#36 - Tham vọng vẽ lại bản đồ Trung Đông của liên minh Mỹ-Israel và hệ lụy toàn cầu
Ngô Hoàng
Ngày 28 tháng 2 năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong quan hệ quốc tế khi Mỹ và Israel phối hợp phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran mà phía Mỹ gọi là "Chiến dịch cuồng nộ tột đỉnh" (Operation Epic Fury) còn Israel đặt tên là "Chiến dịch Sư tử gầm" (Operation Roaring Lion). Cuộc tấn công này không chỉ nhắm vào các cơ sở hạ tầng quân sự và hạt nhân của Tehran mà còn mang tính chất chưa từng có trong lịch sử hiện đại là ám sát Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei ngay sau khi chiến dịch bắt đầu. Đây là lần đầu tiên kể từ sau Thế chiến thứ hai, một siêu cường trực tiếp ra tay giết chết nguyên thủ quốc gia của một nước có chủ quyền đang tại vị bằng hành động quân sự có chủ đích.
Để hiểu được hết ý nghĩa của cuộc xung đột này, cần nhìn lại lịch sử 40 năm đối đầu giữa Tehran, Tel Aviv và Washington, cũng như đặt cuộc chiến trong khuôn khổ rộng lớn hơn của trật tự thế giới đang chuyển mình chưa từng có. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện nguồn gốc xung đột, động cơ chiến lược của các bên, hệ lụy kinh tế toàn cầu, phản ứng của các cường quốc như Nga và Trung Quốc cũng như những tiền lệ nguy hiểm mà cuộc chiến này tạo ra đối với Hiến chương Liên Hợp quốc và luật pháp quốc tế.
1. Lịch sử 40 năm từ đồng minh đến kẻ thù không đội trời chung
1.1. Thời kỳ vàng son của Liên minh ba bên
Thực tế là trước năm 1979, Iran, Israel và Mỹ từng là những đồng minh thân cận. Dưới thời Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi (Shah), Iran là đối tác kinh tế quan trọng thứ hai của Israel tại Trung Đông sau Mỹ; và đã có các hợp đồng quân sự với nhà nước Do Thái trị giá 1,2 tỷ USD bao gồm công nghệ tên lửa và hàng không. Khi đó, Washington coi Tehran như "hòn đá tảng" trong chiến lược ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô tại Vùng Vịnh, một trụ cột của trật tự "Pax Americana" trong khu vực. Còn Israel thì áp dụng "Học thuyết ngoại vi" của Ben-Gurion - xây dựng quan hệ chiến lược với các quốc gia không thuộc khối Ả-rập như Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Ethiopia để đối trọng với Ai Cập, Syria và Iraq.
Thời kỳ này chứng kiến sự hợp tác sâu rộng giữa bộ ba Israel - Mỹ - Iran trong lĩnh vực tình báo, năng lượng và quân sự. Iran cung cấp dầu mỏ cho Israel, đổi lại nhận được công nghệ nông nghiệp và vũ khí tiên tiến. Mỹ hỗ trợ chương trình hạt nhân dân sự của Iran từ thập niên 1950 như một phần của chương trình "Atoms for Peace" (Nguyên tử vì hòa bình) dưới thời Tổng thống Eisenhower. Không ai có thể lường trước rằng sau này sự sụp đổ của chế độ Shah Pahlavi ở Tehran sẽ biến mối quan hệ tam giác này thành vòng xoáy thù địch kéo dài gần nửa thế kỷ.
1.2. Cách mạng Hồi giáo 1979 và sự đảo chiều lịch sử
Ngày 4 tháng 11 năm 1979, một nhóm sinh viên theo đường lối Hồi giáo cực đoan của Giáo chủ Khomeini tràn vào Đại sứ quán Mỹ tại Tehran bắt giữ 52 nhà ngoại giao làm con tin trong suốt 444 ngày. Sự kiện này đánh dấu sự đổ vỡ hoàn toàn quan hệ Mỹ - Iran và mở ra kỷ nguyên đối đầu kéo dài cho đến hôm nay. Ayatollah Khomeini sử dụng cuộc khủng hoảng con tin để củng cố quyền lực tuyệt đối, thanh trừng phe đối lập và xây dựng Nhà nước Hồi giáo Iran với hệ tư tưởng triệt để chống Mỹ và Israel.
Kết quả là phái bộ Ngoại giao Israel tại Tehran bị đập phá, 33 người Israel cuối cùng phải trốn chạy trên xe buýt qua 17km đường phố rực lửa. Đại sứ quán Israel được giao cho Palestine dùng là Đại sứ quán mới của họ tại Iran, và nhà lãnh đạo Tổ chức giải phóng Palestine (PLO) Yasser Arafat được chào đón tại Tehran như một Nguyên thủ quốc gia. Tehran nhanh chóng tuyên bố Israel là "chính thể bất hợp pháp" và tự định vị Iran là người bảo vệ mới của thế giới Hồi giáo và phong trào đấu tranh giải phóng của người Palestine. Hợp đồng quân sự 1,2 tỷ USD ký với Irael trước đó đã sụp đổ, các dự án năng lượng chung bị hủy bỏ; Iran bắt đầu xây dựng mạng lưới “lực lượng ủy nhiệm” để đối đầu với "Đại Satan" Mỹ và "Tiểu Satan" Israel.
