#32 - Iran - Cuộc chiến không có người thắng

Ngô Hoàng

Học thuyết Trump: Từ chủ nghĩa đơn phương tuyệt đối đến "cú đấm nhẹ"

Học thuyết Donroe: Sự phục sinh của chủ nghĩa Monroe

Chiến lược đối ngoại của chính quyền Trump 2.0 được định hình bởi cái mà các nhà phân tích gọi là "Học thuyết Donroe" (ghép từ tên Donald và Monroe) - một phiên bản cực đoan hóa của Học thuyết Monroe năm 1823. Nếu như Học thuyết Monroe nguyên bản mang tính phòng thủ, nhằm ngăn chặn sự can thiệp của các cường quốc châu Âu vào Tây Bán cầu, thì Học thuyết Donroe lại mang tính chủ động tấn công, sẵn sàng sử dụng vũ lực để thay đổi chế độ tại bất kỳ quốc gia nào trong khu vực mà Washington coi là thù địch.

Chiến dịch đột kích vào thủ đô Venezuela ngày 3 tháng 1 năm 2026 là minh chứng đầu tiên cho học thuyết này. Lực lượng đặc biệt Mỹ đã bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và phu nhân, biến quốc gia Nam Mỹ này thành điều mà một số nhà phân tích gọi là "Chế độ bảo hộ dầu mỏ" (Petro-Protectorate, tức chế độ do Mỹ kiểm soát để khai thác dầu) của Washington. Trump công khai tuyên bố đây là sự áp dụng của "Học thuyết Donroe", khẳng định "sự thống trị của Mỹ tại Tây Bán cầu sẽ không bao giờ bị đặt câu hỏi nữa". Theo Giáo sư Wei Zongyou từ Đại học Fudan, Học thuyết Donroe đã "hoàn toàn phá vỡ trật tự quốc tế hậu Thế chiến II dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc".

Phương pháp "tiếp cận nhẹ" và ảo tưởng thay đổi chế độ không tốn kém

Điểm then chốt trong Học thuyết Trump là chiến lược "Bàn tay nhẹ" (Light-handed touch, tức can thiệp bằng không quân và tên lửa mà không cần đưa bộ binh vào chiến trường) - ưu tiên chiến thắng nhanh chóng bằng không quân và tên lửa, tránh đưa bộ binh vào chiến trường và không sa lầy vào công cuộc xây dựng quốc gia hậu xung đột. Như Mearsheimer nhận định trong cuộc phỏng vấn với Piers Morgan: "Ông ta [Trump] thích thay đổi chế độ theo cách rẻ tiền, không cần đưa lính bộ binh vào lãnh thổ đối phương, khác với những gì chúng ta đã làm ở Afghanistan hay Iraq".

Tuy nhiên, lịch sử quân sự hiện đại đã chứng minh một quy luật không thể phủ nhận: chưa từng có một chiến dịch không kích đơn thuần nào thành công trong việc lật đổ một chế độ. Từ Thế chiến II đến Triều Tiên, từ Việt Nam đến Serbia, sức mạnh không quân có thể tàn phá hạ tầng nhưng không thể áp đặt ý chí chính trị lên một dân tộc quyết tâm kháng cự. Iran năm 2026, với 93 triệu dân và lãnh thổ rộng bằng toàn bộ Tây Âu, càng không phải ngoại lệ.

Ma trận phân biệt mục tiêu: Cường quốc và quốc gia tầm trung

Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026 (National Defense Strategy) của chính quyền Trump thể hiện rõ sự phân biệt trong cách tiếp cận đối với các đối thủ khác nhau. Với các cường quốc như Nga và Trung Quốc, Washington tránh đối đầu quân sự trực tiếp, thay vào đó sử dụng công cụ thuế quan và đàm phán giao dịch. Ngược lại, với các quốc gia tầm trung như Iran, Venezuela, Syria và Yemen, Mỹ sẵn sàng áp dụng "áp lực tối đa" kết hợp với đe dọa "chặt đầu" ám sát lãnh đạo cấp cao nhằm làm sụp đổ chế độ.

Nhìn qua lăng kính chủ nghĩa hiện thực tấn công của giáo sự người Mỹ về quan hệ quốc tế Mearsheimer, sự phân biệt này hoàn toàn hợp lý về mặt cấu trúc hệ thống. Trong môi trường quốc tế vô chính phủ, các quốc gia theo đuổi quyền lực tối đa để đảm bảo an ninh sinh tồn. Tuy nhiên, sự hung hăng chỉ được giới hạn nghiêm ngặt ở những quốc gia tầm trung và nhỏ - những mục tiêu mà chi phí chiến tranh được cho là thấp. Đây chính là điểm mù chiến lược đã đẩy Washington vào vũng lầy Iran.

