#26 - Làm chủ công nghệ chip - Lựa chọn chiến lược của Việt Nam

Ngô Hoàng

Ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc nhất từ trước tới nay và căng thẳng địa chính trị giữa Trung Quốc và phần lãnh thổ Đài Loan đã biến chip bán dẫn từ một sản phẩm công nghiệp thông thường thành “vũ khí chiến lược” của thế kỷ 21. 

Theo nghiên cứu của Hội đồng đối ngoại Hoa Kỳ (CFR), hãng sản xuất bán dẫn Đài Loan (TSMC) sản xuất gần 90% chip tiên tiến nhất thế giới, và bất kỳ xung đột nào tại eo biển Đài Loan đều có thể gây ra tổn thất kinh tế toàn cầu lên tới 10 nghìn tỷ USD, vượt xa cuộc khủng hoảng tài chính 2008. “Lá chắn silicon” của Đài Loan, khái niệm mô tả việc vị thế độc tôn trong sản xuất chip có thể bảo vệ hòa bình, đang ngày càng mong manh khi các cường quốc công nghệ nhận ra rằng không thể phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.

Chính phủ Mỹ đã ban hành Đạo luật Chips với gói hỗ trợ 52 tỷ USD, Liên minh Châu Âu công bố gói 43 tỷ euro, trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ đều đẩy mạnh đầu tư vào năng lực sản xuất trong nước. Xu hướng “friend-shoring” và đa dạng hóa chuỗi cung ứng đang mở ra cơ hội lịch sử cho các quốc gia có vị thế địa chính trị linh hoạt như Việt Nam. 

Trong bối cảnh đó, quyết định khởi công nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên tại Khu Công viên Công nghệ số Hòa Lạc ngày 16/1 vừa qua với sự hiện diện của Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Phạm Minh Chính không chỉ là một dự án kinh tế đơn thuần mà là một tuyên bố chiến lược về quyết tâm làm chủ công nghệ cốt lõi và xây dựng an ninh công nghệ quốc gia của Việt Nam. Tại đây, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: “Công nghiệp quốc phòng-an ninh tự chủ là kế sách để giữ nước trong tình hình mới”.

Lựa chọn công nghệ và định vị chiến lược

Một trong những quyết định quan trọng nhất của Việt Nam là tập trung vào các nút công nghệ trưởng thành như 28nm thay vì đuổi theo các nút tiên tiến 3nm hay 5nm. Theo phân tích của GS. Willy Shih tại Harvard Business School, đây là lựa chọn hợp lý xét theo nhiều yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Theo dữ liệu mới nhất từ Mordor Intelligence, thị trường chip trưởng thành vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo với khoảng 70% tổng nhu cầu chip toàn cầu và duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định 5-6% hàng năm. Các chip này được sử dụng rộng rãi trong ôtô với 1.000-3.500 chip trên mỗi xe hiện đại, thiết bị IoT, năng lượng tái tạo, y tế, hàng không vũ trụ và các ứng dụng công nghiệp. Tại Việt Nam, nhu cầu đối với các chip này đang tăng mạnh với sự phát triển của ngành sản xuất điện tử, lắp ráp ôtô và chuyển đổi số.

Chi phí đầu tư để sản xuất loại chip này cũng thấp hơn đáng kể bởi một nhà máy fab sản xuất chip 3nm có thể tốn tới 20-30 tỷ USD, trong khi một nhà máy sản xuất chip 28nm chỉ cần vài tỷ USD, phù hợp hơn với nguồn lực tài chính hiện tại của Việt Nam và giảm thiểu rủi ro đầu tư. Quan trọng hơn, công nghệ trưởng thành dễ tiếp cận hơn khi các thiết bị sản xuất chip 28nm ít bị giới hạn bởi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt như thiết bị EUV lithography dùng cho các nút tiên tiến, tạo không gian hoạt động rộng hơn cho Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ gay gắt giữa các nước. Thị trường Trung Quốc đang tràn ngập chip trưởng thành với chiến lược bán phá giá được hỗ trợ bởi Chính phủ; và theo báo cáo của TrendForce, năng lực sản xuất chip trưởng thành của Trung Quốc dự kiến sẽ vượt Đài Loan vào năm 2027, nhưng điều này cũng tạo cơ hội cho Việt Nam định vị mình như một đối tác đáng tin cậy, ổn định hơn trong bối cảnh các công ty toàn cầu tìm kiếm cơ hội đa dạng hóa nguồn cung.