1.3. Cuộc xâm lược Li-băng năm 1982 và sự ra đời của Hezbollah
Ngày 6 tháng 6 năm 1982, Israel đưa 90.000 quân và 1.300 xe tăng tiến vào Li-băng với mục tiêu được công bố là tiêu diệt các lực lượng của PLO. Cuộc chiến này vô tình châm ngòi cho sự trỗi dậy của một thế lực mới sẽ thay đổi cán cân quyền lực khu vực trong bốn thập kỷ tiếp theo. Cuộc chiếm đóng chọc giận cộng đồng người Shia tại Li-băng vốn bị gạt ra ngoài lề trong cấu trúc quyền lực giáo phái của đất nước này. Iran nhanh chóng nắm bắt cơ hội, cử Vệ binh Cách mạng đến Thung lũng Bekaa, mang theo tiền, vũ khí và hệ tư tưởng Hồi giáo Iran.
Nhóm du kích người Li-băng Hezbollah "được khai sinh trong bóng tối" như cánh tay nối dài của Tehran ngay trên biên giới Israel. Tổ chức này nhanh chóng đưa khái niệm "tử vì đạo" của dòng Shia vào thực tiễn quân sự, với những cá nhân sẵn sàng dùng cơ thể làm vũ khí. Ngày 11 tháng 11 năm 1982, vụ đánh sập văn phòng Israel tại Tyre đã giết chết 91 lính Israel. Một năm sau, ngày 23 tháng 10 năm 1983, hai vụ đánh bom tự sát vào căn cứ Mỹ và Pháp tại Beirut giết chết 241 lính Mỹ và 58 lính Pháp. Chiến thuật răn đe quân sự truyền thống bị phá sản, Israel buộc phải rút lui về vùng an ninh hẹp 10%. Đây là bài học đầu tiên về giới hạn của sức mạnh quân sự thông thường trước chiến tranh bất đối xứng, một bài học mà Washington và Tel Aviv dường như đã quên khi phát động chiến dịch tháng 2 năm 2026.
1.4. Từ "Trục tội lỗi" đến Thỏa thuận JCPOA: Những cơ hội bị bỏ lỡ
Sau sự kiện 11 tháng 9 năm 2001, Iran và Mỹ từng có cơ hội hiếm hoi để hòa giải. Taliban là kẻ thù chung của cả hai bên và Ngoại trưởng Iran đã bí mật giúp Mỹ định hình Chính phủ lâm thời Afghanistan trong khi Vệ binh Cách mạng hỗ trợ thực chất trên bộ. Tehran hy vọng sự hợp tác này sẽ dẫn đến việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt và bình thường hóa quan hệ Tehran - Washington. Tuy nhiên, tháng 1 năm 2002, Tổng thống George W. Bush trong một tuyên bố đã gộp chung Iran, Iraq và Triều Tiên vào "Trục Ác quỷ" (Axis of Evil) – điều được coi như “một cái tát” thẳng mặt đối với Tehran. Bất chấp sự hỗ trợ của Iran cho Mỹ tại Afghanistan, phe Tân bảo thủ Mỹ từ chối đối thoại với Tehran và dập tắt mọi cơ hội hợp tác, đồng thời gián tiếp thúc đẩy tạo ra sự đồng thuận mới trong nội bộ Iran coi Mỹ là kẻ đạo đức giả và nhượng bộ chỉ dẫn đến tự sát.
Năm 2003, sau khi Mỹ xâm lăng Iraq, Iran gửi đề nghị thỏa thuận toàn diện, bao gồm cả việc giải giáp Hezbollah để đổi lấy gỡ bỏ các lệnh trừng phạt. Mỹ đã phớt lờ đề nghị trên vì tự tin đang nắm thế thượng phong sau khi đã loại bỏ được Saddam Hussein. Trước tình hình đó, lo sợ bị xâm lược như Iraq, Tehran đưa ra một quyết định táo bạo đầy mạo hiểm là tăng tốc toàn diện việc làm giàu Uranium với hy vọng nó sẽ là một lá chắn tự vệ hữu hiệu cho nhà nước Hồi giáo này. Israel, nước đầu tiên phát hiện Tehran bí mật phát triển vũ khí hạt nhân, đã bắt đầu chiến dịch vận động kéo dài hai thập kỷ để thuyết phục Mỹ tấn công các cơ sở hạt nhân Iran.