Hồ sơ Iran: Giải phẫu một thất bại chiến lược được báo trước

Động cơ thực sự: Áp lực từ nhóm vận động hành lang

Mearsheimer đã chỉ ra một thực tế gây tranh cãi nhưng không thể bác bỏ: Chính quyền Trump bị lôi kéo vào cuộc chiến Iran bởi Israel và nhóm vận động hành lang cực kỳ quyền lực của quốc gia này tại Washington. Cả Ngoại trưởng Marco Rubio lẫn Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson đều đã thừa nhận điều này. Trong bài phân tích ngày 3 tháng 3 trên Substack (nền tảng xuất bản trực tuyến), Mearsheimer viết: "Iran không phải mối đe dọa với Hoa Kỳ và không có lý do gì để Trump tấn công họ".

Thực tế, Iran không có khả năng đe dọa trực tiếp lãnh thổ Mỹ. Các báo cáo tình báo Mỹ cho thấy năng lực tên lửa đạn đạo tầm xa của Iran cần ít nhất đến năm 2035 mới có thể phát triển. Cuộc chiến này, do đó, không phục vụ lợi ích quốc gia cốt lõi của Hoa Kỳ mà chủ yếu đáp ứng các mục tiêu an ninh của Israel - cụ thể là "Syria hóa" Iran, xé nhỏ và phân mảnh đất nước này để vĩnh viễn loại bỏ mối đe dọa từ Tehran.

Kịch bản bạo loạn thất bại và bước ngoặt Tháng Giêng

Trước khi phát động chiến dịch quân sự, Washington đã thử nghiệm chiến lược "cách mạng màu" tại Iran. Bộ Tài chính Mỹ, dưới sự chỉ đạo của Bộ trưởng Scott Bessent, thiết kế một cuộc khủng hoảng đô-la nhằm đẩy đồng rial Iran lao dốc, kích hoạt các cuộc biểu tình lớn nhất kể từ Cách mạng Hồi giáo 1979. Kịch bản bao gồm bốn bước: (1) Áp lực tối đa bằng cấm vận tài chính, (2) Kích động bạo lực thông qua các chiến dịch tình báo, (3) Vượt tường lửa bằng 40.000 thiết bị Starlink (vệ tinh Internet của Elon Musk để duy trì liên lạc khi chính phủ cắt mạng); và (4) Chờ đợi cơ hội can thiệp khi chính quyền sụp đổ.

Tuy nhiên, kịch bản này đã thất bại. Iran vô hiệu hóa mạng lưới Starlink, các cơ quan an ninh Tehran - có thể với sự hỗ trợ tình báo từ Nga và Trung Quốc - đã phát hiện và trấn áp âm mưu trước khi nó đạt được mục tiêu. Cuộc không kích dự kiến ngày 14/1 bị hủy bỏ phút chót do ba lý do: Thất bại công nghệ (Starlink bị vô hiệu hóa); thực tế quân sự (không có biểu tình hỗ trợ trên bộ khiến không kích chỉ thổi bùng chủ nghĩa dân tộc); và nỗi sợ của Israel trước viễn cảnh hệ thống phòng không bị san phẳng bởi tên lửa đạn đạo trả đũa.

Bài toán lãnh đạo: Thực dụng đối đầu cuồng tín

Một giả định ngầm của Washington là lãnh đạo Iran sẽ hành xử như những nhà lãnh đạo thực dụng - khi thấy nền kinh tế bị bóp nghẹt, họ sẽ chấp nhận nhượng bộ để cứu quốc gia. Tuy nhiên, thực tế nguy hiểm hơn nhiều. Lãnh đạo Tối cao mới Mojtaba Khamenei - người kế vị cha mình sau vụ ám sát ngày 28/2 - bị chi phối bởi chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo. Cha, mẹ và vợ ông đã thiệt mạng trong các cuộc không kích đầu tiên. Biến số cá nhân này khiến việc tìm kiếm giải pháp ngoại giao trở nên cực kỳ mong manh.

Như Mearsheimer nhận định: "Kẻ thù có quyền tự quyết, và họ đã chọn sự leo thang tàn khốc". Điều này tạo ra "khoảng trống chiến lược" - giữa thành công chiến thuật tuyệt hảo (tiêu diệt lãnh đạo, phá hủy hạ tầng) và kẻ thù không cam chịu, không có con đường nào dẫn đến chiến thắng chính trị thực sự.

