#35 - Việc Mỹ tấn công Iran và Cuộc khủng hoảng Hiến Pháp Mỹ
Ngô Hoàng
Ra lệnh phối hợp cùng Israel tấn công Iran ngày 28/2/2026, Tổng thống Donald Trump đã không thông qua Quốc hội bắt đầu một cuộc chiến tranh với rất nhiều rủi ro dù ông dự kiến chỉ kéo dài khoảng bốn tuần. Quyết định này không chỉ châm ngòi cho một cuộc xung đột địa chính trị nghiêm trọng tại Trung Đông, mà còn đẩy nước Mỹ vào một cuộc khủng hoảng hiến pháp về thẩm quyền chiến tranh, một vấn đề đã âm ỉ suốt hơn nửa thế kỷ kể từ thời Chiến tranh Việt Nam.
Nhà nghiên cứu Hiến pháp Edward S. Corwin từng mô tả việc phân chia quyền lực đối ngoại trong Hiến pháp Hoa Kỳ như "một lời mời gọi tranh giành" (an invitation to struggle) giữa Tổng thống và Quốc hội về quyền định hướng chính sách đối ngoại của nước Mỹ. Cuộc tấn công Iran năm 2026 là minh chứng sinh động nhất cho nhận định này kể từ sau sự kiện Trân Châu Cảng năm 1941, lần cuối cùng Quốc hội Mỹ chính thức tuyên chiến.
Ý đồ ban đầu của những người lập quốc
Từng chứng kiến các vị quân vương châu Âu tùy tiện đưa đất nước vào chiến tranh, những người soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ đã cố ý phân tán quyền lực phát động chiến tranh giữa hai nhánh Lập pháp và Hành pháp. Điều I, Khoản 8 của Hiến pháp Mỹ trao cho Quốc hội quyền tuyên chiến, ban hành Thư ủy nhiệm và trả đũa (Letters of marque and reprisal), đồng thời thiết lập và duy trì lực lượng vũ trang. Trong khi đó, điều II lại quy định Tổng thống là Tổng Tư lệnh các lực lượng vũ trang.
Một trong những “khai quốc công thần” của Mỹ là Alexander Hamilton, trong tập bài luận Federalist số 69, đã phân biệt rõ ràng giữa quyền hạn của Tổng thống Mỹ và Quốc vương Anh: Vai trò Tổng Tư lệnh của Tổng thống về bản chất "sẽ giống về danh nghĩa nhưng kém hơn đáng kể về thực chất" so với quyền lực của Quân vương, bởi không có quân đội và không có lời tuyên chiến từ Quốc hội thì Tổng Tư lệnh chẳng có gì nhiều để chỉ huy. James Wilson, một trong những người chấp bút Hiến pháp Mỹ và sau này trở thành Thẩm phán Tối cao Pháp viện, từng trấn an các đại biểu tại Hội nghị phê chuẩn ở Pennsylvania rằng hệ thống Hiến pháp mới sẽ “không vội vã đưa chúng ta vào chiến tranh; nó được thiết kế để ngăn chặn điều đó. Không một cá nhân hay một nhóm người nào có quyền đẩy chúng ta vào thảm cảnh như vậy; bởi quyền lực quan trọng để tuyên chiến được trao cho cơ quan lập pháp nói chung”.
Tuy nhiên, ngay tại Hội nghị Lập hiến Philadelphia năm 1787, các đại biểu đã tranh luận gay gắt về từ ngữ. Bản thảo đầu tiên trao cho Quốc hội quyền "tiến hành chiến tranh" (make war), nhưng James Madison và Elbridge Gerry đề xuất thay bằng từ "tuyên chiến" (declare war) để Tổng thống có thể "đẩy lui các cuộc tấn công bất ngờ" (repel sudden attacks). Sự thay đổi từ ngữ tưởng chừng nhỏ bé này lại tạo ra một "vùng xám" pháp lý, nơi mà như chuyên gia Scott R. Anderson của Viện Brookings nhận định, “Hiến pháp Mỹ đã không định nghĩa thế nào là chiến tranh”.
