#25 - Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP): Từ khái niệm đến chính sách thực thi

Ngô Hoàng

Đại hội XIV của Đảng đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi chính thức xác nhận những nội dung đã nêu trong Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp trên 55% vào tăng trưởng kinh tế đến năm 2030. Đây không phải là những con số chuyên môn xa vời, mà là yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình để trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Tại sao TFP lại quan trọng?

Gần đây, khi Tổng Bí thư Tô Lâm và các nhà lãnh đạo cấp cao của Đảng, Nhà nước nhấn mạnh “Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu của mô hình phát triển mới”, họ đang đề cập đến một khái niệm kinh tế mà các nhà hoạch định chính sách thường nêu nhưng không dễ nắm bắt: Năng suất nhân tố tổng hợp, hay Total Factor Productivity (TFP).

Theo các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và Ngân hàng Phát triển Châu Á, trong giai đoạn 2011-2020, TFP đóng góp khoảng 30-35% vào tăng trưởng GDP của Việt Nam. Con số này cũng trùng khớp với mục tiêu mà Nghị quyết số 05-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã đặt ra cho giai đoạn 2016-2020. Điều này có nghĩa 65-70% tăng trưởng đến từ việc đầu tư thêm vốn như máy móc, nhà xưởng và tăng thêm lao động - đây là mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, không bền vững.

Tại Hội thảo khoa học “Kinh tế số và TFP: Nền tảng đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam” do Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương phối hợp với Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức ngày 10/7/2025, ông Nguyễn Hồng Sơn, Phó Trưởng ban Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đã khẳng định: “Mô hình tăng trưởng theo chiều rộng đã đến giới hạn. Chúng ta không có con đường nào khác ngoài việc chuyển đổi mô hình sang tăng trưởng dựa vào năng suất và hiệu quả”.

Thực tế cho thấy mô hình cũ không còn khả năng đáp ứng được các mục tiêu phát triển kinh tế hiện nay như Đại hội XIV đề ra. Theo các dự báo chính thức, tỷ lệ người trên 60 tuổi sẽ tăng từ khoảng 12-13% hiện nay lên khoảng 20-25% vào năm 2045. Khi dân số già đi và chi phí lao động tăng nhanh, nguồn tăng trưởng từ tích lũy vốn và lao động sẽ cạn kiệt. Đây chính là bẫy thu nhập trung bình, hiện tượng một quốc gia đạt thu nhập trung bình nhưng không thể tiến lên thu nhập cao như nhiều nước châu Mỹ Latinh và một số nước Đông Nam Á đã trải qua.

Ngược lại, theo ADB và World Bank, các nền kinh tế thành công như Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore trong giai đoạn cất cánh thập niên 1980-1990 đều có TFP đóng góp từ 40-50% vào tăng trưởng. Giáo sư Tan Swee Liang, Đại học Quản lý Singapore, tại hội thảo của Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đã nhấn mạnh: “Khi các yếu tố vốn và lao động đã được sử dụng một cách triệt để, chỉ có sự gia tăng về năng suất mới có thể thúc đẩy sản lượng tăng trưởng hơn nữa. Do đó, TFP chính là động lực chủ chốt của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn”.

Nguồn: DỰ BÁO NĂNG SUẤT CÁC NHÂN TỐ TỔNG HỢP TFP VỚI HÀM SẢN XUẤT COBB-DOUGLAS

TFP không chỉ là “phần dư”

Trong hàm sản xuất của kinh tế học cơ bản, sản lượng được tạo ra từ vốn và lao động. Khi các nhà kinh tế tính toán tăng trưởng, họ sử dụng phương pháp kế toán tăng trưởng để phân tách các nguồn đóng góp. Công thức đơn giản là: tăng trưởng GDP bằng tăng trưởng TFP cộng với đóng góp từ tăng trưởng vốn và tăng trưởng lao động.