Một số ý kiến cũng đã chỉ ra rằng giá trị bán dẫn không nằm ở công thiết kế mà ở khả năng sản xuất hàng loạt với chất lượng ổn định. Bài học từ Đài Loan và Hàn Quốc cho thấy thành công đến từ việc làm chủ quy trình sản xuất chứ không phải từ thiết kế chip tốt nhất. Công nghiệp bán dẫn cần đáp ứng được tính sở hữu và tính đại trà, hai yếu tố cốt lõi mà Việt Nam cần quan tâm ưu tiên trong chiến lược phát triển.

Khung chính sách và lộ trình thực hiện

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung chính sách cho ngành bán dẫn. Chiến lược phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đến 2030 và tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 1018/QĐ-TTg) cùng Chương trình phát triển nhân lực cho ngành bán dẫn (Quyết định số 1017/QĐ-TTg) đã được Thủ tướng phê duyệt, tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Đặc biệt quan trọng là Luật công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15) có hiệu lực từ 01/01/2026, theo phân tích của Deloitte Việt Nam, tạo ra nền tảng pháp lý toàn diện với các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, trợ cấp chi phí, thuận lợi hóa hải quan và các chương trình phát triển nhân lực. Điều đáng chú ý là luật cho phép Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định tiêu chí, điều kiện và mức trợ cấp từ ngân sách địa phương cho các dự án bán dẫn, thể hiện sự linh hoạt và phản ứng nhanh với nhu cầu thực tế.

Cải cách thể chế là ưu tiên hàng đầu khi Kế hoạch phát triển khoa học công nghệ giai đoạn 2026-2030 thể hiện tinh thần dám nghĩ, dám làm như lãnh đạo Chính phủ đã chỉ đạo. Điều này đòi hỏi phá bỏ rào cản thủ tục, tạo cơ chế đặc thù cho các dự án công nghệ cao với quy trình một cửa và cổng thông tin đầu tư quốc gia đã được Thủ tướng cam kết triển khai. Ban chỉ đạo cấp cao do Thủ tướng làm trưởng ban cần được thành lập để điều phối liên ngành hiệu quả giữa các bộ Tài chính,Khoa học và Công nghệ, Công Thương, Giáo dục và Đào tạovà Quốc phòng, Công an. Chỉ có cơ chế điều phối mạnh mẽ mới đảm bảo các chính sách được triển khai đồng bộ.

Phát triển nhân lực là trụ cột thứ hai với mục tiêu đào tạo 50,000 kỹ sư bán dẫn đến 2030, trong đó 15,000 chuyên gia thiết kế IC và 5,000 chuyên gia AI phục vụ ngành bán dẫn. Một số nguồn tin cho rằng Việt Nam hiện có khoảng 15,000 nhân lực ngành bán dẫn bao gồm 7,000 kỹ sư thiết kế IC, 7,000-8,000 trong lĩnh vực đóng gói, kiểm tra và vật liệu, và 10,000 kỹ thuật viên. Để đạt mục tiêu cần có chương trình học bổng quốc gia gắn với cam kết làm việc trong ngành, liên kết với các trường đại học hàng đầu thế giới. Bốn phòng thí nghiệm cấp quốc gia và tám cơ sở đào tạo đại học ở ba miền đã được quy hoạch, đặc biệt các trường như Đại học Bách khoa Hà Nội cần được trao quyền tự chủ cao hơn để hợp tác sâu với doanh nghiệp. Việc thành lập Trung tâm Điều phối Sản xuất Wafer Đa dự án Quốc gia Việt Nam (VNMPW/CC) theo Quyết định 4386 là bước đi đúng hướng, cung cấp hạ tầng thiết yếu cho thiết kế và sản xuất thử nghiệm chip, đồng thời tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế và phát triển hệ sinh thái.

Xây dựng hệ sinh thái đầy đủ từ thiết kế, sản xuất thiết bị, vật liệu hóa chất, đến dịch vụ kiểm định và ứng dụng là trọng tâm tiếp theo. Ba khu công nghệ cao tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng đang được xây dựng như các neo của hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam. Khu Công viên Công nghệ số tại Hòa Lạc rộng 200 hecta với nhà máy fab của Viettel trên diện tích 27 hecta dự kiến phục vụ các ngành hàng không vũ trụ, viễn thông, IoT, sản xuất ô tô, thiết bị y tế và tự động hóa. Quy trình sản xuất chip bán dẫn phức tạp với 1,000 bước công nghệ liên tục trong ba tháng, đòi hỏi hạ tầng và năng lực kỹ thuật cao. Bên cạnh dự án của Viettel, CT Semiconductor đã công bố kế hoạch xây dựng nhà máy sản xuất chip tại Khu Công nghệ cao Sài Gòn, diện tích 20,000 m2 trên bốn tầng, chuyên về dịch vụ OSAT (Outsourced Semiconductor Assembly and Testing), dự kiến hoạt động từ tháng 2/2026, đây sẽ là nhà máy bán dẫn đầu tiên do tư nhân Việt Nam đầu tư và vận hành.