Khi Quốc hội ngày càng bị gạt ra ngoài lề
Từ năm 1941 đến nay, Quốc hội Mỹ không chính thức tuyên chiến với bất kỳ quốc gia nào, dù nước Mỹ đã tham gia vô số cuộc xung đột vũ trang từ Triều Tiên, Việt Nam, vùng Vịnh, đến Afghanistan, Iraq, Libya và Syria. Các đời Tổng thống sau Thế chiến II đã dần mở rộng quyền hạn Hiến định của mình, sử dụng khái niệm "bảo vệ lợi ích quốc gia" như một tấm séc trắng để điều động quân đội mà không cần sự chấp thuận trước của Quốc hội.
Thay vì tuyên chiến chính thức, Quốc hội Mỹ đã chuyển sang phê duyệt các Đạo luật Ủy quyền sử dụng lực lượng quân sự (AUMF - Authorization for Use of Military Force) cho phép Tổng thống tiến hành các hoạt động quân sự trong những bối cảnh cụ thể mà không cần tuyên chiến. AUMF năm 1991 (Chiến tranh vùng Vịnh), AUMF năm 2001 (sau vụ khủng bố 11/9) và AUMF năm 2002 (Chiến tranh Iraq) đã trở thành những công cụ pháp lý được các Tổng thống viện dẫn để tiến hành hơn 20 cuộc chiến toàn cầu - theo tổng kết của Viện Watson Institute for International and Public Affairs.
Năm 1973, sau thất bại tại Việt Nam và bê bối Watergate, Quốc hội Mỹ đã thông qua Đạo luật Thẩm quyền chiến tranh (War Powers Resolution) bất chấp sự phủ quyết của Tổng thống Nixon, với mục đích "đảm bảo rằng phán đoán tập thể của cả Quốc hội và Tổng thống sẽ được áp dụng khi đưa lực lượng vũ trang vào các tình huống chiến sự". Đạo luật yêu cầu Tổng thống phải thông báo cho Quốc hội trong vòng 48 giờ sau khi triển khai quân và phải chấm dứt hoạt động quân sự trong vòng 60 ngày (có thể gia hạn thêm 30 ngày) nếu không được Quốc hội cho phép.
Trớ trêu thay, đạo luật được thiết kế với ý đồ hạn chế quyền hạn Tổng thống lại vô tình trao cho ông ta "sự tự do gần như tuyệt đối trong ngắn hạn". Quy trình vận hành thực tế cho thấy bức tranh như sau: Tổng thống phát động tấn công quân sự (bước 1); thông báo cho lãnh đạo Quốc hội trong vòng 48 giờ (bước 2); và sau đó có đến 60 ngày toàn quyền tự do hành động quân sự mà không cần quan tâm Quốc hội phản ứng như thế nào (bước 3). Đây chính là "lỗ hổng lớn" mà các ông chủ ở Nhà Trắng đã khai thác triệt để.
Phán quyết INS v. Chadha năm 1983 của Tối cao Pháp viện càng làm suy yếu thêm quyền kiểm soát của Quốc hội. Tòa án tuyên bố cơ chế "phủ quyết lập pháp" (legislative veto) khi quy định một Viện của Quốc hội có thể vô hiệu hóa quyết định hành pháp bằng một Nghị quyết đơn giản là vi hiến vì vi phạm nguyên tắc lưỡng Viện và trình Tổng thống ký. Hệ quả là nếu như muốn buộc Tổng thống rút quân, Quốc hội phải thông qua một nghị quyết chung (joint resolution) của cả hai Viện mà sau đó vẫn có thể bị Tổng thống phủ quyết. Muốn vượt qua quyền phủ quyết này, Quốc hội cần ít nhất hai phần ba số phiếu ở cả hai Viện, một rào cản gần như bất khả thi trong thời đại phân cực chính trị hiện nay.