TFP thường được gọi là “phần dư” - phần tăng trưởng không giải thích được bởi vốn và lao động. Nhưng đừng để cái tên “phần dư” đánh lừa. TFP phản ánh mọi thứ khiến nền kinh tế hoạt động thông minh hơn: công nghệ tiên tiến hơn, tổ chức quản lý tốt hơn, kỹ năng lao động cao hơn, cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn và thể chế kinh tế thông thoáng, thuận lợi hơn.

Theo một nghiên cứu công bố năm 2021 trên tạp chí Economies, trong giai đoạn 2014-2018, TFP của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam mỗi năm chỉ tăng 2,62%, còn doanh nghiệp FDI tăng 1,49%. Các con số này vẫn thấp hơn nhiều so với mức 3-5% mỗi năm mà các nền kinh tế đang cất cánh thường đạt được.

Nghị quyết 57-NQ/TW nhận thức rõ vấn đề này khi khẳng định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải “đóng góp vào chỉ số phát triển con người (HDI) duy trì trên 0,7” và “tỉ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt trên 40% trong tổng số doanh nghiệp” đến năm 2030.

Ba nguyên nhân đằng sau TFP thấp và giải pháp đột phá 

Nguyên nhân thứ nhất: Hiệu quả kỹ thuật yếu.

Hiệu quả kỹ thuật yếu là khoảng cách giữa năng suất thực tế của doanh nghiệp với biên giới công nghệ. Theo báo cáo Ngân hàng Thế giới năm 2022, chỉ khoảng 18% doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, giảm từ mức 35% năm 2009. Chuỗi giá trị toàn cầu là nơi doanh nghiệp có thể học hỏi công nghệ và phương pháp quản lý tiên tiến.

Giải pháp từ chính sách: Nghị định 19/2025 đánh dấu bước chuyển từ thu hút đầu tư nước ngoài theo “số lượng” sang “chất lượng”. Các dự án đầu tư nước ngoài trên 100 triệu USD phải có lộ trình nội địa hóa 30% trong năm thứ ba và 50% trong năm thứ năm, thành lập trung tâm R&D với ít nhất 50 kỹ sư Việt Nam, và phát triển ít nhất 10 nhà cung cấp cấp một nội địa trong 5 năm.

Đây chính là cách Đài Loan và Hàn Quốc đã làm trong thập niên 1980-1990 để biến các công ty gia công nhỏ thành những nhà cung cấp toàn cầu. Nghị quyết 57-NQ/TW cụ thể hóa điều này khi yêu cầu “đẩy mạnh chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo thông qua doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)”.

Nguyên nhân thứ hai: Phân bổ nguồn lực chưa tối ưu.

Nghiên cứu kinh điển của Hsieh và Klenow năm 2009 trên tạp chí Quarterly Journal of Economics chỉ ra rằng nếu Trung Quốc và Ấn Độ phân bổ nguồn lực hiệu quả như Mỹ, TFP của họ có thể tăng 30-60% mà không cần thêm bất kỳ cải tiến công nghệ nào.

Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước cuối năm 2024, hệ số tăng vốn sản lượng của một số loại hình doanh nghiệp cao hơn 15-20% so với doanh nghiệp tư nhân, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa đồng đều. Một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ cao có tiềm năng TFP cao nhưng khó vay vốn vì thiếu tài sản thế chấp, trong khi doanh nghiệp có tài sản lớn nhưng kém hiệu quả vẫn dễ tiếp cận tín dụng.

Giải pháp từ Đại hội XIV: Lần đầu tiên, khu vực tư nhân được công nhận là “một động lực quan trọng nhất” - không phải “một trong những” mà là “nhất”. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp sửa đổi số 67/2025 chuyển từ ưu đãi dựa trên hình thức sở hữu sang ưu đãi dựa trên ngành và công nghệ.

Ưu đãi đặc biệt cho ngành công nghệ cao bao gồm miễn thuế hoàn toàn 4 năm đầu, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, sau đó từ 5-10% trong 15 năm. Ngoài ra, doanh nghiệp được khấu trừ 200% chi phí R&D từ thu nhập chịu thuế, trích tối đa 20% lợi nhuận vào Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ không chịu thuế, và khấu hao nhanh thiết bị R&D trong 3 năm thay vì 5-7 năm.