Thỏa thuận JCPOA (Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung) năm 2015 mang lại hy vọng ngắn ngủi. Tổng thống Barack Obama chấp nhận nới lỏng trừng phạt để đổi lấy việc Iran đóng băng chương trình làm giàu Uranium của mình nhằm mục tiêu ngăn chặn Iran thao túng tình hình ở Trung Đông. Thủ tướng Netanyahu đã kịch liệt phản đối và đe dọa sẵn sàng tấn công quân sự đơn phương vào các cơ sở hạt nhân bất chấp sự phản đối của Mỹ. Tuy nhiên, vào năm 2018, ngay trong nhiệm kỳ đầu của mình, Tổng thống Donald Trump đã đơn phương rút Mỹ khỏi JCPOA, đưa tranh chấp quay lại điểm xuất phát; vòng xoáy bất ổn kéo dài 40 năm lại tiếp diễn: cấm vận, trả đũa bất xứng, ám sát, rút lui, và rồi lại cấm vận.
2. Từ Chiến dịch “Búa nửa đêm” đến “Cuồng nộ tột đỉnh” - Leo thang không hồi kết
2.1. Cuộc chiến 12 ngày tháng 6 năm 2025
Ngày 13 tháng 6 năm 2025, Israel phát động Chiến dịch Sư tử trỗi dậy (Operation Rising Lion), mở màn với loạt không kích phủ đầu nhằm vào các mục tiêu quân sự Iran mà trọng tâm là các cơ sở hạ tầng của chương trình hạt nhân. Chín ngày sau, ngày 22 tháng 6, Mỹ tham chiến với Chiến dịch Búa nửa đêm (Operation Midnight Hammer). Bảy máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit của Mỹ xuất phát từ căn cứ Whiteman ở Missouri, bay liên tục 18 giờ về phía Đông với 3 lần tiếp liệu trên không mang theo 14 quả bom GBU-57A/B Massive Ordnance Penetrator, loại bom xuyên phá boongke lớn nhất của Mỹ, nhằm vào ba cơ sở hạt nhân chủ chốt của Iran ở Fordow, Natanz và Isfahan.
Đây là lần đầu tiên Mỹ sử dụng loại bom này trong thực chiến, và cũng là cuộc tấn công đầu tiên của quân đội Mỹ vào lãnh thổ Iran kể từ cuộc tấn công bằng Hải quân năm 1988. Sau cuộc ném bom này, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth tuyên bố tham vọng hạt nhân của Iran đã bị "xóa sổ hoàn toàn". Tuy nhiên, tình báo Israel tiết lộ với New York Times rằng cơ sở Fordow bị hư hại nặng nhưng không bị phá hủy, bởi Iran có thể đã di chuyển các thùng nguyên liệu uranium đã làm giàu ra khỏi địa điểm cũ trước khi cuộc tấn công xảy ra. Cho đến nay câu hỏi về những gì thực sự bị phá hủy vẫn còn bỏ ngỏ.
Iran đáp trả bằng một cuộc tấn công tên lửa đạn đạo vào căn cứ Al Udeid tại Qatar, nơi có lực lượng Mỹ đồn trú ở khu vực. Cuộc tấn công được báo trước và phần lớn được coi là "giữ thể diện" đó cho thấy Tehran vẫn muốn tránh leo thang toàn diện. Ngày 24 tháng 6, lệnh ngừng bắn được công bố, kết thúc cuộc chiến 12 ngày. Nhưng thay vì mở ra cơ hội hòa bình, cuộc chiến này chỉ là khúc dạo đầu cho một cuộc đối đầu lớn hơn nhiều.
2.2. “Ngoại giao bình phong” và con đường đến chiến tranh tháng 2/2026
Trong những tháng sau Chiến dịch Búa nửa đêm, chính quyền Tổng thống Donald Trump tuyên bố sẵn sàng tìm kiếm giải pháp ngoại giao. Đầu năm 2026, làn sóng biểu tình chống chính phủ lan rộng khắp Iran và được ông Trump công khai hứa hẹn "giúp đỡ". Ngày 28 tháng 1 năm 2026, Tổng thống Trump tuyên bố trên mạng xã hội Truth Social rằng một "hạm đội khổng lồ" đang tiến về Iran và kêu gọi Tehran "nhanh chóng ngồi vào bàn đàm phán". Các cuộc đàm phán gián tiếp diễn ra tại Oman và kéo dài cho đến khi bất ngờ nổ ra cuộc tấn công 28 tháng 2, dù được Ngoại trưởng Oman đánh giá là có “bước đột phá”, còn Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi thì gọi đây là "khởi đầu tốt đẹp".
Tuy nhiên, thực tế cho thấy Washington chỉ coi các cuộc đàm phán chỉ là bức bình phong. Kế hoạch chiến tranh giữa Mỹ và Israel đã được vạch ra từ lâu trước đó. Tổng thống Trump đặt ra những yêu cầu mà Tehran rất khó chấp nhận để tạo cớ khởi mào xung đột. Ngoại trưởng Oman đến Washington trong nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn hòa bình nhưng bị phớt lờ. Ngoại trưởng Marco Rubio tuyên bố Mỹ buộc phải hành động phủ đầu vì Iran đe dọa trực tiếp đến lực lượng của Mỹ ở khu vực. Thực tế lại cho thấy điều ngược lại: Chính quyền Mỹ đã tiến hành chiến dịch quân sự lớn nhất kể từ năm 2003 mà không thông qua Quốc hội hay tham vấn công chúng trong khi Iran không tạo ra mối đe dọa nguy hiểm và cấp bách đối với Mỹ ở thời điểm đó. Ngược lại, trong các cuộc đàm phán do Oman làm trung gian, Iran đã nhất trí “không bao giờ tích trữ uranium làm giàu” và chấp nhận sự giám sát toàn diện của IAEA, đồng thời đồng ý hạ cấp làm giàu uranium hiện có xuống "mức thấp nhất có thể". Ngoại trưởng Al-Busaidi khi đó còn nói hòa bình “đang trong tầm tay" nhưng Mỹ đáp lại bằng chiến tranh.
