#22 - Vì sao nên đọc cuốn “Chokepoint: American Power in the Age of Economic Warfare” ?

Ngô Hoàng

Cuốn Đỉnh Cao Kiểm Soát: Quyền lực Mỹ trong kỷ nguyên chiến tranh kinh tế ("Chokepoints: American Power in the Age of Economic Warfare") của Edward Fishman, cựu quan chức cấp cao Bộ Ngoại giao Mỹ về cấm vận, người cũ ở Bộ Quốc phòng và Bộ Tài chính, hiện đang giảng dạy tại Trường Quan hệ quốc tế và Chính sách công, Đại học Columbia, đồng thời là Giám đốc Trung tâm nghiên cứu địa kinh tế thuộc Hội đồng quan hệ đối ngoại Mỹ (CFR) - xuất bản tháng 2/2025, đã lập tức trở thành hiện tượng bán chạy nhất trên thị trường sách quốc tế.

"Điểm nghẹt" trong nền kinh tế toàn cầu

Thuật ngữ "Chokepoint" (điểm nghẹt) vốn có nguồn gốc quân sự - địa lý, dùng để chỉ những eo biển chiến lược như Bosphorus hay Hormuz, nơi một lực lượng nhỏ có thể kiểm soát luồng giao thương khổng lồ. Đóng góp quan trọng nhất của Fishman là mở rộng khái niệm đó sang lĩnh vực kinh tế - tài chính khi chỉ ra rằng trong nền kinh tế toàn cầu hóa nửa sau thế kỷ XX, Mỹ và các đồng minh đã vô tình hoặc cố ý xây dựng nên một loạt các "Điểm nghẹt kinh tế" có sức mạnh ngang ngửa, thậm chí vượt trội, so với các eo biển chiến lược truyền thống.

Ba điểm nghẹt cơ bản được Fishman phân tích xuyên suốt tác phẩm bao gồm: (i) Hệ thống tài chính dựa trên đồng đôla Mỹ: (ii) Chuỗi cung ứng công nghệ bán dẫn tiên tiến; và (iii) Các nút thắt trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Đồng đôla chiếm khoảng 90% trong tổng khối lượng giao dịch ngoại hối toàn cầu trị giá 7.000 tỷ USD mỗi ngày, gấp 80 lần giá trị thương mại hàng hóa toàn cầu. Hệ thống ngân hàng đại lý (correspondent banking) tại New York là nơi hầu như mọi giao dịch bằng đôla trên thế giới đều phải đi qua. Bảo hiểm hàng hải phương Tây bao phủ hơn 95% các chuyến tàu chở dầu toàn cầu. Đây chính là những cơ sở hạ tầng vô hình nhưng có quyền lực tối thượng, và Mỹ đã học cách biến chúng thành vũ khí.

Cấu trúc 6 phần và dòng chảy lịch sử

Cuốn sách được cấu trúc thành 6 phần theo trình tự thời gian, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về sự tiến hóa của chiến tranh kinh tế hiện đại. Phần mở đầu quay ngược về quá trình xây dựng nền kinh tế toàn cầu hóa trong nửa sau thế kỷ XX, từ hệ thống Bretton Woods với tỷ giá hối đoái cố định và khả năng chuyển đổi đôla sang vàng, cho đến khi Tổng thống Nixon cắt đứt liên kết vàng - đôla năm 1971. Nghịch lý thú vị mà Fishman chỉ ra là chính sự phụ thuộc tài chính lẫn nhau sinh ra từ Bretton Woods đã tồn tại bền bỉ ngay cả sau khi cơ chế ban đầu sụp đổ, và chính di sản này lại tạo ra các điểm nghẹt mà sau này Mỹ đã khai thác.