Quan trọng hơn, Nghị quyết 57-NQ/TW yêu cầu “có các chính sách ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư cho chuyển đổi số, nghiên cứu, ứng dụng khoa học, đổi mới công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh”.

Nguyên nhân thứ ba: Thiếu đầu tư nghiên cứu phát triển.

Theo số liệu Bộ Khoa học và Công nghệ công bố năm 2024, chi R&D của Việt Nam năm 2023 chỉ đạt khoảng 0,43-0,44% GDP, thấp hơn rất nhiều so với Singapore (2,2%), Hàn Quốc (4,8%), Israel (5,6%), và Trung Quốc (2,4%). Quan trọng hơn, khu vực tư nhân chỉ đóng góp khoảng 30-35% chi R&D, trong khi ở các nước thành công, doanh nghiệp đóng góp 60-70%.

Đột phá từ Nghị quyết 57: Chính sách mới đặt mục tiêu tăng chi R&D từ 0,43% GDP lên 2% GDP vào năm 2030 - bước nhảy gấp gần 5 lần. Quan trọng hơn, 60% trong số này (1,2% GDP) phải đến từ khu vực tư nhân.

Theo Quyết định số 1305/QĐ-TTg ngày 8/11/2023 về Chương trình quốc gia về tăng năng suất lao động đến năm 2030 và Quyết định số 1322/QĐ-TTg ngày 31/8/2020 về Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm giai đoạn 2021-2030, Chính phủ đã thiết lập khung thể chế toàn diện để thúc đẩy TFP.

Ba thách thức trong triển khai

Các chính sách về nguyên tắc thường rất toàn diện, nhưng vấn đề lâu nay lại chủ yếu nằm ở năng lực thể chế để chuyển chúng thành hiện thực. Ông Phạm Đại Dương, Phó Trưởng ban Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương tại Hội thảo ngày 10/7/2025 đã nhấn mạnh: “TFP đóng vai trò rất quan trọng trong đánh giá năng suất và hiệu quả tăng trưởng. Tuy nhiên, cũng cần thống nhất cách tính phù hợp hơn, để đảm bảo khi hoạch định chính sách, các con số phải phản ánh đúng thực chất”. Có 3 khoảng cách lớn cần thu hẹp:

Thứ nhất là khoảng cách đo lường. TFP là khái niệm trừu tượng, khó đo lường chính xác và thường chỉ được tính toán với độ trễ đáng kể. Hiện nay, các số liệu TFP thường được công bố 2 năm một lần. Các nghiên cứu đề xuất sử dụng các chỉ số đại diện như tỷ lệ doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, tỷ lệ doanh nghiệp có đổi mới sản phẩm và quy trình, tốc độ tái phân bổ vốn từ doanh nghiệp kém hiệu quả sang hiệu quả cao.

Thứ hai là khoảng cách điều phối. Nâng cao TFP đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ ngành. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước thành công thường có cơ chế điều phối mạnh ở cấp cao. Việc Tổng Bí thư trực tiếp chủ trì Hội đồng Chỉ đạo Trung ương về Phát triển Khoa học và Công nghệ chính là đáp án cho thách thức này.

Thứ ba là khoảng cách văn hóa. Nhiều công cụ TFP như hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới hay thử nghiệm công nghệ mới đều mang tính rủi ro cao. Các nghiên cứu đề xuất cơ chế “an toàn để thất bại”, trong đó cán bộ được miễn trách nếu thử nghiệm thất bại nhưng có quy trình khoa học, đánh giá độc lập và không có tham nhũng. Nghị quyết 57-NQ/TW đã chú ý đến điều này khi yêu cầu “phát huy tinh thần sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên”.

TFP và con đường phía trước

TFP không phải là mục đích tự thân. Nó là phương tiện để đạt được những mục tiêu sâu xa hơn: Nâng cao mức sống người dân, tạo việc làm có năng suất và thu nhập cao, xây dựng nền kinh tế bền vững và có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Quan trọng hơn, TFP phản ánh khả năng của quốc gia trong việc học hỏi, thích nghi và đổi mới; khả năng chuyển hóa tri thức thành thịnh vượng.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử nhưng chịu áp lực không nhỏ về thời gian. Cửa sổ cơ hội nhân khẩu học đang đóng dần, tỷ lệ phụ thuộc sẽ tăng nhanh từ năm 2030. Cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt với Ấn Độ, Indonesia, Mexico.