2.3. Chiến dịch Cuồng nộ tột đinh - Khi tham vọng vượt quá giới hạn
Rạng sáng ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Trump công bố trên Truth Social: "Quân đội Mỹ đang tiến hành một chiến dịch khổng lồ và liên tục để ngăn chặn chế độ độc tài tàn ác đe dọa nước Mỹ và các lợi ích an ninh quốc gia cốt lõi của chúng ta". Tiếp theo đó, ông Trump tuyên bố với phóng viên rằng "hầu như mọi thứ đã bị đánh sập" và kêu gọi trực tiếp người dân Iran: "Giờ khắc tự do của các bạn đã đến. Hãy ở trong nhà. Ra ngoài rất nguy hiểm. Bom sẽ rơi khắp nơi. Khi chúng tôi hoàn thành, hãy tiếp quản Chính phủ của các bạn".
Thực tế là ngay trong những giờ đầu tiên, Chiến dịch Epic Fury của Mỹ phối hợp với Chiến dịch Roaring Lion của Israel nhắm vào Tehran, Isfahan, Qom, Karaj và Kermanshah với mục tiêu không chỉ là cơ sở quân sự mà còn là giới lãnh đạo chính trị và quân sự cao nhất của Iran. Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei bị ám sát khi tổ hợp Dinh Lãnh đạo của ông ở Tehran bị ném bom tàn phá. Hàng loạt quan chức quân sự cấp cao khác cũng bị tiêu diệt, trụ sở Lực lượng Vệ binh Cộng hòa Hồi giao IRGC bị san phẳng hoàn toàn, đài truyền hình nhà nước IRIB bị tấn công, tòa nhà Quốc hội Iran cũng trở thành mục tiêu bị tấn công... Không chỉ vậy, tên lửa của Mỹ - Israel đã đánh trúng vào Trường tiểu học nữ sinh ở miền Nam Iran, giết chết hơn 165 trẻ em từ 7 đến 12 tuổi gây phẫn nộ toàn cầu.
3. Tham vọng của Israel và chiến lược mượn tay Mỹ
3.1. Bước ngoặt chiến lược sau ngày 7/10/2023
Cuộc tấn công ngày 7 tháng 10 năm 2023 của Hamas vào Israel đã thay đổi căn bản tư duy chiến lược của Tel Aviv. Trong nhiều thập kỷ, Israel theo đuổi chiến lược "cắt cỏ" (mowing the lawn), tức là định kỳ làm suy yếu các mối đe dọa mà không tìm cách loại bỏ triệt để, duy trì nguyên trạng có lợi cho mình. Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu vẫn thường lên án một loạt các đối thủ từ chế độ Iran, Assad ở Syria đến Hamas ở Gaza và Hezbollah ở miền Nam Li-băng…, nhưng chưa từng hành động để loại bỏ hoàn toàn các lực lượng này.
Có thể Israel đã coi nhẹ Hamas và đánh giá quá cao khả năng ép buộc đối thủ chấp nhận nguyên trạng bất lợi cho họ. Thay vì tiếp tục chiến lược "cắt cỏ", Israel đã sử dụng sức mạnh quân sự để tạo ra một cán cân quyền lực khu vực mới. Israel đã nỗ lực “xóa sổ” Hamas ở Gaza, rồi tìm mọi cách “nhổ tận gốc” Hezbollah khỏi miền Nam Li-băng. Họ ném bom Yemen để trừng phạt Houthi và tiếp tục tấn công các nhóm thân Iran tại Syria và Iraq. Tất cả những hành động này, được củng cố bởi sự thiếu áp lực từ Mỹ lên Tel Aviv, đã thúc đẩy Khamenei từ bỏ "kiên nhẫn chiến lược" và trực tiếp đối đầu với Israel bằng các cuộc tấn công tên lửa đạn đạo.
3.2. Iran - Chướng ngại vật cuối cùng
Như Thủ tướng Netanyahu tuyên bố: "Ý định của chúng tôi là tạo ra một trục các quốc gia chống lại trục cực đoan, bao gồm cả trục Shia và trục Sunni đang trỗi dậy". Cuộc chiến không chỉ nhằm triệt tiêu sức mạnh cốt lõi của Iran mà là một chiến dịch hướng tới mục tiêu biến Israel thành một thế lực độc tôn tại khu vực. Trong kế hoạch này, như cựu Bộ trưởng Quốc phòng Israel Naftali Bennett từng tuyên bố: "Thổ Nhĩ Kỳ là một Iran mới", và các nước như Qatar, Pakistan và Saudi Arabia cũng bị đưa vào danh sách những đối thủ tiềm năng của nhà nước Do Thái.