Bước ngoặt quyết định đến sau sự kiện 11/9/2001. Cuộc tấn công khủng bố phơi bày một mạng lưới tài chính phức tạp đứng sau hoạt động khủng bố, và trong nỗ lực truy vết dòng tiền của al-Qaeda, các quan chức Mỹ bắt đầu nhận ra sức mạnh tiềm tàng của hệ thống tài chính như một công cụ an ninh quốc gia. Năm 2004, Bộ trưởng Tài chính Hank Paulson bổ nhiệm Stuart Levey làm Thứ trưởng phụ trách chống khủng bố và tình báo tài chính - một vị trí hoàn toàn mới, đánh dấu sự ra đời của bộ máy chiến tranh kinh tế hiện đại. Levey, vốn xuất thân từ giới luật sư hơn là chuyên gia an ninh quốc gia, mang đến tư duy pháp lý - quy chế sắc sảo; và chính tư duy này đã cách mạng hóa cách nước Mỹ triển khai quyền lực kinh tế.

Iran: Phòng thí nghiệm đầu tiên của chiến tranh kinh tế hiện đại

Chiến dịch chống Iran là trường hợp được Fishman dành nhiều thời lượng phân tích nhất. Năm 2005, Levey và các đồng sự đã chứng minh năng lực của Bộ Tài chính khi cô lập được CHDCND Triều Tiên khỏi hệ thống tài chính quốc tế thông qua hành động theo Mục 311 nhắm vào ngân hàng Banco Delta Asia tại Macau. Thành công này trở thành bệ phóng cho chiến dịch lớn hơn nhiều: Cô lập Iran.

Từ năm 2006, Levey và người kế nhiệm David Cohen thực hiện một cuộc "lưu diễn toàn cầu" chưa từng có - ngồi với các CEO của những ngân hàng lớn nhất châu Âu và châu Á, để phân tích những tin tức tình báo đã giải mật cho thấy các công ty vỏ bọc Iran đã lợi dụng hệ thống tài chính để tài trợ chương trình hạt nhân. Từ đó, thông điệp ngầm chỉ ra là rất rõ ràng: Nếu ngân hàng của anh xử lý các giao dịch này, anh sẽ mất tài khoản đại lý tại New York, nghĩa là mất quyền truy cập vào đồng đôla. Đây là tối hậu thư mang tính sống còn với bất kỳ tổ chức tài chính nào muốn hoạt động trong nền kinh tế toàn cầu.

Chiến lược "cấm vận thứ cấp" (secondary sanctions) mà chính quyền Obama triển khai sau đó đẩy logic này đến cực điểm: Anh có thể làm ăn với Tehran, hoặc bạn có thể làm ăn với Wall Street, nhưng anh không thể làm với cả hai. Hệ thống nhắn tin liên ngân hàng SWIFT có trụ sở tại Brussels cũng bị kéo vào chế độ cấm vận. Fishman lập luận rằng việc ký Kế hoạch hành động chung (JPOA) năm 2013 và tiến tới Thỏa thuận hạt nhân JCPOA là bằng chứng thuyết phục nhất cho thấy cấm vận có khả năng thay đổi hành vi của đối thủ. Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn thừa nhận rằng Iran hiện nay đang ở gần với việc sở hữu bom hạt nhân hơn bao giờ hết, đặt ra câu hỏi về hiệu quả dài hạn của công cụ này.

Nga: Khi chiến tranh kinh tế đối đầu cường quốc

Nếu Iran là phòng thí nghiệm, thì Nga là chiến trường thực sự, nơi chiến tranh kinh tế được thử lửa ở quy mô chưa từng có. Fishman tái hiện sinh động hai giai đoạn: Các biện pháp cấm vận sau khi Nga sáp nhập Crimea năm 2014 và cuộc bao vây kinh tế toàn diện sau khi bắt đầu cuộc chiến ở Ukraine tháng 2 năm 2022. Ở giai đoạn đầu, các biện pháp còn dè dặt, nhắm vào những cá nhân thân cận với Tổng thống Putin và một số thực thể tài chính. Nhưng từ năm 2022, Mỹ và phương Tây triển khai một cuộc chiến kinh tế tổng lực: Đóng băng dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Nga, loại các ngân hàng lớn nhất Nga khỏi hệ thống SWIFT, áp đặt trần giá dầu, và hàng loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu... Tuy nhiên, cũng chính trường hợp Nga cho thấy giới hạn của chiến tranh kinh tế: Nền kinh tế Nga vẫn đứng vững, cuộc chiến ở Ukraine vẫn tiếp diễn, và Nga đã tìm cách thích ứng bằng cách chuyển hướng thương mại sang các đối tác khác, trước hết là Trung Quốc và Ấn Độ.