Thu hút đầu tư chiến lược có chọn lọc như đã nêu trong Chiến lược 1018 cần ưu tiên các đối tác mang lại chuyển giao công nghệ thực chất và đào tạo nhân lực. Thỏa thuận hợp tác với Chính phủ Hàn Quốc và FPT về AI, bán dẫn và đào tạo nhân lực là mô hình tốt khi Hàn Quốc với Samsung và SK Hynix là một trong những cường quốc bán dẫn hàng đầu thế giới. CEO Nvidia Jensen Huang đã khẳng định AI là cơ hội phi thường cho Việt Nam và cam kết hỗ trợ phát triển năng lực AI vốn gắn liền với nhu cầu chip chuyên dụng. Các công ty như Intel, Amkor, Hana Micron, Samsung, Qualcomm đang mở rộng đầu tư vào Việt Nam, và theo Deloitte, các nhà đầu tư toàn cầu đang chú ý đến bối cảnh chính sách bán dẫn đang phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam cần học bài học từ Ấn Độ về việc không chỉ thu hút FDI mà còn phải xây dựng năng lực nội địa, và dự án của CT Group và Viettel thể hiện quyết tâm trở thành một thế lực bán dẫn hoàn toàn thuộc sở hữu của Việt Nam.

Chiến lược 1018 đã vạch ra lộ trình ba giai đoạn rõ ràng với giai đoạn đầu từ 2024-2030 tập trung xây dựng nền móng thông qua thu hút FDI có chọn lọc, hình thành ít nhất 100 công ty thiết kế, một nhà máy sản xuất quy mô nhỏ và 10 nhà máy đóng gói-kiểm tra, phát triển sản phẩm bán dẫn chuyên dụng với mục tiêu doanh thu ngành bán dẫn trên 25 tỷ USD, ngành điện tử trên 225 tỷ USD, tăng trưởng giá trị gia tăng 10-15% và đào tạo hơn 50,000 kỹ sư. Giai đoạn hai từ 2030-2040 hướng tới trở thành trung tâm khu vực với ít nhất 200 công ty thiết kế, hai nhà máy sản xuất và 15 nhà máy đóng gói-kiểm tra, dần đạt được tự chủ về công nghệ thiết kế và sản xuất với doanh thu ngành bán dẫn trên 50 tỷ USD, ngành điện tử trên 485 tỷ USD, tăng trưởng giá trị gia tăng 15-20% và hơn 100,000 kỹ sư. Giai đoạn ba từ 2040-2050 nhắm đến dẫn đầu thế giới trong một số phân khúc với ít nhất 300 công ty thiết kế, ba nhà máy sản xuất và 20 nhà máy đóng gói-kiểm tra, làm chủ R&D bán dẫn, doanh thu ngành bán dẫn trên 100 tỷ USD, ngành điện tử trên 1.045 nghìn tỷ USD, tăng trưởng giá trị gia tăng 20-25% và hoàn thiện hệ sinh thái tự chủ.

AI, an ninh công nghệ và nguồn lực chiến lược

Việt Nam cần tận dụng vị thế địa chính trị đặc thù của mìnhđể tham gia các nền tảng hợp tác đa phương. Kế hoạch tổ chức Hội nghị quốc tế về bán dẫn (ICOS 2026) tại Đà Nẵng với sự tham gia của Viện bán dẫn Hàn Quốc và gần 300 nhà khoa học, chuyên gia quốc tế đánh dấu sự công nhận quốc tế ngày càng tăng đối với Việt Nam như một đối tác tiềm năng trong hệ sinh thái bán dẫn khu vực. Việt Nam cũng đang tăng cường quan hệ đối tác với Singapore thông qua ITAP 2025, mở ra cơ hội mới cho đầu tư công nghệ cao và tăng trưởng chuỗi cung ứng khu vực...