Iran, với tư cách là cường quốc khu vực, là chướng ngại vật cuối cùng ngăn Netanyahu thực hiện giấc mơ mở rộng biên giới Israel và thiết lập một liên minh quốc tế mới gọi là "lục giác các quốc gia" với Ấn Độ ở cánh Đông và Somaliland ở mũi Nam. Mục tiêu là để Liên minh này giúp củng cố vị thế của Israel như một bá chủ quân sự khu vực với các căn cứ không quân rải rác khắp nơi. Khi đó, theo tính toán của Israel, các quốc gia Ả-rập lớn, những nước không bao giờ ủng hộ Israel nếu không có một nhà nước Palestine, sẽ bị buộc phải chấp nhận thực tế mới: Sự thu hẹp lãnh thổ và chủ quyền như đang xảy ra ở Syria và sắp tới có thể là Li-băng.
3.3. Bẫy chiến lược: Mượn sức mạnh Mỹ để loại bỏ đối thủ
Theo cựu Bộ trưởng Quốc phòng Israel Naftali Bennett, chiến lược của Iran là "học thuyết bạch tuộc": Tehran gửi các xúc tu như Hezbollah ở Li-băng và Hamas ở Gaza ra trận, trong khi đầu bạch tuộc thảnh thơi an toàn ở nhà. Bennett chủ trương trực tiếp tấn công lực lượng Quds của IRGC tại Syria, Li-băng và Iraq chứ không chỉ đánh vào các lực lượng ủy nhiệm. Lý thuyết về "bẫy chiến lược" nằm ở giới hạn vật lý của quân đội Israel. Các cơ sở hạt nhân ngầm sâu nhất của Iran nằm ngoài tầm với của vũ khí Israel.
Các nhà phân tích quốc phòng và chuyên gia kiểm soát vũ khí cho rằng Thủ tướng Netanyahu hiểu rõ những hạn chế này. Lý thuyết cho rằng Israel cố tình khởi xướng các cuộc xung đột động lực với Iran, hoặc leo thang quyết liệt bối cảnh đe dọa, khi biết rõ họ không thể đơn phương phá hủy các mục tiêu sâu nhất, bằng cách “nhóm lửa” rồi buộc Mỹ phải vào trực tiếp tham chiến để hoàn tất công việc. Mỹ trong khi không có lý luận hay chiến lược dài hạn cho viễn cảnh này đã vô tình trở thành công cụ đắc lực phục vụ cho tham vọng bá quyền của Israel.
3.4. Pháo đài địa lý và nghệ thuật chiến tranh bất đối xứng
Iran sở hữu những lợi thế phòng thủ tự nhiên mà nhiều đối thủ của Mỹ trong quá khứ không có. Diện tích 1,66 triệu km2 lớn hơn nhiều quốc gia châu Âu cộng lại, với dân số 85 triệu người tạo thành nguồn nhân lực khổng lồ. Dãy núi Zagros ở phía Tây và Alborz ở phía Bắc là những bức tường thành tự nhiên khổng lồ, biến việc di chuyển xe bọc thép và duy trì tuyến hậu cần thành cơn ác mộng quân sự đối với các lực lượng bộ binh một khi tiến vào xâm lăng bởi địa hình đồi núi và sa mạc cô lập biến Iran thành một pháo đài thiên nhiên cực kỳ khó xâm nhập.
Iran không cố gắng đối đầu máy bay với máy bay. Thay vào đó, họ tập trung vào kho tên lửa đạn đạo khổng lồ, đủ sức tấn công các căn cứ Mỹ tại Iraq, Qatar, Bahrain và UAE. Họ tiên phong trong chiến tranh UAV với chi phí thấp, tấn công chính xác, hoạt động theo bầy đàn gây quá tải hệ thống phòng không. Chiến lược "vũ khí hóa thời gian" được thiết kế để kéo dài cuộc chiến cho đến khi chi phí chính trị và sự phản đối của dư luận Mỹ trở nên không thể chịu nổi.
Iran sử dụng chiến thuật "bầy đàn" với thuyền tấn công nhanh, di chuyển cơ động và khó đánh chặn. Thủy lôi và tàu ngầm phục kích tại các eo biển hẹp, đặc biệt là Eo biển Hormuz rộng chỉ 33km tại điểm hẹp nhất với luồng tàu chỉ 3km theo mỗi hướng. Tên lửa phòng thủ bờ biển tấn công từ đất liền với tầm xa và tính bất ngờ. Mục tiêu không phải là tiêu diệt Hải quân Mỹ mà là biến mọi đợt di chuyển thành một canh bạc đầy rủi ro và không thể đoán trước.
