam cần tập trung vào phát triển kinh tế bền vững, duy trì tăng trưởng ổn định, giảm bất bình đẳng và nâng cao đời sống nhân dân. Đây không chỉ là mục tiêu phát triển mà còn là chiến lược an ninh. Một nền kinh tế mạnh tạo nguồn lực cho quốc phòng, giảm phụ thuộc vào bên ngoài, và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc. Xây dựng thể chế vững mạnh với quản trị hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt. Các thể chế yếu kém sẽ tạo ra lỗ hổng mà các thế lực bên ngoài có thể lợi dụng.

Cuộc đấu tranh chống tham nhũng cần được duy trì quyết liệt không chỉ vì lý do đạo đức mà còn vì an ninh quốc gia. Tham nhũng làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước, tạo ra những điểm dễ bị tổn thương có thể bị khai thác. Đầu tư vào phát triển con người thông qua giáo dục, y tế và khoa học công nghệ không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn xây dựng nguồn nhân lực cho sự phát triển lâu dài. Cuối cùng, duy trì đồng thuận xã hội và đoàn kết dân tộc là yếu tố cốt lõi. Một Việt Nam ổn định, phát triển và đoàn kết sẽ có vị thế mạnh hơn nhiều trong quan hệ với các cường quốc so với một Việt Nam bị chia rẽ và suy yếu.

Thứ hai là tiếp tục coi trọng vai trò của ASEAN như một lá chắn tập thể không thể thiếu. So sánh ASEAN với các tổ chức ở Mỹ La-tinh hiện nay, có thể thấy rõ giá trị của đoàn kết khu vực. Trong khi các tổ chức khu vực tại Mỹ La-tinh bị chia rẽ sâu sắc theo ranh giới tư tưởng và không thể phối hợp hiệu quả khi đối mặt với áp lực từbên ngoài, ASEAN - mặc dù vẫn có những hạn chế và thường bị chỉ trích là thiếu quyết đoán - đã duy trì được sự đoàn kết cơ bản trong suốt hơn năm thập kỷ qua. Trong khi đó, sự chia rẽ giữa các chính phủ cánh tả và cánh hữu ở Mỹ La-tinh đã làm cho khu vực này không thể hình thành một tiếng nói thống nhất, khiến các nước dễ bị các cường quốc tác động riêng lẻ.

ASEAN đã chứng minh giá trị trong việc tạo khuôn khổ để các nước nhỏ phối hợp chính sách, tăng cường tiếng nói tập thể trong đối thoại với các cường quốc, duy trì “ASEAN Centrality” trong kiến trúc an ninh khu vực, và cung cấp nền tảng cho các cơ chế đa phương như Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+). Những cơ chế này tạo ra không gian cho các nước ASEAN để tương tác với các cường quốc trong một khuôn khổ đa phương, giảm nguy cơ bị áp đảo trong các tương tác song phương. Việt Nam, với tư cách là một nước ngày càng hội nhập đầy đủ và dần đóng vai trò dẫn dắt trong ASEAN cần tiếp tục đầu tư cả về chính trị và ngoại giao vào Hiệp hội này, cần cảnh giác với các nỗ lực của các cường quốc nhằm chia rẽ ASEAN; và tích cực đưa ra các sáng kiến hướng đến tăng cường năng lực tập thể của Hiệp hội. Một ASEAN đoàn kết và vững mạnh cũng là lợi ích chiến lược của Việt Nam.

Thứ ba là Việt Nam cần chuẩn bị cho môi trường khu vực có sự tranh giành ảnh hưởng ngày càng tăng giữa Trung Quốc đang trỗi dậy và Mỹ muốn duy trì ảnh hưởng bằng cách tăng cường năng lực quốc phòng của riêng mình, đặc biệt là đầu tư vào các năng lực phòng thủ bất đối xứng có thể làm tăng đáng kể chi phí của bất kỳ cuộc xâm lược nào. Hiện đại hóa quân đội không chỉ là về mua vũ khí mới mà còn về nâng cao huấn luyện, cải thiện chỉ huy và kiểm soát, và phát triển các chiến lược phù hợp với điều kiện địa lý của Việt Nam. Phát triển tự chủ công nghệ trong các lĩnh vực quan trọng như sản xuất chip bán dẫn, năng lượng tái tạo, và công nghệ thông tin là cần thiết để giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài có thể bị cắt đứt trong tình huống căng thẳng.

Thứ tư là cần tăng cường đa dạng hóa chuỗi cung ứng để không phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn cung duy nhất mà bài học quan trọng từ đại dịch COVID-19 và các căng thẳng địa chính trị gần đây đã chỉ ra. Việt Nam cũng cần xây dựng “sức mạnh mềm” thông qua phát triển văn hóa, nâng cao chất lượng giáo dục đại học, và tăng cường ngoại giao công chúng để tạo hình ảnh tích cực trên trường quốc tế. Cuối cùng, nâng cao nhận thức của người dân về môi trường địa chính trị và các thách thức an ninh là cần thiết để toàn xã hội có sự chuẩn bị tâm lý và tinh thần thích hợp.

Quản lý tốt quan hệ với các nước lớn

Bài học Venezuela cho thấy rõ nguy cơ khi quan hệ với các cường quốc không được quản lý khéo léo. Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng và tinh tế cho từng mối quan hệ song phương quan trọng. Với Trung Quốc, Việt Nam cần duy trì quan hệ “láng giềng hữu nghị, đối tác hợp tác chiến lược toàn diện” trong khi quản lý tốt các bất đồng, đặc biệt là vấn đề Biển Đông. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hợp tác và kiên định bảo vệ chủ quyền. Đa dạng hóa quan hệ kinh tế để giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc là cần thiết, đồng thời kiên định bảo vệ chủ quyền, quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam theo luật pháp quốc tế.