Tại sao Mỹ khó có thể thắng: Những ràng buộc cấu trúc

Ảo tưởng chiến thuật thứ nhất: Giới hạn sức mạnh của không chiến

Bản án lịch sử đã rõ ràng: chưa từng có một chiến dịch trừng phạt nào, nếu chỉ sử dụng sức mạnh không quân, thành công trong việc tạo ra sự thay đổi chế độ. Không kích có thể tàn phá, nhưng tuyệt đối không thể mang lại chiến thắng chính trị cốt lõi. Chiến lược "chặt đầu" bằng ám sát lãnh đạo đã được áp dụng - Ali Khamenei thiệt mạng - nhưng chế độ vẫn nguyên vẹn. Tehran nhanh chóng chuyển sang "chiến dịch trừng phạt", phá hủy cơ sở hạ tầng của các đồng minh Mỹ trong khu vực.

Ảo tưởng chiến thuật thứ hai: Sự bất khả thi của chiến tranh trên bộ

Việc dùng bộ binh để xâm chiếm, chiếm đóng và "tái thiết xã hội" tại Iran là viễn cảnh không thể xảy ra được, ít nhất là hiện tại. Ba rào cản cấu trúc khiến điều này bất khả thi: Thứ nhất, quy mô dân số Iran khoảng 93 triệu người - gấp nhiều lần Iraq hay Afghanistan. Thứ hai, diện tích địa lý rộng lớn tương đương toàn bộ Tây Âu. Thứ ba, các "cuộc chiến vĩnh cửu" thất bại tại Iraq và Afghanistan đã để lại ám ảnh lịch sử sâu sắc trong công chúng Mỹ - chỉ 20% dân chúng ủng hộ cuộc chiến vào ngày phát động (28/2).

Lời cảnh báo tài nguyên: Huyền thoại về kho vũ khí vô tận

Tuyên bố của Trump rằng "vũ khí Mỹ là vô hạn" đối nghịch hoàn toàn với thực tế. Cảnh báo từ Tướng Dan Caine - Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ, cho thấy Washington không có giải pháp quân sự khả thi cho một cuộc chiến dài hạn. Theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế của Mỹ (CSIS), 100 giờ đầu tiên của Chiến dịch Epic Fury đã tiêu tốn ước tính 3,7 tỷ USD, tương đương 891 triệu USD mỗi ngày.

Đáng lo ngại hơn là tình trạng cạn kiệt kho dự trữ vũ khí tinh vi. Theo tạp chí TIME, Mỹ đã tiêu thụ đến 20-50% tên lửa đánh chặn THAAD (Terminal High Altitude Area Defense, hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối nổi tiếng của Mỹ) và 20% tên lửa SM-3 (Standard Missile-3, tên lửa đánh chặn hải quân) trong kho dự trữ. Với tốc độ tiêu hao cao, kho THAAD triển khai tiền phương có thể cạn trong khoảng 10 ngày, SM-3 trong vòng 2 tuần nếu duy trì nhịp độ tác chiến cao. Điều này đặt giới hạn nghiêm ngặt lên khả năng răn đe Trung Quốc tại Đài Loan - mục tiêu chiến lược mà Tham mưu phó Bộ Quốc phòng Elbridge Colby coi là ưu tiên hàng đầu.

Eo biển Hormuz - nút thắt sinh tử

Iran đã triển khai chiến lược phản kháng bất đối xứng (asymmetric warfare, tức chiến tranh phi quy ước sử dụng các phương tiện chi phí thấp chống lại đối thủ mạnh hơn) hiệu quả nhất: phong tỏa Eo biển Hormuz. Khoảng 13 triệu thùng dầu/ngày (31% dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu) và 20% khí đốt hóa lỏng thế giới đi qua eo biển này. Tư lệnh Vệ binh Cách mạng Iran tuyên bố "không một lít dầu nào" sẽ được phép đi qua, và bất kỳ tàu nào liên quan đến Mỹ, Israel hoặc đồng minh "sẽ là mục tiêu hợp pháp".

Mearsheimer đã vạch trần sự dễ tổn thương của các quốc gia vùng Vịnh: "Các nhà máy khử mặn là những mục tiêu béo bở. Một nhà máy phục vụ Riyadh cung cấp 90% nước cho thành phố này. Kuwait phụ thuộc 90% vào khử mặn. Oman: 76%. Đây không phải điểm yếu - đây là những nút thắt sinh tử". Iran sở hữu tên lửa đạn đạo tầm ngắn và drone tự sát với số lượng đủ để phá hủy toàn bộ hạ tầng dầu khí và khử mặn của các đồng minh Mỹ trong khu vực.