Điều đáng chú ý là sự tương phản giữa cách tiếp cận của Tổng thống Donald Trump với các tiền lệ lịch sử. Năm 2003, Tổng thống George W. Bush đã phải chờ đợi 5 tháng trước khi phát động cuộc tấn công Iraq để đảm bảo sự chấp thuận của Quốc hội. Ngược lại, ông Trump đã phát động tấn công Iran chỉ sau vài ngày xem xét vấn đề với các cố vấn và chính phủ Israel, hoàn toàn bỏ qua Quốc hội. Như Hạ nghị sỹ Ro Khanna (Đảng Dân chủ) mô tả, đây là một “cái tát vào mặt Quốc hội Mỹ" và cũng là "một cuộc chiến bất hợp pháp khi không có bất cứ mối đe dọa cận kề nào" từ phía Iran.
Các nghị sĩ lưỡng đảng, dù với những lý do khác nhau, đều bày tỏ quan ngại về tình hình hiện nay. Thượng nghị sĩ Tim Kaine (Đảng Dân chủ) gọi đây là "một cuộc chiến tranh không cần thiết, ngu xuẩn và bất hợp pháp", còn Hạ nghị sỹ Thomas Massie (Đảng Cộng hòa) nhấn mạnh "Hiến pháp giao phó quyền tuyên chiến cho Quốc hội". Thượng nghị sĩ Rand Paul (Đảng Cộng hòa) tuyên bố "sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi phản đối một cuộc chiến tranh khác của Tổng thống". Hạ nghị sỹ Warren Davidson, cựu biệt kích Lục quân và thành viên Ủy ban Đối ngoại Hạ viện, khẳng định dứt khoát: "Không. Chiến tranh đòi hỏi sự ủy quyền của Quốc hội".
Một trong những nghịch lý chính trị đáng chú ý nhất là sự ủng hộ chiến dịch tấn công Iran lại xuất phát từ chính những nhóm cử tri vốn có truyền thống phản đối sự can thiệp quân sự của Mỹ ở nước ngoài. Theo thăm dò dư luận của tờ Politico được Le Point dẫn lại, 61% cử tri theo phong trào MAGA (Make America Great Again / Nước Mỹ trên hết) ủng hộ chiến dịch can thiệp tại Iran. Đây là điều gây bất ngờ bởi nhóm cử tri này vốn được coi là lực lượng phản đối mạnh mẽ các cuộc can thiệp quân sự của Mỹ ở nước ngoài. Khoảng 50% cử tri Cộng hòa nói chung cũng tán thành hành động quân sự này, tạo ra một "bệ đỡ chính trị vững chắc" cho các quyết định đơn phương của Hành pháp.
Sự ủng hộ này phản ánh một xu hướng sâu xa hơn trong chính trị Mỹ: Quan điểm của các nghị sĩ về quyền lực Tổng thống thường biến đổi theo đảng phái. Như một nhà phân tích từ Brookings nhận xét, "các Tổng thống cùng Đảng dường như kỳ diệu có thêm thẩm quyền Hiến định." Điều này giải thích tại sao ba nghị sĩ Cộng hòa công khai phản đối (Massie, Paul và Davidson) có thể đang “đơn độc" trong đội ngũ Đảng của chính mình.
Nỗ lực hạn chế thẩm quyền của nhánh Hành pháp
Trước khi cuộc chiến Iran nổ ra, Quốc hội Mỹ đã đạt được một bước tiến lớn trong việc giành lại quyền lực Hiến định về các vấn đề chiến tranh và hòa bình. Tháng 10/2025, Thượng viện bỏ phiếu bãi bỏ AUMF năm 2002 và AUMF năm 1991 với tỷ lệ áp đảo 77 phiếu thuận, 20 phiếu chống. Ngay sau đó, Hạ viện tiếp tục thông qua với 49 Hạ nghị sỹ Cộng hòa bỏ phiếu cùng toàn bộ dân biểu phe Dân chủ. Việc bãi bỏ có hiệu lực từ ngày 18/12/2025 sau khi Tổng thống Trump ký ban hành trong khuôn khổ Đạo luật Tài chính Quốc phòng năm 2026.