Với bất lợi về tương quan lực lượng và vị thế quốc tế hạn chế của mình, Iran không nhất thiết phải giành chiến thắng. Họ chỉ cần đảm bảo rằng Mỹ không thể thắng. Mục tiêu không phải là đánh bại trực diện nước Mỹ trên chiến trường, mà là “nhốt” nước Mỹ vào một cuộc chiến không thể kết thúc, một cuộc chiến về địa lý, kinh tế, chính trị và thời gian. Đây chính là bản chất của "bẫy chiến lược" mà các nhà phân tích đã cảnh báo. Nước Mỹ đang đối mặt với thế "tiến thoái lưỡng nan": Hoặc leo thang vô tận, sa lầy vào một cuộc chiến tranh khu vực khốc liệt với tổn thất kinh tế khổng lồ và đánh mất sự ủng hộ của cử tri trong nước; hoặc rút lui nhục nhã, chấp nhận rời bỏ cuộc chiến mà không đạt được chiến thắng rõ ràng, đánh mất vị thế bá chủ toàn cầu.
4. Cú sốc kinh tế lan rộng và sự sụp đổ của niềm tin toàn cầu
4.1. Eo biển Hormuz - Tâm chấn của cơn địa chấn năng lượng
Khoảng 20% nguồn cung dầu thế giới đi qua Eo biển Hormuz mỗi ngày. Các cuộc tấn công của Iran vào cơ sở LNG tại Qatar đã buộc quốc gia này ngừng sản xuất, đe dọa nguồn cung khí đốt châu Âu. Khi xung đột nổ ra, hiệu ứng domino bắt đầu: Đe dọa tuyến hàng hải dẫn đến chi phí bảo hiểm tăng vọt, tàu hàng ngừng hoạt động, và cuối cùng là khủng hoảng năng lượng và đứt gãy thương mại toàn cầu.
Xung đột đã biến Eo biển Hormuz từ một rủi ro địa chính trị trừu tượng thành sự gián đoạn nguồn cung thực sự. Mặc dù Iran chưa chính thức "đóng" hoàn toàn eo biển này, thị trường đã điều chỉnh như thể sự gián đoạn đã xảy ra. Các nhà vận chuyển thương mại, các công ty dầu lớn và các công ty bảo hiểm đã rút lui khỏi hành lang này. Phí bảo hiểm đạt mức cao nhất trong 6 năm, khiến việc quá cảnh trở nên không khả thi về mặt kinh tế đối với hầu hết các nhà khai thác.
Giá dầu Brent tăng khoảng 10% sau các cuộc tấn công ban đầu, từ khoảng 73 USD/thùng vào thứ Sáu trước chiến tranh lên hơn 83 USD/thùng vào thứ Ba. Các nhà phân tích cảnh báo giá có thể tiến tới 100 USD/thùng hoặc cao hơn nếu sự gián đoạn kéo dài, có thể bổ sung 0,8% vào lạm phát toàn cầu. Giá khí đốt tự nhiên châu Âu gần như tăng gấp đôi sau các cuộc tấn công vào cơ sở Qatar, làm dấy lên lo ngại về nguồn cung cho mùa đông châu Âu.
4.2. Hiệu ứng lan tỏa xuyên lục địa
Khoảng 75% xuất khẩu dầu và 59% xuất khẩu LNG qua Eo biển Hormuz đi đến các nước châu Á, với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc là những nước nhập khẩu lớn nhất. Ấn Độ, nước nhập khẩu khoảng một nửa dầu thô qua eo biển này, đã kích hoạt các kế hoạch dự phòng để bảo vệ nguồn cung năng lượng. Đối với các quốc gia Trung Á (tất cả đều là quốc gia không giáp biển), xung đột làm hỏng các tuyến thương mại đến thị trường phía nam, đe dọa thương mại của họ với phần còn lại của thế giới qua Ấn Độ Dương từ các cảng Iran.
Khoảng 30% nguồn cung nhiên liệu máy bay của châu Âu bắt nguồn từ hoặc quá cảnh qua eo biển, trong khi một phần năm nguồn cung LNG toàn cầu đi qua tuyến đường thủy này. Mặc dù Mỹ không còn phụ thuộc vào dầu Trung Đông, nước này không miễn nhiễm với sự gián đoạn. Khi các công ty định tuyến lại tàu của họ, bao gồm cả vòng qua Mũi Hảo Vọng gần phía nam châu Phi, họ phải đối mặt với thời gian giao hàng dài hơn và chi phí bổ sung. Với bảo hiểm rủi ro chiến tranh và bảo hiểm dự phòng khẩn cấp bổ sung, chi phí tăng thêm hàng nghìn đô la. Các ngành như sản xuất ô tô và điện tử tiêu dùng có thể thấy sự chậm lại hoặc ngừng sản xuất, cũng như sự chậm trễ đối với dược phẩm, vật tư y tế và hàng hóa kiểm soát nhiệt độ.