Người hưởng lợi đích thực: Nga và Trung Quốc

Sự hưởng lợi của Nga: Dầu mỏ và mặt trận Ukraine

Cuộc chiến Iran đang tạo ra những kẻ hưởng lợi rõ ràng - và Nga đứng đầu danh sách. Theo Axios (hãng tin Mỹ), giá dầu thô Nga hiện giao dịch cao hơn giá dầu chuẩn toàn cầu - một sự đảo ngược hoàn toàn so với giai đoạn bị trừng phạt. Xung đột đẩy giá dầu tăng cao, giúp nền kinh tế Nga chống chọi lệnh trừng phạt của phương Tây và làm giảm viện trợ cho Ukraine. Đồng thời, nguồn lực và sự chú ý của Mỹ bị hút hoàn toàn vào Trung Đông, trao quyền chủ động tuyệt đối cho Nga trên chiến trường Ukraine.

Theo một quan chức ngoại giao châu Âu ẩn danh trả lời Foreign Policy: "Rõ ràng là cuộc chiến sẽ tác động đến Ukraine, Đài Loan, và tất cả các cam kết hỗ trợ an ninh khác". Tổng thống Zelensky đã bày tỏ lo ngại rằng một cuộc chiến kéo dài ở Iran sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến lượng vũ khí phòng không mà Ukraine nhận được.

Trung Quốc lấp khoảng trống: Quyền lực mềm và ảnh hưởng địa chính trị

Mỹ phân tâm, suy yếu nguồn lực và sự tập trung răn đe tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Bắc Kinh lấp đầy khoảng trống, gia tăng ảnh hưởng chưa từng có tại Trung Đông và thu hẹp khoảng cách quyền lực toàn cầu. Như Asia Times của Úc nhận định: "Nếu xung đột với Iran dẫn đến bất ổn khu vực kéo dài, giá năng lượng tăng cao và các liên minh địa chính trị dịch chuyển, hiệu ứng cuối cùng có thể là làm suy yếu chứ không phải tăng cường ảnh hưởng chiến lược của Mỹ tại Trung Đông".

Trung Quốc nổi lên như một hình mẫu của "sự ổn định và lý trí" trong mắt thế giới Ả-rập và cộng đồng quốc tế, so với sự hỗn loạn từ chính quyền Mỹ. Đây là lợi thế quyền lực mềm (soft power, tức khả năng gây ảnh hưởng thông qua sức hấp dẫn văn hóa và ngoại giao thay vì vũ lực) mà Bắc Kinh không cần tốn một viên đạn để có được.

Sự hỗ trợ ngầm từ công nghệ và tình báo

Cả Nga và Trung Quốc đều cung cấp hỗ trợ gián tiếp cho Iran mà không tham chiến trực tiếp. Nga chia sẻ tình báo về vị trí các tàu chiến và máy bay Mỹ, giúp Iran nhắm mục tiêu chính xác hơn. Trung Quốc cung cấp hệ thống radar, công nghệ định vị BeiDou-3 (hệ thống vệ tinh định vị của Trung Quốc, tương tự GPS của Mỹ), và phụ tùng tên lửa. Như Al Jazeera của Qatar phân tích: "Ưu thế công nghệ tuyệt đối của Mỹ-Israel tại Vùng Vịnh đã không biến mất. Nhưng nó đã bị bào mòn, một cách lặng lẽ và có chủ đích, qua nhiều năm chuyển giao phần cứng từ Trung Quốc và chia sẻ tình báo từ Nga".

Hệ lụy toàn cầu và rạn nứt liên minh Mỹ - Israel

Cuộc khủng hoảng năng lượng và nguy cơ suy thoái

Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính cuộc chiến sẽ cắt giảm khoảng 8 triệu thùng dầu/ngày trong tháng 3 do tình trạng gần như đóng cửa của Eo biển Hormuz. Giá dầu Brent đã vượt 100 USD/thùng - tăng gần 70% so với mức 60 USD/thùng trước chiến tranh. Theo Oxford Economics, ngưỡng 140 USD/thùng là điểm "ngoặt" có thể đẩy kinh tế toàn cầu vào suy thoái nhẹ, giảm GDP thế giới 0,7% và đẩy Anh, Eurozone, Nhật Bản vào suy thoái.