Theo báo Roll Call, đây là "lần đầu tiên" Quốc hội Mỹ thu hồi một đạo luật ủy quyền tiến hành chiến tranh kể từ khi bãi bỏ Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ vào năm 1971; và là "quyết định quan trọng đầu tiên" của Quốc hội liên quan đến thẩm quyền tiến hành chiến tranh từ hơn 20 năm nay. Theo Hạ nghị sỹ Gregory Meeks, người chủ trì dự luật xóa bỏ tại Hạ viện, các đạo luật AUMF đã "lỗi thời" và đây là lúc Quốc hội loại bỏ các đạo luật AUMF không giới hạn này "một lần và mãi mãi" để khép lại "những cuộc chiến tranh bất tận".
Tuy nhiên, chiến thắng này mang tính biểu tượng nhiều hơn thực chất. Chính quyền Trump không dựa vào các AUMF đã bị bãi bỏ để biện minh cho chiến dịch Iran. Thay vào đó, họ viện dẫn thẩm quyền của Tổng thống theo Điều II Hiến pháp với tư cách Tổng Tư lệnh để chỉ huy các lực lượng quân sự trong các hoạt động cần thiết nhằm thúc đẩy lợi ích quốc gia ở nước ngoài. Quan điểm này đã được Tối cao Pháp viện ủng hộ rộng rãi, đặc biệt trong phán quyết về quyền miễn trừ năm 2024.
Ngay sau khi chiến dịch Iran được phát động, Quốc hội Mỹ lên kế hoạch bỏ phiếu về các nghị quyết hạn chế quyền hạn của ông Trump. Tại Hạ viện, Hạ nghị sỹ Ro Khanna và Thomas Massie đã chuẩn bị sẵn một nghị quyết. Tại Thượng viện, Thượng nghị sĩ Tim Kaine và Rand Paul đồng bảo trợ một biện pháp tương tự. Đây là các nghị quyết "đặc quyền", nghĩa là chúng được đảm bảo sẽ được đưa ra bỏ phiếu.
Tuy nhiên, triển vọng thành công của các nghị quyết này đang rất mờ mịt. Nhiều khả năng Phe đa số Cộng hòa trong Quốc hội sẽ bỏ phiếu chống. Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson thậm chí coi đây là "một thủ đoạn chính trị" của Đảng Dân chủ và khẳng định "với tư cách là Tổng Tư lệnh, Tổng thống hoàn toàn có quyền làm những gì ông ấy đã làm. Đây là những cuộc tấn công mang tính phòng thủ, chứ không phải là một lời tuyên chiến". Lãnh đạo phe đa số tại Thượng viện John Thune và Thượng Nghị sĩ Lindsey Graham cũng ca ngợi chiến dịch tấn công Iran như một sự kiện "lịch sử" và bày tỏ "ngưỡng mộ về quyết tâm của Tổng thống Trump".
Ngay cả trong kịch bản tốt nhất, nếu đa số nghị sĩ tại cả Hạ viện và Thượng viện thông qua nghị quyết buộc Tổng thống Donald Trump chấm dứt chiến dịch quân sự, quyết định này cũng chỉ mang tính "biểu tượng". Lý do là phán quyết của Tối cao Pháp viện năm 1983 (INS v. Chadha) cho phép Tổng thống phủ quyết Nghị quyết yêu cầu rút quân, và Quốc hội phải có đủ hai phần ba số phiếu ở cả hai Viện mới có thể bác được quyền phủ quyết trên, một "rào cản không tưởng trong thời đại phân cực chính trị" hiện nay.
Mặc dù vậy, hành xử độc đoán và phiêu lưu về quân sự của Nhà Trắng đang làm dấy lên một phong trào chưa từng có: Lưỡng đảng bắt tay nhau để giành lại quyền lực Hiến định. Như Thượng nghị sĩ Tim Kaine nhận định, việc bãi bỏ các AUMF chỉ là "bước khởi đầu" cho việc Quốc hội tiếp tục hướng đến nghiêm túc xem xét các hành động dùng vũ lực tùy tiện của Nhà Trắng. Một nhóm nghị sĩ lưỡng đảng đang tập trung nỗ lực thúc đẩy bãi bỏ AUMF cuối cùng, được ban hành năm 2001 sau vụ khủng bố 11/9.