Mục tiêu TFP đóng góp trên 55% tăng trưởng vào năm 2030 của Nghị quyết 57-NQ/TW, tăng từ mức 30-35% hiện tại, là tham vọng nhưng khả thi. Bài học từ Hàn Quốc (1970-1995), Đài Loan (1980-2000), Singapore (1975-1995) cho thấy nếu TFP tăng ổn định 3-5% mỗi năm trong 20-30 năm, một quốc gia có thể chuyển từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao.

Lịch sử phát triển kinh tế của nhiều nước trên thế giới cho thấy không có quốc gia nào thoát bẫy thu nhập trung bình mà không trải qua cải cách đau đớn, thử thách khó khăn về thể chế, và quyết định chính trị dũng cảm. Việt Nam đã chứng tỏ khả năng cải cách qua công cuộc Đổi Mới bắt đầu từ năm 1986.

Có thể nói Nghị quyết 57-NQ/TW và các văn kiện Đại hội XIV đánh dấu cuộc Đổi Mới lần hai - không chỉ về cơ chế thị trường mà về toàn bộ cách thức tổ chức sản xuất, quản lý nguồn lực và phát triển con người. Như Giáo sư Vũ Minh Khương (Đại học Quốc gia Singapore) khuyến nghị tại Hội thảo của Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương vừa qua: “Việt Nam cần ưu tiên đổi mới sáng tạo, đầu tư vào công nghệ và cải cách thể chế nhằm nâng cao TFP, thúc đẩy kinh tế số và bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu”.

TFP không phải chỉ là con số thống kê đơn thuần. Nó là thước đo khả năng của quốc gia trong việc biến ước mơ thành hiện thực, biến tiềm năng thành thành tựu, và biến nguồn lực hữu hạn thành giá trị vô hạn thông qua trí tuệ và sáng tạo. Việc Đại hội XIV của Đảng và Nghị quyết 57-NQ/TW đặt TFP ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển không phải ngẫu nhiên. Đây là con đường duy nhất để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Con đường phía trước không dễ dàng, nhưng như người Hàn Quốc trong giai đoạn khó khăn nhất của họ đã tâm niệm: “Chúng ta không có tài nguyên thiên nhiên, nên chúng ta phải đầu tư vào con người và trí tuệ”. Đó cũng chính là con đường mà Việt Nam nay cần tham khảo để có những bước đi phù hợp cho mình trong “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” hiện nay.

————

Một số nguồn tham khảo:

            1. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia

            2. Nghị quyết 03-NQ/CP ngày 9/1/2025 về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

            3. Nghị quyết số 31/2021/QH15 về Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2021-2025

            4. Nghị quyết số 05-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về đổi mới mô hình tăng trưởng

            5. Hội thảo khoa học “Kinh tế số và TFP: Nền tảng đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam”, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, 10/7/2025

            6. Quyết định số 1305/QĐ-TTg ngày 8/11/2023 về Chương trình quốc gia về tăng năng suất lao động đến năm 2030

            7.  Quyết định số 1322/QĐ-TTg ngày 31/8/2020 về Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm

            8. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và Ngân hàng Phát triển Châu Á về TFP Việt Nam

            9. Hsieh, C. T., & Klenow, P. J. (2009). “Misallocation and Manufacturing TFP in China and India”. Quarterly Journal of Economics, 124(4), 1403-1448

            10. Nghiên cứu về doanh nghiệp Việt Nam (2021), tạp chí Economies

Previous
Previous

#26 - Làm chủ công nghệ chip - Lựa chọn chiến lược của Việt Nam

Next
Next

#24 - “Đối ngoại là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên”: Một trụ cột của Chiến lược Hòa bình và Phát triển Việt Nam trong một thế giới đầy biến động