Ngân hàng Mỹ Goldman Sachs đã nâng xác suất suy thoái Mỹ trong năm 2026 thêm 5 điểm phần trăm, lên 25%. Theo UNCTAD, các nền kinh tế đang phát triển với gánh nặng nợ cao và không gian tài khóa hạn chế sẽ chịu tác động nặng nề nhất. Một phần ba phân bón toàn cầu đi qua Eo biển Hormuz - gián đoạn trong mùa gieo trồng mùa xuân có thể gây ra lạm phát lương thực nghiêm trọng.

Sự phân kỳ lợi ích quốc gia: Ma trận Mỹ - Israel

Phân tích ma trận lợi ích cho thấy sự phân kỳ sâu sắc giữa Mỹ và Israel. Về ngăn chặn vũ khí hạt nhân Iran, cả hai đều đồng thuận. Nhưng về vấn đề Palestine, xung đột lợi ích rõ rệt bởi Israel ưu tiên sinh tồn, trong khi Mỹ chịu áp lực từ dư luận quốc tế. Về việc phát động chiến tranh với Iran, Iran không phải mối đe dọa trực tiếp tới lãnh thổ Mỹ, nhưng lại là mục tiêu cốt lõi của Israel. Sự tồn tại của "The Lobby" vận động hành lang ủng hộ Israel minh chứng cho việc Mỹ đang phải gánh vác các chính sách đi ngược lại lợi ích quốc gia của chính mình.

Hệ quả định hình đang xuất hiện: một vòng xoáy nghịch lý trong đó cuộc chiến được thiết kế để bảo vệ Israel có thể chính là thứ phá vỡ mối quan hệ Mỹ - Israel sâu sắc nhất lịch sử. Mỹ không thể chiến thắng và không thể lật đổ chế độ Iran. Sự tồn tại bị đe dọa đẩy Iran tăng tốc chế tạo vũ khí hạt nhân. Israel phẫn nộ, đòi hỏi Mỹ tiếp tục leo thang quân sự. Mỹ từ chối quay lại vũng lầy chiến tranh. Kết cục là sự rạn nứt không thể hàn gắn giữa hai đồng minh.

Cạm bẫy của chủ nghĩa đế quốc kiểu cũ

Qua lăng kính Chủ nghĩa hiện thực tấn công, cuộc chiến Iran là minh họa kinh điển cho cạm bẫy mà Mearsheimer đã cảnh báo suốt nhiều thập kỷ. Trên bề mặt, thành công quân sự/kinh tế chớp nhoáng tạo ra ấn tượng "nhiệm vụ hoàn tất" (Mission Accomplished) - lật đổ chính quyền yếu kém dường như chi phí bề ngoài có vẻ thấp. Nhưng phần chìm của tảng băng mới là mối đe dọa thực sự: Chủ nghĩa dân tộc.

Lực lượng ngầm khổng lồ - sự phẫn nộ của người dân bản địa khi bị cai trị - sẽ biến chiến thắng thành vũng lầy tốn kém không lối thoát. Đây chính là bài học Iraq 2003, Afghanistan 2001, Libya 2011. Càng nhiều thường dân Iran bị giết, thay đổi chế độ càng trở nên khó khăn, bởi điều đó đẩy người dân đoàn kết xung quanh chính quyền thay vì chống lại họ. Như Mearsheimer kết luận: "Mỹ sẽ gây ra đau thương khổng lồ cho Iran, nhưng không thể thắng cuộc chiến về dài hạn".

Ba ảo tưởng về chiến thắng chớp nhoáng đều đang sụp đổ. Thứ nhất, giới hạn của vũ khí kinh tế: Sự phụ thuộc kép mang lại quyền lực tối thượng cho Mỹ, nhưng nó bị khắc chế bởi các quốc gia nắm giữ tài nguyên cốt lõi (đất hiếm từ Trung Quốc, năng lượng từ Iran/Nga). Thứ hai, bàn tay nhẹ bất ổn dài: Các cuộc can thiệp tránh sa lầy tức thời cho quân đội Mỹ, nhưng lại gieo rắc sự hỗn loạn, phân mảnh quốc gia và nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân về dài hạn. Thứ ba, sự kiềm chế của Chủ nghĩa hiện thực: Chính sách đối ngoại thực dụng không đo lường sức mạnh bằng khả năng lật đổ, mà bằng khả năng kiềm chế sự ngạo mạn của Chủ nghĩa đế quốc kiểu cũ.

Next
Next

#31- Mojtaba Khamenei và Kỷ nguyên mới của Iran