Tuy nhiên, Thượng nghị sĩ Tim Kaine cũng thừa nhận rằng "đông đảo các nghị sĩ Cộng hòa, do e ngại Tổng thống Trump, nên đã không dám công khai bỏ phiếu ủng hộ đối với các dự thảo nghị quyết giới hạn quyền can thiệp quân sự của Tổng thống". Đây là minh chứng cho nghịch lý cơ bản của hệ thống hiện tại là các nghị sĩ có thể "phàn nàn ồn ào về hành động của Tổng thống mà không phải chịu trách nhiệm" - một nhà phân tích từ Brookings đã nhận xét.
Cuộc tấn công Iran năm 2026 tạo ra một tiền lệ nguy hiểm cho nền Dân chủ lập Hiến Hoa Kỳ. Như giáo sư luật Rebecca Ingber từ Trường Luật Cardozo nhận định: "Khá rõ ràng là những người lập Quốc Hoa Kỳ nghĩ rằng bất cứ khi nào chúng ta đưa ra quyết định tiến hành chiến tranh với một quốc gia khác, đó phải là quyết định của Quốc hội". Luật sư Christopher Anders khẳng định ông Trump “đã vi phạm Hiến pháp khi xâm lược Iran bởi Hiến pháp hoàn toàn rõ ràng về việc ai có thẩm quyền tuyên chiến và đưa quân nhân Mỹ vào chiến đấu, và đó chỉ có thể là Quốc Hội."
Giáo sư Steve Vladeck từ Đại học Georgetown, nhà phân tích về Tối cao Pháp viện của CNN, chỉ ra rằng "Bộ Tư pháp đã đưa ra một loạt các lập luận ngày càng đáng ngờ để cố gắng bảo vệ các cuộc tấn công như vậy, nhưng hầu như tất cả các lập luận đó đều dựa vào khẳng định rằng các cuộc tấn công có phạm vi hạn chế và khó có khả năng dẫn đến xung đột rộng hơn". Tuy nhiên, ông Trump trong video công bố chiến dịch đã mô tả đây là một "chiến dịch quân sự quy mô lớn và đang tiếp diễn" khiến các lập luận pháp lý trước đó trở nên khó đứng vững.
Giáo sư luật Ilya Somin từ Đại học George Mason nhận xét thẳng thắn: "Đây rõ ràng là một cuộc chiến tranh. Bạn không cần tin lời tôi, Tổng thống Trump đã tự nói đây là chiến tranh". Quả thực, trong thông điệp công bố các cuộc tấn công, ông Trump tuyên bố "cuộc sống của những người hùng Mỹ dũng cảm có thể sẽ mất, và chúng ta có thể có thương vong. Điều đó thường xảy ra trong chiến tranh". Khi chính Tổng thống thừa nhận đây là chiến tranh, mọi lập luận về "hoạt động quân sự hạn chế" trở nên vô nghĩa.
Như John Mearsheimer nhận định trong một cuộc phỏng vấn gần đây với South China Morning Post, "những gì chính quyền Trump đang làm chắc chắn sẽ làm suy yếu các nguyên tắc nền tảng của Hiến chương Liên Hiệp Quốc. Tổng thống đã cho thấy ông có rất ít sự tôn trọng đối với chủ quyền của các quốc gia khác... Đây không phải là điều tốt. Đây là một tiền lệ xấu. Trump đã phớt lờ các nguyên tắc về chủ quyền và không can thiệp từ trước."
Tương lai của cuộc tranh giành quyền lực
Rào cản để Quốc hội "nhận lời mời tranh giành" (take up its end of the invitation to struggle) không phải là Hiến pháp mà là thực tiễn và chính trị. Quyền lực ngân sách từ lâu đã vấp phải khó khăn chính trị trong việc cắt ngân sách cho quân đội Mỹ đang ở tiền tuyến. Cuối cùng, các đại biểu Quốc Hội thấy hiện trạng có lợi về mặt chính trị: họ có thể phàn nàn ồn ào mà không phải chịu trách nhiệm.