5. Sự im lặng đầy toan tính của Nga và Trung Quốc
5.1. Trung lập chiến lược: Khi lợi ích vượt qua tình đồng minh
Cho đến nay, cả Bắc Kinh và Moscow đều không can thiệp trực tiếp vào cuộc chiến ở Iran dù hiểu rằng đây là cuộc chiến sinh tồn của Tehran. Họ dường như đang áp dụng chiến thuật "Tọa sơn quan hổ đấu", để mặc Mỹ tự sa lầy trong những sai lầm chiến lược của chính mình. Trung Quốc và Nga vẫn tiếp tục hỗ trợ Iran thông qua các kênh kín đáo để không làm mất lòng các đối tác Vùng Vịnh như UAE hay Saudi Arabia.
Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị nói với người đồng cấp Israel Gideon Saar rằng cuộc tấn công vào Iran diễn ra khi các cuộc đàm phán giữa Washington và Tehran đã "đạt được tiến bộ đáng kể, bao gồm cả việc giải quyết các mối quan ngại an ninh của Israel". Ông Nghị tuyên bố "lực lượng vũ trang không thể thực sự giải quyết vấn đề" và kêu gọi chấm dứt ngay lập tức các hoạt động quân sự. Bộ Ngoại giao Nga tuyên bố các cuộc tấn công là "hành động xâm lược vũ trang không có cớ", vi phạm luật pháp quốc tế và các nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp Quốc, đang "gây bất ổn tình hình trên toàn khu vực". Tuy nhiên, sự lên án cuộc chiến của Mỹ chỉ dừng lại ở đó. Trung Quốc luôn tránh ủng hộ quân sự Iran, và Bắc Kinh đã vạch ra giới hạn rõ ràng xung quanh quan hệ đối tác, đặc biệt là về can dự quân sự.
Nga đang trong cuộc chiến ở Ukraine, với quân đội bị kéo căng và nền kinh tế chịu áp lực từ các lệnh trừng phạt phương Tây. Trong tình hình đó, Moscow chủ yếu đưa ra những tuyên bố chính trị mạnh mẽ lên án cuộc chiến và cảnh báo mạnh mẽ về những hệ quả của chiến dịch vũ trang chống Iran hiện nay, ý thức được dù muốn Nga cũng khó có khả năng cân bằng quân sự với liên minh Mỹ - Israel tại Trung Đông; và cũng không có đủ sức mạnh kinh tế để “bảo lãnh” Tehran nếu Iran bị cô lập hậu xung đột.
5.2. Ván cờ dài hạn của Bắc Kinh
Trung Quốc coi Iran là một ván cờ dài hạn mà chiến dịch áp lực tối đa của Mỹ có thể vô tình giúp họ chiến thắng. Iran là nhà cung cấp dầu thô lớn thứ ba của Trung Quốc, và Bắc Kinh đã đầu tư hơn 100 tỷ USD vào các dự án năng lượng và cơ sở hạ tầng tại Iran. Hiệp định hợp tác chiến lược 25 năm ký năm 2021 nhằm mở rộng quan hệ trong các lĩnh vực như năng lượng, đồng thời đưa Iran vào Sáng kiến Vành đai và Con đường. Iran phục vụ như một nút quan trọng trong BRI, cung cấp giải pháp thay thế đường bộ cho "Tình thế tiến thoái lưỡng nan Malacca", một vùng đệm địa chiến lược.
Cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng Iran, đặc biệt là cảng Bandar Abbas, đe dọa làm sụp đổ Hành lang Vận tải Quốc tế Bắc - Nam (INSTC) và Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), những tuyến đường mà Nga và Trung Quốc dựa vào để vượt qua các tuyến hàng hải do phương Tây kiểm soát. Nếu Mỹ và Israel thành công trong việc làm suy yếu vị thế chiến lược của Iran, câu chuyện về một trật tự đa cực kiên cường sẽ mất đi sức hút tư tưởng. Nhưng sự kiềm chế ngoại giao về cuộc đối đầu Mỹ-Iran không nên bị nhầm lẫn với sự không đáng tin cậy hay thờ ơ của Trung Quốc. Bắc Kinh đang chơi một ván cờ dài mà họ hy vọng sẽ đạt được các mục tiêu dài hạn của mình, với cái giá phải trả từ phía Mỹ.
6. Tiền lệ nguy hiểm - Bình thường hóa việc ám sát lãnh đạo quốc gia
6.1. Sự sụp đổ của luật pháp quốc tế
Việc Mỹ và Israel ngang nhiên ám sát một nhà lãnh đạo nước khác với sự tự tin không bị trừng phạt đang phá vỡ trật tự toàn cầu. Chuẩn mực quốc tế chống ám sát các nhà lãnh đạo nước ngoài đã được coi là nền tảng của trật tự thế giới kể từ Hiệp ước Westphalia năm 1648. Công ước New York năm 1973 hình sự hóa việc ám sát hoặc gây hại cho "người được quốc tế bảo vệ". Lý do thực tiễn và đạo đức đã củng cố lệnh cấm xung quanh các khái niệm về ổn định và duy trì trật tự quốc tế.