Một lợi thế đặc biệt nữa của Việt Nam là được quốc tế đánh giá là quốc gia tiêu biểu về ứng dụng AI vào nền kinh tế. Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh AI là hạ tầng trí tuệ, không chỉ là công nghệ ứng dụng mà đang trở thành một dạng hạ tầng quốc gia tương đương với điện, viễn thông hay Internet. Sự hội tụ giữa AI và bán dẫn tạo ra cơ hội lớn khi nhu cầu về chip AI đang tăng trưởng bùng nổ với thị trường dự kiến đạt hàng trăm tỷ USD trong những năm tới. Việt Nam có thể tập trung vào các phân khúc chip AI đặc thù như xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt, camera an ninh và giám sát thông minh, xe tự hành và ôtô điện, thiết bị IoT trong nông nghiệp thông minh và đô thị thông minh, cũng như ứng dụng y tế và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Dự án Khu phức hợp y tế chăm sóc sức khỏe người cao tuổi Đại học Y Hà Nội mà Tổng Bí thư Tô Lâm đã dự lễ khởi công cùng ngày với nhà máy chip cho thấy tầm nhìn tích hợp công nghệ bán dẫn vào các lĩnh vực then chốt của kinh tế-xã hội của Việt Nam.

Như chính Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh, phát triển ngành bán dẫn không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề an ninh quốc gia. Việc Viettel, một tập đoàn công nghệ thuộc Bộ Quốc phòng, được giao nhiệm vụ xây dựng nhà máy fab đầu tiên thể hiện nhận thức sâu sắc này. Trong thời đại công nghệ số, việc phụ thuộc hoàn toàn vào chip nước ngoài tạo ra những lỗ hổng an ninh nghiêm trọng, do đó Việt Nam cần phát triển năng lực sản xuất chip phục vụ quốc phòng-an ninh với các chip không nhất thiết phải tiên tiến nhất nhưng phải đáng tin cậy và có thể kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng. Đồng thời, xây dựng năng lực đánh giá và kiểm định chip để đảm bảo các chip nhập khẩu không có backdoor hay lỗ hổng bảo mật thông qua việc thành lập trung tâm nghiên cứu an ninh chip và đào tạo chuyên gia. Chip bán dẫn là nền tảng cho tất cả các hệ thống hạ tầng quan trọng từ viễn thông, năng lượng đến giao thông và tài chính, do đó tự chủ trong lĩnh vực này có ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia.

Một lợi thế tiềm năng của Việt Nam là trữ lượng đất hiếm ước tính khoảng 3.5 triệu tấn, xếp trong top các nguồn cung toàn cầu. Mặc dù sản lượng khai thác hiện tại còn khiêm tốn, chỉ khoảng 300 tấn/năm, các chiến lược quốc gia đặt mục tiêu tăng lên 20.000-60.000 tấn/năm vào 2030 khi đất hiếm là nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất chip, tạo đòn bẩy cho Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, gần đây một số cơ quan chuyên môn của Mỹ đã điều chỉnh giảm đáng kể ước tính về trữ lượng đất hiếm của Việt Nam, do đó ta cần có chiến lược khai thác bền vững, kết hợp với công nghệ tái chế và sử dụng hiệu quả.

Những thách thức cần vượt qua

Bên cạnh cơ hội lớn, Việt Nam đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là cạnh tranh gay gắt khi Trung Quốc đang đổ hàng chục tỷ USD vào mở rộng năng lực sản xuất chip trưởng thành với 57 trong 97 nhà máy fab mới trên toàn cầu giai đoạn 2023-2025 được xây dựng tại Trung Quốc; và bị coi là có chiến lược bán phá giá nhằm gây áp lực lên các đối thủ. Khoảng cách về công nghệ cũng là rào cản lớn khi mặc dù chip 28nm không đòi hỏi công nghệ tiên tiến nhất, nhưng vẫn cần quy trình sản xuất phức tạp với 1.000 bước công nghệ và Việt Nam hiện chưa có kinh nghiệm trong sản xuất wafer, khâu phức tạp và quan trọng nhất trong quá trình sản xuất chip.

Tiếp theo, việc thiếu hụt nhân lực chuyên sâu lại đang là thách thức cấp bách, Mặc dù đã đề ra mục tiêu đào tạo 50.000 kỹ sư thì việc đào tạo kỹ sư bán dẫn chất lượng cao lại cần thời gian dài, trong khi hiện chỉ có kế hoạch đào tạo chuyên sâu cho 1,300 giảng viên. Chi phí vốn lớn cũng vẫn là gánh nặng dù chip 28nm rẻ hơn nhiều so với các nút tiên tiến; và Việt Nam cần có cách huy động hiệu quả nguồn vốn nhà nước, FDI và tư nhân. Cuối cùng, hạ tầng chuyên dụng đòi hỏi đầu tư mạnh khi sản xuất chip cần nguồn điện ổn định, nước siêu sạch, hệ thống xử lý chất thải công nghiệp và môi trường không rung động.