Trung Quốc: Chuỗi cung ứng bán dẫn như điểm nghẹt công nghệ

Phần về Trung Quốc đánh dấu sự chuyển dịch từ chiến tranh tài chính sang chiến tranh công nghệ. Fishman mô tả cách chính quyền Trump phát hiện ra rằng chuỗi cung ứng bán dẫn có thể được sử dụng như một điểm nghẹt tương tự hệ thống tài chính. Ban đầu, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nhắm vào Huawei, nhưng dưới thời Tổng thống Joe Biden, chúng được mở rộng đến mức thực tế không thể bán bất kỳ chip bán dẫn tiên tiến nào cho Trung Quốc mà không vi phạm quy định xuất khẩu của Mỹ. Quy tắc Sản phẩm trực tiếp nước ngoài (FDPR) cho phép Washington kiểm soát không chỉ chip do Mỹ sản xuất mà cả chip được sản xuất bằng công nghệ hoặc thiết bị Mỹ ở bất kỳ đâu trên thế giới.

Đây là sự leo thang chưa từng có, bởi với Iran và Nga, mục tiêu chiến tranh kinh tế là trừng phạt hành vi cụ thể (chương trình hạt nhân, xâm lược quân sự), còn với Trung Quốc, mục tiêu trở nên mơ hồ hơn và mang tính hệ thống: Ngăn chặn sự trỗi dậy công nghệ của một đối thủ chiến lược. Fishman nhận xét rằng dưới thời Tồng thống Obama, chiến tranh kinh tế được xem là phương tiện để đạt mục đích cụ thể, với trạng thái tự nhiên là tự do thương mại và tài chính. Nhưng bắt đầu từ nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Trump, logic này đã đảo ngược: Cấm vận và kiểm soát xuất khẩu không còn là ngoại lệ, mà đang trở thành trạng thái bình thường mới.

"Bộ ba bất khả thi" và tương lai của toàn cầu hóa

Đóng góp lý thuyết quan trọng nhất của Fishman là khái niệm "Bộ ba bất khả thi" (Impossible Trinity) trong địa kinh tế. Theo đó, các quốc gia không thể đồng thời duy trì ba yếu tố: (i) Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế (economic interdependence); (ii) An ninh kinh tế (economic security); và (iii) Cạnh tranh địa chính trị (geopolitical competition). Chỉ hai trong ba có thể cùng tồn tại. Khi các quốc gia theo đuổi an ninh kinh tế - và rào cản thương mại vì lý do an ninh quốc gia đã nở rộ khắp thế giới - đồng thời đối mặt với kỷ nguyên cạnh tranh địa chính trị, thứ phải nhượng bộ chính là nền kinh tế toàn cầu liên kết vốn đã thúc đẩy tăng trưởng suốt ba thập kỷ qua.

Khái niệm nêu trên có thể giải thích phần nào về trật tự kinh tế toàn cầu đang hình thành. Nó giúp lý giải tại sao xu hướng "phi toàn cầu hóa" (deglobalization) hay "tái cấu trúc chuỗi cung ứng" (reshoring, friendshoring) không đơn thuần là phản ứng nhất thời trước đại dịch COVID-19, mà phản ánh một logic cấu trúc sâu xa hơn. Khi các cường quốc sử dụng sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế như vũ khí, niềm tin vào toàn cầu hóa như một tiến trình tự nhiên và không thể đảo ngược sẽ sụp đổ. Fishman cảnh báo rằng con đường nguy hiểm nhất là khi các “Điểm nghẹt” kinh tế bị xói mòn đến mức mất hiệu lực, bởi khi đó các cường quốc có thể quay lại với phương thức chiến tranh truyền thống – sử dụng sức mạnh quân sự.