Với Mỹ, Việt Nam cần phát triển “Đối tác chiến lược toàn diện” một cách thực chất thông qua tăng cường hợp tác kinh tế, công nghệ và giáo dục. Hợp tác quốc phòng-an ninh cần được duy trì ở mức phù hợp với lợi ích của Việt Nam, không để quan hệ Việt-Mỹ bị định nghĩa chỉ qua lăng kính đối đầu với Trung Quốc. Việt Nam cần tránh tình huống trở thành công cụ trong chiến lược của bất kỳ cường quốc nào. Với các đối tác khác như Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, EU và các nước ASEAN, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa và làm sâu sắc quan hệ, phát triển các “trụ cột” quan hệ đa phương để không phụ thuộc quá nhiều vào quan hệ song phương với bất kỳ cường quốc lớn nào.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần kiên định lập trường rằng bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ là nguyên tắc không thể thương lượng, đồng thời tích cực tham gia và sử dụng các cơ chế quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) trong các tranh chấp về Biển Đông; quan tâm xây dựng liên minh với các nước có quan điểm tương đồng về tầm quan trọng của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ, không chỉ ở Đông Nam Á mà còn rộng hơn. Đặc biệt, Việt Nam cần đầu tư vào năng lực thực thi chủ quyền thông qua tăng cường Cảnh sát biển, lực lượng kiểm ngư và quản lý biên giới cũng là cần thiết. Tuy nhiên, cần ý thức rất rõ rằng việc bảo vệ chủ quyền trong kỷ nguyên mới này đòi hỏi không chỉ năng lực quân sự mà còn là sự kết hợp của ngoại giao linh hoạt, khôn khéo, có quan hệ quốc tế rộng rãi, có nội lực mạnh mẽ và có khả năng huy động sự ủng hộ quốc tế khi cần thiết.

Con đường phía trước cho Việt Nam

Trong bối cảnh thế giới đang biến động khôn lường đầy thách thức hiện nay, Việt Nam cần có một chiến lược tổng thể kết hợp hài hòa nhiều yếu tố từ nội trị đến đối ngoại, từ kinh tế đến an ninh-quốc phòng. Về mặt nội bộ, ưu tiên hàng đầu vẫn là phát triển kinh tế bền vững và ổn định xã hội. Một nền kinh tế mạnh không chỉ nâng cao đời sống nhân dân mà còn tạo nguồn lực cho quốc phòng, giảm phụ thuộc vào bên ngoài, và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc. Tăng cường năng lực tự chủ trong các lĩnh vực quan trọng như công nghệ, năng lượng và an ninh lương thực là cần thiết để giảm điểm yếu có thể bị khai thác. Xây dựng thể chế vững mạnh, minh bạch và hiệu quả không chỉ cải thiện quản trị mà còn tạo niềm tin từ dân chúng - yếu tố cốt lõi của sức mạnh quốc gia. Đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cần thiết cho sự phát triển trong thế kỷ 21.

Về đối ngoại, Việt Nam cần kiên trì và phát triển chính sách đối ngoại độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế và nguyên tắc “4 không” đã chứng minh hiệu quả trong những năm qua. Điều này trước hết có nghĩa là không chọn phe mà duy trì sự cân bằng tinh tế giữa các mối quan hệ với các cường quốc, không để bất kỳ mối quan hệ nào trở nên quá thống trị hoặc quá yếu. Tiếp theo, việc tăng cường và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN phải là ưu tiên chiến lược, vì một ASEAN mạnh và đoàn kết là lợi ích sinh tồn của Việt Nam. Đa dạng hóa quan hệ đối tác không chỉ với các cường quốc lớn mà còn với các cường quốc trung bình và các nước có ảnh hưởng trong khu vực và toàn cầu sẽ tạo ra một mạng lưới quan hệ phức tạp làm tăng không gian chiến lược. Tích cực tham gia định hình các quy tắc và chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi như công nghệ số, biến đổi khí hậu và an ninh mạng, sẽ giúp Việt Nam có tiếng nói trong việc xây dựng trật tự tương lai.

Về quốc phòng-an ninh, Việt Nam cần tiếp tục hiện đại hóa lực lượng vũ trang với trọng tâm vào các năng lực phòng thủ phù hợp với điều kiện địa lý và chiến lược của mình. Phát triển các năng lực bất đối xứng có thể làm tăng đáng kể chi phí của bất kỳ hành động xâm lược nào là một chiến lược hợp lý cho một quốc gia trung bình. Tăng cường hợp tác quốc phòng đa phương thông qua các cơ chế như ADMM+ và các cuộc tập trận chung giúp xây dựng niềm tin và khả năng tương tác. Quan trọng nhất, Việt Nam cần kiên định và sáng tạo trong việc bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, sử dụng cả các công cụ ngoại giao, pháp lý và khi cần thiết là khả năng phòng thủ.

Học thuyết Donroe nhắc nhở chúng ta rằng thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và những giả định về trật tự quốc tế mà chúng ta đã quen thuộc có thể không còn đúng nữa. Tuy nhiên, đây không phải là lý do để bi quan hay lo sợ. Lịch sử Việt Nam đã chứng minh rằng một dân tộc đoàn kết, kiên cường và khôn ngoan có thể vượt qua những thách thức lớn nhất. Trong kỷ nguyên mới này, Việt Nam cần hết sức nhạy bén trong nhận diện xu thế, khôn ngoan trong xử lý quan hệ, và quyết tâm trong bảo vệ lợi ích quốc gia. Đó là con đường để không chỉ sinh tồn mà còn phát triển mạnh mẽ trong thế giới đầy biến động phía trước.

Next
Next

#29 - Sự trở lại ngoạn mục của Học thuyết Monroe