Để khắc phục được những thách thức trên, Việt Nam cần học hỏi có chọn lọc từ các mô hình thành công trên thế giới: Từ Đài Loan về sự kiên trì dài hạn khi mất gần 30 năm để TSMC trở thành tập đoàn số 1 thế giới, tập trung vào manufacturing excellence, và vai trò của doanh nghiệp quốc gia trong giai đoạn khởi đầu. Từ Hàn Quốc, Việt Nam học được bài học về hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, tập đoàn lớn và các viện nghiên cứu, đầu tư mạnh vào R&D, và chiến lược tích hợp dọc từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối. Từ Singapore về kinh nghiệm và chính sách thu hút FDI chất lượng cao với các ưu đãi hấp dẫn nhưng có điều kiện rõ ràng về chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực, cùng vai trò tích cực của nhà nước trong xây dựng hạ tầng và hệ sinh thái. Từ Ấn Độ về tầm quan trọng của việc phát triển năng lực thiết kế song song với sản xuất và tận dụng lợi thế về nhân lực công nghệ cao với chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, Việt Nam không nên sao chép nguyên xi cách làm của các nước, mà cần điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh đặc thù về quy mô kinh tế trung bình, nguồn lực tài chính hạn chế nhưng vị thế địa chính trị linh hoạt và ý chí chính trị mạnh mẽ.

Quyết tâm chiến lược và cam kết dài hạn

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử khi ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu đang tái cấu trúc và Việt Nam có điều kiện để tham gia vào chuỗi giá trị này với vị thế có lợi. Quyết định khởi công nhà máy chip đầu tiên với sự hiện diện của lãnh đạo cấp cao nhất thể hiện quyết tâm chính trị ở tầm quốc gia. Tuy nhiên, ngoài quyết tâm chính trị, để thành côngthì cũng cần có một chiến lược phát triển rõ ràng và nhất quán tập trung vào chip trưởng thành 28nm, xây dựng hệ sinh thái đầy đủ mà không đuổi theo công nghệ tiên tiến nhất, kết hợp với chính sách đồng bộ và đột phá thông qua cải cách thể chế, ưu đãi đặc biệt và hỗ trợ mạnh mẽ cho R&D. Đầu tư kiên trì dài hạn ít nhất 10-15 năm với nguồn lực ổn định là yêu cầu bắt buộc, đi kèm với phát triển nhân lực quy mô lớn đạt 50,000 kỹ sư đến 2030 với chất lượng cao, hợp tác quốc tế sâu rộng để tận dụng FDI nhưng xây dựng song song năng lực nội địa, và đảm bảo an ninh công nghệ thông qua tự chủ trong các lĩnh vực quan trọng liên quan quốc phòng-an ninh.

Với thị trường bán dẫn dự kiến đạt 10.16 tỷ USD năm 2025 và có thể đạt trên 31  tỷ USD vào năm 2027, triển vọng của Việt Nam là rất tích cực. Việt Nam hiện chiếm 1% năng lực đóng gói và kiểm tra chip toàn cầu và dự kiến tăng lên 8-9% vào năm 2030. Điều điều đó cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ của Việt Nam. Điều quan trọng là, như Hội nghị ICOS 2026 đã nhấn mạnh, chip bán dẫn ngày càng được xem như một dạng hạ tầng mới và sự phát triển của ngành này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đổi mới, khả năng cạnh tranh kinh tế và chuyển đổi số. Việt Nam không chỉ phát triển một ngành công nghiệp mới mà đang xây dựng nền tảng cho nền kinh tế số trong thế kỷ 21, và với vị thế địa chính trị linh hoạt, nguồn nhân lực dồi dào, ý chí chính trị mạnh mẽ cùng khung chính sách đang được hoàn thiện, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những trung tâm sản xuất chip quan trọng của khu vực trong vòng 10-15 năm tới.

Đây không chỉ là cơ hội phát triển kinh tế mà còn là bước đi chiến lược để đảm bảo an ninh công nghệ và độc lập chiến lược, phù hợp với định hướng của Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng khi xác định khoa học, công nghệ là động lực then chốt của phát triển quốc gia. Bài học từ Đài Loan và Hàn Quốc cho thấy cần sự kiên trì trong nhiều thập kỷ với chính sách nhất quán qua các nhiệm kỳ lãnh đạo, và Việt Nam cần có cùng sự kiên định như vậy. Sự kết hợp giữa quyết tâm chính trị cao nhất, khung pháp lý đồng bộ, đầu tư mạnh mẽ vào nhân lực và hạ tầng, hợp tác quốc tế sâu rộng, và chiến lược tập trung vào những phân khúc phù hợp với năng lực hiện tại sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, góp phần đảm bảo an ninh công nghệ quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

Next
Next

#25 - Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP): Từ khái niệm đến chính sách thực thi