Dữ liệu từ Archigos cho thấy lệnh cấm nhắm vào các nhà lãnh đạo có chủ quyền mạnh mẽ đến mức chỉ có mười nhà lãnh đạo bị ám sát bởi một quốc gia nước ngoài trong giai đoạn 1875-2004. Vụ ám sát Lãnh tụ Tối cao Iran Ali Khamenei ngày 28 tháng 2 năm 2026 đánh dấu lần đầu tiên Mỹ hoặc Israel trực tiếp giết chết một Nguyên thủ quốc gia đang tại vị. Điều nổi bật không chỉ là mức độ nghiêm trọng của hành động mà còn là cách thức phía Mỹ - Israel biện minh. Các tuyên bố công khai nhấn mạnh hồ sơ của Khamenei và sự tinh vi của hợp tác tình báo Mỹ - Israel, nhưng không nêu ra cơ sở pháp lý đáng tin cậy cho cuộc tấn công.
6.2. Hiệu ứng domino và tương lai bất ổn
Ngoại trưởng Nga Sergey Lavrov cảnh báo rằng hậu quả “hợp lý” của các hành động Mỹ và Israel có thể là ở Iran sẽ xuất hiện các lực lượng ủng hộ việc “chính xác là những gì người Mỹ muốn tránh”, tức là sở hữu bom hạt nhân. Bởi vì thực tế cho thấy cho đến nay Mỹ chưa tấn công nước nào đã sở hữu vũ khí hạt nhân". Ông Lavrov cũng nói rằng các quốc gia Ả-rập giờ đây có thể tham gia cuộc đua sở hữu vũ khí hạt nhân, và "vấn đề phổ biến hạt nhân sẽ bắt đầu xoáy mất kiểm soát".
Hiệu ứng domino tiềm tàng là đáng lo ngại: Nga có thể sử dụng tiền lệ này để biện minh cho việc nhắm vào giới lãnh đạo Ukraine, gọi họ là "phần tử khủng bố". Trung Quốc cũng có thể áp dụng chiến thuật tương tự đối với giới lãnh đạo Đài Loan. Thế giới bước vào kỷ nguyên nơi việc "chặt đầu" lãnh đạo trở thành công cụ chiến tranh được thường thái hóa. Như một học giả đã hỏi: "Liệu chúng ta có muốn [ám sát] trở thành một năng lực thường trực có sẵn về nguyên tắc cho bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào trong số 195 quốc gia trên thế giới coi mình có những cá nhân cụ thể là kẻ thù?".
Những hành động nhân danh "tự do và ổn định" của Mỹ và Israel khi phát động cuộc chiến khốc liệt chống Iran hiện nay thực chất đang châm ngòi cho khả năng thương chấn, hỗn loạn và bất ổn toàn cầu kéo dài. Cuộc chiến này không thể mang lại một chiến thắng chớp nhoáng. Mọi rủi ro kinh tế, địa chính trị và an ninh đều đang vượt tầm kiểm soát, và hoàn toàn không có một cái kết có hậu nào được dự báo trước. Dù Bộ trưởng Chiến tranh Mỹ đã tuyên bố đây không phải là cuộc chiến kéo dài hay xây dựng quốc gia mà là một sứ mệnh "rõ ràng, tàn phá và quyết đoán", nhưng thực tế tàn khốc cho thấy điều ngược lại.
Tổng thống Trump tin rằng đòn tấn công chớp nhoáng sẽ buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran phải cầu xin thỏa hiệp. Hiện tại chưa có dấu hiệu nào cho thấy điều đó đang diễn ra. Thay vào đó, sự ủng hộ của người dân Mỹ đối với Tổng thống trong cuộc chiến này đang ở mức rất thấp, chính trường Mỹ diễn biến phức tạp, nền kinh tế Mỹ lại đang chịu áp lực lạm phát mới, giá xăng dầu tăng vọt, thị trường chứng khoán chao đảo... Cuộc chiến này rất có thể sẽ không được quyết định bởi ai có đội quân hùng mạnh nhất mà bởi ai có thể sinh tồn được lâu nhất. Bởi thắng nhanh những trận đánh đầu tiên không đảm bảo chiến thắng của cả cuộc chiến.
Câu hỏi để ngỏ cho các nhà hoạch định chính sách và người dân trên toàn thế giới hiện nay có thể là nước Mỹ có thể thoát khỏi một cuộc chiến được thiết kế dành riêng cho điểm yếu của mình hay không? Liệu Israel có thể đạt được bá quyền khu vực mà không trở thành mục tiêu vĩnh viễn cho mọi phong trào kháng chiến, mọi sự bất bình, mọi nhà dân tộc chủ nghĩa thất vọng? Và liệu trật tự quốc tế dựa trên luật pháp có thể tồn tại khi các siêu cường công khai vi phạm những nguyên tắc nền tảng nhất của nó? Chừng nào sự thấu hiểu chiến lược còn vắng bóng, Trung Đông sẽ còn luôn đứng trên bờ vực của một mồi lửa.
Bài viết được tổng hợp và phân tích từ các nguồn tham khảo đa dạng bao gồm ABC News, Wikipedia, CSIS, CNN, Al Jazeera, Chatham House, Breaking Defense, Foreign Policy, The Conversation, Council on Foreign Relations, và các tài liệu nghiên cứu học thuật về địa chính trị Trung Đông.