Tuy nhiên, cuộc tấn công Iran đầu năm 2026 này có thể là bước ngoặt. Khác với Venezuela, nơi chính quyền đảm bảo với các Nghị sĩ rằng hành động sẽ có giới hạn, Tổng thống Trump đang cảnh báo về thương vong Mỹ và một chiến dịch có thể kéo dài khoảng 4-5 tuần ban đầu. Sáu binh sĩ Mỹ đã thiệt mạng kể từ khi chiến tranh bắt đầu. Các cuộc tấn công bằng drone của Iran vào đại sứ quán Mỹ tại Ả-rập Xê-út và các trung tâm dữ liệu của Amazon tại Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất và Bahrain cho thấy đây không phải là một "chiến dịch phẫu thuật" có phạm vi hạn chế.
Câu hỏi then chốt là liệu thương vong gia tăng và chi phí leo thang có thể thay đổi tính toán chính trị cho một số nghị sĩ hay không. Như nhà sử học đã chỉ ra, Quốc hội Mỹ đã tỏ ra kiên quyết hơn trong việc khẳng định vai trò của mình sau thất bại tại Việt Nam và sự kiện Watergate trong thập niên 1970. Liệu Iran có trở thành "Việt Nam mới" buộc Quốc Hội phải hành động quyết liệt hơn? Điều này vẫn còn phải chờ xem.
Nghịch lý của nền dân chủ tiến hành chiến tranh
Cuộc tấn công Iran năm 2026 phơi bày một nghịch lý cốt lõi trong hệ thống chính trị Mỹ: Một nền dân chủ lập Hiến, được thiết kế để ngăn chặn sự tập trung quyền lực và đảm bảo rằng các quyết định chiến tranh phản ánh "phán đoán tập thể" của đại diện nhân dân, đang tiến hành chiến tranh theo cách thức của một chế độ tập quyền.
"Lời mời gọi tranh giành" mà Edward Corwin mô tả đã biến thành một cuộc chiến không cân sức. Tổng thống, với lợi thế về tính thống nhất của chức vụ, khả năng giữ bí mật và hành động nhanh chóng, cùng thông tin vượt trội, đã dần dần chiến thắng trong cuộc tranh giành này, đôi khi với sự tiếp tay của chính Quốc hội. Đạo luật Thẩm quyền Chiến tranh 1973, được thiết kế để hạn chế quyền lực Tổng thống, đã trở thành tấm séc trắng trong thực tế. Phán quyết INS v. Chadha năm 1983 càng củng cố thêm ưu thế của nhánh Hành pháp.
Từ góc nhìn chủ nghĩa “Hiện thực tấn công” của Mearsheimer, hành vi của chính quyền Trump là hoàn toàn "hợp lý" trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ. Một thế lực toàn cầu như Mỹ sẽ tìm cách ngăn chặn sự trỗi dậy của các đối thủ tiềm năng và duy trì vị thế thống trị của mình. Tuy nhiên, logic địa chính trị này đang va chạm gay gắt với chính các nguyên tắc của Hiến pháp Mỹ.
Việc Quốc hội Mỹ bãi bỏ các AUMF cũ là một tín hiệu quan trọng về việc tái lập sự cân bằng quyền lực, chấm dứt kỷ nguyên những cuộc chiến không cần tuyên bố. Nhưng liệu tín hiệu này có đủ mạnh để thay đổi cán cân hiện tại? Câu trả lời phụ thuộc vào khả năng và ý chí của Quốc hội Mỹ trong việc sử dụng các công cụ Hiến định còn lại, đặc biệt là quyền lực ngân sách và khả năng huy động dư luận. Nếu các cuộc chiến tranh của Tổng thống tiếp tục diễn ra mà không có hậu quả, "lời mời gọi tranh giành" của Corwin sẽ chỉ còn là một dòng chú thích lịch sử trong bi kịch của nền “chính trị cường quyền”.