Tuy nhiên, luận điểm "Bộ ba bất khả thi" dù tinh tế nhưng xuất hiện muộn và mới chỉ được phân tích rất ngắn gọn. Đặc biệt, cuốn sách được viết trước khi ông Trump trở lại Nhà Trắng, do đó không phản ánh được việc chính quyền Trump 2.0 áp dụng cấm vận và thuế quan không chỉ với đối thủ mà cả với đồng minh, các tổ chức quốc tế, và thậm chí cả thẩm phán ICC - một hiện tượng có nguy cơ đẩy nhanh sự suy giảm quyền lực kinh tế Mỹ. Fishman thừa nhận rủi ro, nhưng vẫn xem chiến tranh kinh tế là sự tiến hóa cần thiết và quản lý được của quyền lực Mỹ - một góc nhìn của người bên trong hệ thống nên cần được tiếp nhận với nhận thức rõ ràng về vị trí quan sát đó.

Hàm ý cho Việt Nam

"Chokepoints" cung cấp cho chúng ta một khung phân tích thiết yếu để hiểu môi trường kinh tế quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Việt Nam, với mô hình tăng trưởng trong thời gian qua dựa trên xuất khẩu và FDI, đặc biệt nhạy cảm với sự phân mảnh của nền kinh tế toàn cầu mà Fishman mô tả. Chiến lược "China+1" đã mang lại lợi ích to lớn cho Việt Nam trong thập kỷ qua, nhưng "Bộ ba bất khả thi" của Fishman gợi ý rằng không gian cho chiến lược cân bằng này đang thu hẹp.

Khi Mỹ vũ khí hóa chuỗi cung ứng bán dẫn và hệ thống tài chính, trong khi Trung Quốc tìm cách xây dựng hệ sinh thái công nghệ và tài chính thay thế, chủ trương không chọn bên của Việt Nam đối mặt với áp lực tăng lên - hoặc ít nhất phải quản lý rủi ro từ cả hai phía. Bài học từ trường hợp Iran và Nga cho thấy cấm vận thứ cấp có thể buộc các doanh nghiệp và tổ chức tài chính ở nước thứ ba phải tuân thủ, bất kể ý muốn chính trị của chính phủ nước đó. Hiểu rõ cơ chế vận hành của các “Điểm nghẹt” kinh tế như Fishman  đã trình bày chi tiết là những tham khảo quan trọng để Việt Nam xây dựng chính sách kinh tế đối ngoại phù hợp với thực tế mới.

Cuối cùng, tác phẩm của Fishman cũng gợi mở về mối quan hệ giữa chiến tranh kinh tế và chiến tranh quân sự truyền thống. Như ông chỉ ra, nghịch lý lớn nhất là chiến tranh kinh tế ra đời một phần vì sức mạnh quân sự mất đi sự ủng hộ chính trị, nhưng khi chiến tranh kinh tế được áp dụng đối với các cường quốc, rủi ro chính trị của nó ngang bằng hoặc thậm chí lớn hơn chiến tranh quân sự hạn chế. Trong bối cảnh cuộc xung đột Mỹ - Iran vẫn đang tiếp diễn và những căng thẳng ở Biển Đông vẫn còn tồn tại, sự thấu hiểu sâu sắc về cả khả năng lẫn giới hạn của chiến tranh kinh tế như "chokepoints" cung cấp - không chỉ là kiến thức hàn lâm, mà còn là nhu cầu chiến lược cấp bách đối với Việt Nam.

 

Previous
Previous

#23 - Kỹ Thuật: “Nghề cao quý nhất” trong Kỷ Nguyên AI?

Next
Next

#21 - Đối thoại với Thomas Friedman: Một góc nhìn về Chiến Lược An ninh Quốc gia mới của Chính quyền Trump 2.0